Bài tập Khtn 7 Bài 21: Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 21

Khái Quát Về Trao Đổi Chất Và Chuyển Hoá Năng Lượng

Trao đổi chất · Chuyển hoá năng lượng · Đồng hoá – dị hoá · Vai trò

1
Trao đổi chất là gì?
ĐỊNH NGHĨA
Trao đổi chất là quá trình cơ thể sinh vật lấy các chất từ môi trường, biến đổi chúng thành những chất cần thiết, đồng thời tạo ra năng lượng phục vụ các hoạt động sống và thải các chất thải ra ngoài môi trường.
⬅️
LẤY VÀO
Thức ăn, nước, muối khoáng, khí oxygen
🧬
CƠ THỂ
Biến đổi chất, tạo năng lượng
➡️
THẢI RA
Khí carbon dioxide, nước tiểu, mồ hôi
Sơ đồ tổng quát của quá trình trao đổi chất ở sinh vật

Trao đổi chất diễn ra ở hai cấp độ:

Cấp độ cơ thể: Cơ thể lấy các chất (thức ăn, nước, muối khoáng, oxygen) từ môi trường và thải các chất không cần thiết (carbon dioxide, nước tiểu, mồ hôi…) ra ngoài. Đây chủ yếu là sự vận chuyển chất giữa cơ thể và môi trường.

Cấp độ tế bào: Tại tế bào, các chất dinh dưỡng và oxygen được phân giải hoặc tổng hợp để tạo năng lượng và các chất mới. Đây là nơi các chất được biến đổi sâu hơn, là cơ sở cho trao đổi chất ở cấp độ cơ thể.

Mối liên hệ giữa hai cấp độ: Hệ tuần hoàn (máu) đóng vai trò cầu nối trung gian — vận chuyển chất dinh dưỡng và oxygen từ cơ quan tiêu hoá, hô hấp đến tế bào; đồng thời mang chất thải từ tế bào đến cơ quan bài tiết để loại bỏ.
💡Lưu ý: Vận chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày chưa được coi là trao đổi chất, vì đó chỉ là di chuyển cơ học, chưa có biến đổi chất hay trao đổi với môi trường.
2
Chuyển hoá năng lượng
ĐỊNH NGHĨA
Chuyển hoá năng lượng là sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác trong cơ thể sinh vật.

Hai ví dụ tiêu biểu trong cơ thể sinh vật:

  • Quang hợp ở thực vật: Quang năng (ánh sáng) → Hoá năng (chất hữu cơ).
  • Hô hấp tế bào & vận động: Hoá năng (chất hữu cơ) → Cơ năng (chuyển động) + Nhiệt năng (sinh nhiệt).
Mối quan hệ với trao đổi chất: Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng luôn diễn ra gắn liền với nhau. Khi các chất bị biến đổi trong tế bào (trao đổi chất) thì năng lượng cũng được chuyển hoá theo. Không có trao đổi chất mà không kèm chuyển hoá năng lượng và ngược lại.
📌Phân biệt: Chuyển đổi điện năng → nhiệt năng (bàn là), điện năng → cơ năng (động cơ điện) không phải chuyển hoá năng lượng trong cơ thể sinh vật. Chỉ những biến đổi diễn ra bên trong sinh vật mới được tính.
3
Đồng hoá và dị hoá

Trong tế bào, chuyển hoá vật chất và năng lượng gồm hai quá trình đối lập nhưng thống nhất với nhau, gọi là đồng hoádị hoá:

Đặc điểm Đồng hoá Dị hoá
Bản chất Tổng hợp các chất hữu cơ phức tạp từ chất đơn giản Phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản
Năng lượng Tích luỹ năng lượng Giải phóng năng lượng
Ví dụ Tổng hợp protein, quang hợp Phân giải glucose, hô hấp tế bào

Mối quan hệ giữa đồng hoá và dị hoá:

  • Đồng hoá cung cấp nguyên liệu cho dị hoá phân giải.
  • Dị hoá cung cấp năng lượng cho đồng hoá tổng hợp.
  • Hai quá trình đối lập nhưng thống nhất, không thể tách rời.
Theo lứa tuổi:
Trẻ em, thiếu niên: đồng hoá mạnh hơn dị hoá (cơ thể đang lớn, cần tổng hợp nhiều chất).
Người cao tuổi: dị hoá mạnh hơn đồng hoá (cơ thể lão hoá, phân giải nhiều hơn tổng hợp).
⚠️Sai lầm thường gặp: Nhầm đồng hoá là phân giải, dị hoá là tổng hợp. Phải nhớ ngược lại: đồng hoá = tổng hợp (tích luỹ năng lượng); dị hoá = phân giải (giải phóng năng lượng).
4
Vai trò của trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng

Mọi cơ thể sống đều không ngừng trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng với môi trường. Khi quá trình này dừng lại thì sinh vật sẽ chết.

Cụ thể, trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng giúp cơ thể:

  • Sinh trưởng và phát triển: tổng hợp chất hữu cơ làm nguyên liệu xây dựng tế bào và cơ thể, giúp cơ thể lớn lên.
  • Sinh sản: cung cấp nguyên liệu và năng lượng để tạo ra cơ thể con.
  • Cảm ứng và vận động: tạo năng lượng dễ sử dụng cung cấp cho hoạt động cảm ứng (tiếp nhận và phản ứng với kích thích) và vận động của cơ thể.
  • Tồn tại: duy trì các hoạt động sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn, duy trì thân nhiệt…
💡Ý chính cần nhớ: Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng là điều kiện tiên quyết để sinh vật tồn tại, sinh trưởng – phát triển, sinh sản, cảm ứng và vận động. Đây là 4 vai trò trọng tâm hay xuất hiện trong đề thi.
5
Các hệ cơ quan tham gia & xem thêm

Ở người và động vật, nhiều hệ cơ quan phối hợp thực hiện trao đổi chất:

Hệ cơ quan Vai trò trong trao đổi chất
Hệ tiêu hoá Lấy thức ăn, nước, muối khoáng → biến đổi thành chất dinh dưỡng hấp thu vào máu; thải phân.
Hệ hô hấp Lấy oxygen, thải khí carbon dioxide ra ngoài.
Hệ bài tiết Lọc và thải các chất thải hoà tan ra ngoài (nước tiểu qua thận, mồ hôi qua da).
Hệ tuần hoàn Vận chuyển chất giữa các cơ quan và tế bào (cầu nối trung gian).
Tóm tắt cần nhớ:
① Trao đổi chất = lấy chất → biến đổi → thải chất.
② Chuyển hoá năng lượng = biến đổi năng lượng giữa các dạng.
③ Hai quá trình luôn đi kèm nhau.
④ Trong tế bào: đồng hoá (tổng hợp, tích luỹ NL) và dị hoá (phân giải, giải phóng NL).
⑤ Vai trò: tồn tại, sinh trưởng – phát triển, sinh sản, cảm ứng – vận động.
💡Gợi ý ôn tập: Học thuộc 2 định nghĩa (trao đổi chất, chuyển hoá năng lượng) → hiểu rõ bảng so sánh đồng hoá vs dị hoá → nhớ 4 vai trò → luyện 20 câu trong tab Bài Tập!
1
Điểm: 0/20
🧬

Cùng luyện bài Trao đổi chất nào!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu