Bài tập Khtn 7 Bài 3. Nguyên tố hóa học (18 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 3

Nguyên Tố Hóa Học

Số hiệu nguyên tử, kí hiệu hóa học & 20 nguyên tố đầu tiên

1
Nguyên tố hóa học là gì?

Hiện nay, con người đã phát hiện được 118 nguyên tố hóa học. Mỗi nguyên tố có những tính chất riêng biệt vì được tạo nên từ các nguyên tử có số proton xác định trong hạt nhân.

Định nghĩa: Tập hợp những nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân thuộc cùng một nguyên tố hóa học.

Ví dụ:

  • Mọi nguyên tử vàng (gold) đều có 79 proton trong hạt nhân → chúng thuộc nguyên tố vàng.
  • Mọi nguyên tử chì (lead) đều có 82 proton trong hạt nhân → chúng thuộc nguyên tố chì.
79
Au
Vàng
197
82
Pb
Chì
207
26
Fe
Sắt
56
29
Cu
Đồng
64
⚠️Lưu ý quan trọng: Các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố hóa học có thể có số neutron khác nhau. Ví dụ: trong tự nhiên các nguyên tử oxygen đều có 8 proton nhưng có thể có 8, 9 hoặc 10 neutron. Tiêu chí duy nhất để phân biệt nguyên tố hóa học là số proton, không phải số neutron hay khối lượng nguyên tử.
2
Số hiệu nguyên tử ($Z$)

Số proton trong hạt nhân chính là số hiệu nguyên tử, kí hiệu là $Z$. Mỗi nguyên tố hóa học chỉ có duy nhất một số hiệu nguyên tử.

$Z = \text{số proton trong hạt nhân}$

Ví dụ:
• Nguyên tố oxygen có $Z = 8$ → mọi nguyên tử oxygen đều có 8 proton trong hạt nhân.
• Nguyên tố aluminium có $Z = 13$ → mọi nguyên tử nhôm đều có 13 proton.
• Nguyên tố calcium có $Z = 20$ → mọi nguyên tử canxi đều có 20 proton.

Liên hệ với Bài 2: Vì nguyên tử trung hòa về điện nên:
Số electron = Số proton = $Z$
Đồng thời: Số neutron = Khối lượng nguyên tử $-$ $Z$ (đơn vị amu).
Tính số neutron:
$\text{Số n} = m_{\text{nguyên tử}} - Z$

Áp dụng: Nguyên tử Argon có $Z = 18$ và khối lượng nguyên tử là 40 amu. Tìm số n.
→ Số n = $40 - 18 = 22$ → Argon có 18p, 18e và 22n.

3
Tên gọi (IUPAC) & Kí hiệu hóa học

Tên gọi nguyên tố: Tên gọi các nguyên tố được quy định thống nhất trên toàn thế giới theo IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học cơ bản và Hóa học ứng dụng).

Một số nguyên tố đã được biết đến từ thời cổ đại như vàng (gold), bạc (silver), sắt (iron), đồng (copper), thủy ngân (mercury)…

Kí hiệu hóa học: Mỗi nguyên tố có một kí hiệu hóa học riêng, dùng thống nhất trên toàn thế giới.

Quy tắc viết kí hiệu hóa học:
• Gồm một hoặc hai chữ cái lấy từ tên gọi của nguyên tố.
• Chữ cái đầu viết IN HOA.
• Chữ cái thứ hai (nếu có) viết thường.
Ví dụ kí hiệu Calcium:
Ca
Chữ đầu: IN HOA Chữ sau: viết thường
⚠️Sai lầm thường gặp: Viết là ca, cA, CA đều SAI. Đúng là Ca (chỉ chữ C in hoa, chữ a viết thường).

Một số kí hiệu lấy từ tên Latin (không phải tên IUPAC):

Tên IUPACTên LatinKí hiệu
SodiumNatriumNa
PotassiumKaliumK
IronFerrumFe
CopperCuprumCu
📌Lưu ý: Trong tiếng Việt, một số nguyên tố có tên thường dùng khác tên IUPAC như natri (Na) – sodium, kali (K) – potassium, nhôm (Al) – aluminium, lưu huỳnh (S) – sulfur… nhưng tên chính thức vẫn là tên IUPAC.
4
Bảng 20 nguyên tố đầu tiên & Trong cơ thể người

Bảng 20 nguyên tố hóa học đầu tiên: Học sinh cần ghi nhớ tên, kí hiệu và khối lượng nguyên tử (amu) của 20 nguyên tố đầu tiên.

1
H
Hydrogen
1
2
He
Helium
4
3
Li
Lithium
7
4
Be
Beryllium
9
5
B
Boron
11
6
C
Carbon
12
7
N
Nitrogen
14
8
O
Oxygen
16
9
F
Fluorine
19
10
Ne
Neon
20
11
Na
Sodium
23
12
Mg
Magnesium
24
13
Al
Aluminium
27
14
Si
Silicon
28
15
P
Phosphorus
31
16
S
Sulfur
32
17
Cl
Chlorine
35,5
18
Ar
Argon
40
19
K
Potassium
39
20
Ca
Calcium
40
💡Mẹo nhớ: Học theo nhóm 5 nguyên tố một, kết hợp tên Việt thông dụng:
• 1–5: H, He, Li, Be, B
• 6–10: C, N, O, F, Ne
• 11–15: Na (natri), Mg, Al (nhôm), Si, P
• 16–20: S (lưu huỳnh), Cl, Ar, K (kali), Ca (canxi)

Nguyên tố hóa học trong cơ thể người:

Oxygen (O)65%
Carbon (C)18,5%
Hydrogen (H)9,5%
Nitrogen (N)3%
Khác (P, S, Ca…)~4%
Ghi nhớ: Bốn nguyên tố C, O, H, N chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể người. Các nguyên tố P, S, Ca, K… chiếm xấp xỉ 4%. Một số nguyên tố vi lượng như sắt (Fe), iodine (I) tồn tại với hàm lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu cho sự sống.
5
Xem thêm lý thuyết & các dạng bài chi tiết

Để học sâu hơn về nguyên tố hóa học, các dạng bài tập tính số hạt, tính phần trăm thành phần và bảng đầy đủ 20 nguyên tố đầu tiên, em hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Học thuộc 20 nguyên tố đầu tiên → đọc lý thuyết kĩ → chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện 18 câu trắc nghiệm và tự luận!
1
Điểm: 0/18
🧪

Cùng luyện bài Nguyên tố hóa học!

18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu