Bài tập KHTN 6 Bài 54: Hệ Mặt Trời (18 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 54

Hệ Mặt Trời

Mặt Trời và 8 hành tinh quay xung quanh nó

1
Hệ Mặt Trời — Tổng quan

Hệ Mặt Trời (còn gọi là Thái Dương hệ) gồm Mặt Trời ở trung tâm và các thiên thể chuyển động xung quanh Mặt Trời.

Hệ Mặt Trời bao gồm:

☀️
Mặt Trời
🪐
8 hành tinh
🌑
Hành tinh lùn
🌕
>100 vệ tinh
☄️
Sao chổi
Tiểu hành tinh
🌠
Thiên thạch
💫
Bụi vũ trụ
📌 Đặc điểm chuyển động:
Các hành tinh vừa chuyển động quanh Mặt Trời vừa tự quay quanh trục của nó.

Hệ Mặt Trời có 8 hành tinh, sắp xếp theo thứ tự từ gần đến xa Mặt Trời:

1Thuỷ tinh
2Kim tinh
3Trái Đất
4Hoả tinh
5Mộc tinh
6Thổ tinh
7Thiên Vương tinh
8Hải Vương tinh
MẶT TRỜI Thuỷ Kim Trái Đất Hoả Mộc Thổ Thiên Vương Hải Vương
Hệ Mặt Trời: Mặt Trời + 8 hành tinh trên quỹ đạo (kích thước & khoảng cách không theo tỉ lệ thực)
📌 Hai hành tinh đặc biệt:
• Hành tinh gần Mặt Trời nhất: Thuỷ tinh (~0,39 AU).
• Hành tinh xa Mặt Trời nhất: Hải Vương tinh (~30,07 AU).
⚠️
Lưu ý quan trọng: Không được nhìn trực tiếp vào Mặt Trời vì ánh sáng mặt trời rất mạnh, có thể làm tổn thương mắt. Các nhà thiên văn học phải dùng kính thiên văn đặc biệt để quan sát.
2
Bốn hành tinh vòng trong (đất đá)

Bốn hành tinh vòng trong nằm phía trong vành đai tiểu hành tinh chính, có thành phần chủ yếu từ silicat và các kim loại (còn gọi là hành tinh đất đá). Nằm gần Mặt Trời nên có nhiệt độ cao.

1
Thuỷ tinh
0,39 AU
2
Kim tinh
0,72 AU
3
Trái Đất
1 AU
4
Hoả tinh
1,52 AU
Hành tinhChu kì tự quay (ngày)Chu kì quay quanh MT (ngày)Khoảng cách (AU)
Thuỷ tinh58,9880,39
Kim tinh244224,70,72
Trái Đất1365,21
Hoả tinh1,036871,52
💡Quan sát thú vị: Trong bốn hành tinh vòng trong, một ngày của Hoả tinh (1,03 ngày) gần bằng một ngày của Trái Đất (1 ngày). Trong khi đó Kim tinh có 1 ngày dài tới 244 ngày Trái Đất!
3
Bốn hành tinh vòng ngoài (khí khổng lồ) & đơn vị AU

Bốn hành tinh vòng ngoài được gọi là các hành tinh khí khổng lồ vì chúng có thành phần chủ yếu là các hợp chất khí và có kích thước rất lớn. Nằm xa Mặt Trời nên có nhiệt độ thấp.

5
Mộc tinh
5,20 AU
6
Thổ tinh
9,54 AU
7
Thiên Vương
19,2 AU
8
Hải Vương
30,07 AU
Hành tinhChu kì tự quay (ngày)Chu kì quay quanh MT (ngày)Khoảng cách (AU)
Mộc tinh0,414 343,55,20
Thổ tinh0,4310 767,59,54
Thiên Vương tinh0,7230 58719,2
Hải Vương tinh0,6760 15230,07
Đơn vị thiên văn (AU):
$1 \text{ AU} \approx 150$ triệu km
Là đơn vị đo chiều dài trong thiên văn học. 1 AU bằng khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời (~150 triệu km).
💡Ví dụ áp dụng:
• Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời = 1 AU = 150 triệu km
• Khoảng cách Mộc tinh – Mặt Trời = $5{,}20 \text{ AU} = 5{,}20 \times 150 = 780$ triệu km
• Khoảng cách Hải Vương – Mặt Trời = $30{,}07 \text{ AU} \approx 4510$ triệu km
4
Nhận xét quan trọng & Lưu ý

So sánh hai nhóm hành tinh:

🔥 Vòng trong (4 hành tinh)
Thuỷ – Kim – Trái Đất – Hoả
Đặc điểm: • Thành phần: silicat & kim loại (đất đá)
• Gần Mặt Trời → nhiệt độ cao
• Kích thước nhỏ hơn
❄️ Vòng ngoài (4 hành tinh)
Mộc – Thổ – Thiên Vương – Hải Vương
Đặc điểm: • Thành phần: hợp chất khí (khí khổng lồ)
• Xa Mặt Trời → nhiệt độ thấp
• Kích thước rất lớn
📌 Ba nhận xét quan trọng:
① Khoảng cách từ các hành tinh khác nhau đến Mặt Trời là khác nhau.
② Chu kì quay quanh Mặt Trời của các hành tinh khác nhau: hành tinh càng xa Mặt Trời thì chu kì quay càng dài (mất nhiều thời gian hơn để đi hết một vòng).
③ Khoảng cách giữa các hành tinh vòng ngoài lớn hơn nhiều so với khoảng cách giữa các hành tinh vòng trong.
⚠️Lưu ý về cách gọi: Người ta thường gọi "sao Hoả", "sao Kim", "sao Thổ"… nhưng cách gọi "sao" ở đây không chính xác về mặt khoa học. Chúng là các hành tinh (không tự phát sáng), không phải các ngôi sao (tự phát sáng). Ta nhìn thấy chúng vì chúng được Mặt Trời chiếu sáng.
5
Xem thêm lý thuyết chi tiết

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các ví dụ minh hoạ và bài tập tính toán về Hệ Mặt Trời, hãy xem bài viết chuyên sâu trên Edus.vn:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ thứ tự 8 hành tinh → ghi nhớ phân nhóm vòng trong/vòng ngoài → sau đó chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện 18 câu!
1
Điểm: 0/18
🪐

Cùng khám phá Hệ Mặt Trời nào!

18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu