Bài tập Khtn 7 Bài 10. Đồ thị quãng đường – thời gian (18 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 10

Đồ Thị Quãng Đường - Thời Gian

Lập bảng · Vẽ đồ thị s–t · Đọc đồ thị · Mô tả chuyển động

1
Lập bảng và cách vẽ đồ thị quãng đường - thời gian

3 cách mô tả chuyển động của một vật: bằng lời, bằng bảng số liệu, và bằng đồ thị. Đồ thị quãng đường - thời gian (s–t) cho phép ta hình dung chuyển động một cách trực quan.

a) Lập bảng ghi quãng đường đi được theo thời gian

Trước khi vẽ đồ thị, cần lập bảng ghi quãng đường tích lũy tại các thời điểm khác nhau. Ví dụ: Bảng 10.1 mô tả chuyển động của một ô tô chở khách trong 6 h:

Thời gian (h)0123456
Quãng đường (km)060120180180220260
Nhận xét từ bảng:
• Trong $3$ h đầu: ô tô đi được $180$ km → tốc độ $= \dfrac{180}{3} = 60$ km/h (không đổi).
• Từ $3$ h đến $4$ h: quãng đường không đổi ($180$ km) → ô tô dừng lại để hành khách nghỉ.
• Từ $4$ h đến $6$ h: ô tô tiếp tục chạy với tốc độ khác.

b) Các bước vẽ đồ thị s–t

1
Vẽ hai trục vuông góc tại O:
Trục tung Os (đứng): quãng đường (km hoặc m).
Trục hoành Ot (ngang): thời gian (h, min hoặc s).
Chọn tỉ xích (khoảng chia) thích hợp cho mỗi trục.
2
Xác định các điểm biểu diễn — mỗi cặp giá trị $(t, s)$ trong bảng tương ứng với một điểm trên đồ thị.
3
Nối các điểm với nhau bằng các đoạn thẳng (không vẽ đường cong).
4
Nhận xét hình dạng đồ thị: đoạn nào nghiêng (đang chuyển động), đoạn nào nằm ngang (dừng lại), đoạn nào dốc hơn (tốc độ lớn hơn).
Hình 10.2 — Đồ thị từ Bảng 10.1 (4 h đầu)
s (km) t (h) O 60 120 180 240 300 1 2 3 4 5 6 A B C D
Đọc đồ thị Hình 10.2: Các điểm $A(1; 60)$, $B(2; 120)$, $C(3; 180)$, $D(4; 180)$. Đoạn $OABC$ nghiêng đều (ô tô chạy đều) — đoạn $CD$ nằm ngang (ô tô dừng).
2
Hình dạng đồ thị và ý nghĩa

Hình dạng đồ thị s–t cho biết tính chất chuyển động của vật trên từng đoạn.

▲ Quy tắc 1: Đoạn thẳng nghiêng
Khi vật chuyển động với tốc độ không đổi, đồ thị là một đoạn thẳng nghiêng (quãng đường tỉ lệ thuận với thời gian). Đoạn càng dốc → tốc độ càng lớn.
▬ Quy tắc 2: Đoạn nằm ngang
Khi vật dừng lại (không chuyển động), đồ thị là một đoạn thẳng song song với trục thời gian — quãng đường không thay đổi.
Rất dốc
Tốc độ lớn
Thoải
Tốc độ nhỏ
Nằm ngang
Vật dừng

So sánh tốc độ qua độ dốc đồ thị

Trên đồ thị bên dưới, ba vật $(1)$, $(2)$, $(3)$ xuất phát cùng lúc nhưng đường $(1)$ dốc nhất, đường $(3)$ thoải nhất. Khi cùng đến quãng đường nào đó, ta thấy:

So sánh tốc độ 3 vật chuyển động đều
s (km) t (h) O (1) (2) (3)
Kết luận: Đường $(1)$ dốc nhất, đường $(3)$ thoải nhất → $v_1 > v_2 > v_3$. Đường càng dốc → tốc độ càng lớn.
Lưu ý: Đồ thị $s$–$t$ không cho biết hướng (phương, chiều) chuyển động — chỉ cho biết quãng đường, thời gian và tốc độ.
3
Đọc đồ thị quãng đường - thời gian

Từ đồ thị $s$–$t$ đã có, ta có thể xác định được nhiều thông tin:

1
Xác định quãng đường tại một thời điểm $t$ bất kì:
Từ giá trị $t$ trên trục hoành → kẻ đường thẳng đứng lên gặp đồ thị → kẻ ngang sang trục tung → đọc giá trị $s$.
2
Xác định thời gian khi biết quãng đường $s$:
Từ giá trị $s$ trên trục tung → kẻ ngang sang gặp đồ thị → kẻ thẳng đứng xuống trục hoành → đọc giá trị $t$.
3
Xác định tốc độ trên một đoạn: chọn 2 điểm trên đoạn đồ thị, đọc $s_1, s_2$ và $t_1, t_2$ tương ứng:
4
Mô tả chuyển động bằng lời: đoạn nghiêng → vật đang chuyển động; đoạn nằm ngang → vật dừng; đoạn dốc hơn → tốc độ lớn hơn.
$v = \dfrac{s_2 - s_1}{t_2 - t_1}$
Tính tốc độ trên đoạn đồ thị nghiêng đều
Ví dụ: Trên Hình 10.2, để tìm quãng đường ô tô đi được sau $1{,}5$ h: kẻ đường đứng từ $t = 1{,}5$ lên gặp đồ thị, rồi kẻ ngang sang trục tung → đọc được $s = 90$ km. Cũng có thể dùng tốc độ $60$ km/h: $s = v \times t = 60 \times 1{,}5 = 90$ km.
4
Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Đọc đồ thị → xác định $s$, $t$, $v$

Đọc giá trị từ đồ thị. Tính tốc độ trên một đoạn theo $v = \dfrac{s_2 - s_1}{t_2 - t_1}$. Đoạn ngang → vật dừng.

Dạng 2: Chọn đồ thị đúng từ bảng số liệu hoặc mô tả

1
Từ bảng (hoặc mô tả) → xác định các giai đoạn: đi đều, dừng, đổi tốc độ.
2
Hình dung hình dạng từng đoạn: đi đều → đoạn nghiêng; dừng → đoạn ngang; tốc độ khác → độ dốc khác.
3
Đối chiếu các hình đã cho → chọn hình phù hợp.

Dạng 3: Lập bảng và vẽ đồ thị từ mô tả chuyển động

1
Từ mô tả → tính quãng đường và thời gian từng giai đoạn bằng $s = v \times t$ (hoặc $t = \dfrac{s}{v}$).
2
Lập bảng (thời gian, quãng đường tích lũy từ đầu) tại các mốc thời gian quan trọng.
3
Vẽ đồ thị: đánh dấu các điểm $(t, s)$ → nối bằng đoạn thẳng.
Chú ý quan trọng: Khi lập bảng cho nhiều giai đoạn, quãng đường phải là tổng quãng đường tích lũy từ đầu, không phải quãng đường từng đoạn riêng lẻ. Ví dụ: đi $8$ km rồi đi tiếp $12$ km → ghi $8$ và $20$ (không phải $8$ và $12$).
5
Xem thêm lý thuyết chi tiết & sơ đồ tư duy

Em có thể đọc thêm bài viết chuyên sâu để hiểu kĩ hơn về cách vẽ đồ thị, đọc đồ thị, các dạng bài tập điển hình và sơ đồ tư duy đầy đủ:

Lộ trình ôn: Card 1 (lập bảng + cách vẽ) → Card 2 (hình dạng & độ dốc) → Card 3 (đọc đồ thị) → Card 4 (phương pháp giải) → bài chuyên sâu → tab Bài Tập với 18 câu.
1
Điểm: 0/18
📈

Cùng luyện bài Đồ thị s–t!

18 câu: 13 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu