Bài tập Vật Lí 12 Bài 4: Nhiệt dung riêng (23 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 4

Nhiệt Dung Riêng

Khái niệm và ý nghĩa nhiệt dung riêng, công thức tính nhiệt lượng $Q = mc\Delta T$ và thí nghiệm đo nhiệt dung riêng của nước

1
Khái niệm nhiệt dung riêng

▸ Thí nghiệm mở đầu

Dùng đèn cồn đun cùng một khối lượng hai chất lỏng khác nhau (một cốc dầu ăn, một cốc nước) trong cùng một khoảng thời gian (1 phút), rồi đo nhiệt độ mỗi cốc.

Thí nghiệm đun nóng dầu và nước
Thí nghiệm so sánh độ tăng nhiệt độ của dầu và nước khi nhận cùng nhiệt lượng
Đại lượngDầu ănNước
Khối lượngmm (như nhau)
Nhiệt lượng nhận đượcQQ (như nhau)
Nhiệt độ sau 1 phútCao hơnThấp hơn

Giải thích: Cùng khối lượng, cùng nhiệt lượng nhận được, nhưng dầu nóng lên nhiều hơn nước. Nghĩa là dầu cần ít nhiệt lượng hơn nước để tăng thêm 1°C. Lượng nhiệt năng đặc trưng này gọi là nhiệt dung riêng của chất.

ĐỊNH NGHĨA
Nhiệt dung riêng của một chất là nhiệt lượng cần cung cấp cho 1 kg chất đó để nhiệt độ của nó tăng thêm 1 K (hay 1°C).
  • Kí hiệu: c.
  • Đơn vị: J/(kg·K) hoặc J/(kg·°C). Vì 1 K = 1°C nên J/(kg·K) = J/(kg·°C).

▸ Ý nghĩa vật lí

Nhiệt dung riêngÝ nghĩa
c lớnCần nhiều nhiệt để tăng nhiệt độ → khó nóng lên, khó nguội đi.
c nhỏCần ít nhiệt để tăng nhiệt độ → dễ nóng lên, dễ nguội đi.
💡
Nước có $c = 4200$ J/(kg·K) (lớn) → khó nóng, khó nguội. Đồng có $c = 380$ J/(kg·K) (nhỏ) → dễ nóng, dễ nguội.
2
Bảng nhiệt dung riêng & ứng dụng
Chấtc (J/kg·K)
Nước4 200
Nước đá2 100
Không khí1 000
Thủy tinh840
Đất800
Sắt440
Đồng380
Chì130

Nhận xét:

  • Nước có nhiệt dung riêng lớn nhất trong các chất thường gặp.
  • Kim loại thường có nhiệt dung riêng nhỏ.
  • Nhiệt dung riêng của nước (4200) gấp đôi của nước đá (2100).
ỨNG DỤNG
Nước có nhiệt dung riêng lớn nên được dùng làm chất tải nhiệt trong hệ thống làm mát động cơ, hệ thống sưởi ấm…
3
Công thức tính nhiệt lượng Q = mcΔT

Nhiệt lượng cần cung cấp cho một vật để làm tăng nhiệt độ của nó được tính bằng:

CÔNG THỨC NHIỆT LƯỢNG
$Q = m \cdot c \cdot \Delta T$

với $\Delta T = T_2 - T_1 = t_2 - t_1$ là độ biến thiên nhiệt độ.

Đại lượngKí hiệuĐơn vị
Nhiệt lượng$Q$J (Jun)
Khối lượng$m$kg
Nhiệt dung riêng$c$J/(kg·K)
Độ biến thiên nhiệt độ$\Delta T$K hoặc °C

▸ Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt lượng

Yếu tốMối quan hệ với Q
Khối lượng $m$Tỉ lệ thuận ($Q$ càng lớn khi $m$ càng lớn).
Độ tăng nhiệt độ $\Delta T$Tỉ lệ thuận.
Nhiệt dung riêng $c$Tỉ lệ thuận.
⚠️
Lưu ý: Nhiệt lượng không phụ thuộc vào kích thước, hình dạng của vật — chỉ phụ thuộc $m$, $c$ và $\Delta T$.
💡 VÍ DỤ TÍNH NHIỆT LƯỢNG
Đề: Tính nhiệt lượng cần cung cấp cho 2 kg sắt ($c = 440$ J/(kg·K)) để nóng từ 25°C lên 225°C.
Bước 1: $\Delta T = 225 - 25 = 200$°C.
Bước 2: $Q = m \cdot c \cdot \Delta T = 2 \cdot 440 \cdot 200 = 176000$ J = 176 kJ.
Kết luận: Nhiệt lượng cần cung cấp là 176 kJ.
4
Các công thức biến đổi

Từ công thức gốc $Q = m \cdot c \cdot \Delta T$, ta suy ra:

Cần tínhCông thức
Nhiệt lượng$Q = m \cdot c \cdot \Delta T$
Khối lượng$m = \dfrac{Q}{c \cdot \Delta T}$
Nhiệt dung riêng$c = \dfrac{Q}{m \cdot \Delta T}$
Độ biến thiên nhiệt độ$\Delta T = \dfrac{Q}{m \cdot c}$
💡 VÍ DỤ TÍNH NHIỆT DUNG RIÊNG
Đề: Cung cấp 11 200 J cho 0,5 kg một kim loại thì nhiệt độ tăng từ 20°C lên 70°C. Xác định nhiệt dung riêng và cho biết đó là kim loại gì.
Bước 1: $\Delta T = 70 - 20 = 50$°C.
Bước 2: $c = \dfrac{Q}{m \cdot \Delta T} = \dfrac{11200}{0{,}5 \cdot 50} = 448$ J/(kg·K).
Kết luận: $c \approx 440$ J/(kg·K) → kim loại đó là sắt.
💡 VÍ DỤ TÍNH ĐỘ TĂNG NHIỆT ĐỘ
Đề: Cung cấp 31 500 J cho 0,5 kg nước ($c = 4200$). Nước nóng lên thêm bao nhiêu độ?
Áp dụng: $\Delta T = \dfrac{Q}{m \cdot c} = \dfrac{31500}{0{,}5 \cdot 4200} = 15$°C.
Kết luận: Nước nóng lên thêm 15°C.
5
Thí nghiệm đo nhiệt dung riêng của nước

Mục đích: Xác định nhiệt dung riêng của nước bằng phương pháp thực nghiệm.

Bộ dụng cụ đo nhiệt dung riêng của nước
Bộ dụng cụ thí nghiệm đo nhiệt dung riêng của nước
Dụng cụChức năng
Biến thế nguồnCung cấp điện cho điện trở nhiệt.
Oát kếĐo công suất điện, kèm chức năng đo thời gian.
Nhiệt kế điện tửĐo nhiệt độ của nước.
Nhiệt lượng kế (vỏ xốp)Chứa nước, cách nhiệt với môi trường, có điện trở nhiệt bên trong.
Cân điện tửĐo khối lượng nước.

▸ Cơ sở lí thuyết

Nhiệt lượng nước nhận được bằng điện năng tiêu thụ của điện trở nhiệt:

$Q = P \cdot t$    và    $Q = m \cdot c \cdot \Delta T$

Suy ra nhiệt dung riêng của nước:

$c = \dfrac{Q}{m \cdot \Delta T} = \dfrac{P \cdot t}{m \cdot (T_2 - T_1)}$

trong đó $P$ là công suất điện (W), $t$ là thời gian đun (s).

▸ Các bước tiến hành

BướcThao tác
1Đổ nước vào nhiệt lượng kế sao cho ngập điện trở nhiệt; cân khối lượng nước.
2Cắm đầu đo nhiệt kế vào nhiệt lượng kế.
3Nối oát kế với nhiệt lượng kế và nguồn điện.
4Bật nguồn, khuấy đều; đọc công suất và nhiệt độ sau mỗi 1 phút.
5Ghi số liệu vào bảng và xử lí kết quả.
Đồ thị nhiệt độ theo thời gian
Đồ thị nhiệt độ của nước theo thời gian (dạng đường thẳng đi lên)
📌
Kết quả: Nhiệt dung riêng của nước đo được khoảng 4100 – 4300 J/(kg·K), sai số nhỏ hơn 5% so với giá trị lí thuyết 4200 J/(kg·K).
6
Phương trình cân bằng nhiệt
NGUYÊN LÍ TRUYỀN NHIỆT
Nhiệt truyền từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn cho đến khi hai vật cùng nhiệt độ. Nhiệt lượng vật này tỏa ra bằng nhiệt lượng vật kia thu vào.
PHƯƠNG TRÌNH CÂN BẰNG NHIỆT
$Q_{\text{tỏa}} = Q_{\text{thu}}$

Với hai vật (không đổi thể), gọi $t_1 > t_2$, $t$ là nhiệt độ cân bằng:

$m_1 c_1 (t_1 - t) = m_2 c_2 (t - t_2)$
⚠️
Chú ý: Vật NÓNG viết $(t_1 - t)$; vật LẠNH viết $(t - t_2)$ — cả hai đều là số dương. Nếu đơn vị $m$ là gam thì đổi ra kg trước khi tính.
💡 VÍ DỤ
Đề: Thả 0,5 kg đồng ở $100°C$ vào 1 kg nước ở $20°C$. Cho $c_{Cu} = 380$, $c_{nc} = 4200$ J/(kg·K). Tính nhiệt độ cân bằng $t$.
Giải: $Q_{\text{tỏa}} = 0{,}5 \cdot 380 \cdot (100 - t) = 190(100 - t)$; $Q_{\text{thu}} = 1 \cdot 4200 \cdot (t - 20) = 4200(t - 20)$.
$190(100 - t) = 4200(t - 20) \Rightarrow t \approx 23{,}46°C$.
7
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$Q = m \cdot c \cdot \Delta T$Nhiệt lượng cần cung cấp/tỏa ra.
$c = \dfrac{Q}{m \cdot \Delta T}$Tính nhiệt dung riêng.
$m = \dfrac{Q}{c \cdot \Delta T}$Tính khối lượng.
$\Delta T = \dfrac{Q}{m \cdot c}$Tính độ biến thiên nhiệt độ.
$c = \dfrac{P \cdot t}{m \cdot \Delta T}$Đo nhiệt dung riêng bằng thí nghiệm.

▸ Nhiệt dung riêng cần nhớ

Chấtc (J/kg·K)
Nước4 200
Nước đá2 100
Không khí1 000
Sắt440
Đồng380

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Đơn vị nhiệt dung riêng là J/kgĐơn vị là J/(kg·K)
Q phụ thuộc kích thước vậtQ chỉ phụ thuộc $m$, $c$, $\Delta T$
c nước < c nước đác nước (4200) > c nước đá (2100)
Nhầm $\Delta T$ với $T$$\Delta T = T_2 - T_1$ (độ biến thiên)

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/23
🔥

Cùng luyện Bài 4 – Nhiệt dung riêng!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn