Bài tập Vật Lí 12 Bài 22: Phản ứng hạt nhân và năng lượng liên kết (27 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 22

Phản Ứng Hạt Nhân Và Năng Lượng Liên Kết

Phản ứng hạt nhân, định luật bảo toàn, hệ thức Einstein $E = mc^2$, độ hụt khối, năng lượng liên kết và các phản ứng phân hạch, nhiệt hạch

1
Phản ứng hạt nhân là gì?

▸ Thí nghiệm phát hiện

Năm 1919, Rutherford bắn hạt $\alpha$ ($^4_2\text{He}$) vào hạt nhân nitrogen $^{14}_7\text{N}$ và phát hiện có hạt $^1_1\text{H}$ trong sản phẩm. Năm 1925, Blackett dùng buồng sương chụp được vết rẽ nhánh, xác nhận phản ứng:

$^4_2\text{He} + ^{14}_7\text{N} \rightarrow ^{17}_8\text{O} + ^1_1\text{H}$
Vết sương rẽ nhánh trong buồng sương
Hình 22.2. Vết sương rẽ nhánh — bằng chứng của phản ứng hạt nhân
ĐỊNH NGHĨA
Phản ứng hạt nhân là quá trình biến đổi từ hạt nhân này thành hạt nhân khác.

▸ Phân loại

LoạiĐịnh nghĩa & ví dụ
Kích thíchHạt nhân tương tác với hạt nhân khác tạo thành hạt nhân mới. VD: phân hạch, tổng hợp hạt nhân
Tự phátTự phân rã của một hạt nhân không bền vững. VD: phân rã $^{238}_{92}\text{U}$

▸ So sánh với phản ứng hoá học

Tiêu chíPhản ứng hạt nhânPhản ứng hoá học
Xảy ra ởTrong hạt nhânLớp vỏ electron
Sản phẩmTạo nguyên tố mớiGiữ nguyên các nguyên tố
Năng lượngRất lớn (hàng triệu eV)Nhỏ (vài eV)
2
Các định luật bảo toàn

Xét phản ứng hạt nhân tổng quát:

$^{A_1}_{Z_1}X_1 + ^{A_2}_{Z_2}X_2 \rightarrow ^{A_3}_{Z_3}X_3 + ^{A_4}_{Z_4}X_4$

▸ Bảo toàn số khối (số nucleon)

$A_1 + A_2 = A_3 + A_4$

▸ Bảo toàn điện tích (số proton)

$Z_1 + Z_2 = Z_3 + Z_4$
⚠️
Trong phản ứng hạt nhân, số khốiđiện tích được bảo toàn, nhưng khối lượng nghỉ không được bảo toàn (có độ hụt khối).

▸ Các hạt thường gặp

HạtKí hiệu$A$$Z$
Proton$^1_1\text{p}$ ($^1_1\text{H}$)11
Neutron$^1_0\text{n}$10
Electron ($\beta^-$)$^{\;\;0}_{-1}\text{e}$0−1
Positron ($\beta^+$)$^0_{+1}\text{e}$0+1
Hạt alpha$^4_2\text{He}$42
Photon gamma$\gamma$00
📐 Ví dụ — Hoàn thành phương trình
Tìm hạt $X$ trong: $^{23}_{11}\text{Na} + ^1_1\text{H} \rightarrow ^4_2\text{He} + X$.
Bảo toàn số khối: $23 + 1 = 4 + A \Rightarrow A = 20$.
Bảo toàn điện tích: $11 + 1 = 2 + Z \Rightarrow Z = 10$.
$Z = 10$ là Neon → $X = ^{20}_{10}\text{Ne}$.
3
Hệ thức Einstein E = mc²
HỆ THỨC EINSTEIN
$E = mc^2$
Đại lượngÝ nghĩa & đơn vị
$E$Năng lượng (J hoặc MeV)
$m$Khối lượng (kg hoặc amu)
$c$Tốc độ ánh sáng $= 3 \times 10^8$ m/s

▸ Ý nghĩa

  • Khối lượng và năng lượng là hai đại lượng tương đương.
  • Vật khối lượng $m$ có năng lượng nghỉ $E_0 = mc^2$.
  • Khi khối lượng biến đổi $\Delta m$ thì năng lượng biến đổi $\Delta E = \Delta m \cdot c^2$.

▸ Hệ số chuyển đổi quan trọng

Đại lượngGiá trị
$1$ amu$1{,}66054 \times 10^{-27}$ kg
$1$ MeV$1{,}6 \times 10^{-13}$ J
$1$ amu$931{,}5$ MeV/$c^2$
💡
Hệ số $931{,}5$ MeV/$c^2$ giúp chuyển nhanh độ hụt khối (amu) sang năng lượng liên kết (MeV).
4
Độ hụt khối Δm

So sánh khối lượng hạt nhân $^4_2\text{He}$ ($m_{He} \approx 4{,}00260$ amu) với tổng khối lượng các nucleon thành phần:

$2m_p + 2m_n \approx 2(1{,}00728) + 2(1{,}00866) = 4{,}03188$ amu

Khối lượng hạt nhân nhỏ hơn tổng khối lượng các nucleon thành phần. Đây là tính chất chung của mọi hạt nhân.

ĐỊNH NGHĨA
Độ hụt khối $\Delta m$ là độ chênh lệch giữa tổng khối lượng các nucleon tạo thành hạt nhân và khối lượng hạt nhân.
CÔNG THỨC ĐỘ HỤT KHỐI
$\Delta m = [Z\,m_p + (A-Z)\,m_n] - m_X$
Kí hiệuÝ nghĩa
$Z$Số proton
$A - Z$Số neutron
$m_p$$1{,}00728$ amu
$m_n$$1{,}00866$ amu
$m_X$Khối lượng hạt nhân X
⚠️
Nhớ thứ tự: "tổng thành phần TRỪ khối lượng hạt nhân", tức $\Delta m = m_{\text{thành phần}} - m_{\text{hạt nhân}}$ (luôn dương).
📐 Ví dụ — Độ hụt khối của He
Cho $m_{He} = 4{,}00260$ amu.
$\Delta m = (2 \times 1{,}00728 + 2 \times 1{,}00866) - 4{,}00260$
$\Delta m = 4{,}03188 - 4{,}00260 = 0{,}02928$ amu.
5
Năng lượng liên kết & độ bền vững

▸ Lực hạt nhân

Lực hạt nhân là lực hút rất mạnh giữa các nucleon, chỉ tác dụng trong phạm vi kích thước hạt nhân ($\sim 10^{-15}$ m); không phải lực tĩnh điện hay lực hấp dẫn.

NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT
Năng lượng liên kết $E_{lk}$ là năng lượng tối thiểu cần cung cấp để tách tất cả các nucleon ra khỏi hạt nhân.
$E_{lk} = \Delta m \cdot c^2 = \Delta m \times 931{,}5$ (MeV)

(khi $\Delta m$ tính bằng amu, $E_{lk}$ thu được tính bằng MeV)

▸ Năng lượng liên kết riêng

$E_{lkr} = \dfrac{E_{lk}}{A}$ (MeV/nucleon)
ĐỘ BỀN VỮNG
Hạt nhân có năng lượng liên kết riêng $E_{lkr}$ càng lớn thì càng bền vững.
Đồ thị năng lượng liên kết riêng theo số khối
Hình 22.3. Phân bố giá trị $E_{lkr}$ theo số khối $A$
Vùng số khối$E_{lkr}$Độ bền vững
$A$ rất nhỏThấp ($1 - 7$ MeV)Kém bền
$A$ trung bình ($40 - 100$)Cao nhất ($\approx 8{,}8$ MeV)Bền nhất
$A$ lớn ($> 200$)Giảm dần ($\approx 7{,}6$ MeV)Kém bền hơn

Hạt nhân bền vững nhất là $^{56}_{26}\text{Fe}$ và $^{62}_{28}\text{Ni}$ với $E_{lkr} \approx 8{,}8$ MeV/nucleon.

📐 Ví dụ — Năng lượng liên kết của He
Cho $m_{He} = 4{,}00150$ amu, $m_p = 1{,}00728$, $m_n = 1{,}00866$ amu.
$\Delta m = 4{,}03188 - 4{,}00150 = 0{,}03038$ amu.
$E_{lk} = 0{,}03038 \times 931{,}5 \approx 28{,}30$ MeV.
$E_{lkr} = \dfrac{28{,}30}{4} \approx 7{,}08$ MeV/nucleon.
6
Phân hạch & Tổng hợp hạt nhân

▸ Phản ứng phân hạch

Là phản ứng trong đó một hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân nhẹ hơn (có số khối trung bình, bền vững hơn) và tỏa năng lượng. Ví dụ với $^{235}_{92}\text{U}$:

$^1_0\text{n} + ^{235}_{92}\text{U} \rightarrow ^{236}_{92}\text{U}^* \rightarrow ^{95}_{39}\text{Y} + ^{138}_{53}\text{I} + 3\,^1_0\text{n}$
Hạt nhân nặng$E_{lkr}$ nhỏ
2 hạt nhân
trung bình$E_{lkr}$ lớn hơn
+
Năng lượng
Sơ đồ phản ứng phân hạch dây chuyền
Hình 22.7. Phản ứng phân hạch dây chuyền

Trong phản ứng dây chuyền, các neutron sinh ra lại kích thích các hạt nhân khác phân hạch tiếp. Hệ số nhân neutron $k$:

$k$Ý nghĩaỨng dụng
$k < 1$Tắt dầnKhông duy trì được
$k = 1$Ổn địnhNhà máy điện hạt nhân
$k > 1$Bùng nổBom nguyên tử

▸ Phản ứng tổng hợp hạt nhân (nhiệt hạch)

Là phản ứng trong đó hai hay nhiều hạt nhân nhẹ tổng hợp thành một hạt nhân nặng hơn và tỏa năng lượng. Ví dụ phản ứng D–T:

$^2_1\text{H} + ^3_1\text{H} \rightarrow ^4_2\text{He} + ^1_0\text{n} + 17{,}6$ MeV
🔥
Gọi là nhiệt hạch vì cần nhiệt độ rất cao ($\geq 10^7$ K) để thắng lực đẩy Coulomb giữa các hạt nhân mang điện dương.

▸ So sánh

Tiêu chíPhân hạchNhiệt hạch
HướngNặng → nhẹNhẹ → nặng
Nhiên liệu$^{235}\text{U}$, $^{239}\text{Pu}$$^2\text{H}$, $^3\text{H}$
Điều kiệnNeutron chậm, khối lượng tới hạnNhiệt độ cực cao
Ứng dụngĐiện hạt nhân, bom AMặt Trời, bom H
7
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$A_1 + A_2 = A_3 + A_4$Bảo toàn số khối
$Z_1 + Z_2 = Z_3 + Z_4$Bảo toàn điện tích
$E = mc^2$Hệ thức Einstein
$\Delta m = [Z m_p + (A-Z)m_n] - m_X$Độ hụt khối
$E_{lk} = \Delta m \times 931{,}5$Năng lượng liên kết (MeV)
$E_{lkr} = \dfrac{E_{lk}}{A}$Năng lượng liên kết riêng

▸ Hằng số quan trọng

Hằng sốGiá trị
$m_p$$1{,}00728$ amu
$m_n$$1{,}00866$ amu
$1$ amu$931{,}5$ MeV/$c^2$
$1$ MeV$1{,}6 \times 10^{-13}$ J
$N_A$$6{,}02 \times 10^{23}$ mol⁻¹

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Bảo toàn khối lượng nghỉBảo toàn số khối (có độ hụt khối)
Khối lượng lớn thì bền vững$E_{lkr}$ lớn thì bền vững
Phản ứng hạt nhân luôn tỏa năng lượngCó thể tỏa hoặc thu năng lượng
Neutron mang điện $+1$Neutron không mang điện
$\Delta m = m_X - [Z m_p + (A-Z)m_n]$$\Delta m = [Z m_p + (A-Z)m_n] - m_X$

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/27
☢️

Cùng luyện Bài 22 – Phản ứng hạt nhân!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn