Bài tập Bài 37: Ứng dụng sinh trưởng và phát triển ở sinh vật vào thực tiễn (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 37

Ứng Dụng Sinh Trưởng & Phát Triển Vào Thực Tiễn

Nhân tố ảnh hưởng · Trồng trọt · Chăn nuôi · Phòng trừ sinh vật gây hại

1
Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng & phát triển

Sự sinh trưởng và phát triển ở sinh vật chịu tác động của các nhân tố chủ yếu sau:

4 NHÂN TỐ CHÍNH
Nhiệt độ · Ánh sáng · Nước · Chất dinh dưỡng
Nhân tố Ảnh hưởng đến sinh vật
🌡️ Nhiệt độ Mỗi loài có khoảng nhiệt độ thích hợp. Quá cao hoặc quá thấp đều làm chậm sinh trưởng, đặc biệt ở thực vật và động vật biến nhiệt.
☀️ Ánh sáng Ảnh hưởng đến sinh trưởng, thời gian ra hoa ở thực vật. Ở động vật, ánh sáng giúp tổng hợp vitamin D để hấp thụ calcium hình thành xương.
💧 Nước nguyên liệumôi trường cho trao đổi chất, chuyển hoá năng lượng. Thiếu nước → sinh trưởng chậm hoặc ngừng, thậm chí chết.
🍎 Chất dinh dưỡng Thiếu dinh dưỡng → cơ thể chậm lớn, gầy yếu, sức đề kháng kém. Thừa dinh dưỡng cũng gây ảnh hưởng xấu.

Ví dụ minh hoạ về nhiệt độ — cá rô phi:

🐟 Khoảng nhiệt độ sinh trưởng & phát triển của cá rô phi
5,6°C
23°C
30°C
37°C
42°C
Cá chết
Khoảng thuận lợi
Cá chết
Nhiệt độ cực thuận = 30°C (sinh trưởng tốt nhất). Khoảng thuận lợi: 23–37°C. Dưới 5,6°C hoặc trên 42°C cá sẽ chết.
Chú ý quan trọng:
• Ở thực vật: thiếu nguyên tố khoáng (đặc biệt là nitrogen) sẽ ức chế sinh trưởng, thậm chí gây chết.
• Ở động vật: thiếu chất dinh dưỡng (đặc biệt protein) khiến cơ thể chậm lớn.
• Ngoài 4 nhân tố trên, còn có hormone (chất do cơ thể tự tiết ra) cũng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển.
💡Nhớ vận dụng: Đó là lí do nên cho trẻ nhỏ tắm nắng sáng sớm hoặc chiều muộn để cơ thể tổng hợp vitamin D, giúp xương phát triển. Cũng vì lí do này mà nhiều loài bò sát có tập tính phơi nắng.
2
Ứng dụng trong trồng trọt

Con người vận dụng kiến thức về sinh trưởng và phát triển để nâng cao năng suất cây trồng theo 2 hướng chính:

🔹 a) Điều khiển bằng yếu tố bên ngoài

Chủ động tác động vào môi trường để cây sinh trưởng tốt:

  • Chiếu sáng nhân tạo trong nhà kính → cung cấp đủ ánh sáng quanh năm.
  • Ủ rơm chống rét cho cây vào mùa đông → giữ nhiệt độ thích hợp.
  • Bón phân hợp lí → cung cấp chất dinh dưỡng.
  • Tưới nước đầy đủ → đảm bảo nhu cầu nước.
  • Thu hoạch đúng thời điểm → đạt chất lượng và năng suất cao nhất.
Ví dụ thực tế trong trồng rừng: Người trồng rừng trồng cây mật độ dày khi còn non → các cây cạnh tranh ánh sáng → vươn lên cao nhanh. Khi cây đạt chiều cao mong muốn, tỉa bớt để giảm cạnh tranh → cây phát triển thân to, chắc khoẻ.

🔹 b) Điều khiển bằng nhân tố bên trong (hormone)

Con người đã tổng hợp được các hormone nhân tạo sử dụng trong trồng trọt:

Loại hormone Tác dụng & ứng dụng
✅ Hormone kích thích Kích thích cây ra rễ, ra hoa, thúc hạt và củ nảy mầm, tăng chiều cao cây, phát triển lá, tạo quả.
VD: cây quất nhiều quả, cây đay (lấy sợi) cao lên.
❌ Hormone ức chế Kìm hãm sự nảy mầm của hạt và củ → bảo quản lâu. Kìm hãm phát triển thân lá → duy trì hình dáng cây cảnh.
VD: hành, tỏi, khoai tây không nảy mầm khi bảo quản.
📌Mẹo chọn hormone:
• Muốn cây cao lên, ra hoa, ra quả nhiều → dùng hormone kích thích.
• Muốn bảo quản củ/hạt lâu hoặc giữ cây cảnh nhỏ gọn → dùng hormone ức chế.
3
Ứng dụng trong chăn nuôi

Để vật nuôi sinh trưởng và phát triển tốt, cho năng suất cao, cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Cho ăn uống đầy đủ, đúng chế độ dinh dưỡng → cung cấp đủ năng lượng và chất xây dựng cơ thể.
  • Chăm sóc, vệ sinh chuồng trại thường xuyên → tránh dịch bệnh.
  • Chống nóng, chống rét cho vật nuôi → ví dụ: làm chuồng hướng đông nam để mùa đông ấm, mùa hè mát.
  • Có thể sử dụng chất kích thích sinh trưởng trộn vào thức ăn để vật nuôi lớn nhanh.
  • Thu hoạch đúng thời điểm để đạt hiệu quả kinh tế cao.
Ví dụ về thu hoạch đúng thời điểm:
Lợn ỉ: nên xuất chuồng khi đạt 50–60 kg, vì sau giai đoạn này lợn lớn rất chậm — nuôi tiếp sẽ tốn thức ăn mà không hiệu quả kinh tế.
Cá rô phi: nên thu hoạch sau 1 năm, vì tốc độ lớn nhanh nhất ở năm đầu, sau đó giảm dần.
⚠️Lưu ý quan trọng khi dùng chất kích thích sinh trưởng: Phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về liều lượng, thời điểm, đối tượngthời gian cách li để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Không dùng các chất không có nguồn gốc rõ ràng hoặc không nằm trong danh mục cho phép.
4
Phòng trừ sinh vật gây hại & các kiểu phát triển

Nguyên tắc phòng trừ: Dựa vào hiểu biết về các giai đoạn trong vòng đời của sinh vật gây hại, ta có thể cắt đứt một giai đoạn để phòng trừ hiệu quả.

🦟 Vòng đời của muỗi
🥚
Trứng
🐛
Bọ gậy
(ấu trùng)
🪱
Nhộng
🦟
Muỗi
trưởng thành
Diệt muỗi hiệu quả nhất ở giai đoạn trứngấu trùng (bọ gậy) — vì chúng tập trung trong nước, dễ tác động.

Biện pháp diệt muỗi:

  • Loại bỏ các vũng nước đọng (tránh muỗi đẻ trứng).
  • Thả cá ăn bọ gậy trong các bể chứa nước.
  • Phun thuốc diệt ấu trùng, dọn dẹp môi trường sống sạch sẽ.
  • Ngủ màn, dùng tinh dầu đuổi muỗi.
🦋 Vòng đời của bướm
🥚
Trứng
🐛
Sâu
(ấu trùng)
🪱
Nhộng
🦋
Bướm
trưởng thành
Diệt bướm để bảo vệ mùa màng: bắt sâu trên cây, dùng đèn bẫy bướm, sử dụng thiên địch (chim sâu, ong mắt đỏ).

Các kiểu phát triển ở động vật:

Kiểu phát triển Đặc điểm Đại diện
Không qua biến thái Con non giống con trưởng thành về hình thái, cấu tạo, sinh lí. Không phải lột xác. Cá chép, gà, thỏ, khỉ, chó, rắn
Biến thái không hoàn toàn Ấu trùng gần giống con trưởng thành nhưng chưa hoàn thiện. Trải qua nhiều lần lột xác. Châu chấu, bọ ngựa, cào cào, tôm, cua
Biến thái hoàn toàn Ấu trùng rất khác con trưởng thành. Phải qua giai đoạn nhộng. Bướm, ruồi, muỗi, bọ rùa, cánh cam, ếch
Đặc biệt — phát triển qua biến thái ở ếch:
Trứng đã thụ tinh → Nòng nọc (sống trong nước, có đuôi, thở bằng mang) → Ếch trưởng thành (sống trên cạn, có chân, thở bằng phổi và da).
→ Đây là biến thái hoàn toàn vì nòng nọc rất khác ếch trưởng thành về hình thái, cấu tạo và sinh lí.
💡Mẹo nhớ:nhộng → biến thái hoàn toàn. Không có nhộng nhưng có lột xác và ấu trùng gần giống → biến thái không hoàn toàn. Con non giống y trưởng thành → không qua biến thái.
5
Tóm tắt & xem thêm

4 nhóm kiến thức cần nhớ:

  • ① Nhân tố ảnh hưởng: nhiệt độ, ánh sáng, nước, dinh dưỡng — mỗi loài có khoảng thích hợp riêng.
  • ② Trồng trọt: điều khiển bằng yếu tố ngoài (sáng, nước, phân) + trong (hormone kích thích/ức chế).
  • ③ Chăn nuôi: đủ dinh dưỡng, vệ sinh, chống nóng/rét, thu hoạch đúng thời điểm.
  • ④ Phòng trừ sinh vật hại: hiểu vòng đời → diệt ở giai đoạn trứng/ấu trùng (hiệu quả nhất).
💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ 4 nhân tố ảnh hưởng → nắm chắc các biện pháp ứng dụng trong trồng trọt và chăn nuôi → phân biệt rõ 3 kiểu phát triển ở động vật → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu để củng cố!
1
Điểm: 0/20
🌾

Cùng luyện bài Ứng dụng sinh trưởng & phát triển!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu