Bài tập Khtn 7 Bài 2 Nguyên tử (18 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 2

Nguyên Tử

Cấu tạo nguyên tử, mô hình Rutherford – Bohr & khối lượng nguyên tử

1
Nguyên tử là gì? Mô hình Rutherford – Bohr

Nguyên tử là những hạt vô cùng nhỏ tạo nên các chất. Mọi chất, dù là tự nhiên hay nhân tạo, đều được cấu tạo từ nguyên tử. Nguyên tử là đơn vị cơ bản tạo nên các chất.

Kích thước nguyên tử rất nhỏ: đường kính nguyên tử chỉ vào khoảng $\dfrac{1}{10\,000\,000\,000}$ mét — tức là một phần mười tỉ mét. Mắt thường không thể nhìn thấy nguyên tử.

Mô hình nguyên tử Rutherford – Bohr:
Nhà khoa học Rutherford đề xuất rằng nguyên tử có cấu tạo rỗng, gồm hai phần:

  • Hạt nhân nằm ở trung tâm, mang điện tích dương.
  • Các electron mang điện tích âm, chuyển động xung quanh hạt nhân (giống các hành tinh quay quanh Mặt Trời).

Sau đó, nhà khoa học Bohr bổ sung và hoàn thiện: các electron không chuyển động hỗn loạn mà được sắp xếp theo từng lớp nhất định quanh hạt nhân.

Mô hình Rutherford – Bohr (electron quay quanh hạt nhân theo lớp)
💡Ghi nhớ: Nguyên tử gồm 2 phần chính:
Hạt nhân ở trung tâm — mang điện dương.
Vỏ nguyên tử ở bên ngoài — gồm các electron mang điện âm, sắp xếp theo lớp.
2
Hạt nhân nguyên tử (proton & neutron)

Hạt nhân nằm ở trung tâm nguyên tử, được tạo thành từ hai loại hạt:

p
Proton
+1
Trong hạt nhân
n
Neutron
0
Trong hạt nhân
e
Electron
−1
Ở vỏ nguyên tử
Lưu ý:
• Trong hạt nhân chỉ có protonneutronkhông có electron.
• Hạt nhân mang điện dương vì proton mang điện dương, còn neutron không mang điện.

Số đơn vị điện tích hạt nhân (kí hiệu là $Z$) bằng tổng số proton trong hạt nhân:

$Z = \text{số proton}$
📌Kích thước hạt nhân: rất nhỏ so với cả nguyên tử — chỉ bằng khoảng $\dfrac{1}{10\,000}$ kích thước nguyên tử. Phần lớn nguyên tử là không gian rỗng.
3
Vỏ nguyên tử & sắp xếp electron theo lớp

Vỏ nguyên tử được tạo bởi các electron (kí hiệu e). Mỗi electron mang một đơn vị điện tích âm (quy ước $-1$).

Các electron được sắp xếp thành từng lớp, theo thứ tự từ trong ra ngoài. Số electron tối đa ở mỗi lớp như sau:

Lớp electronSố electron tối đa
Lớp 1 (trong cùng)2
Lớp 28
Lớp 38 hoặc nhiều hơn
⚠️Quy tắc điền electron: phải điền theo thứ tự từ lớp trong ra ngoài — lớp 1 đầy (2e) trước, rồi mới đến lớp 2 (đầy 8e), rồi lớp 3...
Ví dụ: nguyên tử có 11 electron sẽ phân bố là 2 + 8 + 1 (lớp 1: 2e, lớp 2: 8e, lớp 3: 1e).
Quan trọng: Số electron lớp ngoài cùng quyết định tính chất hóa học của nguyên tử.

Nguyên tử trung hòa về điện:
Nguyên tử không mang điện (trung hòa về điện), do đó tổng điện tích dương ở hạt nhân bằng tổng điện tích âm ở vỏ:

$\text{Số proton} = \text{Số electron}$

Ví dụ phân bố electron của một số nguyên tử:

Nguyên tửSố pSố ePhân bố theo lớpSố e lớp ngoài
Carbon662 / 44
Nitrogen772 / 55
Oxygen882 / 66
Sodium11112 / 8 / 11
Magnesium12122 / 8 / 22
4
Khối lượng nguyên tử

Khối lượng nguyên tử bao gồm khối lượng của proton, neutron và electron. Tuy nhiên, khối lượng của electron rất nhỏ (chỉ khoảng $0{,}00055$ amu), nên trong tính toán ta có thể bỏ qua.

Đơn vị khối lượng nguyên tử (amu):
• 1 proton ≈ 1 amu
• 1 neutron ≈ 1 amu
• 1 electron ≈ $0{,}00055$ amu (bỏ qua)

amu là viết tắt của "atomic mass unit" — đơn vị khối lượng nguyên tử.

Vì vậy, khối lượng nguyên tử được coi gần bằng khối lượng hạt nhân:

Khối lượng nguyên tử (amu):
$m_{\text{nguyên tử}} \approx \text{số p} + \text{số n}$

Ví dụ:
• Nguyên tử nhôm (Al) có 13 proton và 14 neutron → $m \approx 13 + 14 = 27$ amu.
• Nguyên tử oxygen (O) có 8 proton và 8 neutron → $m \approx 8 + 8 = 16$ amu.
• Nguyên tử sodium (Na) có 11 proton và 12 neutron → $m \approx 11 + 12 = 23$ amu.

📌Tổng số hạt trong nguyên tử (gồm cả electron):
$\text{Tổng} = \text{số p} + \text{số n} + \text{số e} = 2 \times \text{số p} + \text{số n}$
(vì số p = số e nên số p + số e = 2p)
5
Xem thêm lý thuyết & các dạng bài chi tiết

Để học sâu hơn về cấu tạo nguyên tử, mô hình Rutherford – Bohr, các dạng bài tập về xác định số hạt và bài toán hệ phương trình, em hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → xem ví dụ mẫu trong bài chuyên sâu → chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện 18 câu trắc nghiệm và tự luận!
1
Điểm: 0/18
⚛️

Cùng luyện bài Nguyên tử nào!

18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu