Bài tập Sinh 12 Bài 22: Tiến hóa lớn và quá trình phát sinh chủng loại (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 22

Tiến hóa lớn & quá trình phát sinh chủng loại

Tiến hóa lớn, nguồn gốc sự sống, sự phát triển sinh vật qua các đại địa chất, sơ đồ cây sự sống và quá trình phát sinh loài người

1
Tiến hóa lớn & phân biệt với tiến hóa nhỏ

Tiến hóa lớn là quá trình tiến hóa hình thành loài và các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ…) và toàn bộ sinh giới.

Đặc điểm: diễn ra trên quy mô lớn (vượt khỏi một loài), thời gian rất dài (hàng trăm triệu đến hàng tỉ năm), được nghiên cứu qua hóa thạch, đại địa chất, bằng chứng phân tử.

Tiêu chíTiến hóa nhỏTiến hóa lớn
Quy môTrong quần thể, loàiTrên loài và các đơn vị phân loại lớn
Thời gianNgắn (quan sát được)Rất dài (triệu – tỉ năm)
Nội dungBiến đổi tần số allele và kiểu geneHình thành loài mới và nhóm phân loại lớn
Bằng chứngQuan sát trực tiếpHóa thạch, đại địa chất, phân tử
🔗
Mối liên hệ: tiến hóa lớn là sự tích lũy các kết quả của tiến hóa nhỏ qua thời gian rất dài. Hai quá trình không độc lập với nhau.

Ví dụ: từ bò sát (khủng long) hình thành nên lớp Chim – tạo nhóm sinh vật mới khác biệt hẳn tổ tiên → là tiến hóa lớn.

2
Phát sinh sự sống: Tiến hóa hóa học

Sự tiến hóa của sinh giới gồm 3 giai đoạn: tiến hóa hóa học → tiến hóa tiền sinh học → tiến hóa sinh học.

Tiến hóa hóa học là quá trình hình thành các hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ, xảy ra khi Trái Đất mới hình thành.

▸ Giả thuyết Oparin – Haldane (1920)

Các hợp chất hữu cơ đơn giản (đường đơn, nucleotide, amino acid) có thể hình thành tự phát từ chất vô cơ trong đại dương nóng, nhờ năng lượng từ sấm sét, núi lửa, tia tử ngoại.

▸ Thí nghiệm Miller – Urey (1950)

Mô phỏng khí quyển nguyên thủy gồm $\text{H}_2\text{O}$, $\text{CH}_4$, $\text{NH}_3$, $\text{H}_2$ và dùng tia lửa điện thay cho sấm sét. Kết quả: khoảng 15% carbon trong methane chuyển thành hợp chất hữu cơ, tạo ra các amino acid như glycine, alanine.

Sơ đồ thí nghiệm Miller - Urey
Hình: Sơ đồ thí nghiệm Miller – Urey (1950)
💡
Giả thuyết từ vũ trụ: một số hợp chất hữu cơ có thể đến từ thiên thạch. Thiên thạch Murchison (4,5 tỉ năm tuổi, rơi xuống Australia năm 1969) chứa hơn 80 amino acid, lipid, đường đơn và uracil.
3
Tiến hóa tiền sinh học

Tiến hóa tiền sinh học là giai đoạn hình thành nên các tế bào sơ khai (protocell).

Khi các phân tử lipid (đặc biệt là phospholipid) trong nước tạo lớp màng bao bọc các phân tử hữu cơ → hình thành cấu trúc gọi là protobiont (siêu giọt).

Đặc điểm của protobiontÝ nghĩa
Chứa tập hợp đại phân tử hữu cơCó "nguyên liệu" cho phản ứng sinh hóa
Tăng kích thước đượcCó thể "sinh trưởng"
Chuyển hóa vật chất, năng lượngCó "trao đổi chất" sơ khai
Phân đôi đượcCó khả năng "sinh sản"

Những protobiont có đủ các đặc điểm trên sẽ hình thành nên tế bào sơ khai. Thí nghiệm tổng hợp nhân tạo protobiont cho thấy chúng có nhiều đặc điểm giống tế bào và có thể phân chia kiểu phân đôi.

4
Tiến hóa sinh học & thuyết nội cộng sinh

Tiến hóa sinh học bắt đầu từ khi tế bào được hình thành.

Mốc thời gianSự kiện
3,5 tỉ năm trướcHóa thạch tế bào nhân sơ cổ nhất
1,8 tỉ năm trướcHóa thạch tế bào nhân thực cổ nhất

▸ Thuyết nội cộng sinh

Tế bào nhân sơ thực bào vi khuẩn rồi cho chúng sống cộng sinh bên trong, tiến hóa thành bào quan:

Ti thể
Tế bào nhân sơ thực bào vi khuẩn hiếu khí → cộng sinh → ti thể
Lục lạp
Tế bào nhân sơ thực bào vi khuẩn lam → cộng sinh → lục lạp
Sơ đồ thuyết nội cộng sinh
Hình: Sơ đồ thuyết nội cộng sinh (hình thành ti thể, lục lạp)

Bằng chứng: ti thể và lục lạp có DNA riêng dạng vòng (giống vi khuẩn), có ribosome riêng kích thước nhỏ, có màng képtự nhân đôi độc lập với tế bào chủ.

5
Sinh vật qua các đại địa chất

Sự phát sinh, phát triển của sinh vật gắn liền với biến đổi địa chất (trôi dạt lục địa…): nhiều loài bị diệt vong, sau đó loài mới xuất hiện.

ĐạiSinh vật đặc trưngSự kiện nổi bật
Cổ sinhCá, lưỡng cư, bò sát sơ khaiBùng nổ Cambrian
Trung sinhKhủng long, chim cổ, thú đầu tiênKhủng long ngự trị rồi tuyệt chủng
Tân sinhThú, chim, ngườiLoài người xuất hiện

▸ Các đại tuyệt chủng lớn

• Cuối kỷ Permian (~248 triệu năm): đại tuyệt chủng lớn nhất – khoảng 96% loài sinh vật biển và 70% loài trên cạn tuyệt chủng.
• Cuối kỷ Cretaceous (~65 triệu năm): khủng long tuyệt chủng, mở đường cho thú phát triển.

6
Sơ đồ cây sự sống & ba lãnh giới

Sơ đồ cây sự sống (cây phát sinh chủng loại) là sơ đồ hình cây phân nhánh thể hiện sự phát sinh các loài trong tiến hóa. Sơ đồ này mang tính giả thuyết và có thể thay đổi khi có bằng chứng mới.

Dựa vào bằng chứng phân tử (chủ yếu là rRNA), sinh giới được chia thành 3 lãnh giới (domain):

Lãnh giớiĐặc điểm
Bacteria
(Vi khuẩn)
Tế bào nhân sơ, thành tế bào có peptidoglycan
Archaea
(Vi khuẩn cổ)
Tế bào nhân sơ, thành không có peptidoglycan, sống ở môi trường khắc nghiệt
Eukarya
(Nhân thực)
Tế bào nhân thực: Nấm, Động vật, Thực vật, Nguyên sinh vật
Sơ đồ cây sự sống ba lãnh giới
Hình: Sơ đồ cây sự sống (ba lãnh giới Bacteria – Archaea – Eukarya)
⚠️
Do giai đoạn tiền sử có sự truyền gene ngang giữa các loài nên không thể xác định một tổ tiên chung duy nhất; cây sự sống bắt nguồn từ nhiều quần thể tế bào tổ tiên.

▸ Cách đọc cây phát sinh chủng loại

Đặc điểm tổ tiên: có ở tất cả các loài trong nhánh.
Đặc điểm phát sinh: chỉ có ở một nhánh cụ thể.
• Các loài cùng chia sẻ điểm phân nhánh càng gần thì quan hệ họ hàng càng gần.

7
Quá trình phát sinh loài người

Quá trình phát sinh loài người gồm 3 giai đoạn:

Ardipithecus
~4,4 triệu năm; tổ tiên cổ nhất; đi thẳng nhưng leo trèo giỏi, biết cầm nắm
Australopithecus
~4 – 2,5 triệu năm; "Lucy"; đi thẳng, não nhỏ, chưa dùng công cụ
Chi Homo
Từ 2,5 triệu năm → nay; não lớn hơn, biết dùng công cụ bằng đá
Loài trong chi HomoĐặc điểm nổi bật
Homo habilis"Người khéo tay" – dùng công cụ đá đơn giản đầu tiên
Homo erectus"Người đứng thẳng" – di cư khỏi châu Phi, biết dùng lửa
H. neanderthalensisNgười Neanderthal – đã tuyệt chủng
Homo denisovaNgười Denisova – đã tuyệt chủng
Homo sapiensNgười hiện đại – loài duy nhất còn tồn tại
Sơ đồ phát sinh loài người
Hình: Sơ đồ phát sinh loài người
⚠️
Neanderthal và Homo sapienshai nhánh song song tách ra từ tổ tiên chung (cách đây 550.000 – 760.000 năm), không phải Neanderthal là tổ tiên trực tiếp của người hiện đại.
8
Tổng kết & mẹo ghi nhớ
BA GIAI ĐOẠN PHÁT SINH SỰ SỐNG
Tiến hóa HÓA HỌC → TIỀN SINH HỌC → SINH HỌC
(Chất vô cơ → chất hữu cơ → protocell → tế bào)

▸ Các mốc thời gian quan trọng

MốcSự kiện
4,6 tỉ nămTrái Đất hình thành
3,8 tỉ nămSự sống đầu tiên xuất hiện
3,5 tỉ nămTế bào nhân sơ cổ nhất
1,8 tỉ nămTế bào nhân thực cổ nhất
65 triệu nămKhủng long tuyệt chủng
4,4 → 2,5 triệu nămPhát sinh loài người (Ardipithecus → Homo)
MẸO GHI NHỚ
Đại: CỔ SINH → TRUNG SINH → TÂN SINH
Người: ARDIPITHECUS → AUSTRALOPITHECUS → HOMO
Ti thể ← vi khuẩn hiếu khí · Lục lạp ← vi khuẩn lam

▸ Lỗi thường gặp

SaiĐúng
Tiến hóa lớn, nhỏ là 2 quá trình độc lậpTiến hóa lớn = tích lũy kết quả tiến hóa nhỏ
Ti thể và lục lạp cùng nguồn gốcTi thể ← vi khuẩn hiếu khí; lục lạp ← vi khuẩn lam
Australopithecus đã biết dùng công cụChỉ chi Homo mới biết dùng công cụ đá
Neanderthal là tổ tiên người hiện đạiLà 2 nhánh song song, cùng tổ tiên chung
1
Điểm: 0/27
🦕

Cùng luyện Bài 22 – Tiến hóa lớn & phát sinh chủng loại!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú