Bài tập KHTN 6 Bài 9: Sự đa dạng của chất (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 9

Sự Đa Dạng Của Chất

Vật thể, chất, ba thể và tính chất của chất

1
Vật thể quanh ta — Phân loại

Thế giới xung quanh chúng ta gồm vô số vật thể đa dạng. Tuỳ theo cách phân loại, ta có thể chia vật thể thành các nhóm khác nhau.

a) Phân loại theo nguồn gốc:

🌿 Vật thể tự nhiên
Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra.
Ví dụ: mặt trời, mặt trăng, ngọn núi, sông, hồ, cây cối, con vật…
🏠 Vật thể nhân tạo
Do con người tạo ra để phục vụ cuộc sống.
Ví dụ: cái bàn, ngôi nhà, ô tô, cây cầu, máy tính…

b) Phân loại theo đặc điểm sự sống:

🐿️ Vật sống (hữu sinh)
Có khả năng trao đổi chất với môi trường, lớn lênsinh sản.
Ví dụ: cây lúa, con sóc, vi khuẩn, cây nấm…
🪨 Vật không sống (vô sinh)
Không có các khả năng trao đổi chất, lớn lên, sinh sản.
Ví dụ: đồi núi, sông suối, ô tô, bàn ghế…
📌Chú ý: Một vật có thể vừa thuộc nhóm này vừa thuộc nhóm kia. Ví dụ:
Cây lúa = vật thể tự nhiên + vật sống.
Ngọn núi = vật thể tự nhiên + vật không sống.
Ô tô = vật thể nhân tạo + vật không sống.
2
Chất tạo nên vật thể

Các vật thể đều được tạo thành từ một hay nhiều chất khác nhau. Ở đâu có vật thể là ở đó có chất.

🍦 VẬT THỂ
Cây kem
Quả chanh
Cái bàn
Con dao
⚛️ CHẤT
Nước, đường
Vitamin C, nước
Cellulose (gỗ)
Sắt (iron)
💡 Phân biệt vật thể & chất:
Vật thể là thứ cụ thể có hình dạng, có thể quan sát, cầm nắm được.
Chất là thành phần cấu tạo nên vật thể (vô hình theo nghĩa "khái niệm thành phần").
• Cách dễ nhận biết: nếu nói "cái…", "con…", "quả…", "cây…" → thường là vật thể. Nếu nói tên nguyên liệu/thành phần (sắt, nhôm, nước, đường, nhựa…) → đó là chất.

Khoa học ngày nay đã biết hàng chục triệu chất khác nhau:

💧 Chất có sẵn trong tự nhiên
Ví dụ: nước, muối khoáng, dầu mỏ…
🧪 Chất do con người điều chế
Ví dụ: dược phẩm, chất dẻo, sơn…
3
Ba thể của chất

Các chất có thể tồn tại ở ba thể cơ bản: rắn, lỏng, khí. Mỗi thể có những đặc điểm riêng.

🧊
Thể rắn
đá, sắt, gỗ, muối…
💧
Thể lỏng
nước, dầu, sữa…
💨
Thể khí
không khí, hơi nước, oxygen…

Bảng so sánh đặc điểm 3 thể:

Đặc điểm 🧊 Rắn 💧 Lỏng 💨 Khí
Liên kết giữa các hạt Chặt chẽ Không chặt chẽ Chuyển động tự do
Hình dạng Xác định Không xác định
(theo vật chứa)
Không xác định
Thể tích Xác định Xác định Không xác định
(toàn bộ vật chứa)
Khả năng nén Rất khó nén Khó nén Dễ nén
Đặc điểm khác Giữ nguyên hình dạng Có tính lan chảy Lan toả mọi hướng
💡Cách xác định thể của một chất ở nhiệt độ phòng (~$25^\circ C$):
• So sánh nhiệt độ phòng với nhiệt độ nóng chảynhiệt độ sôi của chất.
• Ví dụ: thiếc nóng chảy ở $232^\circ C$ → ở $25^\circ C$ thiếc thấp hơn nhiệt độ nóng chảy → thiếc ở thể rắn.
⚠️Lưu ý: Cát mịn có thể "chảy" qua đồng hồ cát nhưng cát vẫn là chất rắn. Hiện tượng "chảy" chỉ là do các hạt cát rời nhau trượt qua khe nhỏ — không phải tính chất lan chảy của chất lỏng.
4
Tính chất vật lí của chất

Mỗi chất có những tính chất nhất định, đặc trưng cho chất đó. Tính chất của chất chia làm 2 loại: tính chất vật lítính chất hoá học.

🔬 Tính chất vật lí
Là những tính chất có thể quan sát hoặc đo đượcKHÔNG làm biến đổi chất đó thành chất khác.
🧊Thể (rắn, lỏng, khí)
🎨Màu, mùi, vị
🌡️Nhiệt độ nóng chảy
♨️Nhiệt độ sôi
Tính dẫn điện
🔥Tính dẫn nhiệt
💧Tính tan trong nước
⚖️Khối lượng riêng
📝 Ví dụ tính chất vật lí của nước
• Nước là chất lỏng
• Không màu, không mùi, không vị
• Sôi ở $100^\circ C$
• Đông đặc ở $0^\circ C$
→ Tất cả đều là tính chất vật lí (không tạo ra chất mới).
💡 Ứng dụng tính chất vật lí:
• Đồng dẫn điện tốt → làm dây điện.
• Cao su có tính đàn hồi, độ bền cao → làm lốp xe.
• Nhôm nhẹ, không gỉ → làm thân máy bay, đồ gia dụng.
5
Tính chất hoá học của chất
⚗️ Tính chất hoá học
Là tính chất thể hiện qua sự biến đổi chất này thành chất khác (xuất hiện chất mới).

Ví dụ về tính chất hoá học:

Đá vôi (nung) Vôi sống (chất mới)
Than đá (cháy) Khí carbon dioxide (CO₂ — chất mới)
Đinh sắt (để lâu trong không khí) Gỉ sắt màu nâu (chất mới)
Đường (đun cháy) Than đen (chất mới)
💡Cách phân biệt vật lí — hoá học:
Nhìn vào kết quả của quá trình:
• Có chất mới xuất hiện → tính chất hoá học.
• Không có chất mới (chỉ thay đổi thể, hình dạng…) → tính chất vật lí.

Ví dụ phân biệt:
• Nước đá tan thành nước → vật lí (vẫn là H₂O).
• Sắt bị gỉ → hoá học (gỉ sắt khác sắt).
• Nhôm bị uốn cong → vật lí (vẫn là nhôm).
📌Tính chất là đặc trưng của chấtkhông thay đổi theo:
• Kích thước (miếng nhôm to hay nhỏ đều có cùng tính chất).
• Hình dạng (nhôm tấm hay thanh đều có cùng tính chất).
6
Xem thêm lý thuyết chi tiết & các dạng bài

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các dạng bài tập phân biệt vật thể/chất, tính chất vật lí/hoá học, ba thể của chất với nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → làm các bài tập mẫu trong bài chuyên sâu → sau đó chuyển sang tab Bài Tập ở trên để tự luyện!
1
Điểm: 0/20
⚛️

Cùng luyện bài Sự đa dạng của chất nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu