Bài tập Vật Lí 12 Bài 10: Định luật Charles (26 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 10

Định Luật Charles – Quá Trình Đẳng Áp

Quá trình đẳng áp, hệ số nở khối đẳng áp, định luật Charles $\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$, đường đẳng áp và ứng dụng thực tế

1
Quá trình đẳng áp & các quá trình biến đổi
QUÁ TRÌNH ĐẲNG ÁP
Là quá trình biến đổi trạng thái của một khối lượng khí xác định khi áp suất được giữ không đổi (p = hằng số), còn thể tích $V$ và nhiệt độ $T$ thay đổi.

Trạng thái của một lượng khí xác định ($m$ không đổi) được mô tả bởi ba thông số: áp suất $p$, thể tích $V$ và nhiệt độ tuyệt đối $T$. Khi một quá trình giữ một thông số không đổi, ta có các quá trình đặc biệt:

Quá trìnhĐại lượng không đổiĐại lượng thay đổiĐịnh luật
Đẳng nhiệt$T$ = const$p, V$Boyle
Đẳng áp$p$ = const$V, T$Charles
Đẳng tích$V$ = const$p, T$(Bài sau)

▸ Sơ đồ biến đổi trạng thái (đẳng áp)

Trạng thái 1V₁, T₁ (p)
Đẳng áp
p = const →
Trạng thái 2V₂, T₂ (p)

(Bài này tập trung vào quá trình đẳng áp – định luật Charles.)

2
Nghiên cứu của Charles & độ không tuyệt đối

Năm 1787, nhà vật lí người Pháp Charles (Sác-lơ) đã dùng thực nghiệm nghiên cứu sự thay đổi thể tích theo nhiệt độ của một khối lượng khí xác định khi áp suất không đổi.

▸ Phát hiện của Charles

Khi tăng nhiệt độ khí từ $t_0 = 0°$C tới $t°$C và giữ áp suất không đổi thì độ tăng thể tích của 1 đơn vị thể tích khí khi tăng thêm 1 đơn vị nhiệt độ — với mọi chất khí khác nhau đều bằng nhau và bằng $\dfrac{1}{273}$.

PHÁT HIỆN CỦA CHARLES
$\dfrac{V - V_0}{V_0 \cdot \Delta t} = \dfrac{1}{273}$

Với $V_0$: thể tích ở $0°$C; $V$: thể tích ở $t°$C; $\Delta t = t - t_0 = t$: độ tăng nhiệt độ.

▸ Hệ số nở khối đẳng áp

Đặt $\alpha = \dfrac{1}{273}$, ta được:

CÔNG THỨC NỞ KHỐI ĐẲNG ÁP
$V = V_0(1 + \alpha t)$   với   $\alpha = \dfrac{1}{273} \approx 0{,}00366$ K⁻¹

Ý nghĩa: mọi chất khí đều có cùng hệ số nở khối đẳng áp $\alpha$ — khác với chất rắn và chất lỏng (mỗi chất có hệ số nở riêng).

▸ Đồ thị V–t (theo độ Celsius) và độ không tuyệt đối

Đồ thị biểu diễn $V$ theo nhiệt độ Celsius $t$ là đường thẳng không đi qua gốc tọa độ (vì khi $t = 0°$C thì $V = V_0 \neq 0$). Nếu kéo dài, đường này cắt trục $t$ tại $t = -273°$C.

Đồ thị V theo t Celsius cắt trục tại -273 độ C
Đồ thị V–t: đường thẳng, kéo dài cắt trục t tại −273°C
ĐỘ KHÔNG TUYỆT ĐỐI
Ở $-273°$C thể tích khí (theo lí thuyết) bằng 0 → không thể hạ nhiệt độ tới $-273°$C. Đây là nhiệt độ thấp nhất vật chất có thể đạt được, ứng với 0 K (mốc thấp nhất của thang Kelvin).
3
Định luật Charles & biểu thức

Từ $V = V_0(1 + \alpha t) = V_0\left(1 + \dfrac{t}{273}\right) = V_0 \cdot \dfrac{273 + t}{273}$. Vì $T = t + 273$ (nhiệt độ Kelvin) nên $V = \dfrac{V_0}{273} \cdot T$. Đặt $\dfrac{V_0}{273} = $ const, suy ra $\dfrac{V}{T} = $ hằng số.

ĐỊNH LUẬT CHARLES
Khi áp suất của một khối lượng khí xác định giữ không đổi thì thể tích của khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của nó.

▸ Biểu thức

TỈ SỐ V/T KHÔNG ĐỔI
$\dfrac{V}{T} = $ hằng số
SO SÁNH HAI TRẠNG THÁI
$\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$    hay    $\dfrac{V_1}{V_2} = \dfrac{T_1}{T_2}$
⚠️
Bắt buộc đổi sang Kelvin! Nhiệt độ trong công thức phải là nhiệt độ tuyệt đối: $T(K) = t(°C) + 273$. Không được thay trực tiếp độ Celsius.
💡 VÍ DỤ 1 — TÍNH THỂ TÍCH
Đề: Một lượng khí có thể tích 10 lít ở $27°$C. Tính thể tích khi đun đẳng áp đến $87°$C.
Bước 1: Đổi sang Kelvin: $T_1 = 27 + 273 = 300$ K; $T_2 = 87 + 273 = 360$ K.
Bước 2: $\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2} \Rightarrow V_2 = \dfrac{V_1 T_2}{T_1} = \dfrac{10 \times 360}{300} = 12$ lít.
Kết luận: $V_2 = 12$ lít (nhiệt độ tăng → thể tích tăng).
💡 VÍ DỤ 2 — TÍNH NHIỆT ĐỘ
Đề: Khối khí ở $27°$C có thể tích 6 lít. Phải đun đẳng áp đến nhiệt độ nào để thể tích là 8 lít?
Bước 1: $T_1 = 27 + 273 = 300$ K.
Bước 2: $T_2 = \dfrac{V_2 T_1}{V_1} = \dfrac{8 \times 300}{6} = 400$ K.
Bước 3: Đổi về Celsius: $t_2 = 400 - 273 = 127°$C.
4
Đường đẳng áp & dạng bài độ tăng thể tích
ĐƯỜNG ĐẲNG ÁP
Là đường biểu diễn sự biến thiên của thể tích theo nhiệt độ tuyệt đối khi áp suất không đổi.

▸ Trong hệ tọa độ (V, T)

Vì $V$ tỉ lệ thuận với $T$ nên đồ thị là đường thẳng đi qua gốc tọa độ O (khi $T = 0$ thì $V = 0$ – về lí thuyết).

Đồ thị đường đẳng áp trong hệ V-T
Đường đẳng áp trong hệ (V, T) là đường thẳng đi qua gốc O

▸ So sánh hai đường đẳng áp

Vẽ một đường thẳng đứng (đẳng nhiệt) cắt hai đường đẳng áp tại $V_1$ và $V_2$. Vì cùng $T$, đường có $V$ lớn hơn ứng với áp suất nhỏ hơn:

QUY TẮC SO SÁNH ÁP SUẤT
Cùng $T$: $V_1 > V_2 \Rightarrow p_1 < p_2$

Ghi nhớ: đường đẳng áp nằm phía trên (xa trục $T$ hơn) ứng với áp suất nhỏ hơn.

Hệ tọa độDạng đường đẳng áp
(V, T)Đường thẳng đi qua gốc O
(V, t)Đường thẳng cắt trục $t$ tại $-273°$C
💡 VÍ DỤ 3 — ĐỘ TĂNG THỂ TÍCH
Đề: Đun đẳng áp khí từ $32°$C lên $117°$C thì thể tích tăng thêm 1,7 lít. Tìm thể tích trước và sau.
Bước 1: $T_1 = 305$ K; $T_2 = 390$ K; $V_2 = V_1 + 1{,}7$.
Bước 2: $\dfrac{V_1}{305} = \dfrac{V_1 + 1{,}7}{390} \Rightarrow 390V_1 = 305V_1 + 518{,}5 \Rightarrow 85V_1 = 518{,}5$.
Bước 3: $V_1 = 6{,}1$ lít; $V_2 = 6{,}1 + 1{,}7 = 7{,}8$ lít.
5
Thí nghiệm, khí lí tưởng & ứng dụng thực tế

▸ Thí nghiệm minh họa định luật Charles

Dùng xi lanh thủy tinh có pít-tông (đã bôi dầu trơn) bịt kín bằng nút cao su, gắn nhiệt kế. Lần lượt nhúng vào cốc nước đá, nước ấm, nước nóng rồi ghi $V$ và $T$ tương ứng.

Bộ thí nghiệm minh hoạ định luật Charles
Bộ thí nghiệm khảo sát mối quan hệ V–T (đẳng áp)

Ví dụ kết quả (Bảng 10.1):

Lầnt (°C)T (K)V (mL)V/T (mL/K)
124,5297,5300,101
20,5273,5270,099
341,5314,5330,105
459,3332,3350,105

Nhận xét: khi $T$ tăng thì $V$ tăng; tỉ số $\dfrac{V}{T} \approx$ hằng số ($\approx 0{,}1$ mL/K) → phù hợp định luật Charles. Quá trình này là đẳng áp vì pít-tông di chuyển tự do nên áp suất khí trong xi lanh luôn bằng áp suất khí quyển (không đổi).

▸ Khí lí tưởng

Các định luật Boyle và Charles chỉ là định luật gần đúng, rút ra từ thí nghiệm với điều kiện áp suất không quá $10^6$ Pa và nhiệt độ không dưới 200 K. Khí lí tưởng là khí tuân theo đúng các định luật Boyle và Charles (chỉ là mô hình, không tồn tại thực tế).

▸ Ứng dụng giải thích hiện tượng

💡 BÓNG BAY CĂNG HƠN NGOÀI NẮNG
Ngoài nắng nhiệt độ $T$ tăng, áp suất khí quyển không đổi (gần đẳng áp). Theo Charles: $T$ tăng → $V$ tăng → bóng phồng to hơn.
💡 KHÍ CẦU BAY LÊN KHI ĐỐT NÓNG
Đốt nóng → $T$ tăng → $V$ khí tăng → một phần khí thoát ra ngoài → khối lượng riêng khí trong khí cầu giảm → lực đẩy Archimedes lớn hơn trọng lượng → khí cầu bay lên.
🚗
Lốp xe mùa hè: nhiệt độ cao làm khí trong lốp giãn nở; vì lốp gần như không đổi thể tích nên áp suất tăng → lốp căng hơn (đây không phải đẳng áp thuần mà là hệ quả khi thể tích bị giới hạn).
6
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$\dfrac{V}{T} = $ constĐẳng áp: $V$ tỉ lệ thuận $T$ (p, m không đổi).
$\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$So sánh hai trạng thái (định luật Charles).
$V = V_0(1 + \alpha t)$Hệ số nở khối đẳng áp $\alpha = \dfrac{1}{273}$ K⁻¹.
$T(K) = t(°C) + 273$Đổi nhiệt độ sang Kelvin (bắt buộc).

▸ Đặc điểm đường đẳng áp

Hệ tọa độDạng đồ thị
(V, T)Đường thẳng đi qua gốc O (p nhỏ nằm trên)
(V, t)Đường thẳng cắt trục $t$ tại $-273°$C

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Dùng nhiệt độ Celsius trong công thứcPhải đổi sang Kelvin trước
$V$ tỉ lệ nghịch với $T$ (như Boyle)$V$ tỉ lệ thuận với $T$
Đồ thị (V, T) là đường cong/hyperbolđường thẳng qua gốc O
Đường đẳng áp p lớn nằm trênĐường p nhỏ nằm phía trên
Quên điều kiện $m, p$ không đổiLuôn kiểm tra khối lượng & áp suất không đổi

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 26 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/26
🎈

Cùng luyện Bài 10 – Định luật Charles!

26 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn