Bài tập KHTN 6 Bài 8: Đo nhiệt độ (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 8

Đo Nhiệt Độ

Thang đo, nhiệt kế và cách đo nhiệt độ chính xác

1
Nhiệt độ & Thang nhiệt độ Celsius (°C)

Giác quan của con người không phải lúc nào cũng cảm nhận đúng mức độ nóng, lạnh của vật. Ví dụ: nhúng ngón tay trái vào nước lạnh, ngón tay phải vào nước ấm, rồi cùng nhúng vào bình nước nguội — ngón tay trái sẽ cảm thấy ấm, ngón tay phải cảm thấy mát, dù cùng nhúng vào một bình nước.

💡 Kết luận: Để xác định chính xác mức độ nóng, lạnh của vật, người ta dùng khái niệm nhiệt độ. Vật càng nóng → nhiệt độ càng cao.

Thang nhiệt độ Xen-xi-út (Celsius):
Năm 1742, nhà khoa học Thuỵ Điển Anders Celsius đề nghị chia khoảng cách giữa nhiệt độ của nước đá đang tanhơi nước đang sôi thành 100 phần bằng nhau, mỗi phần ứng với $1^\circ C$.

Nước đá tan
0°C
Mốc thấp của thang Celsius
Hơi nước sôi
100°C
Mốc cao của thang Celsius
💡Nhiệt độ âm: Những nhiệt độ thấp hơn $0^\circ C$ gọi là nhiệt độ âm. Ví dụ: $-5^\circ C$ (nước đóng băng), $-89^\circ C$ (nhiệt độ thấp nhất tự nhiên tại Nam Cực).
🌡️ Một số nhiệt độ tham khảo
-89°CNhiệt độ thấp nhất tự nhiên trên Trái Đất (Nam Cực)
0°CNước đá đang tan
37°CNhiệt độ cơ thể người (thân nhiệt bình thường)
71°CSa mạc Lút (I-ran) — nơi nóng nhất Trái Đất
100°CHơi nước đang sôi (ở áp suất khí quyển)
2
Thang Fahrenheit (°F), Kelvin (K) & Quy đổi

Ở các nước nói tiếng Anh (Mỹ, Anh…), nhiệt độ được đo theo đơn vị độ Fa-ren-hai, kí hiệu $^\circ F$.

Nước đá tan
32°F
Tương ứng $0^\circ C$
Hơi nước sôi
212°F
Tương ứng $100^\circ C$
Đổi từ Celsius sang Fahrenheit:
$t(^\circ F) = t(^\circ C) \times 1{,}8 + 32$
🔢 Ví dụ áp dụng công thức
°CTính°F
0 °C$0 \times 1{,}8 + 32$32 °F
37 °C$37 \times 1{,}8 + 32 = 66{,}6 + 32$98,6 °F
100 °C$100 \times 1{,}8 + 32 = 180 + 32$212 °F
📌Ghi nhớ thứ tự: Phải nhân với 1,8 trước, sau đó mới cộng 32. Không được cộng 32 trước khi nhân!

Thang nhiệt độ Ken-vin (Kelvin):
Ngoài Celsius và Fahrenheit, trong khoa học còn dùng thang nhiệt độ Kelvin, kí hiệu K. Đây là thang nhiệt độ tuyệt đối — không có nhiệt độ âm.

Nước đá tan
273 K
Tương ứng $0^\circ C$
Nước sôi
373 K
Tương ứng $100^\circ C$
Đổi giữa Celsius và Kelvin:
$T(K) = t(^\circ C) + 273$
$t(^\circ C) = T(K) - 273$
🔢 Ví dụ đổi °C ↔ K
°CTínhK
0 °C$0 + 273$273 K
37 °C$37 + 273$310 K
100 °C$100 + 273$373 K
💡Ghi nhớ: Quan hệ giữa Kelvin và Celsius rất đơn giản — chỉ cần cộng hoặc trừ 273. Ví dụ: $25^\circ C = 25 + 273 = 298 \text{ K}$.
3
Nhiệt kế — dụng cụ đo nhiệt độ

Nguyên lý hoạt động: Chất lỏng nở ra khi nóng lên và co lại khi lạnh đi. Nhiệt độ càng cao thì chất lỏng nở ra càng nhiều. Hiện tượng này được dùng làm cơ sở chế tạo nhiệt kế.

🧊
Lạnh đi
Chất lỏng co lại
🔥
Nóng lên
Chất lỏng nở ra
⚠️Lưu ý: Các chất lỏng khác nhau thì mức độ dãn nở vì nhiệt khác nhau. Đặc biệt, nước dãn nở không đều (dị thường), nên người ta không chế tạo nhiệt kế nước mà dùng rượu hoặc thuỷ ngân.

Các loại nhiệt kế thông dụng:

🧪
Nhiệt kế dầu
Phòng thí nghiệm
Dùng trong phòng thí nghiệm.
🩺
Nhiệt kế y tế
$34°C - 42°C$
Đo thân nhiệt (thuỷ ngân hoặc dầu).
🍷
Nhiệt kế rượu
Dưới $100°C$
Đo nhiệt độ phòng, nhiệt độ thấp.
📡
Nhiệt kế hồng ngoại
Không tiếp xúc
Đo cơ thể, thức ăn không cần tiếp xúc.
🔥
Nhiệt kế kim loại
$0°C - 400°C$
Đo nhiệt độ rất cao: lò nung, bàn là…
💡Chọn nhiệt kế phù hợp:
• Đo thân nhiệt → nhiệt kế y tế.
• Đo nhiệt độ phòng, thí nghiệm → nhiệt kế thuỷ ngân / rượu / dầu.
• Đo bàn là, lò nung (rất nóng) → nhiệt kế kim loại.
• Không được đo nhiệt độ vượt quá GHĐ của nhiệt kế — sẽ làm hỏng.
4
Cách sử dụng nhiệt kế y tế

a) Nhiệt kế y tế thuỷ ngân — 4 bước sử dụng:

1
Dùng bông y tế lau sạch thân và bầu nhiệt kế.
2
Vẩy mạnh cho thuỷ ngân bên trong nhiệt kế tụt xuống bầu.
3
Cầm thân nhiệt kế, đặt bầu nhiệt kế vào nách, kẹp cánh tay lại để giữ.
4
Chờ 2 – 3 phút, lấy nhiệt kế ra đọc nhiệt độ.
⚠️An toàn khi dùng nhiệt kế thuỷ ngân:
• Cẩn thận khi vẩy, tránh va chạm vật khác.
• Khi đọc kết quả, không cầm vào bầu nhiệt kế (nhiệt tay sẽ làm sai kết quả).
Thuỷ ngân là chất độc, dễ bay hơi. Nếu làm vỡ nhiệt kế → không sờ vào thuỷ ngân, báo ngay cho giáo viên/người lớn.

b) Nhiệt kế y tế điện tử — 5 bước sử dụng:

1
Lau sạch đầu kim loại của nhiệt kế.
2
Bấm nút khởi động.
3
Đặt đầu kim loại của nhiệt kế xuống lưỡi.
4
Chờ khi có tín hiệu "bíp", rút nhiệt kế ra đọc nhiệt độ.
5
Tắt nút khởi động.
📌 Quy trình chung khi đo nhiệt độ (5 bước):
(1) Ước lượng nhiệt độ vật cần đo.
(2) Chọn nhiệt kế phù hợp.
(3) Hiệu chỉnh nhiệt kế.
(4) Thực hiện phép đo (cho bầu nhiệt kế tiếp xúc với vật).
(5) Đọc và ghi kết quả.
5
Xem thêm lý thuyết chi tiết & công thức

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các công thức quy đổi (Celsius – Fahrenheit – Kelvin), phương pháp giải các dạng bài tập và nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → làm các bài tập mẫu trong bài chuyên sâu → sau đó chuyển sang tab Bài Tập ở trên để tự luyện!
1
Điểm: 0/20
🌡️

Cùng luyện bài Đo nhiệt độ nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu