Bài tập KHTN 6 Bài 15: Một số lương thực, thực phẩm (20 câu)

Lớp 6 · KHTN Bài 15

Một Số Lương Thực, Thực Phẩm

Phân loại, các nhóm chất dinh dưỡng & bảo quản an toàn

1
Vai trò & Phân biệt Lương thực – Thực phẩm

Con người cần năng lượngchất dinh dưỡng để duy trì sự sống, phát triển và hoạt động. Thức ăn được cơ thể chuyển hoá thành năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết.

🍽️ Thức ăn của con người chia làm 2 dạng chính:
Lương thực — cung cấp năng lượng chính.
Thực phẩm — cung cấp các chất dinh dưỡng đa dạng.
🌾
Lương thực
Ví dụ: Lúa gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì… (các loại ngũ cốc giàu tinh bột)
→ Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể
🥗
Thực phẩm
Ví dụ: Thịt, cá, trứng, sữa, rau, củ, quả…
→ Cung cấp chất đạm, béo, vitamin, khoáng chất
💡Phân biệt rõ:
Lương thựcngũ cốc (gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì) — nguồn tinh bột.
• Các cây như mía, thốt nốt (lấy đường), dừa (lấy dầu), nho, cam (cây ăn quả) → KHÔNG phải cây lương thực!
⚠️Cảnh báo hư hỏng: Lương thực, thực phẩm dễ bị hư hỏng trong môi trường nóng, ẩm. Khi hư hỏng, sinh ra chất độc có hại:
• Thịt, cá, rau bị ôi thiu → ngộ độc.
• Gạo, lạc bị mốc → sinh ra chất cực độc gây ung thư.
2
Carbohydrate (đường bột) & Protein (đạm)

Trong thức ăn có 5 nhóm chất dinh dưỡng chính. Nhóm đầu tiên là:

🍚
Carbohydrate (Chất đường bột)
Vai trò: Cung cấp năng lượng CHÍNH cho cơ thể.
Có nhiều trong: gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì, mía, thốt nốt, củ cải đường, các hoa quả ngọt.
🥩
Protein (Chất đạm)
Vai trò: Cấu tạo, duy trì và phát triển cơ thể.
Có nhiều trong: thịt, cá, trứng, sữa, đậu, đỗ…
🔄 Quá trình tiêu hoá tinh bột:
Tinh bột → Đường → Nước + khí $CO_2$ + năng lượng
Đó là lý do gạo, khoai, sắn… là nguồn năng lượng chính của con người.
💡Phân biệt nhanh:
Carbohydrate = tinh bột + đường → trong gạo, ngô, khoai, mía…
Protein → trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu.
3
Lipid (chất béo), Chất khoáng & Vitamin
🥑
Lipid (Chất béo)
Vai trò: Dự trữ năng lượng trong cơ thể, có tác dụng chống lạnh.
Có trong: bơ, dầu thực vật, mỡ lợn, sữa, lòng đỏ trứng, thịt, cá, lạc, vừng…
🧂
Chất khoáng
Vai trò: Cần thiết cho sự phát triển của cơ thể. Gồm calcium, phosphorus, iodine, sắt, kẽm…
Có nhiều trong: hải sản, rau xanh, sữa…
🥕
Vitamin
Vai trò: Cần lượng nhỏ nhưng tác dụng lớn đến quá trình trao đổi chất.
Có nhiều trong: rau xanh, củ, quả tươi, hải sản…

Hai nhóm vitamin:

🧈
Tan trong CHẤT BÉO
A · D · E · K
Cần ăn cùng dầu/mỡ để hấp thu
💧
Tan trong NƯỚC
B · C…
Tan trực tiếp trong nước

⚠️ Một số bệnh do thiếu chất khoáng & vitamin:

🦴
Thiếu calcium → xương xốp, yếu.
🩺
Thiếu iodine → bệnh bướu cổ (tuyến giáp).
👁️
Thiếu vitamin A → mắt kém, bệnh quáng gà.
📏
Thiếu vitamin D → xương kém phát triển.
📌Lưu ý quan trọng: Cơ thể KHÔNG tự tổng hợp được đa số vitamin → phải bổ sung qua thức ăn (rau, củ, quả tươi, hải sản).
4
Bảo quản & An toàn thực phẩm

Nguyên nhân khiến lương thực, thực phẩm bị biến đổi tính chất:

❌ 3 nguyên nhân chính khiến thực phẩm hư hỏng:
① Để lâu ngoài không khí.
Trộn lẫn các loại thực phẩm với nhau không đúng cách.
Bảo quản không đúng cách (thiếu lạnh, ẩm, nóng…).

Các phương pháp bảo quản phổ biến:

❄️
Giữ lạnh
(tủ lạnh)
☀️
Phơi khô
🧂
Muối mặn
🥫
Đóng hộp
📦
Hút chân không

🚨 Khi bị ngộ độc thực phẩm cần:

1
Nôn hết thực phẩm đã ăn ra ngoài.
2
Pha orezol với nước cho người bị ngộ độc uống để tránh mất nước.
3
Gọi cấp cứu để được xử lí kịp thời.
⚠️Đặc biệt nguy hiểm:
Gạo, lạc bị mốc sinh ra chất aflatoxin cực độc, gây ung thư → tuyệt đối KHÔNG ăn!
Thịt, cá ôi thiu → vi khuẩn phát triển, gây ngộ độc đường ruột.
5
Sức khoẻ & Chế độ dinh dưỡng

Nhu cầu năng lượng và chất dinh dưỡng của mỗi người là khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

📊 Các yếu tố quyết định nhu cầu dinh dưỡng:
Lứa tuổi (trẻ em — người lớn — người già).
Giới tính (nam — nữ).
Cân nặng, chiều cao.
Mức độ vận động (vận động nhiều cần nhiều năng lượng hơn).

⚖️ Hai thái cực cần tránh:

🍔
ĂN QUÁ NHIỀU
Ăn nhiều mà ít hoạt động → thức ăn dự trữ dưới dạng chất béo.
Thừa cân, béo phì
🥄
ĂN QUÁ ÍT
Ăn ít, không đủ chất → cơ thể thiếu hụt năng lượng và chất dinh dưỡng.
Suy dinh dưỡng
💡Khẩu phần ăn lành mạnh:
Hằng ngày nên ăn nhiều loại thức ăn khác nhau để đảm bảo cung cấp đầy đủ cả 5 nhóm chất (carbohydrate, protein, lipid, chất khoáng, vitamin).
6
Xem thêm lý thuyết chi tiết

Em muốn ôn lại đầy đủ lý thuyết về các nhóm chất dinh dưỡng, bảo quản thực phẩm, chế độ ăn uống với nhiều ví dụ và bài tập có lời giải chi tiết? Hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → ghi nhớ vai trò của 5 nhóm chất + nguồn thực phẩm tương ứng → chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🍎

Cùng luyện bài Lương thực, Thực phẩm nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu