Bài tập Vật Lí 12 Bài 12: Áp suất khí theo mô hình động học phân tử. Quan hệ giữa động năng phân tử và nhiệt độ (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 12

Áp Suất Khí Theo Mô Hình Động Học Phân Tử

Áp suất khí $p=\dfrac{1}{3}\eta m\overline{v^2}$, động năng trung bình $E_d=\dfrac{3}{2}kT$, hằng số Boltzmann và giải thích các định luật chất khí

1
Áp suất khí theo mô hình động học phân tử

Xét một lượng khí gồm $N$ phân tử chứa trong bình hình lập phương cạnh $l$. Mỗi phân tử khối lượng $m$ chuyển động hỗn loạn, va chạm đàn hồi với thành bình và gây ra áp suất.

Mô hình phân tử khí va chạm thành bình lập phương
Mô hình phân tử khí va chạm với thành bình lập phương

▸ Áp suất do một phân tử gây ra

Khi va chạm đàn hồi với thành bình, mỗi phân tử truyền cho thành một động lượng $\Delta p = 2mv$. Thời gian giữa hai lần va chạm liên tiếp với cùng một thành là $\Delta t = \dfrac{2l}{v}$. Áp lực và áp suất do một phân tử gây ra:

$F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t} = \dfrac{mv^2}{l}$  ⟹  $p_m = \dfrac{F}{S} = \dfrac{mv^2}{l^3}$  (với $S = l^2$)

▸ Áp suất do N phân tử gây ra

Đặt $\overline{v^2}$ là trung bình bình phương tốc độ. Vì các phương Ox, Oy, Oz bình đẳng nên $\overline{v_x^2} = \dfrac{1}{3}\overline{v^2}$. Với mật độ phân tử $\eta = \dfrac{N}{V}$ (và $V = l^3$):

ÁP SUẤT THEO TỐC ĐỘ PHÂN TỬ
$p = \dfrac{1}{3}\eta m\overline{v^2}$

▸ Áp suất theo động năng trung bình

Động năng trung bình của một phân tử $E_d = \dfrac{1}{2}m\overline{v^2}$, suy ra $m\overline{v^2} = 2E_d$. Thay vào:

ÁP SUẤT THEO ĐỘNG NĂNG
$p = \dfrac{2}{3}\eta E_d$
Áp suất tỉ lệ thuận vớiGiải thích
Khối lượng phân tử $m$$p \sim m$
Mật độ phân tử $\eta$$p \sim \eta$ (càng đông phân tử, va chạm càng nhiều)
Trung bình bình phương tốc độ $\overline{v^2}$$p \sim \overline{v^2}$ (không phải $\sim v$)
2
Động năng trung bình & hằng số Boltzmann

Từ $p = \dfrac{2}{3}\eta E_d$ và $\eta V = N$, ta có $pV = \dfrac{2}{3}N E_d$. So sánh với phương trình Clapeyron $pV = nRT$ (và $N = n N_A$):

$\dfrac{2}{3} n N_A E_d = nRT \;\Rightarrow\; E_d = \dfrac{3}{2}\cdot\dfrac{R}{N_A}\cdot T$

HẰNG SỐ BOLTZMANN
$k = \dfrac{R}{N_A} = \dfrac{8{,}31}{6{,}02 \times 10^{23}} \approx 1{,}38 \times 10^{-23}$ J/K
ĐỘNG NĂNG TRUNG BÌNH CỦA PHÂN TỬ
$E_d = \dfrac{3}{2}kT$

Trong đó $E_d$: động năng trung bình của một phân tử (J); $k = 1{,}38 \times 10^{-23}$ J/K; $T$: nhiệt độ tuyệt đối (K).

📝
Phân biệt $R$ và $k$: $R = 8{,}31$ J/(mol·K) dùng cho 1 mol khí ($pV = nRT$); $k$ là "hằng số khí cho 1 phân tử" dùng trong $E_d = \dfrac{3}{2}kT$.
💡 VÍ DỤ — TÍNH ĐỘNG NĂNG TRUNG BÌNH
Đề: Tính động năng trung bình của phân tử khí ở $27°$C.
Bước 1: $T = 27 + 273 = 300$ K.
Bước 2: $E_d = \dfrac{3}{2}kT = \dfrac{3}{2} \times 1{,}38 \times 10^{-23} \times 300 = 6{,}21 \times 10^{-21}$ J.
3
Tốc độ căn quân phương & so sánh các phân tử khí

Từ $E_d = \dfrac{1}{2}m\overline{v^2} = \dfrac{3}{2}kT$, suy ra tốc độ căn quân phương (đặc trưng cho tốc độ chuyển động của phân tử):

TỐC ĐỘ CĂN QUÂN PHƯƠNG
$v_{rms} = \sqrt{\overline{v^2}} = \sqrt{\dfrac{3kT}{m}} = \sqrt{\dfrac{3RT}{M}}$

Với $m$: khối lượng một phân tử (kg); $M$: khối lượng mol (kg/mol).

💡 VÍ DỤ — TÍNH TỐC ĐỘ CĂN QUÂN PHƯƠNG
Đề: Tính tốc độ căn quân phương của phân tử khí oxygen (O₂, $M = 32$ g/mol) ở $27°$C.
Bước 1: $T = 300$ K; $M = 32$ g/mol $= 0{,}032$ kg/mol.
Bước 2: $v_{rms} = \sqrt{\dfrac{3 \times 8{,}31 \times 300}{0{,}032}} = \sqrt{233719} \approx 483$ m/s.

▸ Hai đại lượng quan trọng phụ thuộc gì?

Đại lượngPhụ thuộcKhông phụ thuộc
Động năng TB $E_d$Chỉ nhiệt độ $T$Bản chất khí, khối lượng $m$
Tốc độ $v_{rms}$$T$ và khối lượng $m$ (hoặc $M$)

Hệ quả: ở cùng nhiệt độ, phân tử có khối lượng nhỏ hơn thì tốc độ căn quân phương lớn hơn ($v_{rms} \sim \dfrac{1}{\sqrt{M}}$).

4
Giải thích các định luật chất khí

▸ Giải thích định luật Boyle (đẳng nhiệt)

Từ $p = \dfrac{1}{3}\eta m\overline{v^2} = \dfrac{Nm\overline{v^2}}{3V}$, suy ra $pV = \dfrac{Nm\overline{v^2}}{3}$.

Khi $T$ không đổi: $E_d = \dfrac{3}{2}kT = $ const ⟹ $m\overline{v^2} = $ const. Với $N$ không đổi (khối lượng khí không đổi):

⟹ ĐỊNH LUẬT BOYLE
$pV = \dfrac{Nm\overline{v^2}}{3} = $ hằng số  (khi $T$ = const)

▸ Giải thích quá trình đẳng tích

Thay $E_d = \dfrac{3}{2}kT$ vào $p = \dfrac{2}{3}\eta E_d$, ta được $p = \eta kT$.

Khi $V$ không đổi (và $N$ không đổi): $\eta = \dfrac{N}{V} = $ const, $k = $ const, nên:

⟹ QUÁ TRÌNH ĐẲNG TÍCH
$\dfrac{p}{T} = \eta k = $ hằng số  ⟹  $p \sim T$

Trong quá trình đẳng tích, áp suất tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối.

5
Các hằng số & liên hệ vĩ mô – vi mô

▸ Các hằng số cần nhớ

Hằng sốKí hiệuGiá trị
Hằng số khí lí tưởng$R$$8{,}31$ J/(mol·K)
Số Avogadro$N_A$$6{,}02 \times 10^{23}$ /mol
Hằng số Boltzmann$k$$1{,}38 \times 10^{-23}$ J/K

Mối liên hệ: $k = \dfrac{R}{N_A}$

▸ Liên hệ giữa đại lượng vĩ mô và vi mô

🌍 Vĩ mô
  • Nhiệt độ $T$
  • Áp suất $p$
  • Thể tích $V$
⚛️ Vi mô
  • Động năng TB $E_d$
  • Va chạm phân tử với thành bình
  • Không gian phân tử chuyển động

Cốt lõi: nhiệt độ là thước đo động năng trung bình của phân tử ($E_d = \dfrac{3}{2}kT$): $T$ tăng → phân tử chuyển động càng nhanh → áp suất càng lớn.

6
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$p = \dfrac{1}{3}\eta m\overline{v^2}$Áp suất theo mật độ & tốc độ phân tử.
$p = \dfrac{2}{3}\eta E_d$Áp suất theo động năng trung bình.
$E_d = \dfrac{1}{2}m\overline{v^2}$Động năng trung bình của một phân tử.
$E_d = \dfrac{3}{2}kT$Động năng trung bình theo nhiệt độ.
$v_{rms} = \sqrt{\dfrac{3RT}{M}}$Tốc độ căn quân phương.
$k = \dfrac{R}{N_A} = 1{,}38 \times 10^{-23}$ J/KHằng số Boltzmann.

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Động năng TB phụ thuộc khối lượng phân tử$E_d$ chỉ phụ thuộc nhiệt độ $T$
Khí nặng có động năng TB lớn hơnCùng $T$ → cùng động năng TB
$p$ tỉ lệ với tốc độ $v$$p$ tỉ lệ với $\overline{v^2}$ (bình phương tốc độ)
Quên đổi $T$ sang KelvinLuôn dùng $T$ (K) trong công thức
Nhầm $k$ với $R$$k$ cho 1 phân tử, $R$ cho 1 mol

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
⚛️

Cùng luyện Bài 12 – Áp suất khí & động năng phân tử!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn