Tế Bào — Đơn Vị Cơ Bản Của Sự Sống
Khái niệm, hình dạng, cấu tạo, sự lớn lên và phân chia tế bào
Tất cả các cơ thể sinh vật (thực vật, động vật, con người, vi khuẩn,...) đều được cấu tạo từ những đơn vị rất nhỏ bé gọi là tế bào.
Mặc dù có kích thước rất nhỏ, tế bào có thể thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản:
• Đơn vị cấu trúc: Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào — không có cấu trúc nào nhỏ hơn tế bào mà có thể sống độc lập.
• Đơn vị chức năng: Tế bào tự thực hiện đầy đủ các chức năng sống (sinh trưởng, dinh dưỡng, hô hấp, cảm ứng, bài tiết, sinh sản).
a) Hình dạng tế bào — rất đa dạng
Có nhiều loại tế bào với hình dạng khác nhau. Hình dạng tế bào thường phản ánh chức năng của chúng:
b) Kích thước tế bào
Kích thước tế bào khác nhau giữa các nhóm sinh vật và giữa các cơ quan trong cùng một cơ thể.
| Loại tế bào | Kích thước | Cách quan sát |
|---|---|---|
| Tế bào vi khuẩn | $1 - 10 \mu m$ | Kính hiển vi |
| Tế bào động vật, thực vật | $10 - 100 \mu m$ | Kính hiển vi |
| Trứng cá, trứng gà | vài mm — vài cm | Mắt thường |
Khi tế bào lớn lên, thể tích tăng nhanh hơn diện tích bề mặt. Nếu tế bào quá lớn, các chất dinh dưỡng và chất thải đi qua bề mặt sẽ không đủ về lượng và tốc độ để đáp ứng nhu cầu sống của tế bào.
Mỗi tế bào đều có 3 thành phần cơ bản không thể thiếu:
3 thành phần cơ bản (có ở mọi tế bào):
Riêng tế bào thực vật còn có thêm các thành phần đặc biệt:
So sánh tế bào động vật và tế bào thực vật:
| Thành phần | Tế bào động vật | Tế bào thực vật |
|---|---|---|
| Màng sinh chất | ✓ | ✓ |
| Tế bào chất | ✓ | ✓ |
| Nhân | ✓ | ✓ |
| Vách tế bào | ✗ | ✓ |
| Lục lạp | ✗ | ✓ |
| Không bào lớn | ✗ | ✓ |
a) Sự lớn lên của tế bào
Tế bào non hấp thụ chất dinh dưỡng → tăng kích thước dần → trở thành tế bào trưởng thành.
b) Sự phân chia của tế bào
Khi tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định, nó sẽ phân chia. Từ 1 tế bào mẹ phân chia tạo ra 2 tế bào con giống hệt nhau.
(1) Nhân phân chia trước → tạo 2 nhân mới giống hệt nhau.
(2) Tế bào chất phân chia → mỗi phần chứa 1 nhân.
(3) Hình thành vách ngăn (ở thực vật) hoặc màng thắt lại (ở động vật) → tạo 2 tế bào con giống hệt tế bào mẹ.
Công thức tính số tế bào con sau $n$ lần phân chia:
Bảng giá trị $2^n$ thường gặp:
| $n$ (số lần) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| $2^n$ | 2 | 4 | 8 | 16 | 32 | 64 |
Nếu ban đầu có $k$ tế bào, mỗi tế bào phân chia $n$ lần thì tổng số tế bào con $= k \times 2^n$.
Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các sơ đồ tư duy chi tiết, các dạng bài tập tự luận và bài tập tính toán số tế bào con với nhiều ví dụ có lời giải, hãy xem bài viết chuyên sâu:
Đầy đủ: khái niệm, hình dạng, cấu tạo, sự lớn lên — phân chia, ví dụ tính số tế bào con $2^n$…
Cùng luyện bài Tế bào nào!
20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
