Phân Tử – Đơn Chất – Hợp Chất
Phân loại chất, mô hình hạt & tính khối lượng phân tử
Ví dụ về đơn chất:
- Đồng (copper) — chỉ chứa nguyên tố Cu.
- Khí oxygen ($O_2$) — chỉ chứa nguyên tố O.
- Khí hiếm helium — chỉ chứa nguyên tố He.
- Kim cương — chỉ chứa nguyên tố C.
Phân loại đơn chất: Có 3 loại dựa vào loại nguyên tố tạo nên.
Đặc điểm cấu tạo hạt của đơn chất:
• Carbon → than chì, than gỗ, kim cương.
• Phosphorus → phosphorus đỏ, phosphorus trắng.
• Oxygen → oxygen ($O_2$), ozone ($O_3$).
• Cho rằng đèn neon chứa phân tử $Ne_2$ — SAI. Khí hiếm tồn tại dưới dạng nguyên tử Ne riêng rẽ, không liên kết thành phân tử.
• Cho rằng $O_2$ là hợp chất vì có 2 nguyên tử — SAI. $O_2$ có 2 nguyên tử nhưng chỉ 1 nguyên tố oxygen → vẫn là đơn chất.
Hiện nay, con người đã biết đến hàng chục triệu hợp chất khác nhau.
Ví dụ hợp chất chứa 2 nguyên tố:
- Nước ($H_2O$): chứa H và O.
- Carbon dioxide ($CO_2$): chứa C và O.
- Muối ăn (sodium chloride, NaCl): chứa Na và Cl.
Ví dụ hợp chất chứa 3 nguyên tố trở lên:
- Calcium carbonate (đá vôi, $CaCO_3$): chứa Ca, C và O.
- Glucose, saccharose (đường ăn): chứa C, H và O.
- Protein: chứa C, H, O, N…
Phân loại hợp chất:
- Hợp chất vô cơ: nước, $CO_2$, muối ăn, $CaCO_3$…
- Hợp chất hữu cơ: glucose, saccharose, protein…
• Chỉ có 1 nguyên tố → đơn chất.
• Có 2 nguyên tố trở lên → hợp chất.
Đừng nhầm "nguyên tố" với "nguyên tử"! Ví dụ $O_2$ có 2 nguyên tử nhưng chỉ 1 nguyên tố.
Có 2 loại phân tử:
- Phân tử đơn chất: tạo nên bởi các nguyên tử cùng một nguyên tố.
Ví dụ: phân tử nitrogen ($N_2$) gồm 2 nguyên tử N liên kết với nhau. - Phân tử hợp chất: tạo nên bởi các nguyên tử khác nguyên tố.
Ví dụ: phân tử nước ($H_2O$) gồm 2 nguyên tử H và 1 nguyên tử O.
Mô hình một số phân tử:
• Phân tử $N_2$: 2 nguyên tử cùng loại N → phân tử đơn chất.
• Phân tử $H_2O$, $CH_4$: nguyên tử khác loại → phân tử hợp chất.
Khối lượng phân tử bằng tổng khối lượng của tất cả các nguyên tử có trong phân tử, tính theo đơn vị amu.
H = 1 · C = 12 · N = 14 · O = 16 · Na = 23 · Mg = 24 · Al = 27 · S = 32 · Cl = 35,5 · K = 39 · Ca = 40
Ví dụ — Tính khối lượng các phân tử:
| Phân tử | Cách tính | Kết quả |
|---|---|---|
| $H_2O$ (nước) |
$2 \times 1 + 16 = 2 + 16$ | 18 amu |
| $N_2$ (nitrogen) |
$2 \times 14$ | 28 amu |
| $CH_4$ (methane) |
$1 \times 12 + 4 \times 1$ | 16 amu |
| $CO_2$ (carbon dioxide) |
$1 \times 12 + 2 \times 16$ | 44 amu |
| $CaCO_3$ (đá vôi) |
$1 \times 40 + 1 \times 12 + 3 \times 16$ | 100 amu |
Để học sâu hơn về đơn chất, hợp chất, phân tử và các bài tập tính khối lượng phân tử, bài toán phản ứng phân hủy/tổng hợp, em hãy xem bài viết chuyên sâu:
Đầy đủ các dạng: phân biệt đơn chất/hợp chất, xác định nguyên tố từ phản ứng, tính khối lượng phân tử.
Cùng luyện bài Phân tử – Đơn chất – Hợp chất!
20 câu: 16 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
