Giới Thiệu Về Liên Kết Hoá Học
Liên kết ion · Liên kết cộng hoá trị · Tính chất các hợp chất
Trong tự nhiên, chỉ có các khí hiếm (Helium He, Neon Ne, Argon Ar…) tồn tại ở dạng nguyên tử đơn lẻ mà vẫn rất bền, khó bị biến đổi hoá học. Nguyên nhân là lớp electron ngoài cùng của chúng đã "đầy đủ" và bền vững.
Nguyên tắc quan trọng:
Nguyên tử của các nguyên tố khác khí hiếm có xu hướng tham gia liên kết hoá học để đạt được lớp electron ngoài cùng giống khí hiếm — bằng cách nhường, nhận hoặc dùng chung electron.
Có 2 loại liên kết hoá học chính:
Định nghĩa: Liên kết ion là liên kết được hình thành bởi lực hút giữa các ion mang điện tích trái dấu.
Quá trình hình thành liên kết ion (3 bước):
Ví dụ 1: Phân tử NaCl (muối ăn)
Nhường 1e
Nhận 1e
→ Liên kết ion
Ví dụ 2: Phân tử MgO (magnesium oxide)
Tính chất của hợp chất ion (NaCl, MgO, KCl, CaCl₂…):
Định nghĩa: Liên kết cộng hoá trị là liên kết được tạo nên giữa hai nguyên tử bằng một hay nhiều cặp electron dùng chung.
Ví dụ 1: Phân tử hydrogen (H₂) — đơn chất
• Mỗi nguyên tử H có $1e$ lớp ngoài cùng, cần thêm 1e để giống He (đạt $2e$).
• Hai nguyên tử H mỗi bên góp $1e$ → tạo 1 cặp electron dùng chung.
• Sau liên kết, mỗi H có $2e$ quanh mình → giống He ✓
Ví dụ 2: Phân tử oxygen (O₂) — đơn chất
• Mỗi nguyên tử O có $6e$ lớp ngoài cùng, cần thêm 2e để đạt $8e$ (giống Ne).
• Hai nguyên tử O mỗi bên góp $2e$ → tạo 2 cặp electron dùng chung.
• Sau liên kết, mỗi O có $8e$ quanh mình → giống Ne ✓
Ví dụ 3: Phân tử nước (H₂O) — hợp chất
• Nguyên tử O có $6e$ lớp ngoài cùng, cần thêm 2e.
• Mỗi nguyên tử H có $1e$, cần thêm 1e.
• Nguyên tử O góp chung với mỗi nguyên tử H 1 electron → tạo 2 cặp electron dùng chung (1 cặp với mỗi H).
• Sau liên kết: O có $8e$ (giống Ne ✓), mỗi H có $2e$ (giống He ✓).
Ví dụ 4: Phân tử HCl
• H góp $1e$, Cl góp $1e$ → tạo 1 cặp electron dùng chung.
• Sau liên kết: H có $2e$ (giống He ✓), Cl có $8e$ (giống Ar ✓).
Tính chất của chất cộng hoá trị (H₂, O₂, H₂O, CO₂, NH₃, đường ăn…):
Bảng tổng hợp giúp em phân biệt nhanh hai loại liên kết:
| Đặc điểm | Liên kết ION | Liên kết CỘNG HOÁ TRỊ |
|---|---|---|
| Cách hình thành | Nhường – nhận electron | Dùng chung electron |
| Hình thành giữa | Kim loại + Phi kim | Phi kim + Phi kim |
| Ví dụ chất | NaCl, MgO, KCl, CaCl₂ | H₂, O₂, H₂O, CO₂, NH₃, HCl |
| Thể (điều kiện thường) | Rắn | Khí, lỏng hoặc rắn |
| Nhiệt độ nóng chảy / sôi | Cao (khó nóng chảy) | Thấp |
| Dung dịch dẫn điện | Có | Thường không |
• Kim loại + Phi kim → Liên kết ION (nhường – nhận) → Rắn, khó nóng chảy.
• Phi kim + Phi kim → Liên kết CỘNG HOÁ TRỊ (dùng chung) → Dễ nóng chảy, dễ bay hơi.
(1) Liên kết cộng hoá trị hình thành do đâu? → Do các cặp electron dùng chung giữa hai nguyên tử.
(2) Trong O₂, hai nguyên tử O liên kết bằng cách nào? → Mỗi nguyên tử góp 2e, tạo 2 cặp electron dùng chung.
(3) KCl có liên kết gì? → Liên kết ion (K là kim loại, Cl là phi kim).
Em có thể đọc thêm bài viết chuyên sâu để hiểu kĩ hơn về quá trình hình thành liên kết, các sơ đồ minh hoạ chi tiết và các phương pháp giải bài tập liên quan đến liên kết hoá học:
Đầy đủ: liên kết ion (NaCl, MgO, CaCl₂…), liên kết cộng hoá trị (H₂, O₂, N₂, H₂O, NH₃, HCl…), so sánh tính chất.
Cùng luyện bài Liên kết hoá học!
18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
