Yếu Tố Ảnh Hưởng & Điều Khiển Sinh Sản Ở Sinh Vật
Yếu tố bên trong – bên ngoài · Điều hòa sinh sản · Vận dụng trong trồng trọt & chăn nuôi
Sinh sản ở sinh vật chịu tác động của các yếu tố bên trong cơ thể, gồm 3 yếu tố chính:
- Đặc điểm di truyền: mỗi loài có đặc điểm sinh sản riêng do yếu tố di truyền quy định.
- Hormone: là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh sản. Ví dụ: ở nữ giới, khi đến tuổi dậy thì, cơ thể sản sinh hormone FSH và LH kích thích trứng chín và rụng – báo hiệu cơ thể bắt đầu có khả năng sinh sản.
- Tuổi của sinh vật: sinh vật chỉ có khả năng sinh sản khi đạt đến độ tuổi nhất định.
Có 4 yếu tố bên ngoài chủ yếu ảnh hưởng tới sinh sản: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ và chế độ dinh dưỡng.
🌡️ Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm:
- Ở thực vật: khi độ ẩm và nhiệt độ không khí quá cao hoặc quá thấp đều làm giảm hiệu quả thụ phấn và thụ tinh, dẫn đến tăng số lượng hạt lép.
- Ở động vật: nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp làm giảm quá trình sinh trứng. Ví dụ: cá chép chỉ đẻ ở nhiệt độ trên 15°C.
☀️ Ảnh hưởng của ánh sáng:
Cường độ và thời gian chiếu sáng trong ngày ảnh hưởng đến sự sinh sản:
- Ở thực vật: có loài ra hoa ở điều kiện ánh sáng mạnh (thanh long, nhãn,…), có loài ra hoa ở điều kiện ánh sáng yếu (hoa cúc, hoa đào,…).
- Ở động vật: nếu tăng thời gian chiếu sáng, gà có thể đẻ nhiều trứng hơn.
🥦 Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng:
Khi được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, cây ra hoa kết quả nhiều hơn, động vật sinh sản tốt hơn.
Để làm tốt bài tập, học sinh cần phân biệt rõ ràng hai nhóm yếu tố:
• Yếu tố bên trong = thuộc về cơ thể sinh vật (gen, hormone, tuổi).
• Yếu tố bên ngoài = thuộc về môi trường xung quanh (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng).
a) Điều hòa sinh sản:
Quá trình sinh sản của sinh vật diễn ra bình thường là nhờ các cơ chế điều hòa. Cơ chế điều hòa sinh sản chủ yếu là điều hòa quá trình sinh giao tử.
- Ở thực vật: sự ra hoa chịu ảnh hưởng của hormone, ví dụ hormone florigen kích thích sự ra hoa.
- Ở động vật: một số hormone do tuyến yên tiết ra có khả năng điều khiển quá trình sinh tinh trùng và trứng.
b) Điều khiển sinh sản:
Dựa vào ảnh hưởng của hormone và các yếu tố môi trường, con người đã chủ động điều khiển quá trình sinh sản ở sinh vật cho phù hợp với mục đích chăn nuôi và trồng trọt.
• Điều hòa sinh sản = quá trình tự nhiên do cơ thể sinh vật tự thực hiện (nhờ hormone bên trong).
• Điều khiển sinh sản = do con người chủ động tác động vào (tiêm hormone, điều chỉnh môi trường,…).
Con người đã chủ động điều khiển sinh sản ở thực vật bằng nhiều biện pháp:
| Biện pháp | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Sử dụng hormone hoặc điều chỉnh ánh sáng, nhiệt độ, dinh dưỡng → kích thích ra hoa trái vụ | Cây thanh long bình thường ra hoa vào mùa hè; muốn ra hoa vào mùa đông, người ta thắp đèn chiếu sáng ban đêm. |
| Thụ phấn nhân tạo | Người trồng trực tiếp lấy hạt phấn đưa lên đầu nhụy để tăng hiệu quả thụ phấn. |
| Bảo vệ và phát triển côn trùng thụ phấn | Bảo vệ ong mật, ong bắp cày – những loài giúp thụ phấn tự nhiên cho cây trồng. |
| Ngắt ngọn trước khi cây ra hoa | Ngắt ngọn bầu, bí để cây phát triển nhiều chồi, nhánh → ra nhiều quả hơn. |
| Dùng khói hun cây | Hun cây dưa chuột → kích thích ra nhiều hoa cái. |
| Tạo quả không hạt | Ngăn không cho hoa thụ phấn + kích thích bầu nhụy phát triển thành quả không hạt (chanh, nho, dưa hấu, bưởi, cam, táo,…). |
Côn trùng (ong mật, ong bắp cày…) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hạt phấn di chuyển từ nhị đến nhụy hoa, nâng cao hiệu quả thụ phấn. Nếu côn trùng thụ phấn bị suy giảm, năng suất quả và hạt sẽ giảm đáng kể.
Con người tác động vào sinh sản ở động vật nhằm 2 mục đích chính:
🐄 a) Điều khiển TĂNG SỐ CON:
| Biện pháp | Mô tả |
|---|---|
| Sử dụng hormone nhân tạo | Kích thích trứng chín sớm và rụng nhiều hơn. |
| Thụ tinh nhân tạo | Tăng hiệu quả thụ tinh, đặc biệt với loài khó sinh sản tự nhiên trong điều kiện nuôi. |
| Nuôi cấy phôi | Tách phôi thành nhiều phần, mỗi phần phát triển thành phôi mới, cấy vào nhiều con cái khác nhau. |
| Điều chỉnh yếu tố môi trường | Đảm bảo nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng phù hợp cho sinh sản. |
♂️♀️ b) Điều khiển GIỚI TÍNH đàn con:
- Mục đích: phù hợp với nhu cầu sản xuất (không phải để cân bằng tỉ lệ đực – cái).
- Cần nhiều con cái → phục vụ nhân giống và lấy sữa.
- Cần nhiều con đực → phục vụ cung cấp thịt, lông,…
- Biện pháp: sử dụng hormone hoặc lọc, tách tinh trùng để chọn loại tinh trùng phù hợp đem thụ tinh với trứng.
• "Gây đột biến" KHÔNG phải biện pháp tăng tốc độ sinh sản (đột biến dùng để tạo giống mới).
• Mục đích điều khiển giới tính KHÔNG phải để cân bằng tỉ lệ đực – cái, mà để phù hợp nhu cầu sản xuất.
Đầy đủ lý thuyết, các dạng bài tập có lời giải chi tiết, sơ đồ tư duy và sai lầm thường gặp.
Cùng luyện bài Yếu tố ảnh hưởng & điều khiển sinh sản!
20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
