Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- An-tôn Sê-khốp (1860 – 1904) sinh ra và lớn lên trong một gia đình buôn bán nhỏ tại thị trấn Ta-gan-rốc, miền nam nước Nga.
- Ông bắt đầu sáng tác truyện ngắn và kịch ngay khi theo học ngành Y tại Trường Đại học Tổng hợp Mát-xcơ-va từ năm 1879.
- Đến khoảng những năm 1890, Sê-khốp đã được thừa nhận là một trong những nhà văn lớn nhất của văn học Nga.
- Năm 1904, ông qua đời vì bệnh lao phổi tại một khu điều dưỡng ở nước Đức.
- Phong cách sáng tác:
- Văn phong hàm súc, cô đọng.
- Phần lớn truyện ngắn của ông là những “truyện không có chuyện”, mở đầu thường dẫn người đọc nhập thẳng vào khung cảnh câu chuyện, tâm trạng nhân vật, kết thúc thường gây cảm giác “chưa có chuyện gì xảy ra cả” như trong một sự đợi chờ khắc khoải.
- Nhà văn Lép Tôn-xtôi khẳng định Sê-khốp đã “sáng tạo nên cách viết mới cho toàn thế giới”.
2. Tác phẩm
- Một chuyện đùa nho nhỏ in lần đầu tiên trên tạp chí Dế mèn của Nga, số 10, ra ngày 12/3/1886.
- Năm 1899, Sê-khốp chỉnh lí, bổ sung và thay đổi phần kết truyện để đưa vào Tuyển tập Truyện ngắn Sê-khốp. Dịch giả Phan Hồng Giang chuyển ngữ từ bản tiếng Nga thuộc tuyển tập này.
- Thể loại: truyện ngắn.
- Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi” — người tham gia hành động chính).
- Bố cục (4 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “không muốn tin rằng gió đã nói những lời ấy!”): Lời yêu thương chân thành bột phát của nhân vật “tôi” trở thành một chuyện đùa, nhen lên trong lòng Na-đi-a khát vọng hạnh phúc cùng những băn khoăn.
- Phần 2 (tiếp đến “không còn khả năng hiểu nữa…”): Na-đi-a say sưa với khát vọng yêu thương, quyết tâm vượt qua nỗi sợ, truy tìm sự thật một mình.
- Phần 3 (tiếp đến “Còn tôi trở vào nhà thu xếp đồ đạc…”): cảnh chia tay lúc xuân sang.
- Phần 4 (còn lại): những suy tư, nuối tiếc nhiều năm sau, khi tất cả chỉ còn là kỉ niệm.
II. Trước khi đọc
Câu hỏi: Đôi khi hồi ức về một kỉ niệm nhỏ bé trong quá khứ lại khiến ta phải suy ngẫm nhiều về cuộc sống của mình trong hiện tại và tương lai. Hãy kể lại kỉ niệm ấy với bạn bè.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em từng có một kỉ niệm nhỏ bé khiến em suy nghĩ nhiều: hồi tiểu học, em đã nói dối một câu vô tình làm bạn thân giận. Lúc đó em chưa hiểu hết, nhưng đến giờ em vẫn nhớ ánh mắt buồn của bạn. Kỉ niệm ấy nhắc em: lời nói dù nhỏ cũng có thể tổn thương người khác, phải sống chân thành.
- Cách 2: Em có một kỉ niệm với bà ngoại — một lần em vô tâm không gọi điện hỏi thăm bà trong dịp sinh nhật bà. Sau này bà mất, em mới hiểu một cuộc gọi nhỏ ấy lại có ý nghĩa lớn đến nhường nào. Kỉ niệm ấy khiến em luôn biết trân trọng những người thân yêu khi còn có thể.
- Cách 3: Em từng có một kỉ niệm với một người bạn thuở nhỏ — một lần chia tay khi gia đình bạn chuyển nhà. Hồi ấy em không biết gửi lời tạm biệt thế nào cho phải. Đến giờ, mỗi khi nghĩ lại, em vẫn ước giá như mình đã can đảm nói ra điều mình muốn nói. Kỉ niệm ấy dạy em phải sống cho hiện tại, đừng để hối tiếc về sau.
III. Trong khi đọc
1. Lưu ý về ngôi kể. Lời kể xuất phát chủ yếu từ điểm nhìn “lúc đó” hay “bây giờ”?
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất (nhân vật xưng “tôi”).
- Điểm nhìn: chủ yếu xuất phát từ điểm nhìn “lúc đó” — tức là khi nhân vật còn trẻ, đang trượt tuyết cùng Na-đi-a. Đến phần kết, điểm nhìn chuyển về “bây giờ” — khi nhân vật đã đứng tuổi, hồi tưởng lại chuyện cũ.
2. Sự đồng cảm của người kể chuyện với Na-đi-a
- Nhân vật “tôi” miêu tả nỗi sợ của Na-đi-a rất tinh tế: “thật ghê sợ, tưởng như là một vực sâu vô tận”, “sợ hết hồn, không thở được nữa”, “sẽ chết mất, sẽ phát điên mất”.
- Trong lần trượt tuyết đầu tiên, “tôi” chia sẻ cùng nỗi sợ với Na-đi-a: “chúng tôi sẽ chết!”, cảm giác “có một con quỷ nào đang giơ tay nắm lấy chúng tôi”.
→ Cho thấy lần trượt đầu tiên, “tôi” và Na-đi-a có sự đồng cảm thực sự, cùng trải qua nỗi sợ và niềm xúc động chung.
3. Câu văn hé lộ ý đùa cợt của nhân vật “tôi”
Câu văn hé lộ ý đùa cợt: “Ôi, gương mặt đáng yêu của nàng mới ngộ nghĩnh làm sao!”
→ Nhân vật “tôi” không thực sự nghiêm túc với tình cảm vừa thổ lộ; anh ta nhìn sự bối rối, day dứt của Na-đi-a như một điều buồn cười, đáng yêu — đây là dấu hiệu cho thấy “tôi” sắp biến lời nói chân thành thành một trò đùa.
4 Vì sao Na-đi-a “không muốn tin rằng gió đã nói những lời ấy”?
- Vì với Na-đi-a, những lời ấy là một câu hỏi hệ trọng: “của lòng tự trọng, của danh dự, của cuộc đời và niềm hạnh phúc”.
- Nàng khao khát những lời yêu thương ấy là sự thật — tức là do “tôi” nói ra chứ không phải chỉ là tiếng gió.
- Nếu chỉ là gió, thì niềm hạnh phúc nàng đang ấp ủ chỉ là ảo giác, là điều không có thật.
→ Sự “không muốn tin” ấy thể hiện khát vọng yêu thương mãnh liệt của cô gái.
5. “Độ vênh” giữa suy đoán của người kể chuyện với hành động tiếp theo của Na-đi-a
- Suy đoán của “tôi”: Na-đi-a sợ độ cao, sợ trượt tuyết một mình, “mặt nàng tái nhợt, trắng như tuyết, toàn thân run rẩy”, “hệt như đến nơi chịu án tử hình” — tưởng chừng nàng sẽ không dám trượt.
- Hành động của Na-đi-a: nàng vẫn xăm xăm đi, đầu không ngoái lại, “ngồi lên xe, nhắm mắt lại” và một mình lao xuống chân đồi.
→ “Độ vênh” này cho thấy: người kể chuyện ngôi thứ nhất không phải là người biết tuốt — suy đoán đôi khi sai. Đồng thời thể hiện bản lĩnh và khát vọng sự thật vượt xa nỗi sợ của Na-đi-a.
6. Hình ảnh “hàng rào cao có đinh nhọn” và hành động “ghé nhìn qua khe hở”
- Hàng rào cao có đinh nhọn: là biểu tượng cho rào cản ngăn cách hai nhân vật — vừa là rào cản vật chất, vừa là rào cản tinh thần.
- Hành động “ghé nhìn qua khe hở” của nhân vật “tôi”:
- Thể hiện sự tò mò, muốn dõi theo Na-đi-a lần cuối.
- Cho thấy nhân vật “tôi” không đủ dũng cảm vượt qua hàng rào ấy — không dám đối mặt trực diện để bày tỏ tình cảm chân thật.
→ Hành động ấy hé lộ sự yếu đuối, do dự của nhân vật “tôi”.
7. Tâm trạng của nhân vật “tôi” khi chuyển về thời điểm kể “bây giờ”
- “Tôi” nhận ra: “đã đứng tuổi, tôi không hiểu nổi vì lẽ gì đã nói những lời đó, sao tôi lại đùa như thế…”.
- Tâm trạng: bâng khuâng, nuối tiếc, day dứt — không hiểu nổi chính hành động của mình ngày xưa.
- Có chút hối hận, suy tư về một cơ hội hạnh phúc đã trôi qua không thể lấy lại.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Câu chuyện được kể bằng lời người kể chuyện ngôi thứ mấy? Người kể chuyện là nhân vật phụ chứng kiến, người được nghe kể lại hay nhân vật tham gia hành động chính?
- Câu chuyện được kể bằng lời người kể chuyện ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
- Người kể chuyện là nhân vật tham gia hành động chính — chính là chàng trai đã cùng Na-đi-a trượt tuyết và là người đã nói (đùa) bốn tiếng “Na-đi-a, anh yêu em!”.
Câu 2: Dựa vào sự thay đổi thời gian, địa điểm, thành phần nhân vật, có thể xác định truyện ngắn gồm mấy phần? Tóm lược nội dung từng phần.
Truyện gồm 4 phần:
| Phần | Phạm vi | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Phần 1 | Từ đầu đến “không muốn tin rằng gió đã nói những lời ấy!” | Một buổi trưa mùa đông, “tôi” và Na-đi-a cùng trượt tuyết. Lời yêu thương “Na-đi-a, anh yêu em!” được nói ra như một trò đùa, gieo vào lòng Na-đi-a sự băn khoăn day dứt. |
| Phần 2 | Từ “Sáng hôm sau…” đến “không còn khả năng hiểu nữa…” | Na-đi-a say mê những lời yêu thương ấy, vượt qua nỗi sợ và quyết định trượt tuyết một mình để truy tìm sự thật. |
| Phần 3 | Từ “Thế rồi những ngày xuân tháng Ba đã tới…” đến “Còn tôi trở vào nhà thu xếp đồ đạc…” | Cảnh chia tay lúc xuân sang. “Tôi” gửi lời theo gió lần cuối; Na-đi-a rạng rỡ, hạnh phúc. Sau đó “tôi” chuẩn bị đi Pê-téc-bua. |
| Phần 4 | Từ “Chuyện ấy đã qua lâu rồi” đến hết | Nhiều năm sau, Na-đi-a đã có gia đình. “Tôi” hồi tưởng và không hiểu nổi vì sao mình lại đùa như thế. |
Câu 3: Căn cứ vào lời tả và kể của nhân vật “tôi” về lần trượt tuyết đầu tiên, hãy đoán định tình cảm thực sự của nhân vật với Na-đi-a.
Căn cứ trong văn bản:
- “Tôi” miêu tả Na-đi-a rất chi tiết, trìu mến: “những hạt bụi tuyết nhỏ trắng xoá bám lên mấy món tóc xoắn vòng rủ hai bên thái dương nàng, lên hàng lông tơ mịn phía trên môi”.
- “Tôi” chia sẻ nỗi sợ cùng Na-đi-a: “chúng tôi sẽ chết!” — dùng đại từ “chúng tôi” thể hiện sự gắn kết.
- “Tôi” miêu tả cảm xúc khi xe lao xuống như cận kề cái chết — chính khoảnh khắc ấy đã bật ra lời “Na-đi-a, anh yêu em!” — như một lời thú nhận chân thành, bột phát trước khoảnh khắc tưởng như là cuối cùng.
Đoán định: Tình cảm thực sự của “tôi” với Na-đi-a là tình yêu chân thành. Lời nói trong lần trượt tuyết đầu tiên không phải đùa, mà là tiếng lòng được bộc lộ trong khoảnh khắc xúc động đặc biệt. Tuy nhiên, sau đó nhân vật “tôi” đã không đủ dũng cảm để công khai thừa nhận tình cảm này.
Câu 4: Sau lần trượt tuyết đầu tiên, những hành động, cử chỉ, lời nói nào của nhân vật “tôi” cho thấy anh không còn khả năng đồng cảm với Na-đi-a nữa? Vì sao có thể nói nhân vật “tôi” cũng chính là người mất mát?
a) Những biểu hiện cho thấy “tôi” không còn đồng cảm với Na-đi-a:
- Tính toán thời điểm: “đúng vào lúc chiếc xe lao nhanh nhất, tiếng gió gào rít ghê gớm nhất, tôi lại nói” — để Na-đi-a không phân biệt được là gió nói hay người nói.
- Thái độ thờ ơ: “lắng nghe giọng nói thờ ơ lãnh đạm của tôi”.
- Che giấu: lần thứ ba, “tôi” “lấy chiếc khăn tay che miệng đi rồi khẽ đằng hắng lên mấy tiếng” để Na-đi-a không thấy môi mình mấp máy.
- Đứng nhìn từ xa khi Na-đi-a tự mình trượt tuyết một mình — không an ủi, không động viên, chỉ quan sát như một người dửng dưng.
- Trốn sau hàng rào trong cảnh chia tay, không dám đối mặt trực tiếp.
b) Vì sao “tôi” cũng là người mất mát?
- “Tôi” đã đánh mất một tình yêu chân thành — một cơ hội hạnh phúc lẽ ra có thể thành hiện thực.
- Nhiều năm sau, “tôi” sống trong day dứt, nuối tiếc: “tôi không hiểu nổi vì lẽ gì đã nói những lời đó, sao tôi lại đùa như thế…”.
- Trong khi Na-đi-a giữ kỉ niệm ấy là “hạnh phúc nhất, xúc động nhất, đẹp đẽ nhất” trong đời thì “tôi” chỉ còn lại sự trống rỗng và hối tiếc.
→ Chính sự thiếu dũng cảm thừa nhận tình yêu đã khiến “tôi” trở thành người mất mát hơn ai hết sau “chuyện đùa nho nhỏ” của mình.
Câu 5: Câu nói “Na-đi-a, anh yêu em!” có ý nghĩa thế nào đối với Na-đi-a? Vì sao bất chấp nỗi sợ, cô quyết định ngồi vào xe trượt xuống “một mình”?
a) Ý nghĩa của câu nói đối với Na-đi-a:
- Là câu hỏi hệ trọng “của lòng tự trọng, của danh dự, của cuộc đời và niềm hạnh phúc”.
- Là niềm khát vọng tình yêu mà cô đang chờ đợi.
- Vừa đem lại hạnh phúc (mỗi lần nghe thấy là một lần xúc động), vừa gieo vào lòng cô sự day dứt (không biết là “tôi” nói hay gió nói).
- Trở thành kỉ niệm hạnh phúc nhất, xúc động nhất, đẹp đẽ nhất trong cả cuộc đời cô.
b) Vì sao Na-đi-a bất chấp nỗi sợ để trượt một mình:
- Cô muốn xác minh sự thật: nếu trượt một mình mà vẫn nghe thấy câu nói ấy thì đó là tiếng gió; nếu không nghe thấy thì có nghĩa lời đó là của “tôi”.
- Khát vọng yêu thương mạnh hơn nỗi sợ độ cao, đến mức cô sẵn sàng vượt qua giới hạn của bản thân.
- Cho thấy Na-đi-a là cô gái dũng cảm, dám đối diện với sự thật vì hạnh phúc của mình.
Câu 6: Cảnh chia tay của hai nhân vật lúc xuân sang gợi lên cho bạn những cảm nghĩ gì về các nhân vật và cuộc đời? Nếu rơi vào hoàn cảnh tương tự, bạn ứng xử ra sao?
a) Cảm nghĩ về các nhân vật và cuộc đời:
- Về Na-đi-a: một cô gái trong sáng, khao khát yêu thương; rạng rỡ, hạnh phúc khi nghe những lời yêu lần cuối — nhưng đó là hạnh phúc trên nền của một lầm tưởng. Nhân vật vừa đẹp ở khát vọng, vừa đáng thương ở sự ngộ nhận.
- Về nhân vật “tôi”: vừa đáng trách (vì biến tình yêu chân thành thành trò đùa, lén lút sau hàng rào), vừa đáng thương (vì chính anh ta cũng tự đánh mất hạnh phúc).
- Về cuộc đời: Cuộc đời có những khoảnh khắc đẹp đẽ, có những cơ hội hạnh phúc — nhưng nếu thiếu sự chân thành và dũng cảm, ta sẽ để vuột mất tất cả. Hạnh phúc đôi khi chỉ cách ta một câu nói thật lòng.
b) Nếu rơi vào hoàn cảnh tương tự, bạn ứng xử ra sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Nếu em là nhân vật “tôi”, em sẽ dũng cảm vượt qua hàng rào, đến gặp Na-đi-a và nói thật lòng mình trước khi đi xa. Bởi em hiểu rằng cơ hội hạnh phúc không quay lại nhiều lần, và một lời nói thật còn quý hơn cả ngàn lời đùa.
- Cách 2: Em sẽ viết một bức thư để bày tỏ tình cảm thật của mình với Na-đi-a trước khi đi, để cô biết rằng những lời ấy không phải gió nói. Dù không thể ở bên nhau, ít nhất em cũng giữ được sự chân thành và không để cô sống trong sự ngộ nhận suốt đời.
- Cách 3: Nếu là Na-đi-a, em sẽ chủ động hỏi thẳng anh ấy: “Có phải anh đã nói những lời ấy không?”. Em tin rằng sự thẳng thắn sẽ giúp cả hai có câu trả lời rõ ràng, dù kết quả ra sao thì cũng tốt hơn là sống trong sự day dứt mơ hồ.
Câu 7: Trong phần kết, khi kể về tình trạng cuộc sống của Na-đi-a và của mình nhiều năm sau, người kể chuyện có tâm trạng thế nào? Hãy nêu nhận xét về cảm hứng chủ đạo của truyện ngắn.
a) Tâm trạng của người kể chuyện:
- Bâng khuâng, hoài niệm khi nhớ về kỉ niệm xưa.
- Day dứt, nuối tiếc: “tôi không hiểu nổi vì lẽ gì đã nói những lời đó, sao tôi lại đùa như thế…”.
- Có chút chua xót, hối hận vì đã không đủ dũng cảm để biến lời yêu đó thành sự thật.
- Khi nói về Na-đi-a: vừa mừng cho cô đã có gia đình, vừa xót xa vì kỉ niệm hạnh phúc nhất đời cô lại được xây trên một lầm tưởng.
b) Cảm hứng chủ đạo của truyện ngắn:
Cảm hứng chủ đạo là sự nuối tiếc, suy tư về một cơ hội hạnh phúc đã bị bỏ lỡ vì sự thiếu chân thành, thiếu dũng cảm trong tình yêu. Đồng thời, truyện gửi gắm thông điệp về giá trị của sự chân thành, lòng đồng cảm và sự dũng cảm bày tỏ tình cảm giữa người với người. Một lời đùa nhỏ có thể để lại hậu quả lớn, làm mất đi cả một cơ hội hạnh phúc — đó là bài học mà Sê-khốp gửi gắm qua câu chuyện tưởng như rất nhẹ nhàng này.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích hình ảnh “hàng rào” trong truyện ngắn Một chuyện đùa nho nhỏ.
Đoạn văn tham khảo 1:
Trong truyện ngắn Một chuyện đùa nho nhỏ của An-tôn Sê-khốp, hình ảnh “hàng rào cao có đinh nhọn” xuất hiện ở cảnh chia tay gần cuối tác phẩm và trở thành một biểu tượng giàu ý nghĩa. Trên bề mặt, đó là hàng rào vật chất ngăn cách khu vườn của nhân vật “tôi” với sân nhà Na-đi-a. Nhưng sâu xa hơn, “hàng rào” chính là biểu tượng cho rào cản tinh thần giữa hai nhân vật — sự thiếu chân thành, thiếu dũng cảm của “tôi” trong tình yêu. Anh đến “bên hàng rào và ghé nhìn qua khe hở” để dõi theo Na-đi-a, gửi lời yêu cuối cùng theo gió — chứ không dám vượt qua hàng rào ấy để nói lời chân thật trực diện với người mình yêu. Hình ảnh hàng rào còn là rào cản của hoàn cảnh — “tôi” sắp đi Pê-téc-bua, cơ hội hạnh phúc dần khép lại. Qua chi tiết nhỏ ấy, Sê-khốp đã gợi mở bao điều day dứt về sự yếu đuối của con người và những hạnh phúc bị bỏ lỡ trong đời.
Đoạn văn tham khảo 2:
Hình ảnh “hàng rào cao có đinh nhọn” trong Một chuyện đùa nho nhỏ là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc mang nhiều tầng ý nghĩa. Hàng rào ấy xuất hiện ngay trong khoảnh khắc giao cảm cuối cùng giữa hai nhân vật — khi nhân vật “tôi” đứng ở khu vườn ngăn cách với sân nhà Na-đi-a, “đến bên hàng rào và ghé nhìn qua khe hở”. Đó vừa là rào cản vật chất rất cụ thể, vừa là biểu tượng cho khoảng cách tinh thần giữa hai con người — khoảng cách mà chính “tôi” đã tự dựng lên bằng những trò đùa thiếu chân thành. Đáng chú ý, “tôi” không vượt qua hàng rào để gặp Na-đi-a trực tiếp, mà chỉ “ghé nhìn qua khe hở” và “chờ khi có làn gió đến, thì thào nói” lời yêu lần cuối. Hành động ấy cho thấy sự yếu đuối, do dự của nhân vật. Hình ảnh hàng rào, vì thế, đã trở thành một dấu chấm lửng đầy ám ảnh về một tình yêu mãi mãi không thành — bởi chính con người không đủ dũng cảm để bước qua nó.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
