Bài tập KHTN 6 Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào

Lớp 6 · KHTN Bài 19

Cấu Tạo Và Chức Năng Các Thành Phần Của Tế Bào

Màng - Tế bào chất - Nhân · Tế bào nhân sơ & nhân thực · So sánh tế bào động vật và thực vật

1
3 thành phần cơ bản của mọi tế bào

Dù các loại tế bào có hình dạng, kích thước và chức năng khác nhau, chúng đều được cấu tạo từ 3 thành phần cơ bản:

NHÂN Màng tế bào Tế bào chất Nhân
Sơ đồ 3 thành phần cơ bản của tế bào
🧱
Màng tế bào (màng sinh chất)
Là thành phần có ở mọi tế bào, bao bọc bên ngoài tế bào chất. Trên màng có rất nhiều lỗ nhỏ li ti giúp kiểm soát các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào, tham gia vào quá trình trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
💧
Tế bào chất (chất tế bào)
Là vùng nằm giữa màng tế bào và nhân. Là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động trao đổi chất của tế bào: hấp thụ chất dinh dưỡng, chuyển hoá năng lượng, tạo các chất để tăng trưởng,...
🧬
Nhân (hoặc vùng nhân)
Là nơi chứa vật chất di truyền. Đóng vai trò là trung tâm điều khiển các hoạt động sống của tế bào (như "bộ não" của tế bào).
💡 Ghi nhớ: Màng tế bào là thành phần thiết yếu, xác định sự tồn tại của tế bào — không có màng thì không phải tế bào.
2
Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực

Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào. Có 2 loại tế bào: tế bào nhân sơtế bào nhân thực.

🦠 Tế bào nhân sơ
Vùng nhân
Chưa có nhân hoàn chỉnh (vùng nhân)
Không có hệ thống nội màng
Không có bào quan có màng
Chỉ có ribosome
Đại diện: vi khuẩn
🌳 Tế bào nhân thực
Nhân
Có nhân hoàn chỉnh (có màng nhân)
Có hệ thống nội màng
Có bào quan có màng (ti thể, lục lạp,...)
Đại diện: động vật, thực vật, nấm

Bảng so sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực:

Đặc điểmNhân sơNhân thực
NhânChưa hoàn chỉnh, không có màng nhân (vùng nhân)Có nhân hoàn chỉnh, có màng nhân
Hệ thống nội màng
Bào quan có màngKhông có (chỉ có ribosome)Có (ti thể, lục lạp, không bào,...)
Kích thướcNhỏ ($1-10 \mu m$)Lớn hơn ($10-100 \mu m$)
Đại diệnVi khuẩnĐộng vật, thực vật, nấm
💡Cách phân biệt nhanh:
• Nếu đã có màng nhân bao bọc vật chất di truyền → tế bào nhân thực.
• Nếu chưa có màng nhân (vật chất di truyền nằm tự do trong tế bào chất) → tế bào nhân sơ.
3
Tế bào động vật và tế bào thực vật

Tế bào động vật và tế bào thực vật đều là tế bào nhân thực. Chúng giống nhau ở các thành phần chính (màng tế bào, tế bào chất, nhân, ti thể) nhưng cũng có những thành phần khác nhau liên quan đến chức năng riêng.

3 thành phần CHỈ CÓ ở tế bào thực vật:

🛡️
Thành tế bào (vách tế bào)
Bao bọc bên ngoài màng tế bào, có chức năng quy định hình dạng và bảo vệ tế bào. Nhờ thành tế bào, cây cứng cáp dù không có hệ xương nâng đỡ như ở động vật.
🌿
Lục lạp
Chứa chất diệp lục, giúp hấp thu năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ trong quá trình quang hợp. Chính lục lạp tạo nên màu xanh của lá cây.
🫧
Không bào lớn
Kích thước lớn, có chức năng tuỳ thuộc từng loại tế bào: chứa sắc tố, chứa chất thải, dự trữ dinh dưỡng,...
📌Lưu ý: Một số tế bào động vật đơn bào cũng có không bào nhưng nhỏ, giữ chức năng co bóp và tiêu hoá — khác với không bào lớn ở tế bào thực vật.

Bảng so sánh tế bào động vật và tế bào thực vật:

Đặc điểmTế bào động vậtTế bào thực vật
Màng tế bào
Tế bào chất
Nhân
Ti thể
Thành tế bào
Lục lạp
Không bào lớn
4
Liên hệ: Sự khác nhau với hình thức dinh dưỡng

Sự khác nhau giữa tế bào động vật và tế bào thực vật liên quan trực tiếp đến hình thức dinh dưỡng của chúng:

🌱
Tế bào thực vật
TỰ DƯỠNG
Có lục lạp → tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ (nước, $CO_2$) nhờ ánh sáng mặt trời (quang hợp).
🐄
Tế bào động vật
DỊ DƯỠNG
Không có lục lạp → phải lấy chất hữu cơ từ bên ngoài (ăn thức ăn).
💡 Ghi nhớ:
Lục lạp là điểm khác biệt cốt lõi → quyết định cách thực vật tự dưỡng còn động vật phải dị dưỡng.
Thành tế bào giúp cây cứng cáp, đứng vững trong môi trường tự nhiên mà không cần hệ xương.
Không bào lớn giúp lưu trữ nước, chất dinh dưỡng và sắc tố cho hoa, quả.
5
Xem thêm lý thuyết chi tiết & bài tập

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các sơ đồ tư duy, và các dạng bài tập đa dạng với nhiều ví dụ có lời giải, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → ghi nhớ chức năng 3 thành phần cơ bản + điểm khác biệt giữa nhân sơ và nhân thực + 3 thành phần riêng của tế bào thực vật → sau đó chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện!
1
Điểm: 0/20
🔬

Cùng luyện bài Cấu tạo tế bào nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu