Bài tập Khtn 7 Bài 13. Độ to và độ cao của âm (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 13

Độ To Và Độ Cao Của Âm

Biên độ – Tần số – Mối quan hệ với độ to và độ cao của âm

1
Biên độ dao động

Khi kéo đầu tự do của một thước thép đàn hồi xuống rồi buông tay, đầu thước sẽ dao động qua lại quanh vị trí cân bằng và phát ra âm.

BIÊN ĐỘ DAO ĐỘNG
Biên độ dao động là khoảng cách từ vị trí cân bằng đến vị trí xa nhất của dao động.
Biên độ
Biên độ
VTCB
Hai vị trí xa nhất của dao động cách đều VTCB một khoảng bằng biên độ
📌 Lưu ý quan trọng:
• Biên độ là khoảng cách từ VTCB đến vị trí xa nhất (một phía) — KHÔNG phải khoảng cách giữa hai vị trí xa nhất (hai phía).
• Khoảng cách giữa hai vị trí xa nhất bằng 2 lần biên độ.

Trên màn hình dao động kí, biên độ sóng âm được biểu diễn bằng khoảng cách từ đường nằm ngang (đường xy) đến điểm cao nhất của đường biểu diễn sóng âm.

💡Quy luật: Khi nguồn âm dao động với biên độ lớn → sóng âm có biên độ lớn (đường biểu diễn trên dao động kí cao hơn). Ngược lại, biên độ nhỏ → đường biểu diễn thấp hơn.
🔍 Củng cố:
Vật dao động càng mạnh thì biên độ dao động càng lớn.
Vật dao động càng nhẹ thì biên độ dao động càng nhỏ.
• Lưu ý: "dao động mạnh – nhẹ" liên quan đến biên độ, KHÁC với "dao động nhanh – chậm" (liên quan đến tần số).
2
Độ to của âm
ĐỘ TO CỦA ÂM
Sóng âm có biên độ càng lớn thì âm nghe càng to.
Biên độ càng nhỏ thì âm nghe càng nhỏ.

So sánh hai sóng âm trên màn hình dao động kí:

🔊 Âm to
Biên độ LỚN
Đường biểu diễn lên cao – xuống thấp ⇒ biên độ lớn
🔉 Âm nhỏ
Biên độ NHỎ
Đường biểu diễn lên cao – xuống thấp ít ⇒ biên độ nhỏ
💡Ứng dụng thực tế: Khi gảy đàn guitar hoặc đánh trống, muốn âm phát ra to hơn, người ta gảy mạnh hơn hoặc gõ mạnh hơn. Lực tác dụng mạnh làm vật dao động với biên độ lớn hơn, nên âm phát ra to hơn.
🔍 Củng cố: Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?
"Vật dao động càng mạnh thì âm phát ra càng to"ĐÚNG. (Dao động mạnh → biên độ lớn → âm to.)
• "Vật dao động càng mạnh thì âm phát ra càng cao" — SAI. (Cao – thấp do tần số, không phải biên độ.)
• "Vật dao động càng nhanh thì âm phát ra càng to" — SAI. (Nhanh – chậm liên quan đến tần số, không liên quan đến độ to.)
3
Tần số dao động
TẦN SỐ
Tần số là số dao động vật thực hiện được trong 1 giây.
Đơn vị: Hertz (Hz)
$f = \dfrac{N}{t}$  (Hz)

Trong đó: $f$ là tần số dao động (Hz); $N$ là số dao động; $t$ là thời gian (giây).

📐 Ví dụ: Nếu trong 1 giây vật thực hiện được 30 dao động thì tần số dao động của vật là $f = 30$ Hz. Đơn vị Hertz được đặt theo tên nhà vật lí người Đức Heinrich Rudolf Hertz (1857 – 1894).

Giới hạn nghe của tai người:

20 Hz
20 000 Hz
Không nghe
Nghe được
Không nghe

Tai người chỉ nghe được âm có tần số trong khoảng $20 \text{ Hz} \leq f \leq 20\,000 \text{ Hz}$. Âm có tần số nhỏ hơn 20 Hz hoặc lớn hơn 20 000 Hz, tai người không nghe được.

Tần số một số nốt nhạc (đàn organ chuẩn):

NốtĐôMiFaSonLaSi
Tần số (Hz)523587629698784880988
📌Quan trọng — đổi đơn vị thời gian: Trước khi tính tần số, đổi $t$ về giây. Nhớ: 1 phút = 60 giây. Ví dụ: 2 phút = 120 giây (không phải 2). Nếu quên đổi sẽ tính sai tần số.
4
Độ cao của âm
ĐỘ CAO CỦA ÂM
Sóng âm có tần số càng lớn thì âm nghe càng cao (bổng).
Tần số càng nhỏ thì âm nghe càng thấp (trầm).

So sánh hai sóng âm trên màn hình dao động kí (cùng biên độ):

🎵 Âm cao (bổng)
Tần số LỚN
Nhiều sóng dày đặc ⇒ tần số lớn ⇒ âm bổng
🎵 Âm thấp (trầm)
Tần số NHỎ
Ít sóng thưa thớt ⇒ tần số nhỏ ⇒ âm trầm
🎸 Ứng dụng thực tế trên đàn guitar:
• Dây đàn căng nhiều → dao động nhanh → tần số lớn → âm phát ra cao (bổng).
• Dây đàn căng ít → dao động chậm → tần số nhỏ → âm phát ra thấp (trầm).
Giọng nữ thường cao hơn giọng nam vì dây thanh quản nữ dao động nhanh hơn (tần số lớn hơn).
💡Củng cố nhanh:
• Độ cao của âm phụ thuộc vào tần số dao động (không phải vận tốc, năng lượng hay biên độ).
• Vật dao động càng chậm → âm phát ra càng trầm. Vật dao động càng nhanh → âm phát ra càng cao.
5
Phân biệt độ to và độ cao + Tài liệu chi tiết

Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất trong bài. Ghi nhớ bảng phân biệt sau:

Tiêu chí Độ TO Độ CAO
Phụ thuộc vào Biên độ dao động Tần số dao động
Lớn ⇒ Âm to Âm cao (bổng)
Nhỏ ⇒ Âm nhỏ Âm thấp (trầm)
Từ khoá mạnh – nhẹ
to – nhỏ
nhanh – chậm
cao – thấp
bổng – trầm
Trên dao động kí Đường cao – thấp
(biên độ)
Sóng dày – thưa
(số sóng)
📌Mẹo phân biệt nhanh:
• Đề hỏi to – nhỏ, mạnh – nhẹ ⇒ liên quan đến BIÊN ĐỘ.
• Đề hỏi cao – thấp, bổng – trầm, nhanh – chậm ⇒ liên quan đến TẦN SỐ.
• Hai đại lượng này độc lập với nhau: một âm có thể vừa cao vừa nhỏ, hoặc vừa trầm vừa to.
📐 Ví dụ tính toán mẫu
Đề: Một con muỗi đập cánh 3 000 lần trong 5 giây và một con ong vỗ cánh 4 950 lần trong 15 giây. Con nào phát ra âm cao hơn?

Giải:
• $f_{\text{muỗi}} = \dfrac{3\,000}{5} = 600 \text{ (Hz)}$.
• $f_{\text{ong}} = \dfrac{4\,950}{15} = 330 \text{ (Hz)}$.
• So sánh: $f_{\text{muỗi}} = 600 \text{ Hz} > f_{\text{ong}} = 330 \text{ Hz}$ → muỗi phát ra âm cao hơn.
💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ định nghĩa biên độ, tần số → ghi nhớ biên độ ↔ độ to, tần số ↔ độ cao → nắm công thức $f = \dfrac{N}{t}$ và nhớ đổi đơn vị thời gian → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🎵

Cùng luyện bài Độ to và Độ cao của âm!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu