Bài tập Vật Lí 12 Bài 2: Nội năng. Định luật I của nhiệt động lực học (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 2

Nội Năng – Định Luật I Nhiệt Động Lực Học

Khái niệm nội năng, hai cách làm thay đổi nội năng, hệ thức $\Delta U = A + Q$, quy ước dấu và ứng dụng trong động cơ nhiệt

1
Nội năng là gì?

Từ mô hình động học phân tử (Bài 1): các phân tử cấu tạo nên vật luôn chuyển động không ngừngtương tác với nhau. Do đó mỗi phân tử có hai dạng năng lượng:

Dạng năng lượngCó được doPhụ thuộc vào
Động năng phân tửChuyển động hỗn loạn không ngừngTốc độ phân tử → nhiệt độ
Thế năng phân tửTương tác (lực liên kết) giữa các phân tửKhoảng cách phân tử → thể tích
💡
Động năng phân tử còn được gọi là nhiệt năng vì nó liên quan trực tiếp đến nhiệt độ của vật.
ĐỊNH NGHĨA
Nội năng của một vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật.
CÔNG THỨC TỔNG QUÁT
U = Tổng động năng phân tử + Tổng thế năng phân tử
  • Kí hiệu nội năng: U.
  • Đơn vị: Jun (J).
2
Nội năng phụ thuộc yếu tố nào?

Nội năng của một vật phụ thuộc vào hai yếu tố chính:

Yếu tốGiải thích
Nhiệt độNhiệt độ càng cao → phân tử chuyển động càng nhanh → động năng phân tử tăng → nội năng tăng.
Thể tíchThể tích thay đổi → khoảng cách phân tử thay đổi → thế năng phân tử thay đổi → nội năng thay đổi.
KẾT LUẬN
$U = f(T, V)$ — nội năng là hàm của nhiệt độ và thể tích
⚠️
Lỗi hay gặp: Cho rằng "nội năng chỉ phụ thuộc nhiệt độ". Đúng phải là nội năng phụ thuộc cả nhiệt độ và thể tích.

▸ Thí nghiệm minh họa

Đun nóng không khí trong ống nghiệm có nút bấc bằng đèn cồn cho đến khi nút bấc bật ra.

Thí nghiệm đun ống nghiệm có nút bấc
📌 [DÁN ẢNH: Thí nghiệm — ống nghiệm có nút bấc, đèn cồn đun nóng, nút bật ra]
Đun nóng không khí trong ống nghiệm cho đến khi nút bấc bật ra
Giai đoạnHiện tượng & giải thích
Trước khi nút bậtKhông khí nhận nhiệt từ đèn cồn; thể tích không đổi nên thế năng phân tử không đổi; nhiệt độ tăng → động năng phân tử tăng → nội năng tăng.
Khi nút bật raCác phân tử khí có động năng lớn va chạm đủ mạnh, không khí thực hiện công đẩy nút bật ra; một phần khí thoát ra ngoài → nội năng giảm.
📌
Kết luận: Nội năng của vật có thể thay đổi do sự thay đổi động năngthế năng của các phân tử cấu tạo nên vật.
3
Hai cách làm thay đổi nội năng

hai cách làm thay đổi nội năng của một vật:

CáchMô tảVí dụ
Thực hiện côngTác dụng lực làm vật biến dạng/chuyển độngCọ xát đồng xu; bơm xe (ống bơm nóng); nén khí trong xi lanh
Truyền nhiệtCho vật tiếp xúc với nguồn nóng hoặc nguồn lạnhThả đồng xu vào nước nóng; nung thanh sắt; cho vật vào tủ lạnh
PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG
Thực hiện công: có sự chuyển hóa giữa các dạng năng lượng (cơ năng ↔ nội năng).
Truyền nhiệt: chỉ có sự truyền nội năng từ vật này sang vật khác, không chuyển hóa dạng năng lượng.
⚠️
Lỗi hay gặp: Nói "truyền nhiệt có sự chuyển hóa năng lượng". Sai — truyền nhiệt chỉ truyền nội năng; chỉ khi thực hiện công mới có chuyển hóa dạng năng lượng.
4
Định luật I của nhiệt động lực học
ĐỊNH LUẬT I NĐLH
Độ biến thiên nội năng của vật bằng tổng công và nhiệt lượng mà vật nhận được.
HỆ THỨC
$\Delta U = A + Q$

Trong đó:

  • $\Delta U$ – độ biến thiên nội năng của vật (J).
  • $A$ – công mà vật nhận được (J).
  • $Q$ – nhiệt lượng mà vật nhận được (J).

▸ Quy ước dấu của A và Q

Quy tắc chung: vật NHẬN vào thì dương (+), vật CHO/SINH ra thì âm (−).

Đại lượngDấu (+)Dấu (−)
Công $A$Vật nhận công (bị nén)Vật sinh công (dãn nở)
Nhiệt lượng $Q$Vật nhận nhiệt (được đun nóng)Vật tỏa nhiệt (bị làm lạnh)
Nội năng $\Delta U$Nội năng tăngNội năng giảm
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một lượng khí nhận nhiệt lượng $50$ J do được đun nóng, đồng thời nhận công $30$ J do bị nén. Tính độ biến thiên nội năng của khí.
Bước 1: Khí nhận nhiệt → $Q = +50$ J. Khí bị nén (nhận công) → $A = +30$ J.
Bước 2: $\Delta U = A + Q = 30 + 50 = 80$ J.
Kết luận: Nội năng của khí tăng 80 J.
⚠️
Lỗi hay gặp: Nhầm "$A>0$ khi vật sinh công" và "$Q>0$ khi vật tỏa nhiệt". Đúng là $A>0$ khi vật nhận công (bị nén)$Q>0$ khi vật nhận nhiệt (được đun nóng).
5
Các trường hợp đặc biệt của định luật I
Trường hợpĐiều kiệnHệ thức
Chỉ truyền nhiệt$A = 0$$\Delta U = Q$
Chỉ thực hiện công$Q = 0$$\Delta U = A$
Hệ cô lập$A = 0,\;Q = 0$$\Delta U = 0$ (bảo toàn)
Quá trình đẳng nhiệt$\Delta U = 0$$A = -Q$

▸ Đọc ý nghĩa của hệ thức theo dấu A, Q

Hệ thức & dấuMô tả quá trình
$\Delta U = Q$ với $Q > 0$  ($A=0$)Vật nhận nhiệt, nội năng tăng.
$\Delta U = Q$ với $Q < 0$  ($A=0$)Vật tỏa nhiệt, nội năng giảm.
$\Delta U = A$ với $A > 0$  ($Q=0$)Vật nhận công, nội năng tăng.
$\Delta U = A$ với $A < 0$  ($Q=0$)Vật sinh công, nội năng giảm.
$\Delta U = A + Q$ với $Q>0,\,A<0$Vật nhận nhiệt và sinh công.
$\Delta U = A + Q$ với $Q<0,\,A>0$Vật nhận công và tỏa nhiệt.
💡 VÍ DỤ NHẬN DIỆN QUÁ TRÌNH
Đề: Hệ thức $\Delta U = A + Q$ với $A < 0$ và $Q > 0$ mô tả quá trình nào?
Phân tích: $A < 0$ → vật sinh công (dãn nở); $Q > 0$ → vật nhận nhiệt.
Kết luận: Vật nhận nhiệt và sinh công (ví dụ: khí trong xi lanh được đun nóng và dãn nở đẩy pít-tông).
6
Ứng dụng — Động cơ nhiệt
KHÁI NIỆM
Động cơ nhiệt là động cơ hoạt động dựa trên nguyên tắc biến nội năng của nhiên liệu thành cơ năng.

▸ Ba bộ phận chính

Bộ phậnChức năng
Nguồn nóng ($T_1$ cao)Cung cấp nhiệt lượng $Q_1$ cho động cơ.
Bộ phận phát động (tác nhân)Nhận nhiệt từ nguồn nóng, dãn nở sinh công $A$.
Nguồn lạnh ($T_2 < T_1$)Nhận nhiệt lượng $Q_2$ do động cơ tỏa ra.

▸ Sơ đồ nguyên tắc hoạt động

NGUỒN NÓNG (T₁)Cung cấp nhiệt lượng Q₁
↓   Q₁ (tác nhân nhận nhiệt)
BỘ PHẬN PHÁT ĐỘNG (tác nhân)Dãn nở → sinh công A →
↓   Q₂ (tác nhân tỏa nhiệt)
NGUỒN LẠNH (T₂ < T₁)Nhận nhiệt lượng Q₂

▸ Máy hơi nước

Tác nhân là hơi nước. Cấu tạo: nồi súp de (nguồn nóng) → xi lanh và pít-tông (bộ phận phát động) → bình ngưng hơi (nguồn lạnh). Hơi nước nhận nhiệt, dãn nở đẩy pít-tông sinh công, rồi tỏa nhiệt cho bình ngưng để về trạng thái ban đầu.

Sơ đồ máy hơi nước
📌 [DÁN ẢNH: Sơ đồ máy hơi nước — nồi súp de, xi lanh & pít-tông, bình ngưng hơi]
Sơ đồ cấu tạo máy hơi nước

▸ Động cơ đốt trong

Tác nhân là khí do nhiên liệu bị đốt cháy tỏa ra trong xi lanh. Bu-gi tạo tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí; khí nhiệt độ cao dãn nở đẩy pít-tông sinh công; sau đó thải khí và pít-tông về vị trí cũ.

Sơ đồ động cơ đốt trong
📌 [DÁN ẢNH: Sơ đồ động cơ đốt trong — xi lanh, pít-tông, bu-gi]
Sơ đồ cấu tạo động cơ đốt trong
📌
Ghi nhớ: Trong động cơ đốt trong, nguồn nóng là hỗn hợp nhiên liệu cháy trong xi lanh, còn nguồn lạnhkhông khí bên ngoài (khí thải xả ra). Khác với máy hơi nước có nguồn lạnh là bình ngưng hơi.

▸ Hiệu suất của động cơ nhiệt

Trong một chu trình, tác nhân nhận nhiệt $Q_1$ từ nguồn nóng, sinh công có ích $A$ và tỏa nhiệt $Q_2$ cho nguồn lạnh. Theo bảo toàn năng lượng: $A = Q_1 - Q_2$.

HIỆU SUẤT ĐỘNG CƠ NHIỆT
$H = \dfrac{A}{Q_1} = \dfrac{Q_1 - Q_2}{Q_1}$
⚠️
$H$ luôn nhỏ hơn 100% (vì luôn có $Q_2 > 0$). Có thể viết $H$ ở dạng % hoặc số thập phân.
💡 VÍ DỤ
Đề: Động cơ có $H = 25\%$, sinh công $A = 500$ J. Tính $Q_1$.
Giải: $Q_1 = \dfrac{A}{H} = \dfrac{500}{0{,}25} = 2000$ J.
7
Phương pháp giải các dạng bài & tổng kết

▸ Các dạng bài thường gặp

DạngCách làm
1. Nội năng tăng/giảm trong quá trình chuyển thểXét vật nhận nhiệt (nóng chảy, hóa hơi) → nội năng tăng; tỏa nhiệt (đông đặc, ngưng tụ) → nội năng giảm.
2. Áp dụng $\Delta U = A + Q$Xác định dấu của $A$, $Q$ (nhận = +, sinh/tỏa = −) rồi cộng lại; $\Delta U>0$ tăng, $\Delta U<0$ giảm.
3. Kết hợp cơ – nhiệt (ma sát)Tính cơ năng $W_1$, $W_2$; công ma sát $A_{ms} = W_2 - W_1$; nếu bỏ qua trao đổi nhiệt thì $\Delta U = |A_{ms}|$.
4. Giải thích hiện tượng thực tếXét vật nhận/sinh công, nhận/tỏa nhiệt → dùng định luật I suy ra nội năng tăng/giảm.

▸ Công thức tổng hợp

Công thứcÝ nghĩa
$\Delta U = A + Q$Định luật I nhiệt động lực học.
$\Delta U = Q$  (khi $A = 0$)Quá trình chỉ truyền nhiệt.
$\Delta U = A$  (khi $Q = 0$)Quá trình chỉ thực hiện công.
$A = -Q$  (khi $\Delta U = 0$)Quá trình đẳng nhiệt.

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Nội năng chỉ phụ thuộc nhiệt độPhụ thuộc cả nhiệt độ và thể tích
$A > 0$ khi vật sinh công$A > 0$ khi vật nhận công (bị nén)
$Q > 0$ khi vật tỏa nhiệt$Q > 0$ khi vật nhận nhiệt
Truyền nhiệt có chuyển hóa năng lượngTruyền nhiệt chỉ truyền nội năng
Động năng phân tử phụ thuộc thể tíchĐộng năng phân tử phụ thuộc nhiệt độ

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
🔥

Cùng luyện Bài 2 – Nội năng. Định luật I NĐLH!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn