Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I – Biến đổi vật lí và biến đổi hoá học
- II – Phản ứng hoá học
- III – Năng lượng của phản ứng hoá học
- PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Phân biệt biến đổi vật lí và biến đổi hoá học
- Dạng 2: Xác định chất phản ứng, sản phẩm và viết phương trình chữ
- Dạng 3: Nhận biết dấu hiệu phản ứng hoá học xảy ra
- Dạng 4: Bản chất phản ứng hoá học – bảo toàn nguyên tử, thay đổi liên kết
- Dạng 5: Bài toán về khối lượng chất rắn sau phản ứng
- Dạng 6: Bài tập tự luận – Giải thích hiện tượng thực tế
- PHẦN 3: SƠ ĐỒ TƯ DUY
PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I – Biến đổi vật lí và biến đổi hoá học
1. Biến đổi vật lí
Là quá trình chất chỉ thay đổi về trạng thái (rắn, lỏng, khí) hoặc hình dạng bên ngoài mà không tạo thành chất mới.
Ví dụ: nước đá tan thành nước lỏng, nước lỏng bay hơi thành hơi nước, hoà tan muối ăn vào nước, cồn bay hơi, nước đóng băng ở hai cực Trái Đất,…

2. Biến đổi hoá học
Là quá trình có sự tạo thành chất mới, khác với chất ban đầu.
Ví dụ: đốt cháy nhiên liệu, nung đá vôi, quá trình quang hợp, sắt bị gỉ trong không khí ẩm, rượu để lâu trong không khí bị chua,…

Cách phân biệt nhanh: Nếu sau quá trình vẫn là chất cũ (chỉ đổi trạng thái hoặc hình dạng) → biến đổi vật lí. Nếu xuất hiện chất mới có tính chất khác hẳn chất ban đầu → biến đổi hoá học.
Lưu ý quan trọng:
- Trong cơ thể người và động vật, sự trao đổi chất bao gồm cả biến đổi vật lí và biến đổi hoá học.
- Một quá trình có thể đồng thời xảy ra cả hai loại biến đổi. Ví dụ: khi đốt nến, parafin nóng chảy (vật lí), parafin lỏng bay hơi (vật lí), hơi parafin cháy tạo $CO_2$ và hơi nước (hoá học).
Câu hỏi vận dụng:
Khi đốt cháy một cây nến thì đã xảy ra hiện tượng gì?
Trả lời: Xảy ra cả hiện tượng vật lí và hiện tượng hoá học. Parafin nóng chảy và bay hơi là vật lí (không tạo chất mới). Hơi parafin cháy biến đổi thành $CO_2$ và hơi nước là hoá học (tạo chất mới).
II – Phản ứng hoá học
1. Khái niệm
Quá trình biến đổi từ chất này thành chất khác được gọi là phản ứng hoá học.
- Chất phản ứng (chất tham gia): là chất ban đầu bị biến đổi trong phản ứng.
- Sản phẩm: là chất mới được sinh ra.
Phản ứng hoá học được biểu diễn bằng phương trình dạng chữ:
$$\text{Tên các chất phản ứng} \rightarrow \text{Tên các sản phẩm}$$
Ví dụ:
$$\text{Iron + Sulfur} \rightarrow \text{Iron(II) sulfide}$$
Trong đó: Iron và Sulfur là chất phản ứng; Iron(II) sulfide là sản phẩm.
Quy luật quan trọng: Trong quá trình phản ứng, lượng chất phản ứng giảm dần, lượng sản phẩm tăng dần. Phản ứng xảy ra hoàn toàn khi có ít nhất một chất phản ứng đã phản ứng hết.
2. Diễn biến phản ứng hoá học
Trong phản ứng hoá học, xảy ra sự phá vỡ các liên kết trong phân tử chất đầu và hình thành các liên kết mới, tạo ra các phân tử mới. Kết quả là chất này biến đổi thành chất khác.

Các điểm cốt lõi cần nhớ:
- Nguyên tử được bảo toàn trong phản ứng hoá học: không tự sinh ra, không mất đi, số nguyên tử mỗi nguyên tố trước và sau phản ứng luôn bằng nhau.
- Phân tử bị biến đổi: liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới được hình thành → phân tử cũ biến đổi thành phân tử mới.
- Tổng khối lượng các chất trước phản ứng luôn bằng tổng khối lượng các chất sau phản ứng (vì nguyên tử được bảo toàn).
Điều kiện để phản ứng hoá học xảy ra:
- Các chất phản ứng phải tiếp xúc với nhau (điều kiện bắt buộc).
- Nhiều phản ứng cần đun nóng để xảy ra.
- Một số phản ứng cần thêm chất xúc tác để xảy ra nhanh hơn.
Lưu ý: Không phải mọi phản ứng đều cần chất xúc tác hay đun nóng. Điều kiện tiếp xúc là điều kiện cần thiết nhất.
3. Hiện tượng kèm theo phản ứng hoá học
Dấu hiệu giúp nhận biết có phản ứng hoá học xảy ra:
- Thay đổi màu sắc (ví dụ: sắt từ màu xám chuyển sang nâu đỏ khi bị gỉ).
- Xuất hiện chất khí – sủi bọt (ví dụ: nhỏ giấm vào đá vôi thấy sủi bọt khí).
- Xuất hiện chất kết tủa – chất không tan (ví dụ: cho NaOH vào dung dịch $CuSO_4$ thấy kết tủa xanh).
- Toả nhiệt và phát sáng (ví dụ: nến cháy, đốt cồn).

Quan trọng: Bản chất của phản ứng hoá học là có chất mới tạo thành. Các dấu hiệu trên chỉ là biểu hiện bên ngoài giúp ta nhận biết.
III – Năng lượng của phản ứng hoá học
1. Phản ứng toả nhiệt và phản ứng thu nhiệt
| Phản ứng toả nhiệt | Phản ứng thu nhiệt | |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Giải phóng năng lượng (dạng nhiệt) ra môi trường | Nhận năng lượng (dạng nhiệt) từ môi trường |
| Khi ngừng cung cấp nhiệt | Phản ứng vẫn tiếp tục | Phản ứng dừng lại |
| Ví dụ | Đốt cồn, đốt than, đốt nến | Nung đá vôi, phân huỷ $Cu(OH)_2$ |
- Phản ứng giữa chất dinh dưỡng với oxygen cung cấp năng lượng cho cơ thể → phản ứng toả nhiệt.
- Nung đá vôi ($CaCO_3$) thành vôi sống ($CaO$) và $CO_2$, cần cung cấp nhiệt liên tục → phản ứng thu nhiệt.
2. Ứng dụng của phản ứng toả nhiệt
Phản ứng toả nhiệt đóng vai trò quan trọng trong đời sống vì cung cấp năng lượng cho sinh hoạt (đun nấu, sưởi ấm), sản xuất công nghiệp, vận hành động cơ và phương tiện giao thông.

Lưu ý về khí CO:
Các phản ứng đốt cháy nhiên liệu cần oxygen và thường thải ra $CO_2$. Khi than cháy ở nhiệt độ cao và thiếu không khí, sẽ sinh thêm khí carbon monoxide (CO) – chất khí rất độc, không màu, không mùi, không gây kích ứng nên rất nguy hiểm. Khi nồng độ CO trong không khí từ 0,001% đến 0,01% về thể tích có thể gây đau ngực, suy giảm thị lực. Ở nồng độ cao hơn có thể gây tử vong.
PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Phân biệt biến đổi vật lí và biến đổi hoá học
Phương pháp:
Đọc kĩ mô tả của từng quá trình, đặt câu hỏi: “Có chất mới được tạo thành không?”
- Nếu chỉ thay đổi trạng thái (rắn ↔ lỏng ↔ khí), thay đổi hình dạng, kích thước, hoà tan vật lí → biến đổi vật lí.
- Nếu tạo ra chất mới có tính chất khác hẳn chất ban đầu (khác màu, khác trạng thái hóa học, xuất hiện khí, kết tủa…) → biến đổi hoá học.
Các bẫy thường gặp:
- Hoà tan muối vào nước → vật lí (không tạo chất mới, chỉ phân tán).
- Cho vôi sống vào nước → hoá học (tạo ra $Ca(OH)_2$ mới, toả nhiệt mạnh).
- Nước đóng băng → vật lí (chỉ chuyển trạng thái).
- Dũa thanh kim loại thành bột → vật lí (chỉ thay đổi hình dạng, vẫn là chất cũ).
Ví dụ 1:
Nến được làm bằng parafin, khi đốt nến xảy ra các quá trình:
(1) Parafin nóng chảy.
(2) Parafin lỏng chuyển thành hơi.
(3) Hơi parafin cháy biến đổi thành khí $CO_2$ và hơi nước.
Quá trình nào có sự biến đổi hoá học?
A. (1) B. (2) C. (3) D. Cả (1), (2), (3)
Hướng dẫn giải chi tiết:
Xét từng quá trình:
- (1) Parafin nóng chảy: chuyển từ rắn sang lỏng, vẫn là parafin → vật lí.
- (2) Parafin lỏng thành hơi: chuyển từ lỏng sang khí, vẫn là parafin → vật lí.
- (3) Hơi parafin cháy thành $CO_2$ và hơi nước: tạo ra chất mới ($CO_2$, $H_2O$) khác hẳn parafin → hoá học.
→ Chỉ quá trình (3) là biến đổi hoá học.
Đáp án: C ✓
Ví dụ 2:
Các hiện tượng sau, hiện tượng nào có sự biến đổi hoá học?
(1) Iron được cắt nhỏ và tán thành đinh.
(2) Vành xe đạp bằng Iron bị phủ một lớp gỉ màu nâu đỏ.
(3) Rượu để lâu trong không khí bị chua.
(4) Đèn tín hiệu chuyển từ màu xanh sang màu đỏ.
(5) Dây tóc bóng đèn nóng sáng lên khi dòng điện đi qua.
A. 1, 2, 3, 4 B. 1, 2, 4, 5 C. 2, 3 D. 1, 3, 4, 5
Hướng dẫn giải chi tiết:
- (1) Cắt nhỏ, tán thành đinh → chỉ thay đổi hình dạng, vẫn là Iron → vật lí.
- (2) Lớp gỉ màu nâu đỏ → chất mới (oxide sắt) được tạo thành → hoá học ✓.
- (3) Rượu bị chua → tạo ra acid acetic, chất mới có vị chua → hoá học ✓.
- (4) Đèn tín hiệu đổi màu → chỉ là chuyển đổi tín hiệu điện, không tạo chất mới → vật lí.
- (5) Dây tóc nóng sáng → chỉ toả nhiệt và phát sáng do điện, dây tóc vẫn là tungsten → vật lí.
→ Có 2 hiện tượng hoá học: (2) và (3).
Đáp án: C ✓
Ví dụ 3:
Cho các nhận định sau:
(a) Dũa thanh aluminium thành bột nhôm → thu được chất mới.
(b) Thanh Iron bị gỉ, chuyển sang màu nâu đỏ → có chất mới tạo ra.
(c) Làm lạnh nước lỏng đến $0°C$ → có phản ứng hoá học.
(d) Cho muối ăn vào nước → thu được chất mới là nước muối.
(e) Cho vôi sống vào nước → toả nhiều nhiệt, thu được $Ca(OH)_2$.
(g) Thổi hơi thở vào nước vôi trong → nước vôi bị vẩn đục do tạo $CaCO_3$.
Số nhận định sai là bao nhiêu?
A. 5 B. 4 C. 3 D. 2
Hướng dẫn giải chi tiết:
- (a) Sai. Dũa thanh nhôm thành bột → chỉ thay đổi kích thước, hình dạng, bột nhôm vẫn là nhôm, không phải chất mới.
- (b) Đúng. Iron bị gỉ → tạo oxide sắt có màu nâu đỏ, đây là chất mới.
- (c) Sai. Nước đóng băng ở $0°C$ chỉ là chuyển trạng thái (lỏng → rắn) → hiện tượng vật lí, không phải phản ứng hoá học.
- (d) Sai. Hoà tan muối ăn vào nước chỉ là quá trình hoà tan vật lí. “Nước muối” là dung dịch, không phải chất mới theo nghĩa hoá học.
⚠️ Đây là bẫy rất hay gặp: nhiều bạn nhầm “nước muối” là chất mới. Thực chất muối chỉ phân tán trong nước, không có phản ứng hoá học xảy ra. - (e) Đúng. Vôi sống ($CaO$) tác dụng với nước tạo $Ca(OH)_2$, toả nhiệt → phản ứng hoá học.
- (g) Đúng. $CO_2$ trong hơi thở tác dụng với nước vôi trong tạo $CaCO_3$ không tan → phản ứng hoá học.
→ Số nhận định sai: (a), (c), (d) → có 2 nhận định sai.
Giải thích thêm: (a) tuy dùng từ “chất mới” nhưng bột nhôm và thanh nhôm có cùng thành phần hoá học. (d) tuy gọi là “nước muối” nhưng bản chất là hỗn hợp, không phải phản ứng hoá học.
Đáp án: D ✓
Dạng 2: Xác định chất phản ứng, sản phẩm và viết phương trình chữ
Phương pháp:
Bước 1: Đọc kĩ đề, xác định chất ban đầu (bị biến đổi) và chất mới (được tạo thành).
Bước 2: Chất ban đầu = chất phản ứng (viết bên trái mũi tên). Chất mới = sản phẩm (viết bên phải mũi tên).
Bước 3: Viết phương trình chữ theo mẫu:
$$\text{Chất phản ứng 1 + Chất phản ứng 2 + …} \rightarrow \text{Sản phẩm 1 + Sản phẩm 2 + …}$$
Lưu ý: Trong quá trình phản ứng, lượng chất phản ứng giảm dần, lượng sản phẩm tăng dần.
Ví dụ 1:
Cồn cháy được là do phản ứng với khí oxygen, tạo ra khí carbon dioxide và hơi nước. Phương trình chữ nào đúng?
A. Cồn + khí Oxygen → carbon dioxide
B. Cồn + khí Oxygen → carbon dioxide + hơi nước
C. Cồn + khí Oxygen → hơi nước
D. Cồn → hơi nước + carbon dioxide
Hướng dẫn giải chi tiết:
Bước 1 – Xác định chất phản ứng: đề nói “cồn cháy do phản ứng với khí oxygen” → chất phản ứng là cồn và khí oxygen.
Bước 2 – Xác định sản phẩm: đề nói “tạo ra khí carbon dioxide và hơi nước” → sản phẩm là carbon dioxide và hơi nước (2 sản phẩm).
Bước 3 – Viết phương trình: Cồn + khí Oxygen → carbon dioxide + hơi nước.
Kiểm tra các phương án:
- A – thiếu sản phẩm “hơi nước”. → Loại.
- B – đầy đủ cả chất phản ứng và sản phẩm. → Chọn.
- C – thiếu sản phẩm “carbon dioxide”. → Loại.
- D – thiếu chất phản ứng “khí Oxygen”. → Loại.
Đáp án: B ✓
Ví dụ 2:
Khi nung đá vôi ở nhiệt độ cao, thu được sản phẩm là carbon dioxide và Calcium Oxide. Phương trình chữ đúng là?
A. Calcium Oxide + carbon dioxide → Calcium carbonate
B. Calcium Oxide → Calcium carbonate + carbon dioxide
C. Calcium carbonate → Calcium Oxide + carbon dioxide
D. Calcium carbonate + Calcium Oxide → carbon dioxide
Hướng dẫn giải chi tiết:
Bước 1 – Xác định chất phản ứng: “nung đá vôi” → đá vôi = Calcium carbonate là chất ban đầu bị biến đổi.
Bước 2 – Xác định sản phẩm: “thu được carbon dioxide và Calcium Oxide” → 2 sản phẩm.
Bước 3 – Viết:
$$\text{Calcium carbonate} \rightarrow \text{Calcium Oxide + carbon dioxide}$$
→ Phương trình này ứng với phương án C.
Đáp án: C ✓
Ví dụ 3:
Nước vôi (có chất Calcium Hydroxide) quét lên tường, sau thời gian sẽ khô và hoá rắn (chất rắn là Calcium carbonate). Biết rằng có khí carbon dioxide trong không khí tham gia, và sản phẩm ngoài chất rắn còn có nước.
a) Dấu hiệu nào cho thấy có phản ứng hoá học xảy ra?
b) Viết phương trình chữ của phản ứng.
Hướng dẫn giải chi tiết:
a) Dấu hiệu: sau thời gian, nước vôi khô lại và xuất hiện chất rắn (Calcium carbonate) trên tường → đây là chất mới, không tan, khác với Calcium Hydroxide ban đầu. Sự xuất hiện chất rắn mới chính là dấu hiệu cho thấy có phản ứng hoá học xảy ra.
b) Xác định:
- Chất phản ứng: Calcium Hydroxide (trong nước vôi) và khí carbon dioxide (trong không khí).
- Sản phẩm: Calcium carbonate (chất rắn trắng) và nước (bay hơi).
Phương trình chữ:
$$\text{Calcium Hydroxide + Khí carbon dioxide} \rightarrow \text{Calcium carbonate + Nước}$$
Dạng 3: Nhận biết dấu hiệu phản ứng hoá học xảy ra
Phương pháp:
Khi đề bài mô tả một hiện tượng và hỏi “dấu hiệu nào cho thấy có phản ứng hoá học xảy ra?”, cần tìm một trong các dấu hiệu sau:
- Thay đổi màu sắc (ví dụ: từ xám sang nâu đỏ)
- Xuất hiện chất khí (sủi bọt)
- Xuất hiện chất kết tủa (chất không tan)
- Toả nhiệt và/hoặc phát sáng
Chú ý: Sự thay đổi trạng thái (rắn → lỏng, lỏng → hơi) không phải dấu hiệu của phản ứng hoá học mà là biến đổi vật lí.
Ví dụ 1:
Hiện tượng nào sau đây chứng tỏ có phản ứng hoá học xảy ra?
A. Từ màu này chuyển sang màu khác.
B. Từ trạng thái rắn chuyển sang trạng thái lỏng.
C. Từ trạng thái lỏng chuyển sang trạng thái hơi.
D. Từ trạng thái rắn chuyển sang trạng thái hơi.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- B, C, D đều mô tả sự chuyển trạng thái (nóng chảy, bay hơi, thăng hoa). Đây là biến đổi vật lí, không phải dấu hiệu của phản ứng hoá học.
- A – Thay đổi màu sắc là dấu hiệu cho thấy có chất mới tạo thành. Ví dụ: Iron xám chuyển thành gỉ sắt nâu đỏ.
Đáp án: A ✓
Ví dụ 2:
Dùng nước mưa đun sôi rồi để nguội làm nước uống, lâu ngày thấy trong ấm có những cặn trắng. Biết trong nước mưa có chứa muối Calcium hydrocarbonate, muối này bị nhiệt phân huỷ sinh ra Calcium carbonate (kết tủa trắng), khí carbon dioxide và nước. Dấu hiệu có phản ứng xảy ra khi đun nước sôi là gì?
A. Do tạo thành nước.
B. Do tạo thành chất kết tủa trắng Calcium carbonate.
C. Do để nguội nước.
D. Do đun sôi nước.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- C, D – “để nguội” và “đun sôi” chỉ là thao tác, không phải dấu hiệu của phản ứng.
- A – “tạo thành nước” – nước đã có sẵn trong ấm, đây không phải dấu hiệu rõ ràng.
- B – “cặn trắng” chính là Calcium carbonate, một chất kết tủa không tan mới tạo thành → đây là dấu hiệu rõ ràng nhất.
Đáp án: B ✓
Dạng 4: Bản chất phản ứng hoá học – bảo toàn nguyên tử, thay đổi liên kết
Phương pháp:
Cần nắm vững 3 nguyên tắc cốt lõi:
| Trong phản ứng hoá học… | Đúng hay sai? |
|---|---|
| Nguyên tử được bảo toàn (không sinh ra, không mất đi) | Đúng |
| Số nguyên tử mỗi nguyên tố trước = sau phản ứng | Đúng |
| Liên kết trong phân tử bị phá vỡ, liên kết mới hình thành | Đúng |
| Phân tử bị biến đổi (phân tử cũ → phân tử mới) | Đúng |
| Nguyên tử bị phá vỡ / bị phân chia | Sai |
| Phân tử được bảo toàn | Sai |
Ví dụ 1:
Khẳng định: “Trong phản ứng hóa học, chỉ có phân tử bị biến đổi còn các nguyên tử vẫn giữ nguyên (ý 1), nên tổng khối lượng trước phản ứng luôn bằng tổng khối lượng sau phản ứng (ý 2).” Chọn phương án đúng:
A. Ý 1 đúng, ý 2 sai.
B. Ý 1 sai, ý 2 đúng.
C. Cả hai đều đúng nhưng ý 1 không giải thích cho ý 2.
D. Cả hai đều đúng và ý 1 giải thích cho ý 2.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Ý 1: “Phân tử bị biến đổi, nguyên tử giữ nguyên” → Đúng. Trong phản ứng hoá học, liên kết giữa các nguyên tử thay đổi khiến phân tử cũ biến thành phân tử mới, nhưng bản thân các nguyên tử không bị phá vỡ hay mất đi.
- Ý 2: “Tổng khối lượng trước = sau phản ứng” → Đúng. Đây là định luật bảo toàn khối lượng.
- Mối quan hệ: Chính vì nguyên tử không mất đi, không sinh ra (ý 1), nên tổng khối lượng được giữ nguyên (ý 2). Vậy ý 1 giải thích cho ý 2.
Đáp án: D ✓
Ví dụ 2:
Nhận định nào sau đây luôn đúng trong mọi phương trình hóa học?
A. Tổng hệ số chất tham gia = tổng hệ số sản phẩm.
B. Tổng số nguyên tử của mỗi nguyên tố không thay đổi.
C. Tổng số chất trước phản ứng = tổng số chất sau phản ứng.
D. Tổng số phân tử chất tham gia luôn nhiều hơn tổng số phân tử sản phẩm.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- A – Sai. Tổng hệ số hai vế không nhất thiết bằng nhau. Ví dụ: $2H_2 + O_2 \rightarrow 2H_2O$ (tổng hệ số trái = 3, phải = 2).
- B – Đúng. Nguyên tử được bảo toàn nên số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế luôn bằng nhau. Đây chính là nguyên tắc cân bằng phương trình.
- C – Sai. Số chất trước và sau không nhất thiết bằng nhau. Ví dụ: $CaCO_3 \rightarrow CaO + CO_2$ (1 chất → 2 chất).
- D – Sai. Không có quy luật nào như vậy.
Đáp án: B ✓
Dạng 5: Bài toán về khối lượng chất rắn sau phản ứng
Phương pháp:
Dựa vào bảo toàn khối lượng: tổng khối lượng các chất trước phản ứng = tổng khối lượng các chất sau phản ứng.
Khi một phản ứng tạo ra chất khí bay đi, khối lượng chất rắn còn lại sẽ giảm so với ban đầu. Ngược lại, khi chất rắn kết hợp thêm chất từ bên ngoài (ví dụ oxygen trong không khí), khối lượng sẽ tăng.
Ví dụ 1:
Nung nóng chất X thì xảy ra phản ứng: $X_{(rắn)} \rightarrow Y_{(rắn)} + Z_{(khí)}$. Sau phản ứng, khối lượng chất rắn thu được thay đổi thế nào so với ban đầu?
A. Không thay đổi. B. Tăng lên. C. Giảm xuống. D. Có thể tăng hoặc giảm.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Áp dụng bảo toàn khối lượng:
$$m_X = m_Y + m_Z$$
Trong đó: $m_X$ = khối lượng chất rắn ban đầu, $m_Y$ = khối lượng chất rắn sau phản ứng, $m_Z$ = khối lượng chất khí bay đi.
Vì $m_Z > 0$ (chất khí bay đi) nên:
$$m_Y = m_X – m_Z < m_X$$
→ Khối lượng chất rắn thu được giảm xuống so với ban đầu.
Đáp án: C ✓
Ví dụ 2:
Một vật bằng Iron để ngoài trời, sau thời gian bị gỉ. Khối lượng vật thay đổi thế nào so với trước khi bị gỉ?
A. Tăng. B. Giảm. C. Không đổi. D. Không biết được.
Hướng dẫn giải chi tiết:
Phản ứng gỉ sắt:
$$\text{Iron + Oxygen (không khí)} \rightarrow \text{Oxide Iron từ (gỉ sắt)}$$
Iron kết hợp thêm với oxygen từ không khí → sản phẩm (gỉ sắt) bám trên vật, chứa cả nguyên tử Iron ban đầu lẫn nguyên tử Oxygen từ bên ngoài.
Áp dụng bảo toàn khối lượng:
$$m_{\text{gỉ sắt}} = m_{\text{Iron phản ứng}} + m_{\text{Oxygen}}$$
Vì vật gỉ gồm phần Iron chưa gỉ + gỉ sắt (chứa thêm oxygen), nên tổng khối lượng tăng lên so với ban đầu.
Đáp án: A ✓
Dạng 6: Bài tập tự luận – Giải thích hiện tượng thực tế
Phương pháp:
Bước 1: Xác định hiện tượng mô tả là biến đổi vật lí hay hoá học.
Bước 2: Nếu là hoá học → xác định chất phản ứng, sản phẩm.
Bước 3: Viết phương trình chữ (nếu đề yêu cầu).
Bước 4: Chỉ ra dấu hiệu nhận biết (nếu đề hỏi).
Ví dụ 1:
Giấm đổ lên nền gạch đá hoa (thành phần có Calcium carbonate) thấy bọt khí sủi lên. Biết sản phẩm là Calcium acetate, nước và khí carbon dioxide.
a) Dấu hiệu nào cho thấy có phản ứng hoá học xảy ra?
b) Viết phương trình chữ của phản ứng.
Hướng dẫn giải chi tiết:
a) Dấu hiệu: thấy bọt khí sủi lên → có chất khí mới ($CO_2$) được sinh ra. Đây là dấu hiệu rõ ràng của phản ứng hoá học.
b) Xác định:
- Chất phản ứng: Acid acetic (trong giấm) và Calcium carbonate (trong đá hoa).
- Sản phẩm: Calcium acetate, nước, khí carbon dioxide.
Phương trình chữ:
$$\text{Acid acetic + Calcium carbonate} \rightarrow \text{Calcium acetate + Nước + Khí carbon dioxide}$$
Ví dụ 2
a) Vì sao Iron để trong không khí ẩm dễ bị gỉ?
b) Vì sao bôi dầu mỡ lên bề mặt đồ Iron có thể phòng gỉ?
Hướng dẫn giải chi tiết:
a) Iron bị gỉ do tiếp xúc đồng thời với nước và khí oxygen trong không khí ẩm. Khi đó xảy ra phản ứng hoá học, Iron kết hợp với oxygen tạo thành chất mới có màu nâu đỏ (oxide sắt – gỉ sắt).
b) Khi bôi dầu, mỡ lên bề mặt, lớp dầu mỡ tạo thành màng ngăn cách, không cho Iron tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm (nước và oxygen). Vì các chất phản ứng không tiếp xúc được với nhau nên phản ứng hoá học không xảy ra, do đó Iron không bị gỉ.
Ghi nhớ: Điều kiện cần thiết nhất để phản ứng hoá học xảy ra là các chất phản ứng phải tiếp xúc với nhau. Ngăn cản sự tiếp xúc = ngăn phản ứng.
Ví dụ 3:
a) Khi nhai cơm (có tinh bột), có thể xảy ra phản ứng hoá học nào? Viết phương trình chữ.
b) Vì sao nhai kĩ cơm thấy vị ngọt?
Hướng dẫn giải chi tiết:
a) Trong quá trình nhai, enzym trong nước bọt đóng vai trò chất xúc tác, giúp tinh bột biến đổi thành đường qua hai giai đoạn:
$$\text{Tinh bột + Nước} \xrightarrow{\text{enzym}} \text{Mantose}$$
$$\text{Mantose + Nước} \xrightarrow{\text{enzym}} \text{Glucose}$$
b) Khi nhai kĩ, cơm được nghiền nhỏ → tăng diện tích tiếp xúc giữa tinh bột với nước bọt. Đồng thời nước bọt tiết ra nhiều hơn, cung cấp đủ chất xúc tác (enzym) cho phản ứng chuyển hoá tinh bột thành mantose và glucose. Cả hai chất này đều có vị ngọt, nên khi nhai kĩ ta cảm nhận được vị ngọt.
PHẦN 3: SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. BIẾN ĐỔI VẬT LÍ VÀ BIẾN ĐỔI HOÁ HỌC
- 1.1. Biến đổi vật lí
- Chỉ thay đổi trạng thái hoặc hình dạng
- Không tạo chất mới
- Ví dụ: nóng chảy, bay hơi, đông đặc, hoà tan, nghiền nhỏ
- 1.2. Biến đổi hoá học
- Có sự tạo thành chất mới
- Ví dụ: đốt cháy, gỉ sắt, lên men, quang hợp, nung vôi
2. PHẢN ỨNG HOÁ HỌC
- 2.1. Khái niệm
- Quá trình biến đổi chất này thành chất khác
- Chất phản ứng (tham gia) → Sản phẩm
- Lượng chất phản ứng giảm dần, sản phẩm tăng dần
- 2.2. Diễn biến
- Liên kết cũ bị phá vỡ → liên kết mới hình thành
- Nguyên tử được bảo toàn (không sinh ra, không mất đi)
- Phân tử bị biến đổi → phân tử mới
- 2.3. Điều kiện xảy ra
- Các chất phải tiếp xúc nhau (bắt buộc)
- Có thể cần đun nóng
- Có thể cần chất xúc tác
- 2.4. Dấu hiệu nhận biết
- Thay đổi màu sắc
- Xuất hiện chất khí (sủi bọt)
- Xuất hiện kết tủa
- Toả nhiệt / phát sáng
3. NĂNG LƯỢNG CỦA PHẢN ỨNG HOÁ HỌC
- 3.1. Phản ứng toả nhiệt
- Giải phóng năng lượng (nhiệt) ra môi trường
- Ví dụ: đốt cồn, đốt than, đốt xăng
- 3.2. Phản ứng thu nhiệt
- Nhận năng lượng (nhiệt) từ môi trường
- Ngừng cấp nhiệt → phản ứng dừng
- Ví dụ: nung đá vôi, phân huỷ $Cu(OH)_2$
- 3.3. Ứng dụng phản ứng toả nhiệt
- Đun nấu, sưởi ấm (sinh hoạt)
- Vận hành động cơ, máy công nghiệp
- Phương tiện giao thông
- 3.4. Cảnh báo khí CO
- Sinh ra khi than cháy thiếu không khí
- Không màu, không mùi, rất độc
- Nồng độ 0,001% – 0,01% gây đau ngực, suy giảm thị lực
- Nồng độ cao hơn có thể gây tử vong

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu

