Bài tập Khtn 7 Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 29

Vai Trò Của Nước Và Các Chất Dinh Dưỡng

Cấu trúc và vai trò của nước · Chất dinh dưỡng ở thực vật và động vật

1
Cấu trúc và tính chất của nước

Nước có công thức hoá học là $H_2O$. Mỗi phân tử nước được tạo thành từ:

  • Một (1) nguyên tử oxygen (O)
  • Hai (2) nguyên tử hydrogen (H)
  • Liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị.
H
O
H
Phân tử nước: 1 nguyên tử O + 2 nguyên tử H
⚠️Sai lầm thường gặp: nhầm "phân tử nước gồm 2 nguyên tử O liên kết với 1 nguyên tử H". Thực tế là ngược lại: 1 O + 2 H.

Tính phân cực của phân tử nước:

Trong liên kết cộng hoá trị, cặp electron chung bị lệch về phía nguyên tử oxygen, khiến:

  • Đầu mang nguyên tử oxygen tích điện âm.
  • Đầu mang nguyên tử hydrogen tích điện dương.
TÍNH PHÂN CỰC
Nhờ tính phân cực, các phân tử nước hút lẫn nhau và hút các phân tử phân cực khác → Nước trở thành dung môi hoà tan được nhiều chất.

Một số tính chất khác: nước là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi; sôi ở 100°Cđông đặc ở 0°C (ở áp suất khí quyển bình thường).

2
Vai trò của nước đối với sinh vật

Nước đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mọi sinh vật:

🧬 Thành phần cấu tạo chủ yếu của tế bào và cơ thể. Ở người, nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể. Ở sứa biển, nước chiếm 90 – 95%.
💧 Dung môi hoà tan nhiều chất cần thiết cho cơ thể, giúp các phản ứng hoá học trong tế bào diễn ra thuận lợi.
🚚 Vận chuyển các chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể, từ nơi hấp thụ đến các tế bào cần sử dụng.
🌿 Nguyên liệu và môi trường cho các quá trình sống: quang hợp ở thực vật, tiêu hoá – hấp thụ thức ăn ở động vật.
🌡️ Điều hoà nhiệt độ cơ thể, giúp duy trì thân nhiệt ổn định.
⚠️LƯU Ý QUAN TRỌNG (rất hay nhầm): Nước KHÔNG cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống. Năng lượng được cung cấp bởi các chất dinh dưỡng (carbohydrate, lipid, protein), không phải nước.

Hậu quả khi sinh vật thiếu nước:

  • Các quá trình sống cơ bản bị rối loạn do thiếu nguyên liệu và môi trường cho các phản ứng hoá học.
  • Nếu thiếu nước kéo dài → cơ thể không duy trì được hoạt động sống → có thể chết.
  • Ở người, mất khoảng 12 – 20% lượng nước cơ thể có thể dẫn đến tử vong.
Khi nào cơ thể cần bổ sung nước kịp thời? Khi vận động mạnh, nắng nóng, sốt cao, tiêu chảy, nôn nhiều… Cơ thể mất nước nhanh qua mồ hôi và các đường khác. Nếu không bổ sung kịp, dễ gây mất nước nghiêm trọng. Cách xử lí: uống nước, uống dung dịch oresol; nặng thì cần đến cơ sở y tế truyền nước.
3
Chất dinh dưỡng ở thực vật

Ở thực vật, chất dinh dưỡng chính là các chất khoáng, được rễ hấp thụ chủ yếu từ đất.

Các nguyên tố khoáng quan trọng: N (nitrogen), P (phosphorus), K (potassium), S (sulfur), B (boron), Mo (molybdenum)…

Vai trò đặc biệt của nitrogen (N): N là nguyên tố cần thiết để thực vật tổng hợp proteindiệp lục (chất giúp lá có màu xanh và tham gia quang hợp). Vì vậy, thiếu N → lá cây thường bị vàng úa.

Khoáng đa lượng và vi lượng:

  • Đa lượng (cây cần nhiều): N, P, K, S…
  • Vi lượng (cây cần rất ít nhưng không thể thiếu): Cu, Mo, B… Chúng tham gia điều tiết các quá trình trao đổi chất.

Biểu hiện khi cây thiếu chất khoáng: sinh trưởng chậm, lá vàng, xoăn, rụng sớm, quả nhỏ…

Cách bổ sung chất dinh dưỡng cho cây trồng:

  • Bón phân: phân đạm (chứa N), phân lân (chứa P), phân kali (chứa K)…
  • Trồng luân canh: thay đổi loại cây trên cùng một thửa đất ở các mùa vụ khác nhau → tránh cạn kiệt một loại chất khoáng nhất định, giúp đất phục hồi dinh dưỡng.
📌Phân biệt: chất dinh dưỡng ở thực vậtchất khoáng (N, P, K…). Chất dinh dưỡng ở động vật là protein, carbohydrate, lipid, vitamin và khoáng chất. Đừng nhầm hai nhóm này.
4
Chất dinh dưỡng ở động vật

Ở động vật (và người), chất dinh dưỡng được chia thành 2 nhóm dựa trên năng lượng:

⚡ Có cung cấp năng lượng
• Protein (chất đạm)
• Carbohydrate (chất bột đường)
• Lipid (chất béo)
💧 Không cung cấp năng lượng
• Vitamin
• Chất khoáng
Vai trò: cấu tạo enzyme, xương, răng, điều tiết trao đổi chất

Bảng tổng hợp vai trò các nhóm chất dinh dưỡng:

Chất dinh dưỡng Vai trò chính Nguồn thức ăn
Protein
(chất đạm)
Cấu tạo tế bào và cơ thể; hỗ trợ trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng Thịt, cá, trứng, sữa, đậu
Carbohydrate
(bột đường)
Nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể Cơm, bánh mì, khoai, ngô
Lipid
(chất béo)
Dự trữ năng lượng; chống mất nhiệt; dung môi hoà tan vitamin Sữa, bơ, dầu, mỡ, trứng
Vitamin & khoáng Cấu tạo enzyme, xương, răng; tham gia trao đổi chất Rau củ tươi, hoa quả, sữa
⚠️Nhớ kĩ: Vitamin và chất khoáng KHÔNG cung cấp hay dự trữ năng lượng. Vai trò chính là tham gia cấu tạo enzyme, xương, răngđiều tiết trao đổi chất. Đây là điểm rất hay bị nhầm lẫn trong đề thi.
5
Thiếu, thừa dinh dưỡng & vận dụng

Việc thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng đều khiến cơ thể sinh trưởng và phát triển không bình thường:

Khi thiếu chất dinh dưỡng kéo dài:

  • Cơ thể dễ bị còi xương, suy dinh dưỡng.
  • Sức đề kháng giảm, dễ mắc bệnh.
  • Ảnh hưởng lớn đến sự phát triển thể chất và trí tuệ, đặc biệt ở trẻ em.

Khi thừa chất dinh dưỡng:

  • Năng lượng dư thừa được tích luỹ dưới dạng mỡ → dễ gây thừa cân, béo phì.
  • Là nguyên nhân của nhiều bệnh nguy hiểm: tim mạch, tiểu đường, huyết áp cao
CÁCH KHẮC PHỤC
Xây dựng khẩu phần ăn hợp lí, cân bằng đầy đủ các nhóm chất, đa dạng loại thức ăn, phù hợp lứa tuổi và sức khoẻ.
Vì sao bị táo bón nên uống nhiều nước? Khi táo bón, phân trong ruột bị khô cứng, khó di chuyển và đào thải. Uống nhiều nước giúp làm mềm phân và hỗ trợ thải các chất cặn bã ra ngoài dễ dàng hơn.
💡Tóm tắt 4 ý cốt lõi:
① Phân tử nước = 1 O + 2 H, có tính phân cực → là dung môi tốt.
② Nước có nhiều vai trò nhưng KHÔNG cung cấp năng lượng.
③ Chất dinh dưỡng ở thực vật = chất khoáng (N, P, K…); ở động vật = protein, carbohydrate, lipid, vitamin, khoáng.
Vitamin & khoáng KHÔNG cung cấp năng lượng; carbohydrate là nguồn năng lượng chủ yếu.
📌Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ cấu tạo + vai trò của nước → bảng dinh dưỡng động vật → khoáng quan trọng ở thực vật → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu để củng cố!
1
Điểm: 0/20
💧

Cùng luyện bài Vai trò của nước & dinh dưỡng!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu