Bài tập Khtn 7 Bài 4. Sơ lược về bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 4

Sơ Lược Về Bảng Tuần Hoàn

Nguyên tắc sắp xếp, ô nguyên tố, chu kì, nhóm & 3 loại nguyên tố

1
Nguyên tắc sắp xếp các nguyên tố

Năm 1869, nhà bác học người Nga Mendeleev (1834–1907) đã xây dựng bảng tuần hoàn đầu tiên bằng cách sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng dần khối lượng nguyên tử. Sau đó, các nhà khoa học chứng minh rằng điện tích hạt nhân nguyên tử mới là cơ sở đúng đắn để sắp xếp.

Ngày nay, bảng tuần hoàn gồm 118 nguyên tố và được xây dựng theo 3 nguyên tắc:

1
Các nguyên tố được xếp theo chiều tăng dần điện tích hạt nhân (tăng dần số proton).
2
Các nguyên tố trong cùng một hàng (chu kì) có cùng số lớp electron trong nguyên tử.
3
Các nguyên tố trong cùng một cột (nhóm)tính chất gần giống nhau.
⚠️Sai lầm thường gặp: Cho rằng bảng tuần hoàn sắp xếp theo chiều tăng dần khối lượng nguyên tử. Đây là cách Mendeleev sắp xếp ban đầu, nhưng sau đó đã được chỉnh sửa: tiêu chí đúng là điện tích hạt nhân (số proton).
2
Ô nguyên tố — 4 thông tin quan trọng

Mỗi nguyên tố được xếp vào một ô trong bảng tuần hoàn. Mỗi ô nguyên tố cung cấp 4 thông tin:

  • Số hiệu nguyên tử ($Z$) — nằm ở góc trên
  • Kí hiệu hóa học — nằm ở giữa, chữ lớn
  • Tên nguyên tố — nằm bên dưới kí hiệu
  • Khối lượng nguyên tử (amu) — nằm ở dưới cùng
← Số hiệu Z
← Kí hiệu HH
Tên nguyên tố →
Khối lượng →
8
O
oxygen
16
Mối liên hệ quan trọng:
$Z = $ Số đơn vị điện tích hạt nhân $= $ Số p $= $ Số e
Đồng thời $Z$ chính là số thứ tự của ô nguyên tố trong bảng.
📌Lưu ý: Trong ô nguyên tố sodium (Na), số 11 là số hiệu nguyên tử ($Z$), còn số 23 là khối lượng nguyên tử (amu). Đừng nhầm hai con số này!
3
Chu kì (hàng ngang)

Chu kì là dãy các nguyên tố mà nguyên tử của chúng có cùng số lớp electron, được xếp theo chiều điện tích hạt nhân tăng dần từ trái sang phải.

Bảng tuần hoàn hiện nay gồm 7 chu kì, đánh số từ 1 đến 7:

  • Chu kì 1: 2 nguyên tố (H → He) — chu kì nhỏ
  • Chu kì 2: 8 nguyên tố (Li → Ne) — chu kì nhỏ
  • Chu kì 3: 8 nguyên tố (Na → Ar) — chu kì nhỏ
  • Chu kì 4, 5, 6, 7: nhiều nguyên tố hơn — chu kì lớn
Số thứ tự chu kì $= $ số lớp electron

Ví dụ: Nguyên tố Na ($Z = 11$) có phân bố electron 2/8/1 → có 3 lớp electron → Na thuộc chu kì 3.

Bảng minh họa 3 chu kì đầu tiên:

Chu kì 1
1
H
hydrogen
1
2
He
helium
4
Chu kì 2
3
Li
lithium
7
4
Be
beryllium
9
5
B
boron
11
6
C
carbon
12
7
N
nitrogen
14
8
O
oxygen
16
9
F
fluorine
19
10
Ne
neon
20
Chu kì 3
11
Na
sodium
23
12
Mg
magnesium
24
13
Al
aluminium
27
14
Si
silicon
28
15
P
phosphorus
31
16
S
sulfur
32
17
Cl
chlorine
35,5
18
Ar
argon
40
Kim loại Phi kim Khí hiếm
Ví dụ phân biệt: Trong các nguyên tố Li, Na, C, O — những nguyên tố nào có cùng số lớp electron?
• Li ($Z=3$): 2/1 → 2 lớp.
• C ($Z=6$): 2/4 → 2 lớp.
• O ($Z=8$): 2/6 → 2 lớp.
• Na ($Z=11$): 2/8/1 → 3 lớp.
→ Li, C, O cùng có 2 lớp electron (cùng chu kì 2). Na thuộc chu kì 3.
4
Nhóm (cột dọc) & Các nhóm có tên riêng

Bảng tuần hoàn gồm 8 nhóm A (đánh số từ IA → VIIIA) và 8 nhóm B (đánh số từ IB → VIIIB).

Các nguyên tố trong cùng một nhóm Asố electron lớp ngoài cùng bằng nhau (trừ He), nên chúng có tính chất gần giống nhau.

Số thứ tự nhóm A $= $ số electron lớp ngoài cùng

Ví dụ:
• Al thuộc nhóm IIIA → nguyên tử Al có 3 electron lớp ngoài cùng.
• S thuộc nhóm VIA → nguyên tử S có 6 electron lớp ngoài cùng.

Một số nhóm có tên gọi riêng:

IA
Kim loại kiềm
Có 1e lớp ngoài cùng (trừ H)
IIA
Kim loại kiềm thổ
Có 2e lớp ngoài cùng
VIIA
Halogen
Phi kim · 7e lớp ngoài cùng
VIIIA
Khí hiếm
8e lớp ngoài cùng (trừ He)
Lưu ý:
• Trong cùng một nhóm, đi từ trên xuống dưới, điện tích hạt nhân tăng dần.
• Hydrogen (H) thuộc nhóm IA nhưng không phải kim loại kiềm mà là phi kim.
5
Kim loại, Phi kim & Khí hiếm — Vị trí trong bảng

Bảng tuần hoàn gồm 3 loại nguyên tố: kim loại, phi kim và khí hiếm. Chúng có vị trí riêng trong bảng:

Phi kim
(góc trên
bên phải)
Kim loại
(góc dưới
bên trái)
Khí hiếm
(VIIIA)

a) Kim loại (hơn 90 nguyên tố):

  • Nằm ở góc dưới bên trái của bảng.
  • Gồm: hầu hết các nguyên tố nhóm IA (trừ H), IIA, IIIA, một số ở IVA, VA, VIA, và toàn bộ các nhóm B.
  • Kim loại có xu hướng nhường electron (tạo ion dương).

b) Phi kim (chưa đến 20 nguyên tố):

  • Nằm ở góc trên bên phải của bảng.
  • Gồm: hầu hết các nguyên tố nhóm VIIA, VIA, VA, một số ở IVA, IIIA, và H ở nhóm IA.
  • Ở điều kiện thường, phi kim có thể ở thể rắn, lỏng hoặc khí. Bromine (Br) là phi kim duy nhất ở thể lỏng.
  • Phi kim có xu hướng nhận electron (tạo ion âm).

c) Khí hiếm (7 nguyên tố: He, Ne, Ar, Kr, Xe, Rn, Og):

  • Nằm ở nhóm VIIIA (cột cuối cùng bên phải).
  • Lớp electron ngoài cùng bền vững nên rất khó biến đổi hóa học.
  • Ứng dụng: He dùng trong khinh khí cầu, Ne dùng trong đèn LED…
⚠️Sai lầm thường gặp: Cho rằng Mercury (Hg) là phi kim vì ở thể lỏng. SAI! Mercury (thủy ngân) là kim loại, dù ở thể lỏng. Phi kim duy nhất ở thể lỏng ở điều kiện thường là Bromine (Br).

Để tìm hiểu sâu hơn về cách xác định vị trí nguyên tố, phân loại và các dạng bài tập chi tiết, em hãy xem bài viết chuyên sâu:

1
Điểm: 0/20
🧪

Cùng luyện bài Bảng tuần hoàn!

20 câu: 16 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu