Bài tập Vật Lí 12 Bài 14: Từ trường (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 14

Từ Trường

Tương tác từ, từ trường và cảm ứng từ $\vec{B}$, đường sức từ – từ phổ, và quy tắc nắm bàn tay phải

1
Tương tác từ
TƯƠNG TÁC TỪ
Là tương tác giữa nam châm với nam châm, giữa dòng điện với nam châm và giữa dòng điện với dòng điện. Lực trong các tương tác này gọi là lực từ.

▸ Nam châm – Nam châm

Đưa hai cực lại gần nhau: cùng cực thì đẩy, khác cực thì hút (giống điện tích). Kim nam châm để tự do luôn định hướng theo phương Bắc – Nam địa lí (cực Bắc N chỉ về hướng Bắc).

NN→ ĐẨY
NS→ HÚT

▸ Dòng điện – Nam châm (thí nghiệm Ørsted, 1820)

Đặt dây dẫn song song với kim nam châm cân bằng. Khi cho dòng điện chạy qua, kim nam châm bị lệch khỏi phương ban đầu; đổi chiều dòng điện thì kim lệch theo hướng ngược lại; ngắt dòng điện thì kim trở về vị trí cũ.

Thí nghiệm Ørsted
Thí nghiệm Ørsted: dòng điện làm lệch kim nam châm

Kết luận: dòng điện tác dụng lực lên nam châm; theo định luật III Newton, nam châm cũng tác dụng lực lên dòng điện. Đây là bằng chứng về mối liên hệ giữa điện và từ.

▸ Dòng điện – Dòng điện

⚠️
Hai dòng điện cùng chiều thì hút nhau, ngược chiều thì đẩy nhaungược với quy luật của nam châm! (Nam châm: cùng cực đẩy, khác cực hút.)
2
Từ trường & cảm ứng từ
TỪ TRƯỜNG
Là môi trường vật chất tồn tại xung quanh nam châm, xung quanh dòng điện và xung quanh các hạt mang điện chuyển động.

Tính chất cơ bản của từ trường: tác dụng lực từ lên nam châm hoặc lên dòng điện đặt trong nó. Để phát hiện từ trường: đặt một kim nam châm thử; nếu kim bị lệch khỏi hướng Bắc – Nam địa lí thì nơi đó có từ trường.

▸ Cảm ứng từ $\vec{B}$

Cảm ứng từ ($\vec{B}$) là đại lượng vectơ đặc trưng cho từ trường về phương diện tác dụng lực từ tại mỗi điểm.

Đặc điểm vectơ $\vec{B}$Mô tả
PhươngTrùng với trục của kim nam châm thử nằm cân bằng tại điểm đó.
ChiềuTừ cực Nam (S) sang cực Bắc (N) của kim nam châm thử.
Đơn vịTesla (T); $1\,T = 1\,Wb/m^2$.

Một số giá trị tham khảo: từ trường Trái Đất $\approx 5 \times 10^{-5}$ T; nam châm vĩnh cửu $10^{-2}$–$10^{-1}$ T; máy MRI $1{,}5$–$3$ T.

TỪ TRƯỜNG ĐỀU
Là từ trường mà vectơ $\vec{B}$ tại mọi điểm đều bằng nhau (cùng phương, cùng chiều, cùng độ lớn).

Ví dụ từ trường đều: vùng giữa hai cực của nam châm hình chữ U; bên trong ống dây đủ dài mang dòng điện.

3
Từ phổ & đường sức từ
TỪ PHỔ
Là hình ảnh trực quan của từ trường, được tạo thành bởi các mạt sắt nhỏ sắp xếp trong từ trường.

Các mạt sắt mịn đặt trong từ trường bị nhiễm từ, trở thành các nam châm thử nhỏ và tự sắp xếp theo phương của từ trường, tạo nên các đường cong liên tục.

ĐƯỜNG SỨC TỪ
Là những đường vẽ trong không gian có từ trường sao cho tiếp tuyến tại mỗi điểm trùng với phương của $\vec{B}$ tại điểm đó; chiều của đường sức từ là chiều của $\vec{B}$.

▸ Đặc điểm của đường sức từ

Đặc điểmMô tả
Tính duy nhấtQua mỗi điểm chỉ vẽ được một đường sức từ.
Đường cong khép kínLà những đường cong khép kín (không có điểm đầu, điểm cuối).
Mật độNơi từ trường mạnh → đường sức dày; nơi yếu → đường sức thưa.
Không cắt nhauCác đường sức từ không bao giờ cắt nhau.
🔎
Phân biệt: đường sức từ là đường cong khép kín, khác với đường sức điện trường (xuất phát từ điện tích dương, kết thúc ở điện tích âm).
4
Hình dạng đường sức từ trong các trường hợp

▸ Nam châm thẳng

Bên ngoài: đường sức đi ra từ cực Bắc (N), đi vào cực Nam (S); bên trong: đi từ S sang N. Đường sức tập trung dày đặc ở hai cực.

Đường sức từ nam châm thẳng
Đường sức từ của nam châm thẳng (ra N, vào S)

▸ Nam châm hình chữ U

Trong khoảng giữa hai cực: các đường sức gần như song song và cách đều nhau → vùng này là từ trường đều.

Đường sức từ nam châm chữ U
Đường sức từ của nam châm chữ U (đều ở giữa hai cực)

▸ Dòng điện thẳng

Đường sức từ là các đường tròn đồng tâm nằm trong mặt phẳng vuông góc với dây dẫn, tâm nằm trên dây; chiều xác định theo quy tắc nắm bàn tay phải.

Đường sức từ dòng điện thẳng
Đường sức từ của dòng điện thẳng (đường tròn đồng tâm)

▸ Ống dây mang dòng điện

Bên trong ống dây: đường sức là các đường thẳng song song, cùng chiều → từ trường đều. Bên ngoài: giống nam châm thẳng. Ống dây mang dòng điện tương đương một nam châm thẳng.

Đường sức từ ống dây mang dòng điện
Đường sức từ của ống dây (bên trong đều, ngoài giống nam châm thẳng)
5
Quy tắc nắm bàn tay phải

▸ Đối với dòng điện thẳng

DÒNG ĐIỆN THẲNG
Ngón cái chỉ chiều dòng điện I → bốn ngón khum chỉ chiều đường sức từ

Giơ ngón cái bàn tay phải theo chiều dòng điện, khum bốn ngón quanh dây dẫn thì chiều từ cổ tay đến bốn ngón là chiều đường sức từ.

Quy tắc nắm bàn tay phải dòng điện thẳng
Quy tắc nắm bàn tay phải — dòng điện thẳng

▸ Đối với ống dây (và dòng điện tròn)

ỐNG DÂY
Bốn ngón khum chỉ chiều dòng điện I → ngón cái choãi ra chỉ chiều đường sức từ (cực Bắc N)

Khum bàn tay phải sao cho bốn ngón theo chiều dòng điện qua các vòng dây, ngón cái choãi ra chỉ chiều đường sức từ trong lòng ống dây; đầu ngón cái chỉ về là cực Bắc (N) của ống dây.

Quy tắc nắm bàn tay phải ống dây
Quy tắc nắm bàn tay phải — ống dây
📝
Phân biệt ngón cái: dòng điện thẳng → ngón cái chỉ chiều I; ống dây → ngón cái chỉ chiều đường sức từ (B).
Kí hiệuÝ nghĩa
Hướng ra khỏi mặt phẳng (về phía người đọc)
Hướng vào mặt phẳng (xa người đọc)
6
Tổng kết

▸ So sánh tương tác

Nam châm – Nam châmDòng điện – Dòng điện
Cùng (cực / chiều)ĐẨYHÚT
Khác (cực / chiều)HÚTĐẨY

▸ Đường sức từ – tóm tắt

Nguồn từ trườngHình dạngTừ trường đều?
Nam châm thẳngĐường cong, ra N vào S
Nam châm chữ USong song ở giữa hai cực✓ (giữa 2 cực)
Dòng điện thẳngĐường tròn đồng tâm
Ống dâyThẳng song song bên trong✓ (trong ống)

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Đường sức từ đi ra từ cực NamĐi ra từ cực Bắc (N), vào cực Nam (S)
Hai dòng điện cùng chiều thì đẩy nhauCùng chiều thì hút nhau
Đường sức từ có thể cắt nhauĐường sức từ không bao giờ cắt nhau
Từ trường chỉ tồn tại quanh nam châmTồn tại quanh cả nam châm và dòng điện
Ống dây: ngón cái luôn chỉ chiều dòng điệnỐng dây: ngón cái chỉ chiều đường sức từ

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
🧲

Cùng luyện Bài 14 – Từ trường!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn