Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Dẫn nhiệt
- II. Đối lưu
- III. Bức xạ nhiệt
- IV. Hiệu ứng nhà kính
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Giải thích hiện tượng dựa vào tính dẫn nhiệt của vật liệu
- Dạng 2: Giải thích hiện tượng liên quan đến đối lưu
- Dạng 3: Giải thích hiện tượng liên quan đến bức xạ nhiệt
- Dạng 4: Phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động liên quan đến truyền nhiệt
- Dạng 5: Giải thích hiện tượng liên quan đến hiệu ứng nhà kính
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Dẫn nhiệt
1. Hiện tượng dẫn nhiệt là gì?
Dẫn nhiệt là quá trình năng lượng nhiệt được truyền trực tiếp từ những phân tử (hoặc nguyên tử) đang chuyển động nhanh hơn (có động năng lớn hơn) sang những phân tử (hoặc nguyên tử) chuyển động chậm hơn (có động năng nhỏ hơn) nhờ sự va chạm giữa chúng.
Giải thích bản chất: Khi một đầu thanh kim loại bị đốt nóng, các nguyên tử tại đầu đó dao động mạnh hơn, động năng tăng lên. Qua va chạm, chúng truyền một phần động năng cho các nguyên tử lân cận đang dao động yếu hơn, khiến các nguyên tử này cũng dao động mạnh lên. Quá trình cứ tiếp diễn, năng lượng nhiệt dần được lan truyền từ đầu nóng sang đầu lạnh.

2. Vật dẫn nhiệt tốt và vật cách nhiệt tốt
- Vật dẫn nhiệt tốt: Được cấu tạo từ vật liệu cho phép nhiệt truyền qua dễ dàng. Ví dụ: đồng, nhôm, thép, các kim loại nói chung.
- Vật cách nhiệt tốt: Được cấu tạo từ vật liệu cản trở tốt sự truyền nhiệt. Ví dụ: gỗ, len, nhựa, không khí.
Bảng so sánh khả năng dẫn nhiệt (lấy không khí làm đơn vị = 1):
| Chất / vật liệu | Khả năng dẫn nhiệt | Chất / vật liệu | Khả năng dẫn nhiệt |
|---|---|---|---|
| Len | 2 | Đất | 65 |
| Gỗ | 7 | Thép | 2 860 |
| Nước | 25 | Nhôm | 8 770 |
| Thủy tinh | 44 | Đồng | 17 370 |
Nhận xét quan trọng:
- Kim loại dẫn nhiệt tốt nhất (đồng > nhôm > thép).
- Chất rắn nói chung dẫn nhiệt tốt hơn chất lỏng, chất lỏng dẫn nhiệt tốt hơn chất khí.
- Không khí và len, gỗ dẫn nhiệt rất kém → là những vật cách nhiệt tốt.
II. Đối lưu
1. Đối lưu là gì?
Đối lưu là hình thức truyền nhiệt nhờ các dòng chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) di chuyển: phần chất lưu được đun nóng sẽ nở ra, trở nên nhẹ hơn và đi lên trên; đồng thời phần chất lưu lạnh hơn, nặng hơn sẽ đi xuống dưới thế chỗ. Các dòng chuyển động ngược chiều như vậy gọi là dòng đối lưu.


2. Đặc điểm quan trọng:
- Đối lưu chỉ xảy ra trong chất lỏng và chất khí (gọi chung là chất lưu).
- Không xảy ra trong chất rắn vì các phân tử chất rắn liên kết chặt chẽ, không thể di chuyển thành dòng.
- Chất lỏng và chất khí tuy dẫn nhiệt kém nhưng truyền nhiệt tốt nhờ đối lưu.
Ví dụ thực tế: Đun nước (nước nóng đi lên, nước lạnh đi xuống), đèn kéo quân quay nhờ dòng khí nóng bốc lên, máy điều hòa không khí, bộ tản nhiệt ô tô.
III. Bức xạ nhiệt
1. Bức xạ nhiệt là gì?
Bức xạ nhiệt là hình thức truyền năng lượng nhiệt thông qua các tia nhiệt. Đây là cách duy nhất mà nhiệt có thể truyền qua chân không (không cần môi trường vật chất).

2. Tính chất của tia nhiệt:
- Mang năng lượng.
- Truyền theo đường thẳng.
- Có thể phản xạ.
- Không truyền qua được các vật chắn sáng.
- Truyền được trong chân không.
3. Khả năng hấp thụ và phản xạ tia nhiệt:
- Mặt ngoài xù xì, sẫm màu → hấp thụ tia nhiệt mạnh.
- Mặt ngoài nhẵn, sáng màu → phản xạ tia nhiệt mạnh.
Thông tin thêm: Cơ thể người luôn tỏa nhiệt ra môi trường nhưng vẫn duy trì nhiệt độ khoảng $37°C$. Trong đó, khoảng 60% nhiệt tỏa ra dưới dạng bức xạ, 15% do đối lưu, chỉ 5% do dẫn nhiệt, phần còn lại do các nguyên nhân khác.
IV. Hiệu ứng nhà kính
1. Hai loại bức xạ nhiệt khác nhau:
| Bức xạ nhiệt Mặt Trời | Bức xạ nhiệt Trái Đất | |
|---|---|---|
| Nhiệt độ nguồn | ~ $6000°C$ | ~ $18°C$ |
| Cường độ | Bức xạ mạnh | Bức xạ yếu |
| Khả năng xuyên qua | Dễ dàng xuyên qua khí quyển, kính trong suốt | Không vượt qua được khí quyển, không xuyên qua kính |
2. Hiệu ứng nhà kính là gì?
Nhờ sự khác nhau giữa hai loại bức xạ trên, khi làm nhà lợp kính: bức xạ Mặt Trời (mạnh) dễ dàng xuyên qua kính vào bên trong, nhưng bức xạ của các vật bên trong (yếu) lại không thoát ra qua kính được → năng lượng bị giữ lại bên trong, làm nhiệt độ tăng. Tác dụng giữ nhiệt này gọi là hiệu ứng nhà kính.

3. Hiệu ứng nhà kính khí quyển:
Bầu khí quyển bao quanh Trái Đất đóng vai trò như lớp kính: cho bức xạ Mặt Trời xuyên vào nhưng giữ lại bức xạ nhiệt yếu của Trái Đất, khiến bề mặt Trái Đất và không khí bao quanh nóng lên. Khí $CO_2$ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gây ra hiệu ứng này.

Nguyên nhân tăng $CO_2$: Sản xuất công nghiệp mở rộng, khai thác tài nguyên, phương tiện giao thông, diện tích rừng giảm.
Biện pháp giảm: Trồng rừng và cây xanh, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng sạch, tối ưu phương tiện di chuyển, tuyên truyền bảo vệ môi trường.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Giải thích hiện tượng dựa vào tính dẫn nhiệt của vật liệu
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định các vật liệu có trong bài.
- Bước 2: So sánh khả năng dẫn nhiệt của các vật liệu đó (dựa vào Bảng 28.1 hoặc quy tắc: kim loại dẫn nhiệt tốt; gỗ, nhựa, không khí cách nhiệt tốt).
- Bước 3: Dựa vào tính dẫn nhiệt để giải thích: vật liệu dẫn nhiệt tốt → truyền nhiệt nhanh; vật liệu dẫn nhiệt kém → cản trở sự truyền nhiệt.
Bài tập 1: Tại sao chảo được làm bằng kim loại còn cán chảo được làm bằng gỗ hoặc nhựa?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Xác định vật liệu: phần thân chảo làm bằng kim loại (nhôm, thép, gang…); phần cán chảo làm bằng gỗ hoặc nhựa.
- Bước 2: So sánh khả năng dẫn nhiệt:
- Kim loại có khả năng dẫn nhiệt rất tốt (nhôm: 8 770, thép: 2 860 lần so với không khí).
- Gỗ và nhựa dẫn nhiệt kém (gỗ chỉ bằng 7 lần không khí).
- Bước 3: Giải thích:
- Thân chảo cần làm bằng kim loại vì kim loại dẫn nhiệt tốt, giúp truyền nhiệt nhanh từ bếp đến thức ăn, nấu chín thức ăn hiệu quả.
- Cán chảo cần làm bằng gỗ hoặc nhựa vì các vật liệu này dẫn nhiệt kém, ngăn nhiệt truyền đến tay người cầm, tránh bị bỏng.
Bài tập 2: Tại sao nhà mái ngói thì mùa hè mát hơn, mùa đông ấm hơn nhà mái tôn?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Xác định vật liệu: mái ngói làm bằng đất nung; mái tôn làm bằng kim loại.
- Bước 2: So sánh khả năng dẫn nhiệt:
- Đất (ngói) có khả năng dẫn nhiệt = 65 lần không khí → dẫn nhiệt kém.
- Kim loại (tôn) có khả năng dẫn nhiệt hàng nghìn lần không khí → dẫn nhiệt tốt.
- Bước 3: Giải thích:
- Mái tôn dẫn nhiệt tốt nên mùa hè truyền nhiệt nhanh từ ngoài vào trong nhà (nóng), mùa đông truyền nhiệt nhanh từ trong ra ngoài (lạnh).
- Mái ngói dẫn nhiệt kém nên cản trở sự truyền nhiệt qua mái. Vì vậy mùa hè nhà mát hơn, mùa đông nhà ấm hơn so với mái tôn.
Bài tập 3: Một bàn gỗ và một bàn nhôm có cùng nhiệt độ. Khi sờ tay vào mặt bàn, ta cảm thấy mặt bàn nhôm lạnh hơn mặt bàn gỗ. Tại sao?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Xác định vật liệu: nhôm và gỗ. Hai bàn có cùng nhiệt độ (thấp hơn nhiệt độ cơ thể).
- Bước 2: So sánh: nhôm dẫn nhiệt tốt hơn gỗ rất nhiều (8 770 so với 7).
- Bước 3: Giải thích:
- Khi sờ tay vào bàn, nhiệt từ tay (nóng hơn) sẽ truyền sang mặt bàn (lạnh hơn).
- Nhôm dẫn nhiệt tốt hơn gỗ → nhôm lấy nhiệt từ tay nhanh hơn → ta cảm thấy tay mất nhiệt nhiều hơn → cảm giác bàn nhôm lạnh hơn.
- Thực chất cả hai bàn có cùng nhiệt độ, chỉ là tốc độ truyền nhiệt khác nhau tạo ra cảm giác khác nhau.
Dạng 2: Giải thích hiện tượng liên quan đến đối lưu
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định môi trường xảy ra hiện tượng (chất lỏng hay chất khí).
- Bước 2: Phân tích dòng đối lưu: phần chất lưu được đun nóng → nở ra → nhẹ hơn → đi lên; phần lạnh hơn → nặng hơn → đi xuống thế chỗ.
- Bước 3: Từ sự chuyển động của dòng đối lưu, giải thích hiện tượng trong bài.
Bài tập 1: Tại sao khi đốt nến thì cánh quạt trong Hình 28.4 lại quay?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Môi trường: chất khí (không khí xung quanh ngọn nến).
- Bước 2: Phân tích dòng đối lưu:
- Ngọn nến đốt nóng không khí xung quanh.
- Không khí nóng nở ra, trở nên nhẹ hơn và bốc lên trên.
- Không khí lạnh ở xung quanh tràn đến thế chỗ → tạo thành dòng đối lưu.
- Bước 3: Giải thích:
- Dòng không khí nóng bốc lên phía trên tác dụng lực đẩy vào các cánh quạt.
- Sự chênh lệch áp suất giữa vùng không khí nóng (phía có nến) và vùng không khí lạnh (phía không có nến) làm cho cánh quạt quay.
Bài tập 2: Một ống nghiệm đựng đầy nước, cần đốt nóng ống ở vị trí nào thì tất cả nước trong ống sôi nhanh nhất?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Môi trường: chất lỏng (nước trong ống nghiệm).
- Bước 2: Phân tích:
- Nếu đun ở miệng ống (phía trên): nước nóng ở trên nhẹ, nằm yên tại chỗ; nước lạnh ở dưới nặng, cũng nằm yên → không có dòng đối lưu → nước phía dưới rất lâu mới nóng, chủ yếu chỉ nhờ dẫn nhiệt (mà nước dẫn nhiệt kém).
- Nếu đun ở đáy ống (phía dưới): nước nóng ở đáy nở ra, nhẹ hơn, đi lên trên; nước lạnh ở trên nặng hơn, đi xuống dưới → hình thành dòng đối lưu → toàn bộ nước được đun nóng đều và nhanh.
- Bước 3: Kết luận: Cần đốt nóng ở đáy ống nghiệm thì nước sôi nhanh nhất nhờ hiện tượng đối lưu.
→ Đáp án: C. Đốt ở đáy ống.
Dạng 3: Giải thích hiện tượng liên quan đến bức xạ nhiệt
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định hình thức truyền nhiệt là bức xạ (nhiệt truyền qua chân không, hoặc không cần tiếp xúc trực tiếp, hoặc bị chặn bởi vật chắn sáng).
- Bước 2: Áp dụng tính chất hấp thụ/phản xạ tia nhiệt:
- Vật có bề mặt xù xì + sẫm màu → hấp thụ tia nhiệt mạnh.
- Vật có bề mặt nhẵn + sáng màu → phản xạ tia nhiệt mạnh.
- Bước 3: Giải thích hiện tượng dựa trên các tính chất trên.
Bài tập 1: Đứng gần một bếp lửa, ta cảm thấy nóng. Nhiệt năng mà cơ thể nhận được từ bếp chủ yếu là do dẫn nhiệt, đối lưu hay bức xạ? Tại sao?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Ta đứng cạnh bếp lửa, không chạm trực tiếp vào bếp, giữa ta và bếp là không khí.
- Bước 2: Phân tích từng hình thức:
- Dẫn nhiệt? Không khí dẫn nhiệt rất kém → không phải nguyên nhân chính.
- Đối lưu? Dòng không khí nóng đi lên trên (do nhẹ hơn), không đi ngang sang phía ta đứng → không phải nguyên nhân chính.
- Bức xạ nhiệt? Bếp lửa phát ra các tia nhiệt truyền thẳng đến mọi hướng, kể cả hướng ta đứng → đây là nguyên nhân chính.
- Bước 3: Kết luận: Nhiệt năng mà cơ thể nhận được từ bếp chủ yếu là do bức xạ nhiệt.
Bài tập 2: Tại sao mùa hè người ta thường mặc áo màu trắng, ít mặc áo màu đen?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Mùa hè, Mặt Trời chiếu tia nhiệt (bức xạ nhiệt) mạnh xuống cơ thể.
- Bước 2: Áp dụng tính chất hấp thụ/phản xạ tia nhiệt:
- Áo màu trắng (sáng màu) → phản xạ phần lớn tia nhiệt → cơ thể ít hấp thụ nhiệt → cảm giác mát hơn.
- Áo màu đen (sẫm màu) → hấp thụ nhiều tia nhiệt → cơ thể nhận nhiều nhiệt → cảm giác nóng hơn.
- Bước 3: Kết luận: Mùa hè nên mặc áo sáng màu (trắng) vì phản xạ tia nhiệt tốt, giúp cơ thể mát mẻ hơn. Ngược lại, áo sẫm màu (đen) hấp thụ nhiều tia nhiệt nên sẽ nóng hơn.
Dạng 4: Phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động liên quan đến truyền nhiệt
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định từng bộ phận của dụng cụ/thiết bị trong bài.
- Bước 2: Với mỗi bộ phận, xác định nó liên quan đến hình thức truyền nhiệt nào (dẫn nhiệt, đối lưu, hay bức xạ nhiệt).
- Bước 3: Giải thích công dụng cụ thể: bộ phận đó giúp truyền nhiệt tốt hay ngăn cản sự truyền nhiệt, và bằng cách nào.
Bài tập 1: Phích (bình thủy) có cấu tạo gồm: hai lớp thủy tinh, giữa hai lớp là chân không, hai mặt đối diện tráng bạc, có nút đậy kín. Hãy phân tích tác dụng của: lớp chân không, hai mặt thủy tinh tráng bạc, nút.

Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Xác định ba bộ phận cần phân tích: lớp chân không, hai mặt thủy tinh tráng bạc, nút.
- Bước 2 & 3: Phân tích từng bộ phận:
- Lớp chân không (giữa hai lớp thủy tinh):
- Chân không không có phân tử vật chất → không thể truyền nhiệt bằng dẫn nhiệt.
- Chân không không có chất lưu → không thể truyền nhiệt bằng đối lưu.
- → Tác dụng: ngăn cản sự mất nhiệt qua dẫn nhiệt và đối lưu.
- Hai mặt thủy tinh tráng bạc:
- Bạc có bề mặt nhẵn bóng, sáng màu → phản xạ tia nhiệt rất tốt.
- Các tia nhiệt (bức xạ) từ nước nóng bên trong khi đến mặt tráng bạc sẽ bị phản xạ trở lại → giữ nhiệt bên trong phích.
- → Tác dụng: ngăn cản sự mất nhiệt qua bức xạ nhiệt.
- Nút đậy kín:
- Ngăn không cho nước nóng tiếp xúc với không khí bên ngoài → không khí nóng bên trong không thoát ra, không khí lạnh bên ngoài không vào.
- → Tác dụng: ngăn cản sự mất nhiệt qua đối lưu và giữ nước không tràn ra ngoài.
- Lớp chân không (giữa hai lớp thủy tinh):
Bài tập 2: Tại sao các bể chứa xăng của xe chở xăng dầu thường được sơn phủ một lớp nhũ màu trắng bạc?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Xác định bộ phận: bề mặt bể xăng được sơn màu trắng bạc.
- Bước 2: Xe chở xăng lưu thông trên đường, liên tục chịu bức xạ nhiệt từ Mặt Trời chiếu vào.
- Bước 3: Giải thích:
- Màu trắng bạc là màu sáng, bề mặt nhẵn → phản xạ phần lớn tia nhiệt từ Mặt Trời → bể xăng ít hấp thụ nhiệt → nhiệt độ bên trong bể không tăng cao.
- Nếu sơn màu tối (sẫm màu) → hấp thụ nhiều tia nhiệt → nhiệt độ bể tăng cao → xăng dầu dễ bay hơi, nguy cơ cháy nổ rất nguy hiểm.
- → Sơn trắng bạc là biện pháp an toàn, hạn chế bể xăng nóng lên do bức xạ nhiệt.
Dạng 5: Giải thích hiện tượng liên quan đến hiệu ứng nhà kính
Phương pháp giải:
- Bước 1: Nhớ nguyên tắc: bức xạ Mặt Trời (mạnh) xuyên qua kính/khí quyển; bức xạ Trái Đất (yếu) không xuyên qua được kính/khí quyển.
- Bước 2: Phân tích: năng lượng vào được nhưng không ra được → bị giữ lại → nhiệt độ tăng.
- Bước 3: Liên hệ vai trò của $CO_2$ trong khí quyển nếu bài yêu cầu.
Bài tập 1: Tại sao trong thí nghiệm Hình 28.8, nhiệt độ của cốc nước đặt trong lồng kính lại cao hơn nhiệt độ của cốc nước đặt ngoài lồng kính?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Bức xạ nhiệt Mặt Trời là bức xạ mạnh → dễ dàng xuyên qua lồng kính, chiếu vào cốc nước bên trong.
- Bước 2: Cốc nước hấp thụ năng lượng, nóng lên và phát ra bức xạ nhiệt. Tuy nhiên, bức xạ nhiệt của cốc nước là bức xạ yếu (vì nhiệt độ cốc nước thấp) → không xuyên qua được lồng kính để thoát ra ngoài.
- Bước 3: Kết quả: năng lượng liên tục đi vào nhưng khó thoát ra → nhiệt độ cốc nước trong lồng kính tăng cao hơn so với cốc nước ngoài lồng kính (cốc ngoài tỏa nhiệt tự do ra môi trường).
→ Đây chính là minh họa cho hiệu ứng nhà kính.
Bài tập 2: Mô tả sự truyền năng lượng trong hiệu ứng nhà kính khí quyển.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Mặt Trời phát ra bức xạ nhiệt mạnh. Phần lớn bức xạ này xuyên qua lớp khí quyển Trái Đất và đến bề mặt Trái Đất (một phần nhỏ bị khí quyển phản xạ lại ra ngoài không gian).
- Bước 2: Bề mặt Trái Đất hấp thụ năng lượng từ bức xạ Mặt Trời, nóng lên, rồi phát ra bức xạ nhiệt của Trái Đất. Tuy nhiên, bức xạ này yếu (do nhiệt độ Trái Đất chỉ khoảng $18°C$) nên không thể vượt qua lớp khí quyển để thoát ra ngoài không gian.
- Bước 3: Lớp khí quyển (đặc biệt là khí $CO_2$) hấp thụ và phản xạ bức xạ nhiệt yếu này trở lại bề mặt Trái Đất → năng lượng bị giữ lại → bề mặt Trái Đất và không khí bao quanh nóng lên.
→ Khí quyển đóng vai trò giống lớp kính của nhà kính, nên hiệu ứng này gọi là hiệu ứng nhà kính khí quyển.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Dẫn nhiệt
- 1.1. Bản chất: truyền năng lượng qua va chạm giữa các phân tử/nguyên tử (động năng lớn → động năng nhỏ)
- 1.2. Xảy ra chủ yếu trong chất rắn
- 1.3. Khả năng dẫn nhiệt: kim loại > chất rắn khác > chất lỏng > chất khí
- 1.4. Vật dẫn nhiệt tốt: đồng, nhôm, thép → dùng làm nồi, chảo, đáy bàn là
- 1.5. Vật cách nhiệt tốt: gỗ, nhựa, len, không khí → dùng làm cán chảo, tay cầm bàn là, áo bông
2. Đối lưu
- 2.1. Bản chất: truyền nhiệt nhờ dòng chất lưu di chuyển (nóng đi lên, lạnh đi xuống)
- 2.2. Chỉ xảy ra trong chất lỏng và chất khí
- 2.3. Không xảy ra trong chất rắn (phân tử liên kết chặt, không thể tạo dòng)
- 2.4. Ví dụ: đun nước, đèn kéo quân, điều hòa không khí, bộ tản nhiệt
3. Bức xạ nhiệt
- 3.1. Bản chất: truyền năng lượng bằng tia nhiệt
- 3.2. Truyền được trong chân không (khác dẫn nhiệt và đối lưu)
- 3.3. Tính chất tia nhiệt: mang năng lượng, truyền thẳng, phản xạ, không qua vật chắn sáng
- 3.4. Hấp thụ mạnh: bề mặt xù xì, sẫm màu
- 3.5. Phản xạ mạnh: bề mặt nhẵn, sáng màu
- 3.6. Ứng dụng: áo trắng mùa hè, bể xăng sơn trắng bạc, mặt tráng bạc trong phích nước
4. Hiệu ứng nhà kính
- 4.1. Bức xạ Mặt Trời: mạnh → xuyên qua khí quyển, kính
- 4.2. Bức xạ Trái Đất: yếu → không xuyên qua khí quyển, kính
- 4.3. Nguyên lý: năng lượng vào được nhưng không thoát ra → nhiệt độ tăng
- 4.4. Khí $CO_2$ đóng vai trò quan trọng nhất gây hiệu ứng nhà kính
- 4.5. Biện pháp giảm: trồng cây xanh, tiết kiệm năng lượng, dùng năng lượng sạch, bảo vệ rừng
5. So sánh ba hình thức truyền nhiệt
- 5.1. Dẫn nhiệt: cần môi trường vật chất, chủ yếu chất rắn, qua va chạm phân tử
- 5.2. Đối lưu: cần chất lưu (lỏng, khí), nhờ dòng chất lưu di chuyển
- 5.3. Bức xạ nhiệt: không cần môi trường vật chất, truyền được trong chân không, qua tia nhiệt

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
