Bài tập Khtn 7 Bài 5: Phân tử – Đơn chất – Hợp chất (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 5

Phân Tử – Đơn Chất – Hợp Chất

Phân loại chất, mô hình hạt & tính khối lượng phân tử

1
Đơn chất — định nghĩa, phân loại & cấu tạo hạt
Định nghĩa: Đơn chất là những chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học.

Ví dụ về đơn chất:

  • Đồng (copper) — chỉ chứa nguyên tố Cu.
  • Khí oxygen ($O_2$) — chỉ chứa nguyên tố O.
  • Khí hiếm helium — chỉ chứa nguyên tố He.
  • Kim cương — chỉ chứa nguyên tố C.

Phân loại đơn chất:3 loại dựa vào loại nguyên tố tạo nên.

Kim loại
Rắn (trừ Hg)
Cu, Fe, Al, Au…
Phi kim
Rắn / lỏng / khí
S, $Br_2$, $O_2$, $N_2$
Khí hiếm
Khí
He, Ne, Ar…

Đặc điểm cấu tạo hạt của đơn chất:

Kim loại (Cu)
Nhiều nguyên tử cùng loại liên kết chặt chẽ với nhau
Ví dụ: Cu, Fe
Phi kim khí ($O_2$)
Phân tử gồm 2 nguyên tử liên kết với nhau
Ví dụ: $O_2$, $N_2$, $H_2$
Khí hiếm (Ne)
Các nguyên tử riêng rẽ, không liên kết
Ví dụ: He, Ne, Ar
📌Lưu ý: Một nguyên tố có thể tạo nên nhiều dạng đơn chất khác nhau:
• Carbon → than chì, than gỗ, kim cương.
• Phosphorus → phosphorus đỏ, phosphorus trắng.
• Oxygen → oxygen ($O_2$), ozone ($O_3$).
⚠️Sai lầm thường gặp:
• Cho rằng đèn neon chứa phân tử $Ne_2$ — SAI. Khí hiếm tồn tại dưới dạng nguyên tử Ne riêng rẽ, không liên kết thành phân tử.
• Cho rằng $O_2$ là hợp chất vì có 2 nguyên tử — SAI. $O_2$ có 2 nguyên tử nhưng chỉ 1 nguyên tố oxygen → vẫn là đơn chất.
2
Hợp chất — định nghĩa & phân loại
Định nghĩa: Hợp chất là chất được tạo nên từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học.

Hiện nay, con người đã biết đến hàng chục triệu hợp chất khác nhau.

Ví dụ hợp chất chứa 2 nguyên tố:

  • Nước ($H_2O$): chứa H và O.
  • Carbon dioxide ($CO_2$): chứa C và O.
  • Muối ăn (sodium chloride, NaCl): chứa Na và Cl.

Ví dụ hợp chất chứa 3 nguyên tố trở lên:

  • Calcium carbonate (đá vôi, $CaCO_3$): chứa Ca, C và O.
  • Glucose, saccharose (đường ăn): chứa C, H và O.
  • Protein: chứa C, H, O, N…

Phân loại hợp chất:

  • Hợp chất vô cơ: nước, $CO_2$, muối ăn, $CaCO_3$…
  • Hợp chất hữu cơ: glucose, saccharose, protein…
Đơn chất
1
nguyên tố hóa học
Cu, $O_2$, He, kim cương
Hợp chất
≥ 2
nguyên tố hóa học
$H_2O$, $CO_2$, NaCl, $CaCO_3$
💡Cách phân biệt: Dựa vào số loại nguyên tố tạo nên chất.
• Chỉ có 1 nguyên tố → đơn chất.
• Có 2 nguyên tố trở lên → hợp chất.
Đừng nhầm "nguyên tố" với "nguyên tử"! Ví dụ $O_2$ có 2 nguyên tử nhưng chỉ 1 nguyên tố.
3
Phân tử — khái niệm & các loại
Định nghĩa: Phân tửhạt đại diện cho chất, gồm một số nguyên tử liên kết với nhauthể hiện đầy đủ tính chất hóa học của chất.

Có 2 loại phân tử:

  • Phân tử đơn chất: tạo nên bởi các nguyên tử cùng một nguyên tố.
    Ví dụ: phân tử nitrogen ($N_2$) gồm 2 nguyên tử N liên kết với nhau.
  • Phân tử hợp chất: tạo nên bởi các nguyên tử khác nguyên tố.
    Ví dụ: phân tử nước ($H_2O$) gồm 2 nguyên tử H và 1 nguyên tử O.

Mô hình một số phân tử:

N N
Nitrogen
2 nguyên tử N
28 amu
O H H
Nước
2H + 1O
18 amu
C
Methane
1C + 4H
16 amu
💡So sánh nhanh:
• Phân tử $N_2$: 2 nguyên tử cùng loại N → phân tử đơn chất.
• Phân tử $H_2O$, $CH_4$: nguyên tử khác loại → phân tử hợp chất.
4
Khối lượng phân tử — cách tính

Khối lượng phân tử bằng tổng khối lượng của tất cả các nguyên tử có trong phân tử, tính theo đơn vị amu.

Công thức tổng quát:
$m_{\text{phân tử}} = \sum (\text{số nguyên tử} \times \text{khối lượng nguyên tử})$
Khối lượng nguyên tử cần nhớ (đơn vị amu):
H = 1 · C = 12 · N = 14 · O = 16 · Na = 23 · Mg = 24 · Al = 27 · S = 32 · Cl = 35,5 · K = 39 · Ca = 40

Ví dụ — Tính khối lượng các phân tử:

Phân tửCách tínhKết quả
$H_2O$
(nước)
$2 \times 1 + 16 = 2 + 16$ 18 amu
$N_2$
(nitrogen)
$2 \times 14$ 28 amu
$CH_4$
(methane)
$1 \times 12 + 4 \times 1$ 16 amu
$CO_2$
(carbon dioxide)
$1 \times 12 + 2 \times 16$ 44 amu
$CaCO_3$
(đá vôi)
$1 \times 40 + 1 \times 12 + 3 \times 16$ 100 amu
⚠️Sai lầm thường gặp: Quên không nhân số nguyên tử khi tính. Ví dụ $H_2O$: phải là $\mathbf{2 \times 1} + 16 = 18$ amu (không phải $1 + 16 = 17$ amu).
5
Xem thêm lý thuyết & các dạng bài chi tiết

Để học sâu hơn về đơn chất, hợp chất, phân tử và các bài tập tính khối lượng phân tử, bài toán phản ứng phân hủy/tổng hợp, em hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Học thuộc khối lượng nguyên tử của 20 nguyên tố đầu → đọc kĩ lý thuyết → chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện 20 câu trắc nghiệm và tự luận!
1
Điểm: 0/20
🧪

Cùng luyện bài Phân tử – Đơn chất – Hợp chất!

20 câu: 16 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu