Bài tập Vật Lí 12 Bài 21: Cấu trúc hạt nhân (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 21

Cấu Trúc Hạt Nhân

Thí nghiệm tán xạ Rutherford, mô hình hành tinh nguyên tử, cấu tạo hạt nhân (nucleon), kí hiệu hạt nhân $^A_Z X$ và đồng vị

1
Thí nghiệm tán xạ hạt alpha (Rutherford)

▸ Mô hình "bánh mận" trước năm 1911

Trước thí nghiệm của Rutherford, người ta cho rằng nguyên tử giống một chiếc bánh có mận khô: điện tích dương phân bố đều trong toàn bộ thể tích nguyên tử, các electron (điện âm) nằm rải rác bên trong như những hạt mận.

▸ Thí nghiệm của Rutherford (1911)

Bắn một chùm hạt alpha ($\alpha$ — là hạt nhân helium, mang điện dương) vào một lá vàng rất mỏng đặt trong hộp chân không, dùng màn huỳnh quang và kính hiển vi để quan sát, đếm các đốm sáng do hạt $\alpha$ đập vào.

Sơ đồ thí nghiệm tán xạ Rutherford
Sơ đồ thí nghiệm tán xạ hạt $\alpha$ qua lá vàng mỏng

▸ Kết quả thí nghiệm

Hiện tượngTần suấtÝ nghĩa
Đi thẳng qua lá vàngHầu hếtNguyên tử phần lớn là khoảng trống
Bị lệch hướngMột sốCó vùng mang điện dương đẩy hạt $\alpha$
Bị bật ngược ($>90$°)Rất ít ($\approx 1/10^4$)Vùng điện dương rất nhỏ nhưng tập trung và rất nặng
⚠️
Kết quả này mâu thuẫn với mô hình bánh mận: nếu điện tích dương phân bố đều thì mọi hạt $\alpha$ phải đi thẳng, không thể có hạt bị bật ngược.

▸ Hiện tượng tán xạ hạt alpha

Hiện tượng lệch hướng chuyển động của hạt $\alpha$ khi đến gần hạt nhân vàng gọi là hiện tượng tán xạ hạt alpha. Hạt $\alpha$ và hạt nhân vàng đều mang điện dương nên đẩy nhau (lực Coulomb); hạt $\alpha$ đến càng gần hạt nhân thì lực đẩy càng lớn, góc lệch càng lớn.

2
Mô hình hành tinh nguyên tử & kích thước

Từ kết quả thí nghiệm, Rutherford đề xuất mô hình hành tinh nguyên tử:

Thành phầnĐặc điểm
Hạt nhânNằm ở tâm, mang điện dương, kích thước rất nhỏ nhưng tập trung gần như toàn bộ khối lượng nguyên tử
ElectronChuyển động xung quanh hạt nhân (giống hành tinh quay quanh Mặt Trời)
Khoảng trốngPhần lớn không gian nguyên tử là khoảng trống

▸ So sánh kích thước

$\dfrac{d_{\text{nguyên tử}}}{d_{\text{hạt nhân}}} \approx 10^4$

Kích thước hạt nhân nhỏ hơn nguyên tử khoảng 10 000 lần. Hình dung: nếu nguyên tử to bằng một sân vận động (đường kính $\sim 100$ m) thì hạt nhân chỉ bằng một hạt đậu ($\sim 1$ cm).

Đối tượngKích thước
Nguyên tử$\sim 10^{-10}$ m
Hạt nhân$\sim 10^{-14}$ m
Proton / Neutron$\sim 10^{-15}$ m
Electron$\sim 10^{-18}$ m
💡
Nucleon vẫn chưa phải hạt nhỏ nhất — chúng được cấu tạo từ các hạt nhỏ hơn gọi là quark.
3
Cấu tạo hạt nhân — Nucleon
NUCLEON
Hạt nhân được cấu tạo từ hai loại hạt gọi chung là nucleon: proton (mang điện dương) và neutron (không mang điện).
Đặc điểmProton (p)Neutron (n)
Điện tích$+e$ ($+1{,}6 \times 10^{-19}$ C)$0$ (trung hoà)
Khối lượng$\approx 1{,}0073$ amu$\approx 1{,}0087$ amu
Phát hiệnRutherford (1919)Chadwick (1932)

Proton và neutron có khối lượng xấp xỉ nhau ($\approx 1$ amu), nhưng khác nhau về điện tích.

▸ Đơn vị khối lượng nguyên tử (amu)

Đơn vị khối lượng nguyên tử (kí hiệu amu hoặc u) bằng $\dfrac{1}{12}$ khối lượng nguyên tử đồng vị carbon-12:

$1\text{ amu} = \dfrac{1}{12}m_{^{12}C} = 1{,}66054 \times 10^{-27}$ kg
💡
Khối lượng electron rất nhỏ ($\approx 0{,}00055$ amu, nhỏ hơn proton khoảng $1836$ lần), nên khối lượng nguyên tử gần bằng khối lượng hạt nhân.

▸ Điện tích hạt nhân

Vì chỉ proton mang điện, hạt nhân có $Z$ proton thì điện tích hạt nhân là:

$Q = Z\cdot e = Z \times 1{,}6 \times 10^{-19}$ C
4
Kí hiệu hạt nhân ᴬZX

Hạt nhân của nguyên tố X được kí hiệu theo quy ước:

AZ X
A — số khối (số nucleon)
Z — số hiệu nguyên tử (số proton)
X — kí hiệu hoá học

▸ Các công thức quan trọng

Công thứcÝ nghĩa
Số proton $= Z$Bằng số hiệu nguyên tử
Số neutron $N = A - Z$Số khối trừ số proton
Số nucleon $A = Z + N$Tổng proton và neutron
Số electron $= Z$Khi nguyên tử trung hoà điện
📌
Cách nhớ: "Z ở dưới, A ở trên""Tổng = Dương + Không" ($A = Z + N$, trong đó proton mang điện dương, neutron không mang điện).
📐 Ví dụ — Xác định cấu tạo hạt nhân
Xét hạt nhân silicon $^{28}_{14}\text{Si}$.
Số proton: $Z = 14$.
Số neutron: $N = A - Z = 28 - 14 = 14$.
Số nucleon: $A = 28$. Điện tích hạt nhân: $+14e$.

▸ Một số hạt nhân thường gặp

Hạt nhân$Z$$A$$N$
$^4_2\text{He}$242
$^{12}_6\text{C}$6126
$^{16}_8\text{O}$8168
$^{197}_{79}\text{Au}$79197118
$^{238}_{92}\text{U}$92238146
5
Đồng vị
ĐỊNH NGHĨA
Các hạt nhân đồng vị là những hạt nhân có cùng số proton $Z$ nhưng khác số neutron $N$, do đó khác số khối $A$.
Giống nhauKhác nhau
Số proton $Z$, số electronSố neutron $N$
Vị trí trong bảng tuần hoànSố khối $A$
Tính chất hoá họcKhối lượng nguyên tử, một số tính chất vật lí

▸ Phân loại

LoạiĐặc điểm & ví dụ
Đồng vị bềnTồn tại bền vững, không phân rã. VD: $^{12}_6\text{C}$, $^{16}_8\text{O}$
Đồng vị phóng xạTự phân rã, phát ra tia phóng xạ. VD: $^{14}_6\text{C}$, $^{235}_{92}\text{U}$
📐 Ví dụ — Đồng vị của Hydrogen ($Z = 1$)
$^1_1\text{H}$ — Protium ($N = 0$), phổ biến nhất.
$^2_1\text{H}$ — Deuterium ($N = 1$), có trong nước nặng.
$^3_1\text{H}$ — Tritium ($N = 2$), phóng xạ.
Cả ba đều có $Z = 1$ nhưng khác $N$ → là đồng vị của nhau.
⚠️
Hai hạt nhân cùng $A$ nhưng khác $Z$ (ví dụ $^{14}_6\text{C}$ và $^{14}_7\text{N}$) không phải đồng vị — chúng là các hạt nhân đẳng khối.
6
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
Số proton $= Z$Số hiệu nguyên tử
$N = A - Z$Số neutron
$A = Z + N$Số khối (số nucleon)
$Q = Z\cdot e$Điện tích hạt nhân
$1$ amu $= 1{,}66054 \times 10^{-27}$ kgĐơn vị khối lượng nguyên tử

▸ Tóm tắt thí nghiệm Rutherford

Hầu hết đi thẳng→ Nguyên tử chủ yếu là khoảng trống
Một số bị lệch→ Có vùng mang điện dương (đẩy hạt $\alpha$)
Rất ít bật ngược→ Hạt nhân rất nhỏ nhưng rất nặng

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Hạt nhân chứa electronHạt nhân chỉ chứa proton và neutron
$Z$ là số neutron$Z$ là số proton
Đồng vị có cùng số khối $A$Đồng vị có cùng $Z$, khác $A$
$1$ amu $= 1$ kg$1$ amu $= 1{,}66 \times 10^{-27}$ kg
Kích thước hạt nhân $=$ kích thước nguyên tửHạt nhân nhỏ hơn nguyên tử $\approx 10^4$ lần

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
⚛️

Cùng luyện Bài 21 – Cấu trúc hạt nhân!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn