Bài tập Vật Lí 12 Bài 8: Mô hình động học phân tử chất khí (23 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 8

Mô Hình Động Học Phân Tử Chất Khí. Khí Lí Tưởng

Chuyển động Brown, tương tác và va chạm của phân tử khí, áp suất chất khí, mô hình động học phân tử và khái niệm khí lí tưởng

1
Chuyển động Brown trong chất khí
CHUYỂN ĐỘNG BROWN
Là chuyển động hỗn loạn, không ngừng của các hạt rất nhỏ (hạt phấn hoa, hạt khói) lơ lửng trong chất lỏng hoặc chất khí.

Chuyển động Brown không chỉ xảy ra trong chất lỏng mà còn xảy ra cả trong chất khí.

▸ Thí nghiệm quan sát trong không khí

Đưa khói vào ống thủy tinh, đậy nắp kín, chiếu ánh sáng và quan sát qua kính hiển vi. Ta thấy các hạt khói chuyển động theo quỹ đạo gấp khúc, hỗn loạn, mỗi hạt đi một hướng và liên tục đổi hướng.

Thí nghiệm quan sát chuyển động Brown của hạt khói
Quỹ đạo gấp khúc, hỗn loạn của hạt khói (chuyển động Brown)

▸ Giải thích

Hạt khói tuy nhỏ nhưng vẫn lớn hơn nhiều so với phân tử khí. Khi lơ lửng, hạt khói liên tục bị các phân tử khí (đang chuyển động hỗn loạn) va chạm từ mọi phía. Số phân tử va chạm vào các phía không bằng nhau tại mỗi thời điểm → hạt khói bị đẩy về các hướng khác nhau → quỹ đạo gấp khúc.

⚠️
Lưu ý: Chuyển động Brown của hạt khói không phải là chuyển động của phân tử khí, mà là bằng chứng gián tiếp cho thấy các phân tử khí đang chuyển động hỗn loạn.

Ảnh hưởng của nhiệt độ: Khi tăng nhiệt độ không khí trong ống, các hạt khói chuyển động nhanh hơn.

▸ Kết luận từ thí nghiệm

Kết luậnGiải thích
Chất khí cấu tạo từ các phân tử chuyển động hỗn loạn, không ngừngNếu phân tử khí đứng yên, hạt khói sẽ không chuyển động.
Nhiệt độ càng cao, tốc độ chuyển động của phân tử khí càng lớnKhi đun nóng, hạt khói chuyển động nhanh hơn do bị va chạm mạnh hơn.
2
Va chạm & tương tác giữa các phân tử khí

▸ Va chạm của các phân tử khí

Khi chuyển động hỗn loạn, các phân tử khí không ngừng va chạm với nhauva chạm với thành bình. Do va chạm, tốc độ của các phân tử không ngừng thay đổi → khi nói về tốc độ phân tử, ta nói đến tốc độ trung bình.

▸ Tương tác giữa hai phân tử (mô hình "lò xo")

Có thể hình dung hai phân tử khí cạnh nhau như hai quả cầu nối bằng một "lò xo":

~~~~~
Cân bằng: lò xo không biến dạng.
~~~~~~~~
Kéo ra xa (lò xo dãn) → xuất hiện lực hút kéo chúng lại gần.
~~
Ép lại gần (lò xo nén) → xuất hiện lực đẩy đẩy chúng ra xa.

Lực hút và lực đẩy giữa các phân tử gọi chung là lực liên kết phân tử.

ĐẶC ĐIỂM TRONG CHẤT KHÍ
Khoảng cách giữa các phân tử khí rất lớn so với kích thước phân tử → lực liên kết rất yếu → các phân tử gần như chuyển động tự do, chỉ tương tác đáng kể khi va chạm.
3
Áp suất chất khí
NGUYÊN NHÂN GÂY ÁP SUẤT
Khi các phân tử khí va chạm với thành bình, chúng tác dụng lực lên thành bình. Tổng hợp các lực này gây ra áp suất lên thành bình.
⚠️
Áp suất chất khí không phải do trọng lượng khí gây ra, mà do va chạm của các phân tử với thành bình.

▸ Mối liên hệ nhiệt độ – áp suất

Nhiệt độChuyển động phân tửVa chạm thành bìnhÁp suất
TăngNhanh hơnMạnh hơn, nhiều hơnTăng
GiảmChậm hơnYếu hơn, ít hơnGiảm

▸ Chuỗi logic cần nhớ (khi giữ nguyên thể tích)

NHIỆT ĐỘ ↑
CHUYỂN ĐỘNG ↑
VA CHẠM ↑
ÁP SUẤT ↑
💡 VÍ DỤ THỰC TẾ
Mùa hè, lốp xe bơm quá căng dễ nổ: nhiệt độ cao → phân tử khí trong lốp chuyển động nhanh hơn → va chạm với thành lốp mạnh và nhiều hơn → áp suất tăng vượt giới hạn chịu đựng → lốp nổ.
4
Mô hình động học phân tử chất khí

Mô hình động học phân tử chất khí gồm ba nội dung chính:

Nội dungGiải thích
① Chất khí cấu tạo từ các phân tử (nguyên tử) có kích thước rất nhỏ so với khoảng cách giữa chúngPhân tử khí coi như những "hạt" rời rạc.
② Các phân tử khí chuyển động hỗn loạn, không ngừng; chuyển động càng nhanh thì nhiệt độ càng caoNhiệt độ là thước đo mức độ chuyển động của phân tử.
③ Khi chuyển động, các phân tử va chạm với nhau và với thành bình; va chạm với thành bình gây ra áp suấtÁp suất có bản chất từ va chạm của phân tử.

▸ Cơ sở thực nghiệm

Nội dung mô hìnhThí nghiệm / hiện tượng thực tế
Phân tử khí chuyển động hỗn loạn, không ngừngChuyển động Brown trong không khí.
Kích thước phân tử rất nhỏ so với khoảng cách giữa chúngQuan sát qua kính hiển vi: thấy hạt khói nhưng không thấy phân tử khí.
Phân tử khí va chạm với nhau và với thành bìnhHiện tượng khó thở khi lên núi cao (áp suất giảm do ít phân tử va chạm hơn).

▸ Ý nghĩa của mô hình

  • Giải thích các hiện tượng liên quan đến chất khí (khuếch tán, áp suất, nhiệt độ).
  • Dự đoán sự thay đổi tính chất của khí khi thay đổi điều kiện.
  • Là cơ sở để xây dựng các định luật về chất khí (học ở các bài sau).
💡 VÍ DỤ: HIỆN TƯỢNG KHUẾCH TÁN
Mở nắp lọ nước hoa, mùi thơm lan khắp phòng vì các phân tử nước hoa chuyển động hỗn loạn không ngừng, va chạm với phân tử không khí và dần di chuyển ra xa đến mọi vị trí trong phòng.

▸ Đặc điểm của chất ở thể khí

Đặc điểmGiải thích theo mô hình động học phân tử
Không có hình dạng và thể tích riêngPhân tử ở xa nhau, lực tương tác rất yếu → khí luôn chiếm toàn bộ thể tích bình chứa.
Có thể nén được dễ dàngKhoảng cách giữa các phân tử rất lớn so với kích thước phân tử → dễ ép chúng lại gần.
Lực tương tác giữa các phân tử nhỏ hơn ở thể rắn và thể lỏngỞ thể khí phân tử ở xa nhau nên lực hút/đẩy rất yếu (chỉ đáng kể lúc va chạm).
Các phân tử chuyển động hoàn toàn hỗn loạnKhông có trật tự nào; hướng chuyển động thay đổi liên tục sau mỗi va chạm.
⚠️
Chú ý phân biệt: Chỉ có chất ở thể rắn mới có hình dạng và thể tích riêng; chất ở thể lỏngthể tích riêng nhưng hình dạng của bình chứa; chất ở thể khí không có cả hai — hình dạng và thể tích đều là của bình chứa.
5
Khí lí tưởng
ĐỊNH NGHĨA KHÍ LÍ TƯỞNG
Là chất khí mà các phân tử được coi là chất điểm (bỏ qua thể tích phân tử), chỉ tương tác khi va chạm, và các va chạm là hoàn toàn đàn hồi.

▸ So sánh khí lí tưởng và khí thực

Tiêu chíKhí lí tưởngKhí thực
Kích thước phân tửBỏ qua (chất điểm)Có kích thước xác định
Tương tácChỉ khi va chạmLuôn có lực hút/đẩy (dù yếu)
Va chạmHoàn toàn đàn hồiKhông hoàn toàn đàn hồi
Tồn tại thực tếKhông (mô hình lí tưởng)

▸ Khi nào khí thực gần đúng khí lí tưởng?

Điều kiệnGiải thích
Áp suất thấpKhoảng cách giữa các phân tử lớn → bỏ qua được thể tích phân tử.
Nhiệt độ caoĐộng năng lớn → lực tương tác giữa các phân tử không đáng kể.
Áp suất thấp + Nhiệt độ cao → Khí thực ≈ Khí lí tưởng

Ví dụ: ở điều kiện thường (1 atm, nhiệt độ phòng), các khí O₂, N₂, He, H₂… có thể coi gần đúng là khí lí tưởng.

💡
Mô hình khí lí tưởng giúp đơn giản hóa việc nghiên cứu chất khí. Các định luật chất khí (Boyle, Charles…) áp dụng chính xác cho khí lí tưởng; với khí thực ở điều kiện thường, sai số không đáng kể.
💡 VÍ DỤ: KHÓ THỞ KHI LÊN NÚI CAO
Càng lên cao, mật độ không khí càng giảm (ít phân tử khí trong một đơn vị thể tích) → số phân tử O₂ vào phổi mỗi lần hít thở giảm → cơ thể không nhận đủ oxy → khó thở.
6
Tổng kết

▸ Ghi nhớ "3C" của mô hình động học phân tử

Chữ CNội dung
Cấu tạoPhân tử/nguyên tử kích thước rất nhỏ so với khoảng cách giữa chúng.
Chuyển độngHỗn loạn, không ngừng; nhiệt độ cao → chuyển động nhanh hơn.
Chạm (va chạm)Với nhau và với thành bình → gây ra áp suất.

▸ Chuỗi logic

NHIỆT ĐỘ ↑
CHUYỂN ĐỘNG ↑
VA CHẠM ↑
ÁP SUẤT ↑

▸ Khí lí tưởng vs khí thực

 Khí lí tưởngKhí thực
Phân tửChất điểmCó kích thước
Tương tácChỉ khi va chạmLuôn có
Va chạmĐàn hồi hoàn toànKhông hoàn toàn

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Chuyển động Brown là chuyển động của phân tử khíLà chuyển động của hạt lơ lửng (khói, phấn hoa) do bị phân tử va chạm
Áp suất khí do trọng lượng khí gây raÁp suất do va chạm của phân tử với thành bình
Khí lí tưởng: phân tử luôn tương tácKhí lí tưởng: phân tử chỉ tương tác khi va chạm
Nhiệt độ tăng → phân tử chuyển động chậm lạiNhiệt độ tăng → phân tử chuyển động nhanh hơn
Khí lí tưởng tồn tại trong thực tếKhí lí tưởng là mô hình lí thuyết

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/23
💨

Cùng luyện Bài 8 – Mô hình động học phân tử chất khí!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn