Bài tập Sinh 12 Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể (25 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 7

Cấu trúc & chức năng của nhiễm sắc thể

Cấu trúc siêu hiển vi của NST: nucleosome, sợi 10 nm, co xoắn nhờ condensin đến chromatid 700 nm; chức năng mang và truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào

1
Vì sao DNA phải được đóng gói?

Tổng chiều dài 46 phân tử DNA trong tế bào người khoảng 2 m, nhưng nhân tế bào chỉ có đường kính vài $\mu m$. Làm sao chúng nằm gọn trong nhân mà các gene vẫn phiên mã được?

TRỌNG TÂM
DNA được đóng gói (co xoắn) nhiều cấp độ cùng protein histone tạo thành NST
Cấu trúc xoắn vừa thu gọn DNA, vừa cho phép dãn xoắn cục bộ để gene phiên mã

Dưới kính hiển vi quang học, hình thái NST rõ nhất ở kì giữa; tùy vị trí tâm động, NST có thể là dạng tâm mút, tâm lệch hoặc tâm giữa.

2
Cấu trúc siêu hiển vi: nucleosome & sợi 10 nm

kì trung gian, mỗi NST là một chuỗi nucleosome (sợi cơ bản).

Cấu trúcĐặc điểm
DNA xoắn képĐường kính 2 nm
Nucleosome8 phân tử histone (thuộc 4 loại khác nhau) được quấn quanh bởi đoạn DNA gồm 146 cặp nucleotide
Chuỗi nucleosome (sợi cơ bản)Đường kính khoảng 10 nm
Cấu trúc siêu hiển vi của nhiễm sắc thể
Hình: Cấu trúc siêu hiển vi của NST ở sinh vật nhân thực
⚠️
Nucleosome quấn đoạn DNA dài 146 cặp nucleotide (cặp base), không phải 146 nucleotide; lõi là 8 phân tử histone thuộc 4 loại.
3
Các cấp độ co xoắn qua các kì
Kì trung gian
Chuỗi nucleosome sợi 10 nm (dãn xoắn) – phục vụ nhân đôi & phiên mã
Kì đầu
Sợi 10 nm co xoắn nhờ condensin II & condensin I tạo bộ khung NST
Kì giữa
Co xoắn cực đại, mỗi chromatid đường kính ≈ 700 nm, dễ quan sát nhất

Condensin là phức hệ protein kích thước lớn, dạng vòng, liên kết tạo nên bộ khung NST. Sợi 10 nm được luồn vào các vòng protein, tạo các vòng nhô ra ngoài khung → NST giảm mạnh chiều dài, tăng chiều rộng. Đến kì giữa, các vòng sợi xếp chồng sát nhau → NST ngắn lại cực đại.

Trình tự các cấp độ đóng gói (hay hỏi)
DNA xoắn kép (2 nm) → nucleosome → sợi 10 nm → co xoắn (condensin) → chromatid (700 nm)
4
Nguyên nhiễm sắc & dị nhiễm sắc

Trên chuỗi nucleosome có hai loại vùng khác nhau về mức xoắn và hoạt động gene:

Tiêu chíNguyên nhiễm sắcDị nhiễm sắc
Mức xoắnDãn (nucleosome cách xa nhau)Chặt (nucleosome nằm sát nhau)
GeneThường chứa gene đang hoạt độngKhông chứa gene, hoặc chứa gene bị bất hoạt
Ví dụ vị tríVùng gene đang phiên mãTâm động, đầu mút
⚠️
Dễ nhầm: nguyên nhiễm sắc DÃN (gene hoạt động), dị nhiễm sắc đóng CHẶT (gene bất hoạt hoặc không có gene). Tâm động và đầu mút thuộc dị nhiễm sắc, không chứa gene hoạt động.
5
Chức năng mang thông tin di truyền

Các gene nằm kế tiếp nhau dọc theo chiều dài NST. Vị trí của một gene trên NST gọi là locus. Trên cặp NST tương đồng, cùng một locus có thể chứa trình tự nucleotide khác nhau — đó là các allele của một gene.

Thành phầnVai trò
GeneMang thông tin di truyền; số lượng & phân bố gene rất khác nhau giữa các NST
Trình tự đầu mútBảo vệ NST
Trình tự tâm độngGắn với thoi phân bào, giúp NST di chuyển khi phân chia tế bào
Vị trí các gene trên cặp NST tương đồng
Hình: Vị trí của các gene trên cặp NST kép tương đồng
💡
Locus = vị trí của gene trên NST; allele = các phiên bản trình tự khác nhau của cùng một gene ở cùng một locus (vd $A$ và $a$). Đừng đồng nhất hai khái niệm này.
6
Truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ

Trong nguyên phân, NST được nhân đôi và phân chia đồng đều về hai tế bào con → thông tin di truyền được truyền đạt nguyên vẹn qua các thế hệ tế bào; các tế bào cơ thể có bộ NST lưỡng bội ($2n$) như nhau.

Nguyên phân
Ổn định bộ NST $2n$ qua các thế hệ tế bào
Giảm phân
Tạo giao tử $n$ + phân li, tổ hợp NST (và trao đổi chéo)
Thụ tinh
Khôi phục $2n$ ($n + n$) + tạo biến dị tổ hợp

Nhờ sự vận động của NST trong nguyên phân và giảm phân, các gene được truyền nguyên vẹn nhưng dưới dạng các tổ hợp gene khác nhau → thế hệ sau có thể thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.

⚠️
Phải phối hợp cả ba quá trình: nguyên phân (ổn định $2n$ qua thế hệ tế bào) + giảm phân (tạo $n$) + thụ tinh (khôi phục $2n$, tạo tổ hợp gene mới). Không phải chỉ nguyên phân quyết định di truyền qua thế hệ.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp
GHI NHỚ NHANH
DNA 2 nm → nucleosome (8 histone + 146 cặp nu) → sợi 10 nm → condensin → chromatid 700 nm
Dãn xoắn (kì trung gian) → nhân đôi & phiên mã · Co xoắn cực đại (kì giữa) → phân li chính xác

▸ Quan hệ co xoắn ↔ chức năng (chìa khóa giải câu giải thích)

Dãn xoắn (kì trung gian): DNA "mở ra" → thuận lợi nhân đôi DNA và phiên mã gene.
Co xoắn cực đại (kì giữa): NST thu gọn, chromatid tách rõ → phân li chính xác về hai cực, không bị rối hay đứt gãy.

▸ Một số sai lầm thường gặp

SaiĐính chính
Nucleosome quấn DNA dài 146 nucleotide146 cặp nucleotide, quấn quanh lõi 8 histone (4 loại)
Nguyên nhiễm sắc là vùng đóng xoắn chặtNgược lại: nguyên nhiễm sắc dãn; dị nhiễm sắc mới đóng chặt
NST co xoắn cực đại ở kì trung gianKì trung gian NST dãn xoắn (sợi 10 nm); co xoắn cực đại ở kì giữa (≈ 700 nm)
Đồng nhất locus với alleleLocus là vị trí; allele là các phiên bản trình tự khác nhau
Đầu mút, tâm động chứa nhiều gene hoạt độngChúng thuộc dị nhiễm sắc, không chứa gene; đầu mút bảo vệ NST, tâm động gắn thoi phân bào
Co xoắn chỉ để "thu gọn cho đẹp"Co xoắn cực đại giúp NST phân li chính xác, không rối/đứt gãy
1
Điểm: 0/25
🧬

Cùng luyện Bài 7 – Cấu trúc & chức năng của nhiễm sắc thể!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú