Bài tập Vật Lí 12 Bài 3: Nhiệt độ. Thang nhiệt độ – Nhiệt kế (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 3

Nhiệt Độ – Thang Nhiệt Độ – Nhiệt Kế

Khái niệm nhiệt độ, chiều truyền nhiệt năng, cân bằng nhiệt, thang Celsius – Kelvin, công thức chuyển đổi và nhiệt kế

1
Nhiệt độ & sự truyền nhiệt năng

▸ Thí nghiệm về sự truyền nhiệt năng

Đặt cốc nhôm đựng nước ở khoảng 30°C vào trong bình cách nhiệt đựng nước ở khoảng 60°C, dùng hai nhiệt kế theo dõi nhiệt độ.

Thí nghiệm truyền nhiệt năng
📌 [DÁN ẢNH: Thí nghiệm — cốc nhôm (nước 30°C) đặt trong bình cách nhiệt (nước 60°C), hai nhiệt kế]
Thí nghiệm về sự truyền nhiệt năng giữa hai khối nước
Đại lượngNước trong bình (60°C)Nước trong cốc (30°C)
Nhiệt độGiảm dầnTăng dần
Năng lượngGiảm (truyền đi)Tăng (nhận vào)

Kết luận: Nước trong bình (nóng hơn) truyền năng lượng nhiệt cho nước trong cốc (lạnh hơn). Quá trình truyền nhiệt dừng lại khi nhiệt độ của chúng bằng nhau.

▸ Chiều truyền nhiệt năng

VẬT Anhiệt độ cao hơn
Nhiệt năng →
VẬT Bnhiệt độ thấp hơn
Trường hợpChiều truyền nhiệt năng
Hai vật chênh lệch nhiệt độ tiếp xúc nhauNhiệt năng truyền từ vật nhiệt độ cao hơn sang vật nhiệt độ thấp hơn.
Hai vật có nhiệt độ bằng nhau tiếp xúc nhauKhông có sự truyền nhiệt năng giữa chúng.
⚠️
Lưu ý: Nhiệt năng luôn tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn — không phải từ vật có nội năng lớn hơn sang vật có nội năng nhỏ hơn.
💡 VÍ DỤ THỰC TẾ
Mùa lạnh, khi sờ tay vào kim loại ta thấy lạnh: kim loại dẫn nhiệt tốt nên nhiệt lượng từ tay truyền sang kim loại rất nhanh → tay mất nhiệt nhanh → cảm giác lạnh.

▸ Cân bằng nhiệt & ý nghĩa của nhiệt độ

CÂN BẰNG NHIỆT
Là trạng thái khi hai vật tiếp xúc nhau có nhiệt độ bằng nhaukhông còn truyền nhiệt năng giữa chúng.
Ý NGHĨA CỦA NHIỆT ĐỘ
Nhiệt độ cho biết trạng thái cân bằng nhiệt của các vật tiếp xúc nhau và chiều truyền nhiệt năng giữa chúng.
2
Thang nhiệt độ Celsius

Thang Celsius dựa trên hai mốc nhiệt độ của nước tinh khiết (ở áp suất tiêu chuẩn):

MốcNhiệt độÝ nghĩa
Mốc dưới0°CNhiệt độ đóng băng của nước
Mốc trên100°CNhiệt độ sôi của nước

Khoảng giữa hai mốc được chia thành 100 phần bằng nhau, mỗi phần là 1 độ Celsius (1°C). Vì vậy thang này ban đầu được gọi là thang bách phân.

  • Nhiệt độ kí hiệu là t, đơn vị độ C (°C).
  • Nhiệt độ cao hơn 0°C có giá trị dương; thấp hơn 0°C có giá trị âm.
3
Thang nhiệt độ Kelvin
MốcNhiệt độÝ nghĩa
Mốc dưới0 KĐộ không tuyệt đối
Mốc trên273,16 KNhiệt độ điểm ba của nước
ĐỘ KHÔNG TUYỆT ĐỐI (0 K)
nhiệt độ thấp nhất mà các vật có thể có. Không vật nào có nhiệt độ thấp hơn giá trị này.
  • Ở 0 K, động năng chuyển động nhiệt của các phân tử bằng 0; thế năng phân tử là tối thiểu.
  • Giá trị trong thang Celsius: −273,15°C.

Nhiệt độ điểm ba của nước: là nhiệt độ mà nước tinh khiết tồn tại đồng thời ở cả ba thể (rắn, lỏng, hơi) trong cân bằng nhiệt ở áp suất tiêu chuẩn. Giá trị: 273,16 K = 0,01°C.

  • Nhiệt độ kí hiệu là T, đơn vị Kelvin (K).
  • Thang Kelvin còn gọi là thang nhiệt độ tuyệt đối, không có giá trị âm.
4
So sánh hai thang & công thức chuyển đổi
Đặc điểmThang CelsiusThang Kelvin
Kí hiệutT
Đơn vị°CK
Mốc 0Nước đóng băngĐộ không tuyệt đối
Giá trị âmKhông
Độ lớn 1 độ chia1°C1 K (bằng 1°C)
Ứng dụngĐời sống hằng ngàyKhoa học, kỹ thuật

Xét chênh lệch nhiệt độ giữa điểm đóng băng và điểm sôi của nước: thang Celsius là 100°C, thang Kelvin là 100 K.

ĐỘ LỚN MỖI ĐỘ CHIA BẰNG NHAU
100°C = 100 K  ⟹  1°C = 1 K
CÔNG THỨC CHUYỂN ĐỔI
$T = t + 273{,}15$     $t = T - 273{,}15$

Trong đó $T$ tính bằng Kelvin (K), $t$ tính bằng độ Celsius (°C). Trong tính toán đơn giản, có thể làm tròn 273,15 ≈ 273.

Nhiệt độCelsius (°C)Kelvin (K)
Độ không tuyệt đối−273,150
Nước đóng băng0273,15
Nhiệt độ phòng25298,15
Cơ thể người37310,15
Nước sôi100373,15
💡 VÍ DỤ CHUYỂN ĐỔI
Đề: Chuyển 27°C sang Kelvin và 350 K sang độ Celsius (lấy 273).
27°C → K: $T = t + 273 = 27 + 273 = 300$ K.
350 K → °C: $t = T - 273 = 350 - 273 = 77$°C.

▸ Mở rộng: Thang Fahrenheit (°F)

Dùng phổ biến ở Mỹ. Nước đóng băng ở 32°F, nước sôi ở 212°F.

$t(°F) = 1{,}8 \cdot t(°C) + 32$
5
Nhiệt kế
KHÁI NIỆM
Nhiệt kế là thiết bị dùng để đo nhiệt độ.

Nhiệt kế được chế tạo dựa trên các tính chất vật lí phụ thuộc nhiệt độ của các chất, vật liệu, linh kiện điện – điện tử… Phổ biến nhất là sự nở vì nhiệt.

Tính chất vật líVí dụ nhiệt kế
Sự nở vì nhiệt của chất lỏngNhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế rượu
Sự nở vì nhiệt của chất khíNhiệt kế khí
Sự nở vì nhiệt của kim loạiNhiệt kế kim loại (lưỡng kim)
Điện trở của dây dẫn kim loạiNhiệt kế điện trở
Bức xạ hồng ngoạiNhiệt kế hồng ngoại
Một số loại nhiệt kế
Một số loại nhiệt kế thông dụng

▸ Một số nhiệt kế thông dụng

Loại nhiệt kếPhạm vi đoỨng dụng
Nhiệt kế y tế35°C – 42°CĐo nhiệt độ cơ thể người
Nhiệt kế rượu−110°C – 78°CĐo nhiệt độ môi trường
Nhiệt kế thủy ngân−39°C – 357°CĐo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm
Nhiệt kế hồng ngoại−50°C – 500°CĐo nhiệt độ không tiếp xúc
⚠️
Mỗi nhiệt kế có phạm vi đo giới hạn. Ví dụ không dùng nhiệt kế thủy ngân để đo nhiệt độ lò luyện kim vì nhiệt độ ở đó quá cao, vượt quá phạm vi đo.
6
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$T = t + 273{,}15$Đổi Celsius → Kelvin.
$t = T - 273{,}15$Đổi Kelvin → Celsius.
1°C = 1 KĐộ lớn một độ chia bằng nhau → $\Delta t = \Delta T$.
$t(°F) = 1{,}8\,t(°C) + 32$Đổi Celsius → Fahrenheit (mở rộng).

▸ Các mốc nhiệt độ quan trọng

Sự kiệnCelsius (°C)Kelvin (K)
Độ không tuyệt đối−2730
Nước đóng băng0273
Cơ thể người37310
Nước sôi100373

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Nhiệt truyền từ vật nội năng lớn → nhỏNhiệt truyền từ vật nhiệt độ cao → thấp
1°C ≠ 1 K1°C = 1 K (độ lớn bằng nhau)
$T = t - 273$$T = t + 273$ (Kelvin luôn lớn hơn)
Thang Kelvin có giá trị âmThang Kelvin không có giá trị âm
Nhiệt kế thủy ngân đo được mọi nhiệt độNhiệt kế có giới hạn phạm vi đo

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
🌡️

Cùng luyện Bài 3 – Nhiệt độ. Thang nhiệt độ. Nhiệt kế!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn