Bài tập Khtn 7 Bài 31: Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 31

Trao Đổi Nước Và Chất Dinh Dưỡng Ở Động Vật

Tiêu hoá thức ăn · Trao đổi nước · Hệ tuần hoàn · Vận dụng dinh dưỡng & vệ sinh

1
Con đường thu nhận và tiêu hoá thức ăn

Động vật thu nhận thức ăn từ môi trường bên ngoài chủ yếu thông qua hoạt động ăn và uống.

Trong thức ăn có nhiều chất dinh dưỡng. Một số chất có cấu trúc phức tạp, kích thước lớn như carbohydrate, protein, lipid cần được biến đổi thành chất đơn giản hơn thì cơ thể mới hấp thụ được. Quá trình biến đổi này do hệ tiêu hoá thực hiện.

Lưu ý: chỉ có 3 chất cần biến đổi: carbohydrate, protein, lipid. Các chất như vitamin, nước, muối khoáng đã ở dạng đơn giản, cơ thể hấp thụ trực tiếp mà không cần tiêu hoá.

Con đường tiêu hoá ở người gồm 3 giai đoạn:

1Ăn
Thức ăn được đưa vào miệng, bắt đầu được biến đổi: nhai, nghiền nhỏ, trộn với nước bọt.
2Tiêu hoá & hấp thụ
Thức ăn tiếp tục biến đổi trong dạ dày, ruột non thành các chất đơn giản. Chất dinh dưỡng đơn giản được hấp thụ vào máu tại ruột non.
3Thải phân
Các chất cặn bã không được hấp thụ sẽ được thải ra ngoài dưới dạng phân qua hậu môn.
📌Nhớ kĩ thứ tự 3 giai đoạn: Ăn → Tiêu hoá & hấp thụ → Thải phân. Đây là tiến trình cơ bản, sẽ xuất hiện trong nhiều câu trắc nghiệm.
2
Nhu cầu và trao đổi nước ở động vật

Nước là yếu tố thiết yếu để duy trì sự sống. Mỗi loài động vật có nhu cầu nước khác nhau, phụ thuộc vào tuổi, đặc điểm sinh học và môi trường sống.

Ví dụ: Voi cần khoảng 160 – 300 lít nước/ngày; còn chuột nhảy Bắc Mỹ sống ở sa mạc lại lấy nước chủ yếu từ hạt mà nó ăn.

Con đường trao đổi nước ở cơ thể:

💧 NƯỚC VÀO
  • Qua thức ăn
  • Qua nước uống
→ Hấp thụ ở ống tiêu hoá, nhiều nhất ở ruột già
🚿 NƯỚC RA
  • Qua nước tiểu (thận)
  • Qua mồ hôi (da)
  • Qua hơi thở
  • Qua phân
⚠️Sai lầm phổ biến: Nghĩ "nước được hấp thụ nhiều nhất ở ruột non". Thực tế: ruột non hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng, nhưng nơi hấp thụ nước nhiều nhất là ruột già.

Sơ đồ tạo và thải nước tiểu:

Máu được lọc ở thận → tạo thành nước tiểu → đi qua ống dẫn nước tiểu → xuống bàng quang → thải ra ngoài qua ống đái.

Cách bổ sung nước cho cơ thể:

  • Uống nước trực tiếp.
  • Ăn thức ăn chứa nhiều nước: hoa quả mọng nước, canh, súp…
  • Trường hợp bệnh lí: truyền nước theo chỉ định của bác sĩ.
CÔNG THỨC NHU CẦU NƯỚC
Trẻ vị thành niên cần: 40 ml nước × khối lượng cơ thể (kg) mỗi ngày
(Theo khuyến nghị 2012 - Viện Dinh dưỡng Quốc gia)
$V_{\text{nước}} = m_{\text{cơ thể}} \times 40$  (ml)

Ví dụ: Một bạn nặng 30 kg cần lượng nước mỗi ngày là:
$V = 30 \times 40 = 1\,200 \text{ (ml)} = 1{,}2 \text{ lít}$.

3
Vận chuyển các chất – hệ tuần hoàn

Các tế bào và cơ quan trong cơ thể cần được cung cấp chất dinh dưỡng (từ tiêu hoá) và $O_2$ (từ phổi) để hoạt động. Đồng thời, các sản phẩm thải như $CO_2$ và chất bài tiết cần được vận chuyển đến phổi và cơ quan bài tiết để thải ra ngoài.

CƠ QUAN VẬN CHUYỂN
Hệ tuần hoàn (gồm tim và hệ thống mạch máu) đảm nhận việc vận chuyển các chất trong cơ thể động vật.

Ở người, các chất được vận chuyển theo 2 vòng tuần hoàn:

🫁 Vòng tuần hoàn NHỎ
(vòng tuần hoàn phổi)
Tim động mạch phổi phổi
(nhận $O_2$, thải $CO_2$)
tĩnh mạch phổi Tim
Đi: Máu đỏ thẫm
Về: Máu đỏ tươi
🫀 Vòng tuần hoàn LỚN
Tim động mạch các cơ quan
(cấp $O_2$ + dinh dưỡng;
nhận $CO_2$ + chất thải)
tĩnh mạch Tim
Đi: Máu đỏ tươi
Về: Máu đỏ thẫm

Tóm tắt:

  • Vòng tuần hoàn nhỏ: tim → phổi → tim. Mục đích: trao đổi khí ($O_2$ vào máu, $CO_2$ ra ngoài).
  • Vòng tuần hoàn lớn: tim → các cơ quan → tim. Mục đích: nuôi cơ thể ($O_2$ + chất dinh dưỡng đến tế bào, nhận $CO_2$ + chất thải).
⚠️Sai lầm phổ biến: Nhầm vòng tuần hoàn lớn đưa máu nghèo $O_2$ đi nuôi cơ thể. Sai! Vòng lớn đưa máu giàu $O_2$ và dinh dưỡng (đỏ tươi) đi; máu nghèo $O_2$ chỉ đi trong vòng nhỏ (đến phổi).
4
Vận dụng: dinh dưỡng & vệ sinh ăn uống

a) Nguy cơ khi thiếu hoặc thừa dinh dưỡng:

Khi thiếu chất:

  • Thiếu carbohydrate (tinh bột) → cơ thể thiếu năng lượng.
  • Thiếu protein → không đủ nguyên liệu cấu tạo tế bào → suy dinh dưỡng.
  • Thiếu vitamin Akhô mắt, quáng gà.

Khi thừa chất:

  • Ăn nhiều đường + vệ sinh răng miệng kém → sâu răng.
  • Ăn nhiều chất béo và carbohydratebéo phì, tiểu đường, tim mạch, tổn thương khớp.
Cần làm: Xây dựng chế độ ăn đa dạng, cân đối các nhóm chất dinh dưỡng (protein, carbohydrate, lipid, vitamin, khoáng).

b) Vệ sinh ăn uống:

Nhiều tác nhân có thể gây hại cho hệ tiêu hoá: vi khuẩn, nấm trong thức ăn ôi thiu; giun, sán kí sinh trong ruột. Ngoài ra, ăn vội, nhai không kĩ, ăn không đúng giờ cũng làm giảm hiệu quả tiêu hoá.

Hoạt động vệ sinh Tác dụng
Vệ sinh răng miệng sau khi ăn Bảo vệ răng, tránh sâu răng
Ăn chín, uống sôi Tiêu diệt vi khuẩn, kí sinh trùng có hại trong thức ăn, nước uống
Rửa tay trước khi ăn Loại bỏ vi khuẩn, bụi bẩn → tránh đưa mầm bệnh vào cơ thể
Tạo không khí thoải mái khi ăn Giúp hệ tiêu hoá hoạt động hiệu quả hơn
Bữa ăn đủ các nhóm chất dinh dưỡng Tránh thiếu hoặc thừa dinh dưỡng
Vì sao nên ăn đa dạng?
mỗi loại thức ăn chỉ chứa một số chất nhất định, không có loại nào chứa đủ tất cả các chất cơ thể cần. Ăn đa dạng để cơ thể nhận đủ và cân đối các nhóm chất, tránh thiếu hụt dù ta đang ăn món rất "bổ dưỡng".
5
Tóm tắt & xem thêm
💡Tóm tắt 5 ý cốt lõi:
① Tiêu hoá có 3 giai đoạn: ăn → tiêu hoá & hấp thụ → thải phân.
② Chỉ 3 chất cần biến đổi: carbohydrate, protein, lipid. Vitamin, nước, khoáng hấp thụ trực tiếp.
③ Nước hấp thụ nhiều nhất ở ruột già; thải qua nước tiểumồ hôi là chủ yếu.
Hệ tuần hoàn vận chuyển các chất; có 2 vòng: vòng nhỏ đến phổi, vòng lớn đến các cơ quan.
⑤ Công thức nhu cầu nước: $m \times 40$ ml/ngày.
📌Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ 3 giai đoạn tiêu hoá → phân biệt nước vào/ra → hiểu 2 vòng tuần hoàn (đặc biệt là vòng lớn đưa máu giàu $O_2$, không phải nghèo $O_2$) → ghi nhớ công thức $V = m \times 40$ → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🫀

Cùng luyện bài Trao đổi nước & dinh dưỡng ở động vật!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu