Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Dưới đây là báo cáo thực hành mẫu của một nhóm học sinh sau khi hoàn thành. Báo cáo trình bày đầy đủ chuẩn bị, các bước thực hành, kết quả mẫu và phiếu đánh giá, giúp các em dễ tham khảo khi thực hiện bài thực hành tại lớp.
Mục tiêu bài thực hành
- Nhận biết được một số loại phân bón hoá học thông thường (phân đạm, phân kali, phân lân).
- Thực hành đúng kĩ thuật, an toàn lao động và vệ sinh môi trường.
- Đánh giá kết quả thực hành chính xác, khách quan.
1. Chuẩn bị
a) Dụng cụ, hoá chất
- Dụng cụ: ống nghiệm bằng thuỷ tinh, thìa inox nhỏ, đèn cồn, bật lửa hoặc diêm.
- Hoá chất: $BaCl_2$, $AgNO_3$, diphenylamine, nước cất.
b) Nguyên vật liệu
Một số mẫu phân bón:
- Phân đạm: ammonium nitrate ($NH_4NO_3$), ammonium sulfate ($(NH_4)_2SO_4$), ammonium chloride ($NH_4Cl$).
- Phân kali: potassium sulfate ($K_2SO_4$), potassium chloride (KCl).
- Phân lân.
2. Các bước thực hành
a) Phân biệt nhóm phân bón hoà tan và nhóm phân bón ít hoặc không hoà tan
- Bước 1: Lấy mỗi loại phân bón một lượng nhỏ (bằng hạt ngô) cho vào ống nghiệm.
- Bước 2: Thêm vào ống nghiệm khoảng 5 – 10 mL nước cất, lắc đều trong khoảng 1 phút.
- Bước 3: Để lắng từ 1 đến 2 phút, quan sát mức độ hoà tan:
- Nếu hoà tan rất ít hoặc không tan → phân lân.
- Nếu hoà tan → phân đạm hoặc phân kali.
b) Phân biệt phân đạm và phân kali (trong nhóm hoà tan)
- Bước 1: Lấy một ít phân bón (bằng hạt ngô) đặt vào thìa inox.
- Bước 2: Đưa thìa lên ngọn lửa đèn cồn trong khoảng 1 phút, quan sát:
- Nếu có mùi khai, hắc, khói màu trắng → phân đạm.
- Nếu thấy ngọn lửa có màu tím hoặc có tiếng nổ lép bép → phân kali.
c) Phân biệt một số loại phân đạm
- Bước 1: Lấy một ít phân bón (bằng hạt ngô) cho vào ống nghiệm, thêm 5 – 10 mL nước cất, lắc bằng tay cho phân tan hết.
- Bước 2: Thêm vào ống nghiệm 10 giọt các loại thuốc thử khác nhau, để từ 1 đến 2 phút và quan sát:
- Thêm diphenylamine → dung dịch chuyển sang màu xanh thẫm → đó là phân $NH_4NO_3$ (ammonium nitrate).
- Thêm $BaCl_2$ → xuất hiện kết tủa trắng → đó là phân $(NH_4)_2SO_4$ (ammonium sulfate).
- Thêm $AgNO_3$ → xuất hiện kết tủa trắng → đó là phân $NH_4Cl$ (ammonium chloride).
d) Phân biệt các loại phân kali
- Bước 1: Lấy một ít phân bón (bằng hạt ngô) cho vào ống nghiệm, thêm 5 – 10 mL nước cất, lắc bằng tay cho phân tan hết.
- Bước 2: Cho từ từ dung dịch $BaCl_2$ vào ống nghiệm, chờ khoảng 2 phút và quan sát:
- Nếu có kết tủa → đó là phân $K_2SO_4$ (potassium sulfate).
- Nếu không có kết tủa → đó là phân KCl (potassium chloride).
3. Kết quả thực hành (mẫu)
Nhóm: Nhóm 1
Các thành viên: (ghi tên các bạn trong nhóm)
Sau khi thực hành lần lượt 4 bước với 3 mẫu phân bón do giáo viên cung cấp, nhóm thu được kết quả như sau:
Bảng 10.1. Kết quả nhận biết các loại phân bón
| Mẫu phân bón | Đặc điểm nhận biết | Loại phân bón |
|---|---|---|
| Mẫu 1 | – Cho vào nước cất, lắc đều: hoà tan rất ít, để lắng vẫn còn cặn dưới đáy ống nghiệm. | Phân lân |
| Mẫu 2 | – Hoà tan hoàn toàn trong nước cất.
– Đốt trên ngọn lửa đèn cồn: có mùi khai, hắc, khói trắng → là phân đạm. – Thử với $BaCl_2$: xuất hiện kết tủa trắng. |
Phân đạm $(NH_4)_2SO_4$ (ammonium sulfate) |
| Mẫu 3 | – Hoà tan hoàn toàn trong nước cất.
– Đốt trên ngọn lửa đèn cồn: thấy ngọn lửa có màu tím và có tiếng nổ lép bép → là phân kali. – Thử với $BaCl_2$: không xuất hiện kết tủa. |
Phân kali KCl (potassium chloride) |
Nhận xét chung:
- 3 mẫu phân bón đã được nhận biết chính xác qua 4 bước thực hành.
- Các hiện tượng quan sát được khớp với lý thuyết, cho thấy phương pháp nhận biết bằng cách thử tính tan, đốt và dùng thuốc thử hoá học là đáng tin cậy.
- Trong quá trình thực hành, nhóm đảm bảo an toàn lao động (cẩn thận với đèn cồn và hoá chất), giữ vệ sinh khu vực thực hành.
4. Đánh giá thực hành
Sau khi hoàn thành, nhóm tự đánh giá kết quả theo các tiêu chí ở Bảng 10.2:
Bảng 10.2. Kết quả đánh giá thực hành nhận biết một số loại phân bón
| Tiêu chí đánh giá | Số điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, nguyên vật liệu, hoá chất (1 điểm) | 1 | Chuẩn bị đầy đủ ống nghiệm, thìa inox, đèn cồn, các hoá chất và mẫu phân bón theo yêu cầu. |
| Thực hành theo đúng các bước, đúng quy trình kĩ thuật (3 điểm) | 3 | Thực hiện đúng 4 bước theo SGK, lấy đúng lượng phân bón và thuốc thử. |
| Nhận diện đúng các mẫu phân bón trong bài thực hành (5 điểm) | 5 | Xác định chính xác 3 mẫu: phân lân, phân đạm $(NH_4)_2SO_4$ và phân kali KCl. |
| Đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường (1 điểm) | 1 | Cẩn thận với đèn cồn, không làm đổ hoá chất; vệ sinh sạch dụng cụ và khu vực thực hành sau khi xong. |
| Tổng điểm | 10/10 | Hoàn thành tốt bài thực hành. |
Vận dụng
Vận dụng trang 55
Đề bài: Kiểm tra một số loại phân bón hoá học đang được sử dụng ở địa phương em bằng các phương pháp đã học.
Lời giải:
Đây là câu vận dụng, em có thể tự liên hệ thực tế. Dưới đây là gợi ý mẫu cách kiểm tra một số loại phân bón thường gặp ở gia đình, địa phương:
Bước 1: Thu thập mẫu phân bón
Lấy mẫu các loại phân bón đang sử dụng (ví dụ: phân urea, phân NPK, phân lân, phân kali,…), mỗi loại lấy một lượng nhỏ (bằng hạt ngô).
Bước 2: Áp dụng các phương pháp đã học
| Phương pháp | Cách làm | Kết quả nhận biết |
|---|---|---|
| Thử tính tan | Hoà mẫu vào nước cất, lắc đều, để lắng. | – Tan hết → phân đạm hoặc phân kali.
– Tan ít/không tan → phân lân. |
| Đốt trên ngọn lửa | Lấy ít phân, đốt trên thìa inox bằng đèn cồn. | – Mùi khai, khói trắng → phân đạm.
– Ngọn lửa tím, nổ lép bép → phân kali. |
| Thử với thuốc thử | Dùng diphenylamine, $BaCl_2$, $AgNO_3$ để xác định loại phân đạm cụ thể; dùng $BaCl_2$ để xác định loại phân kali cụ thể. | Theo các phản ứng đã học (xem mục 2c và 2d). |
Bước 3: Ghi kết quả vào bảng theo mẫu Bảng 10.1.
→ Lưu ý: khi kiểm tra phân bón ở gia đình, cần đảm bảo an toàn (cẩn thận với đèn cồn, hoá chất), thực hiện dưới sự hướng dẫn của người lớn hoặc giáo viên.

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
