Bài tập KHTN 6 Bài 29: Virus (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 29

Virus

Cấu tạo, vai trò, bệnh do virus và cách phòng tránh

1
Đa dạng virus — Kích thước & Hình dạng

Virus là dạng sống có kích thước vô cùng nhỏ bé, không có cấu tạo tế bào, chỉ có thể nhân lên được trong tế bào của sinh vật sống. Hầu hết virus chỉ quan sát được bằng kính hiển vi điện tử.

💡 Phân biệt với vi khuẩn: Virus có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều. Một vi khuẩn đường ruột (2 – 4 µm) có kích thước gấp 3 lần loại virus lớn nhất và gấp 300 lần một virus cảm lạnh!
📏 So sánh kích thước
Vi khuẩn
2 – 4 µm
Virus lớn
≈ 1 µm
Virus nhỏ
≈ 0,01 µm

Ba hình dạng chính của virus:

Dạng xoắn
Ví dụ: virus Ebola, virus cúm, virus dại
Dạng khối
Ví dụ: virus HIV, virus bại liệt
Dạng hỗn hợp
Ví dụ: thể thực khuẩn T4, virus đậu mùa
💡Ghi nhớ 3 dạng virus:
Xoắn: cuộn xoắn ốc → Ebola, cúm, dại.
Khối: như viên ngọc nhiều mặt → HIV, bại liệt.
Hỗn hợp: gồm phần đầu (khối) + đuôi (xoắn) → thể thực khuẩn T4.
2
Cấu tạo của virus

Virus chưa có cấu tạo tế bào. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa virus với vi khuẩn và các sinh vật khác. Cấu tạo virus rất đơn giản, gồm 2 thành phần cơ bản:

🛡️
Vỏ protein (vỏ capsid) — bao bọc bên ngoài, bảo vệ vật chất di truyền.
🧬
Lõi vật chất di truyền — là DNA hoặc RNA (chỉ chứa một trong hai loại, không bao giờ chứa cả hai).

Một số virus còn có thêm:

🔵
Vỏ ngoài — lớp lipid kép và protein bao quanh vỏ capsid.
📍
Gai glycoprotein — giúp virus bám vào tế bào vật chủ.
Vỏ + Lõi DNA/RNA
Virus đơn giản
Chỉ có vỏ protein + lõi acid nucleic
Virus có vỏ ngoài
Có thêm vỏ ngoài + gai glycoprotein
⚠️Vì sao virus phải kí sinh nội bào bắt buộc?
Virus chưa có cấu tạo tế bào nên không thể tự thực hiện các hoạt động sống (trao đổi chất, sinh sản). Virus chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào của sinh vật sống (tế bào vật chủ), sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào vật chủ để tạo ra các virus mới.
Khi ở ngoài tế bào, virus như một thể vô sinh.
3
Vai trò và ứng dụng của virus

Mặc dù gây ra nhiều bệnh nguy hiểm, virus cũng có những ứng dụng quan trọng trong đời sống.

a) Trong y học:

💉
Sản xuất vaccine
Dùng virus đã chết hoặc làm suy yếu để chế tạo vaccine phòng bệnh.
🧪
Chế phẩm sinh học
Sản xuất hormone, protein và các chế phẩm có giá trị.

b) Trong nông nghiệp:

🌾
Thuốc trừ sâu sinh học
Hiệu quả caokhông gây ô nhiễm môi trường.
🧬
Chuyển gene
Tạo giống vật nuôi, cây trồng có năng suất cao, kháng bệnh tốt (giống bông kháng sâu, gạo vàng,...).
💡 Ghi nhớ: Không phải tất cả virus đều có hại! Khoa học đã ứng dụng virus để: sản xuất vaccine, chế phẩm sinh học, thuốc trừ sâu sinh học, chuyển gene...
4
Một số bệnh do virus & Đường lây

Virus có thể gây bệnh cho người, động vật, thực vật, nấm và vi khuẩn. Khoảng 90% các bệnh đường hô hấp ở người đều do virus gây ra.

Đối tượngBệnh
Người Thuỷ đậu, quai bị, viêm gan B, cúm, sởi, HIV/AIDS, sốt xuất huyết, COVID-19, dại, đậu mùa, tay chân miệng…
Động vật Tai xanh ở lợn, lở mồm long móng ở trâu bò, cúm gia cầm…
Thực vật Bệnh khảm ở cây đậu, xoăn lá cà chua…
⚠️Phân biệt bệnh do virus ≠ bệnh do vi khuẩn:
• Do virus: thuỷ đậu, sởi, cúm, HIV/AIDS, dại, sốt xuất huyết, COVID-19, đậu mùa…
• Do vi khuẩn: tả, lao, kiết lị, vàng da, viêm da (tụ cầu)…
→ Đề thi rất hay hỏi "bệnh nào KHÔNG do virus" hoặc ngược lại!

Các con đường lây truyền của virus:

😷
Hô hấp
Cúm, COVID-19, sởi
🍽️
Tiêu hoá
Viêm gan A, tiêu chảy
🦟
Côn trùng
Sốt xuất huyết, viêm não Nhật Bản
🤝
Tiếp xúc
Bệnh dại, herpes
🩸
Đường máu
HIV, viêm gan B
💡 Lưu ý: Các bệnh do virus thường dễ lây lan, có thể trở thành dịch lớn gây thiệt hại nặng nề về sức khoẻ và kinh tế. Virus kí sinh ở vi khuẩn (gọi là thể thực khuẩn) còn gây thiệt hại trong ngành sản xuất kháng sinh, mì chính…
5
Phòng bệnh do virus — Vaccine

Phương pháp hữu hiệu nhất để phòng bệnh do virus là sử dụng vaccine.

💉 Vaccine là gì? Vaccine được tạo ra từ chính những vi khuẩn, virus đã chết hoặc được làm suy yếu. Khi đưa vào cơ thể, vaccine sẽ giúp cơ thể "làm quen" với mầm bệnh.

Cơ chế hoạt động của vaccine:

1
Tiêm vaccine vào cơ thể (chứa virus/vi khuẩn đã chết hoặc làm yếu).
2
Cơ thể "làm quen" với mầm bệnh và tạo ra kháng thể.
3
Lần sau khi gặp mầm bệnh thật, cơ thể đã có kháng thể sẵn sàng.
4
Cơ thể nhanh chóng tiêu diệt mầm bệnh → không bị bệnh hoặc bị nhẹ.
📌Thời điểm tiêm vaccine phù hợp nhất:
Trước khi bị bệnh (không phải khi đang bệnh).
• Khi cơ thể đang khoẻ mạnh.
⚠️Lưu ý quan trọng về vaccine:
Mỗi loại vaccine chỉ phòng được một loại bệnh cụ thể — vaccine cúm không phòng được COVID-19 hay sốt xuất huyết!
Virus cúm có nhiều chủng thay đổi theo năm, nên cần tiêm vaccine cúm hàng năm.

Các biện pháp phòng bệnh khác: Ngoài vaccine, cần kết hợp:

🍎 Ăn uống và sinh hoạt điều độ.
🧼 Vệ sinh sạch sẽ.
😷 Đeo khẩu trang nơi đông người.
🚫 Hạn chế tiếp xúc người bệnh.

6
Xem thêm lý thuyết chi tiết

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, đặc điểm sinh học của virus, phương pháp giải các dạng bài tập và nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → ghi nhớ 3 hình dạng, 2 thành phần chính của virus và phân biệt với vi khuẩn → sau đó chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🦠

Cùng luyện bài Virus nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu