Soạn bài: Chùm thơ hai-cư Nhật Bản (trang 45) Ngữ văn 10 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Thể thơ hai-cư

  • Nguồn gốc: thể thơ truyền thống có vị trí quan trọng trong văn học Nhật Bản, được xem là một trong những hình thức cô đọng nhất của thơ ca thế giới.
  • Hình thức: bài thơ hai-cư trong tiếng Nhật chỉ gồm 3 dòng (dòng 1 và dòng 3 có năm âm tiết; dòng 2 có bảy âm tiết).
  • Nội dung: thường biểu hiện những rung cảm của con người trước thiên nhiên bằng những hình ảnh trong sáng, nhẹ nhàng nhưng cũng đậm tính tượng trưng.
  • Đặc điểm nghệ thuật:
    • Bài thơ được cấu tứ quanh một phát hiện mang tính “bừng ngộ” về mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng; về sự tương thông đầy bí ẩn giữa thế giới và con người.
    • Thơ thiên về khơi gợi hơn là miêu tả và diễn giải.
    • Sức hấp dẫn nằm ở khả năng kiệm lời mà vẫn gợi nhiều cảm xúc và suy tưởng.

2. Các tác giả

  • Mát-chư-ô Ba-sô (Matsuo Basho, 1644 – 1694): nhà thơ nổi tiếng của văn học Nhật, có công lớn trong việc hoàn thiện thơ hai-cư, đưa nó trở thành thể thơ độc đáo nhất của Nhật Bản.
  • Phu-cu-ma-xu-y-a Chi-y-ô (Fukumasuya Chiyo, 1703 – 1775):người đánh dấu sự hiện diện của các tác giả nữ trong truyền thống thơ hai-cư. Bà trở thành một tiếng nói thơ ca độc đáo, được nhiều người yêu thích.
  • Cô-ba-y-a-si Ít-sa (Kobayashi Issa, 1763 – 1828): nhà thơ kiêm tu sĩ Phật giáo, đồng thời là hoạ sĩ tài ba, nổi tiếng với những bức tranh có đề các bài thơ hai-cư do chính ông sáng tác.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Bài thơ ngắn nhất mà bạn đã từng đọc là bài nào? Điều gì khiến nó được bạn nhớ tới?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Bài thơ ngắn nhất mà em từng đọc là một bài ca dao chỉ có hai dòng:

    Đường vô xứ Nghệ quanh quanh, Non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ.

    Em nhớ mãi bài thơ này vì lời thơ giản dị mà gợi ra một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, mở rộng trí tưởng tượng của người đọc.

  • Cách 2: Em từng đọc bài thơ Bánh trôi nước của Hồ Xuân Hương — chỉ bốn câu mà chứa đựng cả một câu chuyện về thân phận và phẩm chất người phụ nữ. Bài thơ ngắn nhưng giàu ý nghĩa, đọc một lần là nhớ mãi.
  • Cách 3: Em ấn tượng với một bài thơ tứ tuyệt của Trần Nhân Tông hoặc Lý Bạch — chỉ vài câu thơ ngắn nhưng vẽ nên cả một khung cảnh và gửi gắm tâm trạng sâu sắc. Em nhớ bài thơ vì sự cô đọng, hàm súc của ngôn từ.

III. Trong khi đọc

1. Hình dung về màu sắc, không khí của khung cảnh được gợi tả trong bài thơ của Ba-sô

  • Màu sắc: xám, tối; gam màu trầm của “cành khô” khẳng khiu và “cánh quạ” đen sẫm.
  • Không khí: tĩnh lặng, ảm đạm, u buồn; mang vẻ đẹp đặc trưng của một chiều thu nơi đồng quê Nhật Bản — vắng vẻ, trầm lắng.

2. Ấn tượng mà hình ảnh “hoa triêu nhan” và “dây gàu” gợi ra cho bạn là gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Hai hình ảnh gợi ấn tượng về sự đối lập kì lạ: hoa triêu nhan mỏng manh, thuần khiết, mang vẻ đẹp của thiên nhiên ban sơ; còn dây gàu lại xù xì, thô ráp, là vật dụng quen thuộc trong đời sống lao động. Hai sự vật tưởng chừng không liên quan lại quấn quýt bên nhau.
  • Cách 2: Em ấn tượng bởi sự gắn bó, nương tựa giữa hai hình ảnh: dây gàu trở thành điểm tựa cho hoa, còn hoa làm dịu đi sự thô ráp của dây gàu. Đó là vẻ đẹp của sự sống bình dị, gần gũi trong đời thường.

3. Khi nhắc đến “con ốc” và “núi Phu-gi”, người ta thường nghĩ đến những đặc điểm nào của chúng?

  • Con ốc: nhỏ bé, yếu ớt, chậm chạp, tầm thường, gần gũi với đời sống.
  • Núi Phu-gi: cao lớn, hùng vĩ, kì vĩ, là biểu tượng thiêng liêng của đất nước Nhật Bản — ngọn núi cao nhất Nhật Bản (3 776m), điểm đến quen thuộc của nhiều người Nhật và du khách.

→ Hai hình ảnh đối lập rõ rệt về kích thước, tốc độ và tầm vóc.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Hãy nhận diện hình ảnh trung tâm ở từng bài thơ hai-cư và cho biết đặc điểm chung của các hình ảnh ấy.

a) Hình ảnh trung tâm của từng bài:

Bài thơ Hình ảnh trung tâm
Bài 1 (Ba-sô) Cánh quạ đậu lặng lẽ trên một cành khô trong chiều thu
Bài 2 (Chi-y-ô) Dây hoa triêu nhan vương vào sợi dây gàu bên giếng
Bài 3 (Ít-sa) Con ốc nhỏ chậm rãi trèo núi Phu-gi

b) Đặc điểm chung của các hình ảnh:

  • Đều là những hình ảnh bình dị, nhỏ bé, thân thuộc trong thế giới tự nhiên.
  • Xuất hiện một cách thuần khiết, tự nhiên như vốn có, không tô vẽ, thêm thắt.
  • Mời gọi người đọc tự cảm nhận, suy tưởng chứ không miêu tả hay diễn giải dài dòng.

Câu 2: Xác định mối quan hệ giữa hình ảnh trung tâm trong bài thơ của Ba-sô với các yếu tố thời gian và không gian.

  • Hình ảnh trung tâm: cánh quạ đậu trên cành khô.
  • Thời gian: “chiều thu” — thời điểm cuối ngày của mùa cuối năm, gợi sự tàn úa, u buồn, lắng đọng.
  • Không gian: mở rộng, mênh mông, vắng lặng của trời chiều.

Mối quan hệ: Hình ảnh trung tâm và các yếu tố thời gian – không gian hoà quyện, tương ứng với nhau:

  • Cành khô tàn úa + cánh quạ đen + chiều thu → cùng tạo nên một bức tranh đơn sơ, tĩnh lặng, đậm chất thu.
  • Sự tương phản giữa cánh quạ nhỏ bé, im lìm với cái mênh mông, bao la của buổi chiều thu càng làm nổi bật cảm thức cô đơn, tĩnh lặng — vẻ đẹp đặc trưng của thơ hai-cư.

Câu 3: Bài thơ của Chi-y-ô được triển khai xoay quanh phát hiện nào? Theo bạn, vì sao phát hiện này lại dẫn dắt nhân vật trữ tình sang “xin nước nhà bên”?

a) Phát hiện trong bài thơ:

Bài thơ xoay quanh phát hiện dây hoa triêu nhan đã vương vào sợi dây gàu bên giếng. Đây là một phát hiện bất ngờ, tinh tế — chỉ một loài hoa nhỏ, một sợi dây gàu tầm thường nhưng quấn quýt vào nhau tạo nên một vẻ đẹp giản dị mà đáng trân trọng.

b) Vì sao phát hiện này dẫn dắt nhân vật trữ tình sang “xin nước nhà bên”:

  • Vì nếu kéo dây gàu lên múc nước, sẽ làm hỏng, làm chết dây hoa triêu nhan đang vương vào đó.
  • Hành động “xin nước nhà bên” thể hiện:
    • Tâm hồn nhạy cảm, tinh tế trước cái đẹp.
    • Lòng yêu thương, trân trọng, nâng niu sự sống dù là nhỏ bé nhất.
    • Thái độ ứng xử nhân văn, không nỡ huỷ hoại cái đẹp để phục vụ tiện ích cá nhân.

→ Một hành động nhỏ nhưng chứa đựng cả một triết lí sống cao đẹp.

Câu 4: Từ những đặc điểm thường được liên hệ khi hình dung về “con ốc” và “núi Phu-gi”, hãy nhận xét về tương quan giữa hai hình ảnh này.

Phương diện Con ốc Núi Phu-gi
Kích thước Nhỏ bé To lớn, hùng vĩ
Tốc độ / đặc tính Chậm chạp Sừng sững, bất động, kì vĩ
Vị thế Tầm thường, đời thường Cao cả, thiêng liêng

Nhận xét về tương quan:

  • Hai hình ảnh đối lập hoàn toàn về kích thước, tốc độ, tầm vóc.
  • Nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng lại trở thành một chỉnh thể thống nhất: con ốc nhỏ bé vẫn có thể đặt mục tiêu chinh phục núi Phu-gi.
  • Mối tương quan này gợi suy ngẫm: mỗi sự vật trong cuộc đời, dù nhỏ bé đến đâu, đều có thể theo đuổi hành trình lớn lao của riêng mình. Cái nhỏ bé và cái vĩ đại tưởng đối lập nhưng thực ra có thể tồn tại trong cùng một mối quan hệ, làm nên ý nghĩa cho nhau.

Câu 5: Khoảnh khắc được thể hiện trong bài thơ của Ba-sô có thể khơi gợi những cảm xúc gì ở người đọc?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Bài thơ khơi gợi cảm xúc tĩnh lặng, lắng đọng. Hình ảnh cánh quạ đơn độc trên cành khô giữa chiều thu khiến lòng người trùng xuống, hướng đến những phút giây bình yên, suy ngẫm về cuộc đời.
  • Cách 2: Em cảm thấy nỗi cô đơn nhẹ nhàng và một chút u buồn. Cảnh vật tàn úa, vắng lặng gợi cảm giác về sự ngắn ngủi của thời gian, của đời người — nhưng không phải nỗi buồn tuyệt vọng mà là sự bình thản chấp nhận quy luật của tự nhiên.
  • Cách 3: Em cảm nhận được vẻ đẹp của sự đơn sơ, mộc mạc. Chỉ vài hình ảnh nhỏ — cành khô, cánh quạ, chiều thu — nhưng đã đủ để tạo nên một bức tranh đầy chất thơ. Đó là cảm xúc trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

Câu 6: Từ bài thơ của Chi-y-ô, hãy bình luận về ý nghĩa triết lí trong cách ứng xử của con người đối với thiên nhiên mà bài thơ gợi ra.

  • Bài thơ gửi gắm triết lí về mối quan hệ hài hoà giữa con người và thiên nhiên: con người không nên xem mình là trung tâm, đặt lợi ích của mình lên trên sự sống của muôn loài.
  • Hành động “xin nước nhà bên” để khỏi làm tổn hại đến dây hoa nhỏ thể hiện thái độ trân trọng, nâng niu, gìn giữ sự sống và cái đẹp trong tự nhiên — dù là điều nhỏ bé nhất.
  • Đây là một triết lí sống đẹp: biết quan tâm, biết hi sinh sự thuận tiện của bản thân để bảo vệ sự sống xung quanh. Cái đẹp và sự sống chỉ tồn tại bền vững khi con người biết yêu thương, nhường nhịn thiên nhiên.
  • Triết lí này đến nay vẫn còn nguyên giá trị, đặc biệt trong bối cảnh con người hiện đại đang dần xa rời thiên nhiên và phá huỷ môi trường sống.

Câu 7: Bạn cảm nhận như thế nào về hành trình “chậm rì” của con ốc trong bài thơ của Ít-sa?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Hành trình “chậm rì” của con ốc khiến em cảm phục và xúc động. Dù nhỏ bé, yếu ớt, chậm chạp, con ốc vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu lớn — leo lên núi Phu-gi. Đó là biểu tượng cho ý chí, nghị lực, tinh thần không khuất phục trước khó khăn, thử thách.
  • Cách 2: Em cảm nhận được vẻ đẹp của sự ung dung, tự tại. Con ốc không vội vàng, không so sánh mình với ai, chỉ lặng lẽ theo đuổi hành trình riêng của mình. Điều đó nhắc nhở mỗi người: hãy bình tâm theo đuổi ước mơ của mình dù chậm rãi, đừng vội nản lòng.
  • Cách 3: Hành trình “chậm rì” gợi cho em suy nghĩ về giá trị của sự kiên trì. Trong cuộc sống, đôi khi điều quan trọng không phải là tốc độ mà là dám bắt đầu và dám đi đến cùng. Con ốc nhỏ bé nhưng đã dạy em bài học lớn về lòng dũng cảm và sự bền bỉ.

V. Kết nối đọc – viết

Từ việc đọc ba bài thơ trong chùm thơ hai-cư, hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày về điều bạn cảm thấy thú vị nhất ở thể thơ hai-cư.

Đoạn văn tham khảo 1 — Sự cô đọng, hàm súc của hình thức:

Điều thú vị nhất ở thể thơ hai-cư, theo em, chính là sự cô đọng, hàm súc đến mức kì lạ của hình thức. Mỗi bài thơ chỉ vỏn vẹn ba dòng — “Trên cành khô / cánh quạ đậu / chiều thu” — vậy mà mở ra cả một thế giới hình ảnh, cảm xúc và suy tưởng. Thơ hai-cư không miêu tả dài dòng, không diễn giải, chỉ phác hoạ vài nét bằng những hình ảnh bình dị nhất của thiên nhiên: cành khô, cánh quạ, hoa triêu nhan, dây gàu, con ốc, ngọn núi… Nhưng chính sự kiệm lời ấy lại tạo nên sức gợi vô tận, mời gọi người đọc tự cảm nhận, tự liên tưởng, tự bừng ngộ về ý nghĩa cuộc sống. Đọc thơ hai-cư là một trải nghiệm thú vị: ta phải dừng lại, lắng nghe, và để tâm hồn mình rung động trước những điều bé nhỏ mà sâu sắc. Đó cũng là điều khiến thể thơ này, dù khởi nguồn từ Nhật Bản, vẫn có sức hấp dẫn vượt thời gian và biên giới.

Đoạn văn tham khảo 2 — Vẻ đẹp của những hình ảnh nhỏ bé, gần gũi:

Điều khiến em thấy thú vị nhất ở thể thơ hai-cư là cách thể thơ này nâng niu những hình ảnh nhỏ bé, gần gũi của thiên nhiên và biến chúng thành những biểu tượng giàu ý nghĩa. Chỉ một cánh quạ đậu trên cành khô đã đủ vẽ nên cả bức tranh chiều thu u tịch (Ba-sô). Chỉ một dây hoa triêu nhan vương vào sợi dây gàu cũng đủ gửi gắm cả một triết lí về tình yêu và sự trân trọng cái đẹp (Chi-y-ô). Và một con ốc bé nhỏ chậm rãi trèo lên núi Phu-gi đã trở thành biểu tượng cho ý chí, nghị lực và sự kiên trì (Ít-sa). Thơ hai-cư dạy em rằng cái đẹp không nhất thiết phải lớn lao, hùng vĩ — cái đẹp tồn tại ngay trong những điều giản dị nhất quanh ta, chỉ cần ta có một đôi mắt biết quan sát và một trái tim biết rung động. Đó là điều thú vị và đáng quý nhất mà thể thơ này mang lại.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện