Bài tập Khtn 7 Bài 6. Giới thiệu về liên kết hóa học (18 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 6

Giới Thiệu Về Liên Kết Hoá Học

Liên kết ion · Liên kết cộng hoá trị · Tính chất các hợp chất

1
Vì sao có liên kết hoá học? — Cấu trúc bền vững của khí hiếm

Trong tự nhiên, chỉ có các khí hiếm (Helium He, Neon Ne, Argon Ar…) tồn tại ở dạng nguyên tử đơn lẻ mà vẫn rất bền, khó bị biến đổi hoá học. Nguyên nhân là lớp electron ngoài cùng của chúng đã "đầy đủ" và bền vững.

He
Helium
2 electron
Ne
Neon
2 / 8 electron
Ar
Argon
2 / 8 / 8 electron
Cấu trúc electron bền vững: Lớp electron ngoài cùng có 8 electron (hoặc 2 electron với He). Đây là lý do các nguyên tử khí hiếm rất "lười" tham gia phản ứng hoá học.

Nguyên tắc quan trọng:
Nguyên tử của các nguyên tố khác khí hiếm có xu hướng tham gia liên kết hoá học để đạt được lớp electron ngoài cùng giống khí hiếm — bằng cách nhường, nhận hoặc dùng chung electron.

2 loại liên kết hoá học chính:

Liên kết ION
Hình thành bằng cách nhường – nhận electron
Giữa kim loạiphi kim
Liên kết CỘNG HOÁ TRỊ
Hình thành bằng cách dùng chung electron
Giữa phi kimphi kim
2
Liên kết ion — Sự nhường nhận electron

Định nghĩa: Liên kết ion là liên kết được hình thành bởi lực hút giữa các ion mang điện tích trái dấu.

Ion là gì? Nguyên tử trung hoà về điện. Khi nguyên tử nhường electron → trở thành ion dương (Na⁺, Mg²⁺, Ca²⁺…). Khi nguyên tử nhận electron → trở thành ion âm (Cl⁻, O²⁻…).

Quá trình hình thành liên kết ion (3 bước):

1
Nguyên tử kim loại (có ít electron lớp ngoài cùng) nhường electron → trở thành ion dương.
2
Nguyên tử phi kim (có nhiều electron lớp ngoài cùng) nhận electron → trở thành ion âm.
3
Hai ion mang điện tích trái dấu hút nhau → tạo thành liên kết ion.

Ví dụ 1: Phân tử NaCl (muối ăn)

Na
Na
Nhường 1e
Cl
Cl
Nhận 1e
Na+
Cl
Hai ion hút nhau
→ Liên kết ion
1
Na ($Z = 11$): có $1e$ lớp ngoài cùng → nhường 1e → tạo ion Na⁺ (lớp vỏ giống Ne).
2
Cl ($Z = 17$): có $7e$ lớp ngoài cùng → nhận 1e → tạo ion Cl⁻ (lớp vỏ giống Ar).
3
Ion Na⁺ và ion Cl⁻ hút nhau → liên kết ion trong NaCl.

Ví dụ 2: Phân tử MgO (magnesium oxide)

1
Mg ($Z = 12$): có $2e$ lớp ngoài cùng → nhường 2e → tạo ion Mg²⁺ (lớp vỏ giống Ne).
2
O ($Z = 8$): có $6e$ lớp ngoài cùng → nhận 2e → tạo ion O²⁻ (lớp vỏ giống Ne).
3
Ion Mg²⁺ và ion O²⁻ hút nhau → liên kết ion trong MgO.
Mg2+
O2−

Tính chất của hợp chất ion (NaCl, MgO, KCl, CaCl₂…):

chất rắn ở điều kiện thường.
Khó bay hơi, khó nóng chảy (nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao).
Khi tan trong nước, dung dịch dẫn điện.
3
Liên kết cộng hoá trị — Sự dùng chung electron

Định nghĩa: Liên kết cộng hoá trị là liên kết được tạo nên giữa hai nguyên tử bằng một hay nhiều cặp electron dùng chung.

Khi nào có liên kết cộng hoá trị? Liên kết cộng hoá trị thường gặp giữa các nguyên tử phi kim với phi kim (cả trong đơn chất và hợp chất).

Ví dụ 1: Phân tử hydrogen (H₂) — đơn chất

• Mỗi nguyên tử H có $1e$ lớp ngoài cùng, cần thêm 1e để giống He (đạt $2e$).
• Hai nguyên tử H mỗi bên góp $1e$ → tạo 1 cặp electron dùng chung.
• Sau liên kết, mỗi H có $2e$ quanh mình → giống He ✓

H
H
Phân tử H₂ — 1 cặp electron dùng chung

Ví dụ 2: Phân tử oxygen (O₂) — đơn chất

• Mỗi nguyên tử O có $6e$ lớp ngoài cùng, cần thêm 2e để đạt $8e$ (giống Ne).
• Hai nguyên tử O mỗi bên góp $2e$ → tạo 2 cặp electron dùng chung.
• Sau liên kết, mỗi O có $8e$ quanh mình → giống Ne ✓

O
O
Phân tử O₂ — 2 cặp electron dùng chung

Ví dụ 3: Phân tử nước (H₂O) — hợp chất

• Nguyên tử O có $6e$ lớp ngoài cùng, cần thêm 2e.
• Mỗi nguyên tử H có $1e$, cần thêm 1e.
• Nguyên tử O góp chung với mỗi nguyên tử H 1 electron → tạo 2 cặp electron dùng chung (1 cặp với mỗi H).
• Sau liên kết: O có $8e$ (giống Ne ✓), mỗi H có $2e$ (giống He ✓).

H
O
H
Phân tử H₂O — 2 cặp electron dùng chung

Ví dụ 4: Phân tử HCl

• H góp $1e$, Cl góp $1e$ → tạo 1 cặp electron dùng chung.
• Sau liên kết: H có $2e$ (giống He ✓), Cl có $8e$ (giống Ar ✓).

H
Cl
Phân tử HCl — 1 cặp electron dùng chung

Tính chất của chất cộng hoá trị (H₂, O₂, H₂O, CO₂, NH₃, đường ăn…):

Có thể ở thể khí, lỏng hoặc rắn.
Thường có nhiệt độ nóng chảynhiệt độ sôi thấp.
Dung dịch thường không dẫn điện.
4
So sánh liên kết ion và liên kết cộng hoá trị

Bảng tổng hợp giúp em phân biệt nhanh hai loại liên kết:

Đặc điểmLiên kết IONLiên kết CỘNG HOÁ TRỊ
Cách hình thànhNhường – nhận electronDùng chung electron
Hình thành giữaKim loại + Phi kimPhi kim + Phi kim
Ví dụ chấtNaCl, MgO, KCl, CaCl₂H₂, O₂, H₂O, CO₂, NH₃, HCl
Thể (điều kiện thường)RắnKhí, lỏng hoặc rắn
Nhiệt độ nóng chảy / sôiCao (khó nóng chảy)Thấp
Dung dịch dẫn điệnThường không
Mẹo nhớ nhanh:
Kim loại + Phi kim → Liên kết ION (nhường – nhận) → Rắn, khó nóng chảy.
Phi kim + Phi kim → Liên kết CỘNG HOÁ TRỊ (dùng chung) → Dễ nóng chảy, dễ bay hơi.
Câu hỏi củng cố:
(1) Liên kết cộng hoá trị hình thành do đâu? → Do các cặp electron dùng chung giữa hai nguyên tử.
(2) Trong O₂, hai nguyên tử O liên kết bằng cách nào? → Mỗi nguyên tử góp 2e, tạo 2 cặp electron dùng chung.
(3) KCl có liên kết gì? → Liên kết ion (K là kim loại, Cl là phi kim).
5
Xem thêm lý thuyết chi tiết & các dạng bài tập mẫu

Em có thể đọc thêm bài viết chuyên sâu để hiểu kĩ hơn về quá trình hình thành liên kết, các sơ đồ minh hoạ chi tiết và các phương pháp giải bài tập liên quan đến liên kết hoá học:

Lộ trình ôn: Đọc kĩ Card 1–4 để nắm chắc khái niệm → xem bài chuyên sâu để hiểu các dạng → sang tab Bài Tập tự luyện 18 câu trắc nghiệm có lời giải chi tiết.
1
Điểm: 0/18
⚛️

Cùng luyện bài Liên kết hoá học!

18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu