Nguyên Tử
Cấu tạo nguyên tử, mô hình Rutherford – Bohr & khối lượng nguyên tử
Nguyên tử là những hạt vô cùng nhỏ tạo nên các chất. Mọi chất, dù là tự nhiên hay nhân tạo, đều được cấu tạo từ nguyên tử. Nguyên tử là đơn vị cơ bản tạo nên các chất.
Mô hình nguyên tử Rutherford – Bohr:
Nhà khoa học Rutherford đề xuất rằng nguyên tử có cấu tạo rỗng, gồm hai phần:
- Hạt nhân nằm ở trung tâm, mang điện tích dương.
- Các electron mang điện tích âm, chuyển động xung quanh hạt nhân (giống các hành tinh quay quanh Mặt Trời).
Sau đó, nhà khoa học Bohr bổ sung và hoàn thiện: các electron không chuyển động hỗn loạn mà được sắp xếp theo từng lớp nhất định quanh hạt nhân.
• Hạt nhân ở trung tâm — mang điện dương.
• Vỏ nguyên tử ở bên ngoài — gồm các electron mang điện âm, sắp xếp theo lớp.
Hạt nhân nằm ở trung tâm nguyên tử, được tạo thành từ hai loại hạt:
• Trong hạt nhân chỉ có proton và neutron — không có electron.
• Hạt nhân mang điện dương vì proton mang điện dương, còn neutron không mang điện.
Số đơn vị điện tích hạt nhân (kí hiệu là $Z$) bằng tổng số proton trong hạt nhân:
Vỏ nguyên tử được tạo bởi các electron (kí hiệu e). Mỗi electron mang một đơn vị điện tích âm (quy ước $-1$).
Các electron được sắp xếp thành từng lớp, theo thứ tự từ trong ra ngoài. Số electron tối đa ở mỗi lớp như sau:
| Lớp electron | Số electron tối đa |
|---|---|
| Lớp 1 (trong cùng) | 2 |
| Lớp 2 | 8 |
| Lớp 3 | 8 hoặc nhiều hơn |
Ví dụ: nguyên tử có 11 electron sẽ phân bố là 2 + 8 + 1 (lớp 1: 2e, lớp 2: 8e, lớp 3: 1e).
Nguyên tử trung hòa về điện:
Nguyên tử không mang điện (trung hòa về điện), do đó tổng điện tích dương ở hạt nhân bằng tổng điện tích âm ở vỏ:
Ví dụ phân bố electron của một số nguyên tử:
| Nguyên tử | Số p | Số e | Phân bố theo lớp | Số e lớp ngoài |
|---|---|---|---|---|
| Carbon | 6 | 6 | 2 / 4 | 4 |
| Nitrogen | 7 | 7 | 2 / 5 | 5 |
| Oxygen | 8 | 8 | 2 / 6 | 6 |
| Sodium | 11 | 11 | 2 / 8 / 1 | 1 |
| Magnesium | 12 | 12 | 2 / 8 / 2 | 2 |
Khối lượng nguyên tử bao gồm khối lượng của proton, neutron và electron. Tuy nhiên, khối lượng của electron rất nhỏ (chỉ khoảng $0{,}00055$ amu), nên trong tính toán ta có thể bỏ qua.
• 1 proton ≈ 1 amu
• 1 neutron ≈ 1 amu
• 1 electron ≈ $0{,}00055$ amu (bỏ qua)
amu là viết tắt của "atomic mass unit" — đơn vị khối lượng nguyên tử.
Vì vậy, khối lượng nguyên tử được coi gần bằng khối lượng hạt nhân:
Ví dụ:
• Nguyên tử nhôm (Al) có 13 proton và 14 neutron → $m \approx 13 + 14 = 27$ amu.
• Nguyên tử oxygen (O) có 8 proton và 8 neutron → $m \approx 8 + 8 = 16$ amu.
• Nguyên tử sodium (Na) có 11 proton và 12 neutron → $m \approx 11 + 12 = 23$ amu.
$\text{Tổng} = \text{số p} + \text{số n} + \text{số e} = 2 \times \text{số p} + \text{số n}$
(vì số p = số e nên số p + số e = 2p)
Để học sâu hơn về cấu tạo nguyên tử, mô hình Rutherford – Bohr, các dạng bài tập về xác định số hạt và bài toán hệ phương trình, em hãy xem bài viết chuyên sâu:
Đầy đủ các dạng: đọc sơ đồ Bohr, phân bố electron, tính số hạt, giải hệ phương trình tìm p, n, e.
Cùng luyện bài Nguyên tử nào!
18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
