Bài tập KHTN 6 Bài 27: Vi khuẩn (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 27

Vi Khuẩn

Đa dạng, cấu tạo, vai trò và bệnh do vi khuẩn gây ra

1
Đa dạng vi khuẩn — Hình dạng & Phân bố

Vi khuẩn là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi. Chúng có mặt ở khắp nơi: trong không khí, trong nước, trong đất, trong cơ thể con người và các sinh vật sống khác.

💡 Đặc điểm chung: Vi khuẩn có thể phân bố riêng lẻ hoặc thành từng đám. Có nhiều hình dạng khác nhau, gồm 3 dạng điển hình.

Ba hình dạng điển hình của vi khuẩn:

Hình que
Trực khuẩn
Ví dụ: trực khuẩn lao
Hình xoắn
Xoắn khuẩn / Phẩy khuẩn
Ví dụ: phẩy khuẩn tả
Hình cầu
Cầu khuẩn
Ví dụ: tụ cầu khuẩn
💡Ghi nhớ ví dụ tiêu biểu:
Trực khuẩn (que): trực khuẩn lao, trực khuẩn than.
Xoắn khuẩn / Phẩy khuẩn (xoắn): xoắn khuẩn giang mai, phẩy khuẩn tả.
Cầu khuẩn (cầu): liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn.
2
Cấu tạo của vi khuẩn

Vi khuẩn có cấu tạo đơn bào, thuộc nhóm sinh vật nhân sơ (chưa có nhân hoàn chỉnh, chỉ có vùng nhân).

📌 Quan trọng: "Đơn bào" = chỉ gồm 1 tế bào. "Nhân sơ" = chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền, chỉ có vùng nhân.

Các thành phần chính của tế bào vi khuẩn:

🛡️
Thành tế bào — bao bọc bên ngoài cùng, giữ hình dạng tế bào.
🎈
Màng tế bào — nằm bên trong thành tế bào, bao bọc tế bào chất.
💧
Tế bào chất — chứa các chất cần thiết cho hoạt động sống.
🧬
Vùng nhân — chứa vật chất di truyền (DNA dạng vòng), chưa có màng nhân bao bọc.
🐍
Roi (có thể có hoặc không) — giúp vi khuẩn di chuyển.
🪡
Lông (có thể có hoặc không) — giúp vi khuẩn bám vào tế bào vật chủ.
📌4 thành phần chính mọi vi khuẩn đều có: thành tế bào · màng tế bào · tế bào chất · vùng nhân. Roi và lông không phải thành phần chính (không phải vi khuẩn nào cũng có).
⚠️Lưu ý: Vi khuẩn được coi là sinh vật có cấu tạo đơn giản nhất trong thế giới sống vì cơ thể chỉ gồm 1 tế bào nhân sơ, chưa có nhân hoàn chỉnh và chưa có các bào quan có màng bao bọc.
3
Vai trò của vi khuẩn

Phần lớn vi khuẩn có lợi, đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên và đời sống con người. Chỉ một số ít vi khuẩn gây bệnh.

a) Trong tự nhiên:

🌱
Cố định nitrogen
Chuyển hoá nitrogen trong không khí thành hợp chất nitrogen cung cấp cho cây trồng (vi khuẩn cố định đạm).
♻️
Phân giải
Phân giải xác sinh vật và chất thải động vật thành chất dinh dưỡng, làm sạch môi trường.

b) Trong cơ thể người:

🦠
Ức chế VK hại
Vi khuẩn có lợi giúp ức chế vi khuẩn có hại, bảo vệ da.
🛡️
Tăng miễn dịch
Tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hoá.

c) Trong đời sống:

🥛
Chế biến thực phẩm
Làm sữa chua, dưa muối, nước mắm, pho mát… (vi khuẩn lên men lactic).
💊
Sản xuất kháng sinh
Sản xuất kháng sinh, thuốc trừ sâu sinh học.
🧹
Xử lí chất thải
Xử lí chất thải, ô nhiễm môi trường.
💡 Cơ thể người chứa hàng trăm nghìn tỉ vi khuẩn — phần lớn là vi khuẩn có lợi, sống cộng sinh trên da, trong ruột, miệng… giúp bảo vệ và hỗ trợ cơ thể.
4
Một số bệnh do vi khuẩn & Phòng tránh

Vi khuẩn gây ra nhiều bệnh nguy hiểm cho con người. Một số bệnh phổ biến:

BệnhTác nhânBiểu hiện · Lây qua
Bệnh tả Vi khuẩn tả (phẩy khuẩn) Tiêu chảy, nôn, sốt cao · Lây qua ăn uống
Nhiễm khuẩn da Tụ cầu vàng Da sưng đỏ ở vùng tổn thương · Lây qua tiếp xúc
Lao phổi Vi khuẩn lao (trực khuẩn) Ho kéo dài, sốt, mệt mỏi · Lây qua hô hấp

Các bệnh khác do vi khuẩn: viêm phổi, uốn ván, giang mai, phong (hủi)…

⚠️Phân biệt bệnh do vi khuẩn ≠ bệnh do virus:
• Do vi khuẩn: lao, tả, viêm da, kiết lị, uốn ván…
• Do virus: thuỷ đậu, sởi, cúm, HIV/AIDS… — không phải do vi khuẩn!

Cách phòng bệnh do vi khuẩn:

🧼
Vệ sinh
cá nhân
🍲
Ăn chín
uống sôi
🌳
Vệ sinh
môi trường
💊
Dùng kháng sinh
theo chỉ định
📌Sử dụng thuốc kháng sinh phải đúng chỉ định bác sĩ, không tự ý dùng để tránh hiện tượng kháng thuốc. Lạm dụng kháng sinh sẽ làm vi khuẩn trở nên khó điều trị hơn.

Bảo quản thức ăn tránh vi khuẩn làm hỏng:

🧊
Để tủ lạnh
☀️
Phơi/sấy khô
🧂
Ướp muối
đường, giấm
🥫
Đóng hộp
hút chân không
🔥
Nấu chín kĩ
5
Ứng dụng — Làm sữa chua từ vi khuẩn lactic

Nguyên lí: Vi khuẩn lactic (có trong hộp sữa chua giống) lên men trong điều kiện không có oxygen, phân giải các chất trong sữa, sinh ra acid lactic tạo vị chua đặc trưng.

1
Pha sữa với nước ấm (khoảng 40 – 50°C). Không dùng nước sôi vì sẽ giết chết vi khuẩn lactic.
2
Trộn với hộp sữa chua giống (chứa vi khuẩn lactic) để cấy giống vi khuẩn vào hỗn hợp.
3
Ủ ấm hỗn hợp khoảng 6 – 8 giờ để vi khuẩn lactic lên men, sinh acid lactic làm sữa đông và chua.
4
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để hạn chế lên men tiếp, giữ mùi vị và kết cấu.
💡Vì sao phải làm như vậy?
Nước ấm 40-50°C: nhiệt độ thuận lợi cho vi khuẩn lactic. Nếu nóng quá sẽ giết vi khuẩn, lạnh quá vi khuẩn không hoạt động.
Ủ 6-8 giờ: đủ thời gian vi khuẩn lên men, tạo độ chua và đông. Ủ ngắn hơn → sữa chưa đông, không chua.
Để tủ lạnh: ức chế vi khuẩn lên men tiếp → sữa chua không bị quá chua, hỏng.
6
Xem thêm lý thuyết chi tiết

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các đặc điểm sinh học của vi khuẩn, phương pháp giải các dạng bài tập và nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → ghi nhớ 3 hình dạng và 4 thành phần chính của vi khuẩn → sau đó chuyển sang tab Bài Tập ở trên để tự luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🦠

Cùng luyện bài Vi khuẩn nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu