Bài tập Khtn 7 Bài 33: Cảm ứng ở sinh vật và tập tính ở động vật (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 33

Cảm Ứng Ở Sinh Vật & Tập Tính Ở Động Vật

Khái niệm cảm ứng · Tính hướng ở thực vật · Tập tính bẩm sinh & học được

1
Cảm ứng ở sinh vật là gì?
CẢM ỨNG LÀ GÌ?
Cảm ứng là phản ứng của sinh vật đối với các kích thích đến từ môi trường.

Cảm ứng xảy ra ở tất cả sinh vật, bao gồm cả thực vật và động vật. Tuy nhiên, đặc điểm cảm ứng ở hai nhóm có sự khác biệt rõ rệt:

🌱 Ở thực vật
  • Phản ứng chậm
  • Khó nhận thấy
  • Hình thức kém đa dạng
🐾 Ở động vật
  • Phản ứng nhanh
  • Dễ nhận thấy
  • Hình thức đa dạng

Một số ví dụ về cảm ứng:

Sinh vật Kích thích Phản ứng (cảm ứng)
Ngọn cây xanh Ánh sáng từ một phía Ngọn cây hướng về phía có ánh sáng
Rễ cây Nguồn nước Rễ mọc dài về phía có nước
Cơ thể người Nhiệt độ cao (nóng) Toát mồ hôi để hạ nhiệt
Gà con Tiếng kêu của gà mẹ Chạy về phía gà mẹ
Cây trinh nữ (xấu hổ) Chạm tay vào lá Lá cụp lại
Cây trầu bà Giá thể (vật bám) Thân quấn quanh giá thể
⚠️Phân biệt cảm ứng với tác động cơ học:
• Lá rụng do thay đổi mùa (mùa đông, mùa hè) → là cảm ứng.
• Lá rụng do gió thổi mạnh làm rời khỏi cành → KHÔNG phải cảm ứng (đây là tác động cơ học bên ngoài, không phải phản ứng chủ động của cây).
2
Tính hướng ở thực vật

Một số khái niệm về tính hướng ở thực vật:

Tính hướng Đặc điểm
Hướng sáng dương Bộ phận sinh trưởng hướng về phía có ánh sáng (vd: ngọn cây)
Hướng sáng âm Bộ phận tránh xa ánh sáng, đâm sâu vào đất (vd: rễ cây)
Hướng đất dương Bộ phận hướng về phía tác dụng của trọng lực, đâm xuống đất (vd: rễ cây)
Hướng đất âm Bộ phận mọc ngược chiều trọng lực, vươn lên cao (vd: ngọn cây)
Hướng nước dương Rễ cây mọc về phía có nguồn nước
Hướng tiếp xúc Thân cây leo quấn quanh giá thể khi tiếp xúc

Tóm tắt tính hướng của ngọn cây và rễ cây:

🌱
Ngọn cây
Hướng sáng dương Hướng đất âm
Vươn lên trên, hướng về ánh sáng
🌾
Rễ cây
Hướng sáng âm Hướng đất dương Hướng nước dương
Đâm sâu xuống đất, tránh ánh sáng, tìm nước
⚠️Sai lầm thường gặp: Nhầm lẫn ngọn và rễ. Ghi nhớ ngắn:
Ngọn: hướng sáng +, hướng đất (lên trên, theo ánh sáng).
Rễ: hướng sáng , hướng đất +, hướng nước + (xuống dưới, theo nước).
3
Vai trò của cảm ứng
VAI TRÒ
Cảm ứng giúp sinh vật thích ứng với những thay đổi của môi trường để tồn tại và phát triển.

Ví dụ minh hoạ:

  • Nhờ hướng sáng dương, ngọn cây tìm đến nguồn ánh sáng để quang hợp, tạo chất hữu cơ nuôi cây.
  • Nhờ hướng đất dươnghướng nước dương, rễ cây đâm sâu vào đất, giúp cây đứng vữnghút được nhiều nước, muối khoáng.
  • Nhờ phản ứng toát mồ hôi, cơ thể người hạ nhiệt khi nóng, tránh quá nhiệt.
Hệ quả nếu không có cảm ứng: nếu cây không có những phản ứng hướng sáng, hướng đất, hướng nước → cây không thể quang hợp, không hút được nước và sẽ chết. Tương tự, động vật không có cảm ứng sẽ không tránh được nguy hiểm, không tìm được thức ăn → khó tồn tại.
4
Tập tính ở động vật
TẬP TÍNH LÀ GÌ?
Tập tính là chuỗi những phản ứng trả lời các kích thích đến từ môi trường bên trong hoặc bên ngoài cơ thể, đảm bảo cho động vật tồn tại và phát triển.
Lưu ý: Tập tính là một chuỗi các phản ứng (gồm nhiều phản ứng nối tiếp nhau), không phải một phản ứng đơn lẻ.

Phân loại tập tính: 2 loại

🧬 Tập tính BẨM SINH
  • Sinh ra đã có
  • Thừa hưởng từ bố mẹ qua di truyền
  • Đặc trưng cho loài
  • Bền vững, không thay đổi
Ví dụ: Ve sầu kêu mùa hè, ếch đực kêu mùa sinh sản, nhện giăng tơ, cá hồi di cư, rùa vùi trứng trên cát.
📖 Tập tính HỌC ĐƯỢC
  • Hình thành trong quá trình sống
  • Qua học tập, rút kinh nghiệm
  • Có ở từng cá thể
  • Có thể thay đổi
Ví dụ: Vẹt nói tiếng người, xiếc chó làm toán, vỗ tay cá nổi lên tìm thức ăn, chuột nghe tiếng mèo bỏ chạy, chim non học bay, người dừng đèn đỏ.
📌Mẹo phân biệt:
• Mọi cá thể trong loài đều làm giống nhau, không cần ai dạy → BẨM SINH.
• Phải qua học tập, huấn luyện hoặc rút kinh nghiệm mới biết → HỌC ĐƯỢC.
Lưu ý: Động vật không xương sốngrất ít tập tính học được vì chúng có hệ thần kinh kém phát triển và tuổi thọ ngắn.
5
Các tập tính thường gặp & vai trò

Các tập tính phổ biến ở động vật:

🍖
Kiếm ăn
🛡️
Bảo vệ lãnh thổ
💞
Sinh sản
🐣
Chăm sóc con non
✈️
Di cư
👥
Sống bầy đàn

Bảng vai trò một số tập tính:

Ví dụ tập tính Loại tập tính Tác dụng
Mèo rình, vồ chuột Kiếm ăn Tìm được thức ăn
Chim công đực múa khoe lông Sinh sản Thu hút bạn tình, duy trì nòi giống
Chim én di cư về phương nam Di cư Tránh thời tiết bất lợi, tìm thức ăn
Chó sói đánh dấu nước tiểu Bảo vệ lãnh thổ Bảo vệ vùng sống và nguồn thức ăn
Trâu rừng sống theo đàn Bầy đàn Hỗ trợ kiếm ăn, chống kẻ thù
VAI TRÒ CỦA TẬP TÍNH
Tập tính giúp động vật thích ứng với môi trường sống, tồn tại và phát triển: tìm thức ăn, tránh kẻ thù, bảo vệ lãnh thổ, sinh sản, duy trì nòi giống.
Vì sao chim, cá di cư?
Chim di cư chủ yếu do thời tiết thay đổi (giá rét) và khan hiếm thức ăn. Khi định hướng, chim dựa vào Mặt Trời, Mặt Trăng, sao và địa hình.
di cư chủ yếu liên quan đến hoạt động sinh sản (ví dụ: cá hồi bơi ngược dòng về đầu nguồn để đẻ trứng). Cá định hướng dựa vào thành phần hoá học của nước và hướng dòng nước.
💡Gợi ý ôn tập: Hiểu rõ ① khái niệm cảm ứng → ② phân biệt ngọn cây và rễ cây trong tính hướng → ③ phân biệt tập tính bẩm sinh vs học được → ④ ghi nhớ vai trò → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🌻

Cùng luyện bài Cảm ứng & tập tính nào!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu