Bài tập Vật Lí 12 Bài 16: Từ thông. Hiện tượng cảm ứng điện từ (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 16

Từ Thông. Hiện Tượng Cảm Ứng Điện Từ

Từ thông $\Phi = BS\cos\alpha$, hiện tượng cảm ứng điện từ, định luật Lenz và định luật Faraday $|e_c| = \dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$

1
Từ thông Φ

Xét một vòng dây dẫn kín diện tích $S$ đặt trong từ trường đều $\vec{B}$. Vẽ vectơ pháp tuyến $\vec{n}$ của mặt phẳng vòng dây; gọi $\alpha$ là góc hợp bởi $\vec{B}$ và $\vec{n}$.

Vòng dây, vectơ B và pháp tuyến n
Hình 16.1. Góc α giữa $\vec{B}$ và pháp tuyến $\vec{n}$ của mặt phẳng vòng dây
ĐỊNH NGHĨA
Từ thông (kí hiệu $\Phi$) qua diện tích $S$ là đại lượng đặc trưng cho số đường sức từ xuyên qua diện tích đó.
CÔNG THỨC TỪ THÔNG
$\Phi = BS\cos\alpha$
Đại lượngKí hiệuĐơn vị
Từ thông$\Phi$Weber (Wb)
Cảm ứng từ$B$Tesla (T)
Diện tích khung$S$Mét vuông (m²)
Góc giữa $\vec{B}$ và $\vec{n}$$\alpha$Độ (°)

▸ Đơn vị từ thông

Đơn vị từ thông là Vêbe (Weber), kí hiệu Wb:

$1\text{ Wb} = 1\text{ T} \cdot 1\text{ m}^2$

▸ Các trường hợp đặc biệt của góc α

Vị trí của $\vec{B}$Góc $\alpha$$\cos\alpha$Từ thông $\Phi$
$\vec{B} \perp$ mặt phẳng khung$0$°$1$$\Phi_{max} = BS$
$\vec{B}$ hợp $\vec{n}$ góc nhọn$0$°–$90$°$> 0$$\Phi > 0$
$\vec{B} \parallel$ mặt phẳng khung$90$°$0$$\Phi = 0$
$\vec{B}$ ngược chiều $\vec{n}$$180$°$-1$$\Phi = -BS$
⚠️
Cần phân biệt: $\alpha$ là góc giữa $\vec{B}$ và pháp tuyến $\vec{n}$. Nếu đề cho góc $\beta$ giữa $\vec{B}$ và mặt phẳng khung thì $\alpha = 90$° $- \beta$ (hai góc phụ nhau).

▸ Khung dây có N vòng

Nếu khung gồm $N$ vòng giống nhau thì:

$\Phi = NBS\cos\alpha$
📐 Ví dụ — Tính từ thông
Khung dây hình vuông cạnh $5$ cm gồm $N = 20$ vòng, đặt trong từ trường đều $B = 0{,}1$ T. Mặt phẳng khung hợp với đường sức từ góc $30$°.
Diện tích: $S = a^2 = 0{,}05^2 = 2{,}5 \times 10^{-3}$ m².
Góc: mặt phẳng hợp $\vec{B}$ góc $30$° → $\alpha = 90$° $- 30$° $= 60$° → $\cos\alpha = 0{,}5$.
Từ thông: $\Phi = NBS\cos\alpha = 20 \times 0{,}1 \times 2{,}5 \times 10^{-3} \times 0{,}5 = 2{,}5 \times 10^{-3}$ Wb $= 2{,}5$ mWb.
2
Hiện tượng cảm ứng điện từ

▸ Thí nghiệm với nam châm và cuộn dây

Nối cuộn dây với một điện kế (đo dòng điện nhỏ), rồi di chuyển nam châm lại gần/ra xa cuộn dây:

Thí nghiệm nam châm và cuộn dây nối điện kế
Hình 16.6. Thí nghiệm khảo sát hiện tượng cảm ứng điện từ
Thao tácKim điện kếTừ thông qua cuộn dây
Nam châm & cuộn dây đứng yênChỉ số 0Không đổi
Dịch nam châm lại gầnLệch khỏi 0Tăng
Dịch nam châm ra xaLệch ngược lạiGiảm
Dừng di chuyểnTrở về 0Không đổi
KẾT LUẬN
Hiện tượng cảm ứng điện từ là hiện tượng xuất hiện dòng điện cảm ứng trong mạch kín khi từ thông qua mạch kín đó biến thiên.

▸ Điều kiện xuất hiện dòng điện cảm ứng

Từ thông qua mạch kín phải biến thiên: $\Delta\Phi \neq 0$

▸ Các cách làm biến thiên từ thông

Đại lượng thay đổiCách thực hiện
Thay đổi $B$Di chuyển nam châm lại gần/ra xa; thay đổi $I$ qua nam châm điện; đóng/ngắt khóa K
Thay đổi $S$Bóp méo hoặc kéo giãn khung dây
Thay đổi $\alpha$Quay khung dây hoặc quay nam châm
💡
Dòng điện cảm ứng chỉ tồn tại trong khoảng thời gian từ thông đang biến thiên. Khi từ thông ngừng biến thiên, dòng điện cảm ứng mất đi.
3
Định luật Lenz – chiều dòng điện cảm ứng
ĐỊNH LUẬT LENZ
Dòng điện cảm ứng có chiều sao cho từ trường cảm ứng $\vec{B}_c$ chống lại sự biến thiên của từ thông ban đầu qua mạch kín.

Trong đó $\vec{B}_c$ là từ trường do dòng điện cảm ứng sinh ra; chiều của $\vec{B}_c$ xác định theo quy tắc nắm bàn tay phải, từ đó suy ra chiều dòng điện cảm ứng.

▸ Quy tắc "Tăng thì ngược – Giảm thì cùng"

Φ TĂNG ↑
$\vec{B}_c$ ngược chiều $\vec{B}_0$
(chống lại sự tăng)
Φ GIẢM ↓
$\vec{B}_c$ cùng chiều $\vec{B}_0$
(chống lại sự giảm)

▸ Các bước xác định chiều dòng điện cảm ứng

  • Bước 1: Xác định chiều từ trường ban đầu $\vec{B}_0$.
  • Bước 2: Xác định từ thông đang tăng hay giảm.
  • Bước 3: Suy ra chiều $\vec{B}_c$ (tăng → ngược; giảm → cùng).
  • Bước 4: Từ $\vec{B}_c$, dùng quy tắc nắm bàn tay phải → chiều dòng điện cảm ứng $i_c$.
Phân tích định luật Lenz khi nam châm lại gần/ra xa
Hình 16.8. Chiều dòng điện cảm ứng khi nam châm lại gần và ra xa cuộn dây
🧲
Dạng khác của định luật Lenz: nếu từ thông biến thiên do chuyển động thì từ trường cảm ứng có tác dụng chống lại chuyển động đó (lại gần → đẩy; ra xa → hút).
📐 Ví dụ — Xác định chiều dòng cảm ứng
Đưa cực Bắc của nam châm lại gần một vòng dây kín.
Phân tích: $\vec{B}_0$ qua vòng dây tăng → $\Phi$ tăng.
Theo Lenz: $\vec{B}_c$ ngược chiều $\vec{B}_0$ → mặt vòng dây hướng về nam châm trở thành cực Bắcđẩy nam châm (chống lại sự lại gần).
4
Suất điện động cảm ứng – Định luật Faraday

Sự xuất hiện dòng điện cảm ứng trong mạch kín chứng tỏ trong mạch tồn tại một nguồn điện; suất điện động của nguồn này gọi là suất điện động cảm ứng $e_c$.

ĐỊNH LUẬT FARADAY
Độ lớn suất điện động cảm ứng trong mạch kín tỉ lệ với tốc độ biến thiên từ thông qua mạch kín đó.
SUẤT ĐIỆN ĐỘNG CẢM ỨNG
$e_c = -\dfrac{\Delta\Phi}{\Delta t}\quad\Rightarrow\quad |e_c| = \dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$
Đại lượngKí hiệuĐơn vị
Suất điện động cảm ứng$e_c$Vôn (V)
Độ biến thiên từ thông$\Delta\Phi = \Phi_2 - \Phi_1$Weber (Wb)
Thời gian biến thiên$\Delta t$Giây (s)
Dấu (−) trong $e_c = -\dfrac{\Delta\Phi}{\Delta t}$ thể hiện định luật Lenz (chống lại sự biến thiên). Khi tính độ lớn, ta lấy giá trị tuyệt đối.

▸ Cuộn dây có N vòng

$|e_c| = N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$
📐 Ví dụ — Tính suất điện động cảm ứng
Khung dây phẳng diện tích $25$ cm² gồm $N = 10$ vòng đặt trong từ trường đều. Ban đầu mặt phẳng khung vuông góc với đường sức từ ($\alpha = 0$°), $B = 0{,}1$ T; sau đó $B$ giảm đều về $0$ trong $0{,}4$ s.
Từ thông mỗi vòng lúc đầu: $\Phi_1 = BS = 0{,}1 \times 25 \times 10^{-4} = 2{,}5 \times 10^{-4}$ Wb; lúc sau $\Phi_2 = 0$.
Suất điện động: $|e_c| = N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t} = 10 \times \dfrac{2{,}5 \times 10^{-4}}{0{,}4} = 6{,}25 \times 10^{-3}$ V $= 6{,}25$ mV.
5
Suất điện động trong thanh dẫn chuyển động & máy phát điện

Xét thanh kim loại $MN$ dài $L$ trượt đều với vận tốc $v$ trên hai thanh ray dẫn điện đặt trong từ trường đều $\vec{B}$ vuông góc với mặt phẳng mạch.

Thanh MN trượt trên hai ray dẫn điện
Hình 16.9. Thanh kim loại trượt trên hai đoạn dây dẫn trong từ trường

Trong thời gian $\Delta t$, thanh đi được $\Delta x = v\Delta t$, diện tích mạch tăng thêm $\Delta S = L\cdot v\Delta t$, nên độ biến thiên từ thông là $\Delta\Phi = B\Delta S = BLv\Delta t$. Suy ra:

SUẤT ĐIỆN ĐỘNG TRONG THANH DẪN
$|e_c| = \dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t} = BLv$

Công thức $|e_c| = BLv$ áp dụng khi $\vec{B}$, $\vec{v}$ và thanh dẫn đôi một vuông góc.

▸ Ứng dụng: nguyên tắc máy phát điện

Máy phát điện hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ: khi từ thông qua cuộn dây biến thiên (thường bằng cách quay khung dây trong từ trường hoặc quay nam châm), trong cuộn dây xuất hiện suất điện động cảm ứng.

Bộ phậnChức năng
Rôto (phần quay)Khung dây hoặc nam châm
Stato (phần đứng yên)Nam châm hoặc cuộn dây
Cổ góp / vành khuyênDẫn điện ra mạch ngoài
6
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa / Điều kiện
$\Phi = BS\cos\alpha$Từ thông qua diện tích $S$
$\Phi = NBS\cos\alpha$Từ thông qua cuộn $N$ vòng
$|e_c| = \dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$Suất điện động cảm ứng (Faraday)
$|e_c| = N\dfrac{|\Delta\Phi|}{\Delta t}$Cuộn dây $N$ vòng
$|e_c| = BLv$Thanh dẫn chuyển động ($\vec{B}, \vec{v}, L$ đôi một vuông góc)

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
$\Phi = BS$ (quên $\cos\alpha$)$\Phi = BS\cos\alpha$
$\alpha$ là góc giữa $\vec{B}$ và mặt phẳng khung$\alpha$ là góc giữa $\vec{B}$ và pháp tuyến $\vec{n}$
Φ tăng → $\vec{B}_c$ cùng chiều $\vec{B}_0$Φ tăng → $\vec{B}_c$ ngược chiều $\vec{B}_0$
Dòng điện cảm ứng tồn tại mãiChỉ tồn tại khi $\Phi$ đang biến thiên
Đơn vị từ thông là TeslaĐơn vị từ thông là Weber (Wb)

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
🔌

Cùng luyện Bài 16 – Từ thông & Cảm ứng điện từ!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn