Lực Từ Tác Dụng Lên Dây Dẫn Mang Dòng Điện. Cảm Ứng Từ
Đặc điểm lực từ, quy tắc bàn tay trái, công thức $F = BIL\sin\alpha$, cảm ứng từ $\vec{B}$ và cách đo cảm ứng từ
▸ Thí nghiệm khảo sát
Cho dòng điện cường độ $I$ chạy qua một đoạn dây dẫn đặt trong từ trường của nam châm điện. Kết quả quan sát được:
- Khi có dòng điện chạy qua, đoạn dây dẫn (khung dây) bị lệch khỏi vị trí cân bằng.
- Chứng tỏ có một lực tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện — gọi là lực từ $\vec{F}$.
▸ Khi thay đổi các yếu tố
| Thay đổi | Hiện tượng |
|---|---|
| Đổi chiều dòng điện | Đoạn dây lệch theo hướng ngược lại |
| Đổi chiều từ trường | Đoạn dây lệch theo hướng ngược lại |
| Tăng cường độ dòng điện | Đoạn dây lệch nhiều hơn (lực từ tăng) |
▸ Đặc điểm của lực từ
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Điểm đặt | Tại trung điểm của đoạn dây dẫn |
| Phương | Vuông góc với cả đoạn dây dẫn và đường sức từ |
| Chiều | Xác định theo quy tắc bàn tay trái |
| Độ lớn | $F = BIL\sin\alpha$ |
Lực từ $\vec{F}$ luôn vuông góc với mặt phẳng chứa $\vec{I}$ và $\vec{B}$.
▸ Cách nhớ
| Bộ phận bàn tay trái | Đại lượng |
|---|---|
| Lòng bàn tay | $\vec{B}$ hướng đi vào lòng bàn tay |
| Bốn ngón tay (từ cổ tay ra) | Chiều dòng điện $I$ |
| Ngón cái choãi $90$° | Chiều lực từ $\vec{F}$ |
▸ Trường hợp đặc biệt
Từ thí nghiệm, độ lớn lực từ phụ thuộc vào: cảm ứng từ $B$, cường độ dòng điện $I$, chiều dài đoạn dây $L$ và góc $\alpha$ giữa $\vec{I}$ và $\vec{B}$.
| Đại lượng | Kí hiệu | Đơn vị |
|---|---|---|
| Lực từ | $F$ | Newton (N) |
| Cảm ứng từ | $B$ | Tesla (T) |
| Cường độ dòng điện | $I$ | Ampe (A) |
| Chiều dài dây trong từ trường | $L$ | Mét (m) |
| Góc giữa $\vec{I}$ và $\vec{B}$ | $\alpha$ | Độ (°) |
▸ Các trường hợp đặc biệt
| Vị trí dây dẫn | Góc $\alpha$ | $\sin\alpha$ | Lực từ |
|---|---|---|---|
| $\vec{I} \perp \vec{B}$ | $90$° | $1$ | $F_{max} = BIL$ |
| Hợp góc $\alpha$ | $\alpha$ | $\sin\alpha$ | $F = BIL\sin\alpha$ |
| $\vec{I} \parallel \vec{B}$ | $0$° hoặc $180$° | $0$ | $F = 0$ |
▸ Khung dây có nhiều vòng
Nếu khung dây có $n$ vòng, mỗi cạnh (đặt trong từ trường) dài $l$ thì chiều dài tổng cộng của dây dẫn trong từ trường là:
Ví dụ: khung dây $n = 200$ vòng, mỗi cạnh $l = 10$ cm $= 0{,}1$ m thì $L = 200 \times 0{,}1 = 20$ m.
Từ công thức $F = BIL\sin\alpha$, suy ra:
Khi dây dẫn vuông góc với đường sức từ ($\alpha = 90$°):
▸ Đơn vị cảm ứng từ
- Đơn vị là Tesla (kí hiệu: T), đặt theo tên nhà vật lí Nikola Tesla.
- $1$ T là cảm ứng từ của từ trường đều mà lực từ tác dụng lên $1$ m dây dẫn mang dòng điện $1$ A đặt vuông góc với đường sức từ có độ lớn $1$ N.
▸ Một số giá trị tham khảo
| Nguồn từ trường | Cảm ứng từ $B$ |
|---|---|
| Từ trường Trái Đất | $\approx 5 \times 10^{-5}$ T |
| Nam châm vĩnh cửu thông thường | $0{,}01 - 0{,}1$ T |
| Nam châm điện công nghiệp | $1 - 2$ T |
| Máy chụp cộng hưởng từ (MRI) | $1{,}5 - 7$ T |
▸ Phương pháp đo cảm ứng từ
Đặt dây dẫn vuông góc với đường sức từ ($\alpha = 90$°), khi đó $B = \dfrac{F}{IL}$. Để xác định $B$ cần đo:
- Lực từ $F$ — bằng lực kế.
- Cường độ dòng điện $I$ — bằng ampe kế.
- Chiều dài $L = n \times l$ — đã biết trước.
▸ Kết quả thí nghiệm (ví dụ với $L = 20$ m)
| Lần | $I$ (A) | $F$ (N) | $\dfrac{F}{IL}$ (T) |
|---|---|---|---|
| 1 | $0{,}1$ | $0{,}02$ | $0{,}010$ |
| 2 | $0{,}2$ | $0{,}05$ | $0{,}013$ |
| 3 | $0{,}3$ | $0{,}07$ | $0{,}012$ |
| 4 | $0{,}4$ | $0{,}09$ | $0{,}011$ |
Vì $\alpha = 90$° nên $F = BIL$ — đây là phương trình đường thẳng qua gốc toạ độ với hệ số góc bằng $BL$:
Từ bảng số liệu: $BL = \dfrac{0{,}09 - 0{,}02}{0{,}4 - 0{,}1} \approx 0{,}233$ → $B = \dfrac{0{,}233}{20} \approx 0{,}012$ T.
▸ Ứng dụng: nguyên tắc động cơ điện
Khi đặt khung dây mang dòng điện trong từ trường, lực từ tác dụng lên các cạnh của khung tạo thành mô-men lực làm khung quay. Đó là nguyên tắc hoạt động của động cơ điện:
| Bộ phận | Vai trò |
|---|---|
| Khung dây (rôto) | Phần quay, mang dòng điện |
| Nam châm (stato) | Phần đứng yên, tạo từ trường |
| Cổ góp | Đổi chiều dòng điện để khung quay liên tục |
▸ Công thức cần nhớ
| Công thức | Ý nghĩa / Điều kiện |
|---|---|
| $F = BIL\sin\alpha$ | Lực từ (tổng quát) |
| $F = BIL$ | Lực từ cực đại khi $\alpha = 90$° |
| $F = 0$ | Khi $\alpha = 0$° hoặc $180$° ($\vec{I} \parallel \vec{B}$) |
| $B = \dfrac{F}{IL\sin\alpha}$ | Cảm ứng từ (tổng quát) |
| $B = \dfrac{F}{IL}$ | Cảm ứng từ khi $\alpha = 90$° |
| $L = n \times l$ | Chiều dài dây của khung $n$ vòng |
▸ Lỗi sai thường gặp
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|---|---|
| Dùng bàn tay phải để tìm chiều lực từ | Dùng bàn tay trái để tìm chiều lực từ |
| $F = BIL\cos\alpha$ | $F = BIL\sin\alpha$ |
| Lực từ cực đại khi $\alpha = 0$° | Lực từ cực đại khi $\alpha = 90$° |
| Quên nhân số vòng $n$ khi tính $L$ | $L = n \times l$ với khung nhiều vòng |
| Đơn vị cảm ứng từ là Ampe | Đơn vị là Tesla (T) |
Sơ đồ tư duy, bảng tóm tắt công thức, các mẹo ghi nhớ quy tắc bàn tay trái và lỗi sai thường gặp.
Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!
Cùng luyện Bài 15 – Lực từ & Cảm ứng từ!
25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
