Bài tập KHTN 6 Bài 12: Một số vật liệu (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 12

Một Số Vật Liệu

Tính chất, ứng dụng và cách sử dụng vật liệu an toàn

1
Vật liệu — Tự nhiên & Nhân tạo

Từ xa xưa, con người đã biết sử dụng các vật liệu tự nhiên như đá và gỗ để làm dụng cụ lao động, săn bắt, xây nhà, đóng tàu thuyền… Sau đó, con người chế tạo ra các vật liệu nhân tạo (không có sẵn trong tự nhiên) như gốm, sứ, thuỷ tinh, kim loại, nhựa…

🌳 VẬT LIỆU TỰ NHIÊN
Có sẵn trong tự nhiên
Ví dụ:
• Đá (xây nhà, làm tượng)
• Gỗ (đóng bàn ghế, nhà)
• Cao su tự nhiên (lốp xe)
🏭 VẬT LIỆU NHÂN TẠO
Do con người chế tạo
Ví dụ:
• Kim loại (sắt, đồng, nhôm)
• Thuỷ tinh, gốm sứ
• Nhựa (plastic)
💡 Hai nguyên tắc quan trọng:
Cùng một vật dụng có thể làm bằng nhiều vật liệu khác nhau. Ví dụ: cốc có thể làm bằng thuỷ tinh, nhựa, sứ, hay kim loại.
Cùng một vật liệu có thể làm ra nhiều vật dụng khác nhau. Ví dụ: kim loại làm được nồi, dao, cầu, khung nhà…
💡Quan trọng: Việc chọn vật liệu nào phụ thuộc vào tính chất của vật liệumục đích sử dụng. Ví dụ: dây dẫn điện cần kim loại (dẫn điện tốt) bọc nhựa (cách điện) bên ngoài.
2
Tính chất & ứng dụng của 6 vật liệu thông dụng

Mỗi loại vật liệu có những tính chất riêng, từ đó dùng cho những mục đích khác nhau:

🔩
1. Kim loại
Tính chất:
ánh kim, dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, có thể kéo thành sợi và dát mỏng, cứng và bền, có thể bị gỉ.
Ứng dụng:
Dây dẫn điện, nồi đun nấu, cầu cống, khung nhà, cửa…
🧊
2. Thuỷ tinh
Tính chất:
Trong suốt, cho ánh sáng đi qua, dẫn nhiệt kém, không dẫn điện, cứng nhưng giòn, dễ vỡ.
Ứng dụng:
Bình hoa, chai lọ, cửa kính…
🥤
3. Nhựa (plastic)
Tính chất:
Dẻo, nhẹ, không dẫn điện, dẫn nhiệt kém, không bị ăn mòn, dễ bị biến dạng khi gặp nhiệt.
Ứng dụng:
Ghế ngồi, ống dẫn nước, tấm lợp…
🏺
4. Gốm, sứ
Tính chất:
Không bị ăn mòn, dẫn nhiệt kém, hầu như không dẫn điện, cứng nhưng giòn, dễ vỡ.
Ứng dụng:
Chum vại, bát đĩa, chậu hoa…
🛞
5. Cao su
Tính chất:
Đàn hồi, bền, không dẫn điện và nhiệt, không thấm nước, dễ cháy.
Ứng dụng:
Lốp xe, gioăng cao su, đệm…
🪵
6. Gỗ
Tính chất:
Bền, chịu lực tốt, dễ tạo hình, dễ cháy, có thể bị mối mọt.
Ứng dụng:
Nhà, khung cửa, bàn, ghế, tủ…

📊 Bảng so sánh nhanh các tính chất:

Vật liệu Dẫn điện Dẫn nhiệt Cứng Đàn hồi
Kim loại Tốt Tốt Không
Thuỷ tinh Không Kém Có (giòn) Không
Nhựa Không Kém Dẻo Không
Gốm sứ Không Kém Có (giòn) Không
Cao su Không Kém Không
Gỗ Không Kém Bền chịu lực Không
📌Quan trọng cần nhớ:
• Chỉ kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
• Các vật liệu khác (thuỷ tinh, nhựa, gốm sứ, cao su, gỗ) đều cách điệndẫn nhiệt kém.
• Chỉ cao su có tính đàn hồi.
3
Cách chọn vật liệu phù hợp với mục đích

Để chọn vật liệu phù hợp, ta cần xác định mục đích sử dụng, từ đó chọn vật liệu có tính chất tương ứng:

1
Cần dẫn điện (dây điện) → dùng kim loại (đồng, nhôm).
Cần cách điện (vỏ dây, ổ cắm) → dùng nhựa, cao su.
2
Cần dẫn nhiệt (đáy nồi) → dùng kim loại.
Cần cách nhiệt (quai nồi) → dùng gỗ, nhựa, sứ.
3
Cần trong suốt (cửa kính, chai nước) → dùng thuỷ tinh.
4
Cần đàn hồi (lốp xe, đệm) → dùng cao su.
5
Cần chịu lực, dễ tạo hình (bàn ghế, nhà) → dùng gỗ, kim loại.
💡 Ví dụ thực tế — Cái nồi nấu ăn:
Thân nồi: kim loại (dẫn nhiệt tốt → thức ăn nóng nhanh).
Quai nồi: gỗ hoặc nhựa (dẫn nhiệt kém → cầm không bị bỏng).
Đế cách nhiệt: sứ hoặc nhựa cứng → bảo vệ mặt bàn.
💡Ví dụ thực tế — Dây dẫn điện:
Lõi bên trong: kim loại (đồng) → dẫn điện tốt.
Vỏ bên ngoài: nhựa → cách điện, tránh điện giật.
4
Sử dụng vật liệu an toàn

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng đồ dùng gia đình để đảm bảo an toàn:

Dùng đồ điện có tay cầm bằng nhựa/cao su, tránh tiếp xúc phần kim loại để khỏi bị điện giật
🔥
Khi nấu ăn, cầm nồi/chảo ở quai bằng gỗ/nhựa để tránh bị bỏng
🥃
Cẩn thận với đồ thuỷ tinh, gốm sứ — dễ vỡ, mảnh sắc gây thương tích
♨️
Không để đồ nhựa gần lửa, bếp nóng — dễ biến dạng, chảy
⚠️Lưu ý đặc biệt về chai nhựa PETE (số 1):
Loại nhựa này chỉ sử dụng MỘT lần. KHÔNG tái sử dụng chai nhựa PETE đựng nước, dầu, thực phẩm — vì khi dùng lại, hoá chất độc hại có thể hoà tan vào thức ăn, nước uống gây hại sức khoẻ.
5
Thu gom rác thải & Chu trình 3R

Nhiều đồ dùng cũ, hỏng có thể được sử dụng lại với mục đích khác hoặc tái chế thành sản phẩm mới. Hạn chế rác thải và phân loại rác là hành động thiết thực để bảo vệ môi trường.

♻️ Chu trình 3R — 3 nguyên tắc bảo vệ môi trường:

R
REDUCE
Giảm thiểu
Hạn chế sử dụng, tránh lãng phí
R
REUSE
Tái sử dụng
Dùng lại đồ cũ với mục đích khác
R
RECYCLE
Tái chế
Gom lại để chế biến thành sản phẩm mới

🗑️ Một số ví dụ xử lí rác thải đúng cách:

🥤
Chai nhựa, chai thuỷ tinh, túi nylon → thu gom để tái chế.
👕
Quần áo cũ → quyên góp hoặc tái sử dụng (làm giẻ lau, đệm…).
🔋
Pin điện hỏng → thu gom riêng, KHÔNG vứt chung rác thường (chứa kim loại nặng độc hại).
🍎
Thức ăn thừa → ủ thành phân bón hữu cơ cho cây trồng.
🌍 Vì sao phải phân loại rác?
Mỗi loại rác có cách xử lí khác nhau. Phân loại đúng giúp tái chế hiệu quả, giảm ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên, và bảo vệ sức khoẻ con người và môi trường.
6
Xem thêm lý thuyết chi tiết & bài tập

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các dạng bài tập về tính chất vật liệu, ứng dụng và bảo vệ môi trường cùng nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → làm các bài tập mẫu trong bài chuyên sâu → sau đó chuyển sang tab Bài Tập ở trên để tự luyện!
1
Điểm: 0/20
🔧

Cùng luyện bài Một số vật liệu nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu