Bài tập KHTN 6 Bài 30: Nguyên sinh vật (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 30

Nguyên Sinh Vật

Đa dạng, dinh dưỡng, vai trò và bệnh do nguyên sinh vật gây ra

1
Đa dạng nguyên sinh vật — 6 đại diện tiêu biểu

Quan sát một giọt nước ao, hồ, cống, rãnh dưới kính hiển vi, ta có thể thấy rất nhiều nhóm sinh vật nhỏ bé khác nhau, trong đó có nguyên sinh vật.

💡 Đặc điểm chung:
• Phần lớn là sinh vật đơn bào, nhân thực, kích thước rất nhỏ — chỉ quan sát được bằng kính hiển vi.
• Một số ít có cấu tạo đa bào, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
• Đa dạng về hình dạng, cách di chuyểnmôi trường sống.
• Hầu hết sống ở môi trường ẩm ướt hoặc có nước.

6 đại diện tiêu biểu của nguyên sinh vật:

Trùng roi xanh
Roi bơi · ao, hồ
diệp lục → quang hợp
Trùng biến hình
Chân giả · ao, hồ
Hình dạng luôn thay đổi
Trùng giày
Lông bơi · cống, rãnh
Hình dạng giống chiếc giày
Trùng sốt rét
Kí sinh bắt buộc
Trong muỗi & máu người
Tảo lục đơn bào
ao, hồ, đất ẩm
lục lạp → quang hợp
Tảo silic
trôi nổi · đất, đá ẩm
lục lạp → quang hợp
💡Ghi nhớ điểm đặc trưng:
Trùng roi: di chuyển bằng roi bơi, có điểm mắt đỏ nhận biết ánh sáng.
Trùng biến hình: di chuyển bằng chân giả (hình dạng thay đổi).
Trùng giày: di chuyển bằng lông bơi phủ quanh cơ thể.
Trùng sốt rét: không có cơ quan di chuyển (sống kí sinh).
2
Phân loại theo lối sống & Dinh dưỡng

Phân loại theo lối sống:

Lối sốngĐại diện
Sống tự do Trùng roi xanh, trùng biến hình, trùng giày, tảo lục đơn bào, tảo silic
Sống kí sinh Trùng sốt rét (kí sinh trong muỗi và máu người), trùng kiết lị (kí sinh trong thành ruột người)

Phân loại theo cách dinh dưỡng:

Hình thứcĐịnh nghĩaĐại diện
Tự dưỡng Tự tổng hợp chất hữu cơ nhờ quang hợp (cần có diệp lục) Tảo lục, tảo silic
Dị dưỡng Sử dụng chất hữu cơ có sẵn từ môi trường Trùng biến hình, trùng giày
Tự + Dị dưỡng Vừa quang hợp khi có ánh sáng, vừa lấy chất hữu cơ khi thiếu ánh sáng Trùng roi xanh
Kí sinh Lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ Trùng sốt rét, trùng kiết lị
📌Trùng roi xanh — sinh vật ranh giới:
Giống thực vật:diệp lục, có khả năng quang hợp.
Khác thực vật: có khả năng di chuyển nhờ roi bơi.
→ Trùng roi xanh được xem là sinh vật ở ranh giới giữa động vật và thực vật.
💡Vì sao trùng roi có màu xanh? Tế bào trùng roi chứa các hạt diệp lục (chlorophyll) — chính chất diệp lục có màu xanh lục đã tạo ra màu xanh đặc trưng cho trùng roi, đồng thời giúp chúng quang hợp.
3
Vai trò của nguyên sinh vật

a) Vai trò trong tự nhiên:

🌊
Cung cấp oxygen
Tảo có khả năng quang hợp, cung cấp oxygen cho sinh vật sống dưới nước.
🐟
Nguồn thức ăn
thức ăn cho nhiều loài động vật lớn hơn trong chuỗi thức ăn.
🤝
Cộng sinh
Một số sống cộng sinh, tạo mối quan hệ cần thiết cho sự sống của các loài khác.

b) Vai trò đối với con người:

💊
Thực phẩm chức năng
Một số tảo giàu dinh dưỡng làm thực phẩm chức năng (ví dụ: tảo xoắn Spirulina).
🍣
Thức ăn & thạch
Rong biển (tảo) làm thức ăn, chiết xuất chất tạo thạch.
🏭
Sản xuất công nghiệp
Tảo dùng sản xuất chất dẻo, sơn, chất khử mùi, cách nhiệt
💧
Xử lí nước thải
Một số nguyên sinh vật xử lí nước thải, là chỉ thị độ sạch môi trường nước.
⚠️ Hiện tượng "Tảo nở hoa" và "Thuỷ triều đỏ"
Trong môi trường nước thải giàu chất dinh dưỡng, tảo sinh trưởng rất nhanh với số lượng lớn, làm biến đổi màu nước (xanh, đỏ, vàng tuỳ loại tảo) — gọi là "tảo nở hoa".

Ở biển, hiện tượng này gọi là "thuỷ triều đỏ", gây hậu quả nghiêm trọng:
• Làm chết hàng loạt cá, tôm và sinh vật thuỷ sinh do tảo tiết chất độc vào nước.
• Gây ngộ độc cho con người khi ăn phải trai, sò bị nhiễm độc.
4
Bệnh do nguyên sinh vật — Sốt rét & Kiết lị

Nguyên sinh vật gây nhiều bệnh nguy hiểm cho con người: sốt rét, kiết lị, ngủ li bì… Hai bệnh phổ biến nhất:

Tiêu chí Sốt rét Kiết lị
Tác nhân Trùng sốt rét Plasmodium Amip lị Entamoeba
Đường lây Qua đường máu — vật trung gian là muỗi Anophen Qua đường tiêu hoá — bào xác trong thức ăn, nước uống
Nơi kí sinh Tế bào gan, hồng cầu trong máu người (và tuyến nước bọt muỗi) Thành ruột người
Biểu hiện Rét run, sốt cao, đổ mồ hôi Đau bụng, đi ngoài, phân lẫn máu và chất nhầy, mệt mỏi

Cơ chế gây bệnh sốt rét:

1
Muỗi Anophen mang trùng sốt rét đốt người, mầm bệnh trong nước bọt muỗi đi vào mạch máu.
2
Mầm bệnh xâm nhập tế bào gan và bắt đầu nhân lên nhanh chóng.
3
Khi đủ số lượng, chúng chui vào hồng cầu để tiếp tục sinh sản, sau đó phá vỡ hồng cầu.
4
Quá trình lặp lại liên tục → phá huỷ hàng loạt hồng cầu → biểu hiện rét run, sốt cao.
⚠️Phân biệt rất quan trọng:
Sốt rét ⇄ trùng sốt rét ⇄ muỗi Anophenđường máu.
Sốt xuất huyếtvirusmuỗi vằn Aedes ⇄ đường máu.
Kiết lị ⇄ amip lị ⇄ đường tiêu hoá (KHÔNG phải qua muỗi!).

Cách phòng tránh bệnh do nguyên sinh vật:

🧼
Vệ sinh
cá nhân
🍲
Ăn chín
uống sôi
🦟
Diệt muỗi
ngủ màn
🌳
Phát quang
bụi rậm
5
Xem thêm lý thuyết chi tiết

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, đặc điểm sinh học của từng loài nguyên sinh vật, phương pháp giải các dạng bài tập và nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → ghi nhớ 6 đại diện và cách di chuyển + cách phân biệt sốt rét vs kiết lị → sau đó chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🦠

Cùng luyện bài Nguyên sinh vật nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu