Bài tập Vật Lí 12 Bài 11: Phương trình trạng thái của khí lí tưởng (23 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 11

Phương Trình Trạng Thái Của Khí Lí Tưởng

Phương trình trạng thái $\dfrac{pV}{T}=$ hằng số, phương trình Clapeyron $pV=nRT$, ba đẳng quá trình và ứng dụng thực tế

1
Phương trình trạng thái của một khối khí

Định luật Boyle và Charles mới chỉ liên hệ hai trong ba thông số trạng thái. Để mô tả đầy đủ trạng thái của một khối lượng khí xác định, ta cần một phương trình liên hệ cả ba thông số: áp suất $p$, thể tích $V$ và nhiệt độ tuyệt đối $T$.

PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI
Với một khối lượng khí xác định: $\dfrac{pV}{T} = $ hằng số

▸ So sánh hai trạng thái

CHUYỂN TỪ TRẠNG THÁI (1) SANG (2)
$\dfrac{p_1 V_1}{T_1} = \dfrac{p_2 V_2}{T_2}$
Lưu ý quan trọng
Độ lớn của hằng số phụ thuộc vào lượng khí đang xét.
Quá trình chuyển trạng thái chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và cuối, không phụ thuộc cách chuyển đổi.
Nhiệt độ $T$ luôn là nhiệt độ tuyệt đối: $T(K) = t(°C) + 273$.

▸ Sơ đồ chuyển trạng thái (1) → (1') → (2)

Có thể coi quá trình (1)→(2) gồm một quá trình đẳng nhiệt rồi một quá trình đẳng áp — kết quả không đổi:

(1)p₁, V₁, T₁
Đẳng nhiệt
(T₁ = const) →
(1')p₂, V₁', T₁
Đẳng áp
(p₂ = const) →
(2)p₂, V₂, T₂
💡 VÍ DỤ — CẢ BA THÔNG SỐ THAY ĐỔI
Đề: Bơm chứa 100 cm³ không khí ở $27°$C, áp suất $10^5$ Pa. Nén còn 20 cm³ và tăng nhiệt độ đến $39°$C. Tính áp suất khí.
Bước 1: Cả $p, V, T$ đều thay đổi → dùng phương trình trạng thái.
Bước 2: TT1: $p_1 = 10^5$ Pa, $V_1 = 100$ cm³, $T_1 = 300$ K. TT2: $V_2 = 20$ cm³, $T_2 = 312$ K.
Bước 3: $p_2 = \dfrac{p_1 V_1 T_2}{V_2 T_1} = \dfrac{10^5 \times 100 \times 312}{20 \times 300} = 5{,}2 \times 10^5$ Pa.
Lưu ý: thể tích cùng đơn vị cm³ ở hai vế nên không cần đổi sang m³.
2
Phương trình Clapeyron pV = nRT

Với $n$ mol khí lí tưởng, người ta xác định được độ lớn của hằng số trong phương trình trạng thái. Ở điều kiện tiêu chuẩn, 1 mol khí bất kì có $V = 22{,}4 \times 10^{-3}$ m³, $p = 1{,}013 \times 10^5$ Pa, $T = 273$ K. Thay vào:

$\dfrac{pV}{T} = \dfrac{1{,}013 \times 10^5 \times 22{,}4 \times 10^{-3}}{273} \approx 8{,}31$

PHƯƠNG TRÌNH CLAPEYRON
$pV = nRT$  với  $R = 8{,}31$ J/(mol·K)
Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
$p$Áp suất khíPa
$V$Thể tích khí
$T$Nhiệt độ tuyệt đốiK
$n$Số mol khí, $n = \dfrac{m}{M}$mol
$R$Hằng số khí lí tưởng$8{,}31$ J/(mol·K)
⚠️
Không thay trực tiếp khối lượng $m$ vào! Phải tính số mol $n = \dfrac{m}{M}$ trước, hoặc viết $pV = \dfrac{m}{M}RT$ (với $M$: khối lượng mol).
💡 VÍ DỤ — ÁP DỤNG CLAPEYRON
Đề: Bình kín thể tích 5 lít chứa 0,5 mol khí lí tưởng ở $27°$C. Tính áp suất khí. (lấy $R = 8{,}31$)
Bước 1: Đổi đơn vị: $V = 5$ lít $= 5 \times 10^{-3}$ m³; $T = 27 + 273 = 300$ K.
Bước 2: $p = \dfrac{nRT}{V} = \dfrac{0{,}5 \times 8{,}31 \times 300}{5 \times 10^{-3}} \approx 2{,}49 \times 10^5$ Pa.

So với $\dfrac{pV}{T} = $ const, phương trình Clapeyron chứa nhiều thông tin hơn vì cho biết hằng số phụ thuộc số mol khí như thế nào.

3
Ba đẳng quá trình suy ra từ phương trình trạng thái

Từ $\dfrac{p_1 V_1}{T_1} = \dfrac{p_2 V_2}{T_2}$, khi giữ một thông số không đổi ta thu được ba định luật đẳng quá trình:

Quá trìnhĐiều kiệnHệ thức
Đẳng nhiệt (Boyle)$T_1 = T_2$$p_1 V_1 = p_2 V_2$
Đẳng áp (Charles)$p_1 = p_2$$\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$
Đẳng tích$V_1 = V_2$$\dfrac{p_1}{T_1} = \dfrac{p_2}{T_2}$
QUÁ TRÌNH ĐẲNG NHIỆT
$p_1 V_1 = p_2 V_2$   (T không đổi)
QUÁ TRÌNH ĐẲNG ÁP
$\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$   (p không đổi)
QUÁ TRÌNH ĐẲNG TÍCH
$\dfrac{p_1}{T_1} = \dfrac{p_2}{T_2}$   (V không đổi)
📝
Mẹo nhớ: đại lượng nào không đổi thì "biến mất" khỏi hệ thức. Đẳng nhiệt mất $T$, đẳng áp mất $p$, đẳng tích mất $V$.
4
Đồ thị các quá trình biến đổi trạng thái

▸ Đường đẳng nhiệt trong hệ (p, V)

đường hyperbol. Đường nằm càng xa gốc tọa độ ứng với nhiệt độ càng cao ($T_2 > T_1$).

=
Đồ thị đẳng nhiệt trong hệ p-V
Đường đẳng nhiệt (p, V) là hyperbol — T càng cao càng xa gốc O

▸ Đường đẳng tích trong hệ (p, T)

đường thẳng có đường kéo dài đi qua gốc tọa độ. Đường có độ dốc lớn hơn ứng với thể tích nhỏ hơn ($V_1 < V_2$).

Đồ thị đẳng tích trong hệ p-T
Đường đẳng tích (p, T) là đường thẳng qua gốc O — dốc lớn ↔ V nhỏ

▸ Đường đẳng áp trong hệ (V, T)

đường thẳng có đường kéo dài đi qua gốc tọa độ. Đường có độ dốc lớn hơn ứng với áp suất nhỏ hơn.

Đồ thị đẳng áp trong hệ V-T
Đường đẳng áp (V, T) là đường thẳng qua gốc O — dốc lớn ↔ p nhỏ
Quá trìnhHệ tọa độDạng đồ thị
Đẳng nhiệt(p, V)Hyperbol (xa gốc ↔ T lớn)
Đẳng tích(p, T)Đường thẳng qua gốc (dốc lớn ↔ V nhỏ)
Đẳng áp(V, T)Đường thẳng qua gốc (dốc lớn ↔ p nhỏ)
5
Đồ thị đẳng quá trình trên (p, T) & dạng khí thoát ra

▸ Dạng đồ thị các đẳng quá trình trên hệ (p, T)

Quá trìnhDạng đường trên (p, T)Đặc điểm
Đẳng tích ($V$ = const)Đường thẳng đi qua gốc tọa độ$p \propto T$ (Charles-Gay-Lussac)
Đẳng áp ($p$ = const)Đường thẳng nằm ngang (song song trục T)$p$ giữ nguyên, chỉ $T$ và $V$ thay đổi
Đẳng nhiệt ($T$ = const)Đường thẳng đứng (song song trục p)$T$ giữ nguyên, chỉ $p$ và $V$ thay đổi
Ba đẳng quá trình trên (p,T)
Ba đẳng quá trình biểu diễn trên hệ (p, T)
⚠️
Mẹo so sánh V khi đọc đồ thị p-T đẳng áp (đường nằm ngang): Với hai trạng thái cùng $p$, dùng $\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$ → điểm nào $T$ lớn hơn thì $V$ cũng lớn hơn.

▸ Dạng bài "khí thoát ra ngoài" (số mol thay đổi)

Khi bình hở hoặc khí thoát ra, số mol $n$ thay đổi → không dùng được phương trình trạng thái $\dfrac{p_1 V_1}{T_1} = \dfrac{p_2 V_2}{T_2}$ (đúng khi $n$ giữ nguyên). Phải dùng phương trình Clapeyron $pV = nRT$ viết riêng cho từng trạng thái.

SO SÁNH SỐ MOL TRƯỚC & SAU
$\dfrac{n_2}{n_1} = \dfrac{p_2 V_2 / T_2}{p_1 V_1 / T_1}$
💡 VÍ DỤ (cùng p, cùng V, T thay đổi, khí thoát)
Đề: Không khí trong xe ô tô ở $27°C$ (đóng cửa). Khi trời nắng, khí bên trong lên $47°C$. Coi $p$ và $V$ không đổi (xe không kín tuyệt đối). Tính % số mol khí đã thoát ra ngoài.
Giải: Cùng $p$, cùng $V$ nên $n_1 T_1 = n_2 T_2$ (từ $pV = nRT$).
$\dfrac{n_2}{n_1} = \dfrac{T_1}{T_2} = \dfrac{300}{320} = 0{,}9375$ → % thoát = $(1 - 0{,}9375) \cdot 100\% = 6{,}25\%$.
6
Khí lí tưởng & ứng dụng thực tế
KHÍ LÍ TƯỞNG
Là loại khí tuân thủ chính xác các định luật Boyle và Charles. Phương trình $\dfrac{pV}{T} = $ const chỉ nghiệm đúng tuyệt đối với khí lí tưởng.

Đối với khí thực, phương trình này chỉ gần đúng ở điều kiện áp suất thấp và nhiệt độ không quá thấp. Vì vậy người ta gọi đây là "phương trình trạng thái của khí lí tưởng" (không phải của chất khí nói chung).

▸ Ứng dụng thực tế

🎈 BÓNG THÁM KHÔNG / KHÍ CẦU
Bóng thám không bơm khí nhẹ hơn không khí, bay lên các tầng khí quyển để thu thập thông tin nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, tốc độ gió. Khi lên cao, áp suất giảm → thể tích bóng tăng (tính bằng phương trình trạng thái).
🚗 TÚI KHÍ Ô TÔ
Túi khí chứa chất NaN₃. Khi va chạm mạnh, NaN₃ phân hủy: 2NaN₃ → 2Na + 3N₂, sinh ra khí N₂ làm phồng túi, bảo vệ người lái. Lượng khí và áp suất được tính bằng phương trình Clapeyron.

Ngoài ra còn ứng dụng trong: bình oxygen y tế, trang phục lặn, máy điều hòa, máy nén khí, dự báo thời tiết, nghiên cứu khí quyển, tính toán phản ứng hóa học liên quan đến chất khí.

7
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$\dfrac{pV}{T} = $ constPhương trình trạng thái (một khối khí xác định).
$\dfrac{p_1 V_1}{T_1} = \dfrac{p_2 V_2}{T_2}$So sánh hai trạng thái.
$pV = nRT$Phương trình Clapeyron ($R = 8{,}31$ J/(mol·K)).
$n = \dfrac{m}{M}$Số mol khí.

▸ Ba đẳng quá trình & đồ thị

Quá trìnhHệ thứcĐồ thị
Đẳng nhiệt$p_1 V_1 = p_2 V_2$(p,V): hyperbol
Đẳng áp$\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$(V,T): thẳng qua gốc
Đẳng tích$\dfrac{p_1}{T_1} = \dfrac{p_2}{T_2}$(p,T): thẳng qua gốc

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Quên đổi nhiệt độ sang KelvinLuôn dùng $T(K) = t(°C) + 273$
Viết $\dfrac{pT}{V} = $ constĐúng là $\dfrac{pV}{T} = $ const ($T$ ở mẫu)
Thay $m$ trực tiếp vào $pV = mRT$Phải dùng $n = \dfrac{m}{M}$
Lấy $R = 0{,}082$ hay $22{,}4$Hệ SI: $R = 8{,}31$ J/(mol·K)
Đẳng tích: đường dốc hơn ↔ V lớn hơnĐường dốc hơn ↔ V nhỏ hơn

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/23
🎈

Cùng luyện Bài 11 – Phương trình trạng thái khí lí tưởng!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn