Bài tập Sinh 12 Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 10

Di truyền giới tính & di truyền liên kết với giới tính

Nhiễm sắc thể giới tính, các kiểu xác định giới tính, thí nghiệm Morgan, gene trên NST X – Y, di truyền chéo – di truyền thẳng và phương pháp giải bài tập xác suất

1
Nhiễm sắc thể giới tính

NST giới tính là loại NST chứa các gene quy định giới tính của sinh vật. Tùy loài, NST giới tính có thể tồn tại thành cặp tương đồng hoặc không tương đồng (khác nhau về kích thước, trình tự gene không hoàn toàn giống nhau).

▸ Ở người

Cặp XX quy định giới tính nữ, cặp XY quy định giới tính nam. NST X và Y chỉ có hai vùng tương đồng ở hai đầu (PAR1, PAR2); phần không tương đồng mang các gene khác nhau. Gene SRY trên NST Y có vai trò quyết định giới tính nam.

Nhiễm sắc thể X và Y ở người
Hình: Nhiễm sắc thể X và Y ở người (vùng tương đồng PAR và vùng không tương đồng)
💡
NST giới tính không chỉ mang gene quy định giới tính, mà còn mang các gene không quy định giới (ví dụ gene quy định màu mắt, bệnh máu khó đông, mù màu…).
2
Các kiểu xác định giới tính

Di truyền giới tính là kiểu di truyền các NST giới tính quy định đặc điểm giới tính của sinh vật. Một số kiểu phổ biến (A là NST thường):

KiểuCon cáiCon đựcGặp ở
XX – XYXXXYNgười, thú, ruồi giấm
ZZ – ZWZWZZChim, một số cá, côn trùng
XX – XOXXXOChâu chấu, dế

Ngoài ra: ở một số loài ong, kiến, giới tính do mức bội thể quyết định (con cái lưỡng bội từ trứng thụ tinh, con đực đơn bội từ trứng không thụ tinh). Ở rùa, cá sấu, nhiệt độ môi trường khi phát triển phôi quyết định giới tính.

VÌ SAO TỈ LỆ GIỚI TÍNH ≈ 1 : 1?
Giới cái (XX) cho 1 loại trứng (X); giới đực (XY) cho 2 loại tinh trùng (X và Y) tỉ lệ bằng nhau → thụ tinh ngẫu nhiên cho $\dfrac{1}{2}$ XX (gái) : $\dfrac{1}{2}$ XY (trai) ≈ 1 : 1

Ngay cùng kiểu XX – XY, cơ chế xác định giới tính cũng khác nhau giữa các loài. Ở người, hợp tử có NST Y → con trai, không có Y → con gái.

3
Di truyền liên kết với giới tính – thí nghiệm Morgan

Di truyền liên kết với giới tính là sự di truyền các tính trạng (không liên quan đến đặc điểm giới) do gene nằm trên NST giới tính quy định. Hiện tượng này được Morgan phát hiện khi nghiên cứu màu mắt ở ruồi giấm (Drosophila melanogaster).

▸ Thí nghiệm (1910)

Morgan phát hiện một con ruồi đực mắt trắng giữa các con mắt đỏ. Ông tiến hành các phép lai thuận và lai nghịch:

Phép laiKết quả F1
Lai thuận: cái đỏ t/c × đực trắngF1 toàn mắt đỏ
Lai nghịch: cái trắng × đực đỏF1 cái mắt đỏ, đực mắt trắng

Kiểu hình màu mắt khác nhau giữa hai giới, và lai thuận khác lai nghịch → gene quy định màu mắt liên quan tới giới tính.

GIẢ THUYẾT CỦA MORGAN
Gene quy định màu mắt là gene lặn nằm trên vùng không tương đồng của NST X (không có allele tương ứng trên Y).
Sơ đồ lai thuận nghịch của Morgan
Hình: Sơ đồ phép lai thuận và lai nghịch khám phá di truyền liên kết giới tính ở ruồi giấm
4
Gene trên NST X – di truyền chéo

Gene lặn trên NST X di truyền theo quy luật di truyền chéo: bố truyền cho con gái, rồi biểu hiện ở cháu trai.

▸ Một số bệnh ở người do gene trên X

Bệnh / tính trạngKiểu gene quy định
Máu khó đôngGene lặn trên X
Mù màuGene lặn trên X
Còi xương do giảm phosphate máuGene trội trên X
VÌ SAO BỆNH LẶN TRÊN X HAY GẶP Ở NAM?
Nam chỉ có 1 NST X ($X^a Y$) → chỉ cần 1 allele lặn là biểu hiện bệnh. Nữ có 2 NST X → phải mang allele lặn ở cả hai ($X^a X^a$) mới biểu hiện, nên ít gặp hơn.
⚠️
Con trai nhận $Y$ từ bố$X$ từ mẹ → bệnh lặn trên X ở con trai là do mẹ truyền, không phải bố.
5
Gene trên NST Y & ứng dụng

▸ Di truyền liên kết với NST Y

Hiện tượng này khá hiếm. Ở người, tính trạng được cho là do gene trên NST Y (không có allele tương ứng trên X) là tật có túm lông trên vành tai. Gene trên NST Y luôn truyền từ bố sang con trai → quy luật di truyền thẳng.

⚠️
Phân biệt: gene lặn trên X → di truyền chéo (bố → con gái → cháu trai); gene trên Y → di truyền thẳng (bố → con trai).

▸ Ứng dụng của di truyền liên kết với giới tính

Ứng dụngVí dụ
Phân biệt giới tính sớm trong chăn nuôiDựa vào màu sắc trứng để phân biệt giới tính tằm ngay từ giai đoạn trứng, chọn tằm đực nuôi (cho nhiều tơ hơn)
Phòng trừ côn trùngChuyển gene kháng thuốc trừ sâu sang NST Y của muỗi sốt rét để dễ thu được muỗi đực, phục vụ thả con đực bất dục
Điều khiển giới tính vật nuôiỞ bò sữa, tách tinh trùng X và Y rồi dùng tinh trùng X để thụ tinh nhân tạo → chủ động tạo bê cái cho sữa. Tương tự có thể tạo bê đực để lấy thịt. Lợi ích: tăng hiệu quả kinh tế, giảm chi phí nuôi cá thể không đúng mục đích sản xuất
📌
Em có biết – Bất hoạt NST X: ở người và thú, giới cái có 2 NST X nhưng mỗi tế bào chỉ có một X hoạt động, X còn lại đa số gene bị bất hoạt → đảm bảo lượng sản phẩm gene trên X ở hai giới là như nhau.
6
Cách viết kiểu gene & phương pháp giải bài tập

▸ Quy ước viết kiểu gene (gene trên X, lặn $a$, trội $A$, không có allele trên Y)

GiớiCác kiểu gene
Nữ (XX)$X^A X^A$, $X^A X^a$ (bình thường, mang gene), $X^a X^a$ (biểu hiện tính trạng lặn)
Nam (XY)$X^A Y$ (bình thường), $X^a Y$ (biểu hiện tính trạng lặn)
Dấu hiệu gene nằm trên NST X
Kiểu hình phân bố không đều ở hai giới
Lai thuận khác lai nghịch · Có di truyền chéo

Mẹo viết giao tử: bố $X^A Y$ cho 2 loại giao tử $X^A$ và $Y$; con trai luôn nhận $Y$ từ bố và $X$ từ mẹ → tính trạng lặn trên X ở con trai là do mẹ truyền.

▸ Dạng 1: Xác định vị trí gene từ kết quả lai

• Phân bố đều ở hai giới, lai thuận = lai nghịch → gene trên NST thường.
• Lai thuận khác lai nghịch, kiểu hình khác nhau ở hai giới, có di truyền chéo → gene trên NST X.
• Chỉ xuất hiện ở một giới, truyền thẳng bố → con trai → gene trên NST Y.

▸ Dạng 2: Tỉ lệ kiểu hình đời con (gene trên X)

🔎 Ví dụ
Máu khó đông do gene lặn $a$ trên X. Mẹ mang gene $X^A X^a$ × bố không bệnh $X^A Y$. Tỉ lệ con bị bệnh?
Con gái: $\dfrac{1}{4}X^A X^A$, $\dfrac{1}{4}X^A X^a$ → đều không bệnh.
Con trai: $\dfrac{1}{4}X^A Y$ (lành), $\dfrac{1}{4}X^a Y$ (bệnh).
Con bị bệnh $= \dfrac{1}{4}$ và tất cả là con trai.

▸ Dạng 3: Xác suất phả hệ

🔎 Ví dụ
Mù màu do gene lặn $m$ trên X. Người phụ nữ không mù màu nhưng có bố mù màu, kết hôn với chồng không bệnh. Xác suất sinh con trai đầu lòng bị mù màu?
Bố cô bị mù màu ($X^m Y$) → cô nhận $X^m$ từ bố → kiểu gene $X^M X^m$.
$X^M X^m \times X^M Y$ → con trai: $\dfrac{1}{2}X^M Y$ : $\dfrac{1}{2}X^m Y$.
Xác suất sinh con trai đầu lòng mù màu $= \dfrac{1}{2}\times\dfrac{1}{2} = \dfrac{1}{4}$.
⚠️
Nếu đề hỏi "sinh con trai/con gái bị bệnh" thì phải nhân thêm $\dfrac{1}{2}$ (xác suất giới tính); nếu hỏi "trong số con trai" thì không nhân.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ Ghi nhớ nhanh

Nội dungĐiểm cần nhớ
NgườiXX = nữ, XY = nam; gene SRY trên Y quyết định giới nam
Gene lặn trên XDi truyền chéo; nam dễ biểu hiện hơn nữ
Gene trên YDi truyền thẳng (bố → con trai)
Con traiNhận $Y$ từ bố, $X$ từ mẹ

▸ Một số sai lầm thường gặp

Sai lầmĐính chính
NST giới tính chỉ mang gene quy định giớiCòn mang gene không quy định giới (màu mắt, máu khó đông, mù màu)
Mọi loài: cái XX, đực XYTùy loài: chim ZZ(đực)–ZW(cái); châu chấu XX–XO; ong/kiến theo bội thể; rùa/cá sấu theo nhiệt độ
Viết gene trên X như gene thường ($AA$, $Aa$)Phải gắn với X: nữ $X^A X^A, X^A X^a, X^a X^a$; nam $X^A Y, X^a Y$
Con trai nhận tính trạng lặn trên X từ bốCon trai nhận $Y$ từ bố, $X$ từ mẹ → bệnh lặn trên X do mẹ truyền
Lai thuận và lai nghịch luôn giống nhauVới gene trên NST giới tính, lai thuận khác lai nghịch
Quên nhân $\dfrac{1}{2}$ xác suất giới tínhHỏi "sinh con trai/gái bị bệnh" → nhân thêm $\dfrac{1}{2}$; hỏi "trong số con trai" → không nhân
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 10 – Di truyền giới tính & liên kết giới tính!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú