Bài tập Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 40

Sinh Sản Hữu Tính Ở Sinh Vật

Khái niệm · Hoa và cơ quan sinh sản · Thụ phấn – thụ tinh · Sinh sản hữu tính ở động vật · Ứng dụng

1
Khái niệm sinh sản hữu tính
SINH SẢN HỮU TÍNH
Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản trong đó cơ thể mới được tạo ra thông qua quá trình giao tử đực kết hợp với giao tử cái để hình thành hợp tử. Hợp tử sau đó phát triển thành cơ thể mới.

Đây là hình thức sinh sản phổ biến ở:

  • Thực vật có hoa: lúa, ngô, cam, chanh, bưởi…
  • Phần lớn động vật: trâu, bò, lợn, gà, cá chép, voi, người…

3 đặc điểm cốt lõi của sinh sản hữu tính:

  • sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái → tạo hợp tử.
  • Tạo ra cá thể mới đa dạng về đặc điểm di truyền.
  • Có khả năng thích nghi với môi trường sống thay đổi (nhờ đa dạng di truyền).
So sánh nhanh với sinh sản vô tính (đã học ở bài 39):
Vô tính: không có sự kết hợp giao tử → con giống hệt mẹ → không đa dạng.
Hữu tính: có sự kết hợp giao tử → con đa dạng → thích nghi tốt với môi trường thay đổi.
💡Mẹo nhớ: "Hữu tính" có nghĩa là "có giới tính" — phải có cả đực và cái, có giao tử đực và giao tử cái kết hợp với nhau. Vô tính thì không cần.
2
Cơ quan sinh sản ở thực vật có hoa

Ở thực vật có hoa, hoa đóng vai trò là cơ quan sinh sản. Hai bộ phận sinh sản chính của hoa là nhịnhụy.

Đầu nhụy Vòi nhụy Bầu nhụy Bao phấn Chỉ nhị Cánh hoa Đài hoa Nhị (đực) Nhụy (cái)
Sơ đồ cấu tạo hoa lưỡng tính (có cả nhị và nhụy)
Bộ phận Cấu tạo Chức năng
🟡 Nhị Gồm chỉ nhịbao phấn Bao phấn chứa hạt phấn (mang giao tử đực)
🟢 Nhụy Gồm đầu nhụy, vòi nhụybầu nhụy Bầu nhụy chứa noãn (mang giao tử cái)

Ngoài nhị và nhụy, hoa còn có các bộ phận khác: đài hoa, tràng hoa (gồm các cánh hoa), đế hoa.

Phân biệt hoa lưỡng tính và hoa đơn tính:

🌸 Hoa lưỡng tính
Có đầy đủ cả nhị và nhụy trên cùng một hoa.
Ví dụ: hoa ly, hoa hồng, hoa đào, hoa bưởi, hoa khoai tây, hoa táo tây.
🌼 Hoa đơn tính
Chỉ có nhị (hoa đực) hoặc chỉ có nhụy (hoa cái).
Ví dụ: hoa mướp, hoa bí, hoa dưa chuột, hoa liễu, hoa dưa hấu.
📌Lưu ý quan trọng: Tiêu chí phân loại hoa đơn tính/lưỡng tính chỉ dựa vào sự có mặt của nhịnhụy, KHÔNG liên quan đến đài hoặc tràng hoa.
3
Quá trình sinh sản hữu tính ở thực vật có hoa

Sinh sản hữu tính ở thực vật có hoa diễn ra qua 4 giai đoạn nối tiếp:

1
Tạo giao tửGiao tử đực hình thành bên trong bao phấn (nằm trong nhị); giao tử cái hình thành bên trong bầu nhụy (nằm trong nhụy).
2
Thụ phấnLà quá trình hạt phấn được vận chuyển từ bao phấn đến đầu nhụy. Có thể nhờ gió, côn trùng (ong, bướm) hoặc do con người thực hiện.
3
Thụ tinhHạt phấn nảy mầm thành ống phấn chứa giao tử đực, ống phấn xuyên qua vòi nhụy vào bầu nhụy. Tại đây, giao tử đực kết hợp với giao tử cái tạo thành hợp tử.
4
Hình thành quả và hạt• Hợp tử phát triển thành phôi nằm trong hạt.
Noãn được thụ tinh phát triển thành hạt.
Bầu nhụy sinh trưởng dày lên, phát triển thành quả chứa hạt.

Phân biệt thụ phấn và thụ tinh:

🌬️ Thụ phấn
Hạt phấn di chuyển đến đầu nhụy.

Là quá trình vận chuyển (chuyển vị trí), chưa có sự kết hợp tế bào sinh dục.
💚 Thụ tinh
Giao tử đực kết hợp với giao tử cái → tạo hợp tử.

Là quá trình hợp nhất tế bào sinh dục, xảy ra SAU thụ phấn.
Lưu ý cốt lõi:
Thụ phấn xảy ra TRƯỚC, thụ tinh xảy ra SAU.
Noãn được thụ tinh → phát triển thành hạt (mỗi noãn thụ tinh = một hạt).
Bầu nhụy phát triển thành quả.
• Nếu bầu nhụy không qua thụ tinhquả không có hạt.
4
Sinh sản hữu tính ở động vật

Ở hầu hết các loài động vật, sinh sản hữu tính trải qua 3 giai đoạn:

1
Hình thành giao tửTế bào trứng (giao tử cái) tạo ra trong cơ quan sinh dục cái.
Tinh trùng (giao tử đực) tạo ra trong cơ quan sinh dục đực.
2
Thụ tinhGiao tử đực kết hợp với giao tử cái tạo thành hợp tử.
3
Phát triển phôiHợp tử phân chia thành phôi, phôi phát triển thành cơ thể con.

Hai cách phân loại sinh sản hữu tính ở động vật:

Tiêu chí Đặc điểm Đại diện
Thụ tinh ngoài Diễn ra bên ngoài cơ thể con cái (trong môi trường nước) Cá chép, ếch
Thụ tinh trong Diễn ra bên trong cơ quan sinh dục con cái Chim, thú, con người
Đẻ trứng Phôi phát triển bên ngoài cơ thể mẹ Gà, vịt, cá, ếch
Đẻ con Phôi phát triển bên trong cơ thể mẹ Thỏ, trâu, bò, voi
Vì sao mang thai và sinh con có tỉ lệ sống sót cao hơn đẻ trứng?
Dinh dưỡng: Phôi được cung cấp dinh dưỡng liên tục từ cơ thể mẹ (đẻ trứng chỉ có lượng dinh dưỡng hạn chế trong trứng).
Bảo vệ: Phôi nằm trong cơ thể mẹ, được bảo vệ tốt hơn trước kẻ thù.
Nhiệt độ: Trong cơ thể mẹ có nhiệt độ ổn định, thích hợp; còn trứng phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.
💡Lưu ý: Ở động vật KHÔNG có bước thụ phấn (đó là thuật ngữ riêng cho thực vật). Ở động vật chỉ có 3 bước: hình thành giao tử → thụ tinh → phát triển phôi.
5
Vai trò, ứng dụng & xem thêm

Vai trò của sinh sản hữu tính:

  • Tạo ra cá thể mới với sự đa dạng về đặc điểm di truyền.
  • Đảm bảo sự phát triển liên tục của loài.
  • Giúp loài thích nghi trước môi trường sống luôn thay đổi.
  • nguồn nguyên liệu phong phú cho công tác chọn giống.

Ứng dụng trong chăn nuôi và trồng trọt:

Con người tiến hành lai giữa các cá thể mang đặc điểm tốt → chọn lọc thế hệ con mang đặc điểm phù hợp nhu cầu.

  • Trồng trọt: Lai hoa đực ngô bắp tím (to, hạt ngọt) với hoa cái ngô nếp (trắng, hạt dẻo) → ngô bắp tím to, hạt dẻo. Các giống lúa DT17, DT24, DT25.
  • Chăn nuôi: Lai lợn Đại Bạch với lợn Ỉ → giống lợn Ỉ – Đại Bạch lớn nhanh, tỉ lệ nạc cao. Giống dê Boer-VCN.

Tóm tắt 4 ý cốt lõi cần nhớ:

  • ① Khái niệm: sinh sản hữu tính = giao tử đực + giao tử cái → hợp tử → cơ thể mới.
  • ② Ở thực vật: 4 bước (Tạo giao tử → Thụ phấn → Thụ tinh → Hình thành quả & hạt).
  • ③ Ở động vật: 3 bước (Hình thành giao tử → Thụ tinh → Phát triển phôi).
  • ④ Vai trò: đa dạng di truyền → thích nghi môi trường + chọn giống.
💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ định nghĩa sinh sản hữu tính → nắm chắc cấu tạo hoa (nhị – nhụy) và phân biệt hoa lưỡng tính/đơn tính → nhớ 4 bước ở thực vật và 3 bước ở động vật → phân biệt thụ phấn ≠ thụ tinh → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🌸

Cùng luyện bài Sinh sản hữu tính nào!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu