Soạn bài: Thực hành tiếng Việt trang 112 – Ngữ văn 10 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Lí thuyết trọng tâm

1. Trích dẫn

Trích dẫn là việc dẫn lại câu văn hay ý tưởng của tác giả khác trong sản phẩm ngôn từ của mình, kèm theo những dấu hiệu phân biệt riêng.

hai hình thức trích dẫn:

Tiêu chí Trích dẫn trực tiếp Trích dẫn gián tiếp
Cách trích Trích nguyên văn câu, đoạn của tác giả gốc Diễn đạt lại theo cách viết của mình, trung thành với văn bản gốc
Dấu hiệu Đặt trong dấu ngoặc kép ” “ Không cần đặt trong dấu ngoặc kép
Điểm chung Đều dùng để trình bày quan điểm, ý kiến từ tài liệu tham khảo nhằm hỗ trợ làm rõ ý kiến của người viết. Đều phải ghi rõ xuất xứ (tên tác giả, tác phẩm, năm, trang…)

Ví dụ trích dẫn trực tiếp: Nhà nghiên cứu Phan Ngọc đã khẳng định: “Có thể nói không quá đáng rằng chỉ đến lúc Sếch-xpia xuất hiện, Van-mi-ki mới có đối thủ.”

Ví dụ trích dẫn gián tiếp: Theo nhà nghiên cứu Phan Ngọc, điều kì diệu nhất làm nên sự vĩ đại của Ra-ma-ya-na chính là sự khám phá tâm lí nhân vật.

2. Cước chú

Cước chú là phần chú thích ở chân trang hoặc cuối văn bản cho một từ ngữ, đối tượng nào đó trong văn bản, giúp người đọc có thêm tri thức nền để hiểu sâu về văn bản.

Tác dụng của cước chú:

  • Giải nghĩa từ ngữ khó, từ địa phương, từ Hán Việt…
  • Giải thích điển cố, điển tích, nhân vật, sự kiện được nhắc tới.
  • Bổ sung thông tin, diễn giải chi tiết để làm rõ ngữ cảnh.

Ví dụ cước chú giải nghĩa từ ngữ: Hèo hoa: cái gậy làm bằng thân cây hèo, có cuốn tua ở trên đầu. (Trong Chữ người tử tù – Nguyễn Tuân)

Ví dụ cước chú bổ sung thông tin: Đông Quan: tên gọi thành Thăng Long thời nước ta bị giặc Minh xâm lược và đô hộ. (Trong Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên – Nguyễn Dữ)

3. Tỉnh lược

Tỉnh lược (khi trích dẫn) là lược bỏ một yếu tố hoặc một phần của văn bản gốc khi trích dẫn.

  • Dấu hiệu: dùng dấu ngoặc vuông có ba chấm ở giữa: […]
  • Tác dụng: làm cho thông tin trích dẫn cô đọng hơn, tập trung vào ý chính mà người viết muốn nhấn mạnh.

Ví dụ: “[…] sự tương phản bi thảm của bầu không khí chiến tranh hung hiểm với cuộc sống gia đình êm ấm” — phần “[…]” cho biết người viết đã lược bỏ một phần đầu của câu trích.

4. Lưu ý — Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ

Để tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, cần tránh các lỗi thường gặp khi sử dụng trích dẫn:

  • Sử dụng trích dẫn (trực tiếp hoặc gián tiếp) nhưng không ghi rõ xuất xứ.
  • Sử dụng trích dẫn trực tiếp nhưng không đặt trong dấu ngoặc kép.

II. Bài tập thực hành (SGK trang 112)

Bài tập 1: Đọc đoạn văn viết về tác giả Hô-me-rơ, sử thi I-li-át cùng đoạn giới thiệu đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác (tr. 103 – 104) và trả lời câu hỏi

a) Tại sao lời trích dẫn trong đoạn văn giới thiệu về tác giả Hô-me-rơ không sử dụng dấu ngoặc kép?

Lời trích dẫn trong đoạn văn giới thiệu về Hô-me-rơ không sử dụng dấu ngoặc kép vì đây là trích dẫn gián tiếp: tác giả đã diễn đạt lại thông tin theo cách viết của mình, không dùng nguyên văn tài liệu tham khảo. Theo quy ước, chỉ trích dẫn trực tiếp (trích nguyên văn) mới cần đặt trong dấu ngoặc kép.

b) Câu văn được đưa vào ngoặc kép trong đoạn văn từ “Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác được coi là” đến “sáng tác nghệ thuật thời sau” có nội dung gì?

Câu văn được đưa vào ngoặc kép là phần trích dẫn nguyên vẹn một nhận định của nhà nghiên cứu văn hoá Hy Lạp cổ đại M. Ga-xpa-rốp (Mikhail Gasparov): “[…] sự tương phản bi thảm của bầu không khí chiến tranh hung hiểm với cuộc sống gia đình êm ấm”. Nhận định này khẳng định giá trị nghệ thuật đặc sắc của đoạn trích — sự tương phản đầy bi thảm đã tạo nên ấn tượng sâu sắc cho nhiều thế hệ độc giả.

→ Đây là trích dẫn trực tiếp, được đặt trong dấu ngoặc kép.

c) Phần được đánh dấu ngoặc vuông […] ở đoạn văn từ “Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác được coi là” đến “sáng tác nghệ thuật thời sau” có ý nghĩa gì?

Phần được đánh dấu ngoặc vuông […] là phần đã được người viết tỉnh lược (lược bỏ) khỏi câu trích dẫn gốc của M. Ga-xpa-rốp.

Ý nghĩa: giúp làm cho thông tin cô đọng hơn, tập trung vào ý chính mà người viết muốn nhấn mạnh, đồng thời vẫn đảm bảo tính trung thực với văn bản gốc (báo cho người đọc biết rằng đây không phải toàn bộ câu trích).

Bài tập 2: Đọc đoạn văn trong phần 2 đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời, từ câu “Thế là Đăm Săn ra đi.” đến “Chày nhà tù trưởng giàu có này giã gạo trông cứ lấp la lấp lánh!” và trả lời câu hỏi

a) Phần cước chú ở chân trang bao gồm những thông tin gì, được trình bày bằng hình thức như thế nào? Cho biết chức năng, tác dụng của những thông tin đó.

  • Nội dung các cước chú:
    • Giải thích điển cố văn học dân gian Ê-đê: chú thích về “người anh giữ mặt trời, người em giữ mặt trăng” — tức Y Đu và Hơ Kung, hai nhân vật trong văn học dân gian Ê-đê, dù yêu nhau nhưng phải sống cách biệt, chỉ gặp nhau khi có nhật thực, nguyệt thực.
    • Bổ sung thông tin về địa danh: chú thích về cánh núi “nơi đất giáp với trời” — chính là ở Đrai Hling trên sông Xê-rê-pốc ngày nay, nơi tận cùng phía tây lãnh thổ của người Ê-đê xưa.
  • Hình thức trình bày: đặt ở chân trang, đánh số thứ tự bằng các kí hiệu (1), (2)…, mỗi cước chú là một đoạn ngắn, in nhỏ hơn so với chữ trong văn bản chính.
  • Chức năng, tác dụng:
    • Giải nghĩa các điển cố, từ ngữ, địa danh khó hiểu.
    • Bổ sung tri thức nền về văn hoá, lịch sử, văn học dân gian của người Ê-đê.
    • Giúp người đọc hiểu rõ ngữ cảnh văn hoá xung quanh văn bản — điều đặc biệt quan trọng với một văn bản sử thi.

b) Đoạn văn có bao nhiêu cước chú? Các cước chú đó thuộc những loại nào?

  • Đoạn văn có hai cước chú.
  • Phân loại:
    • Cước chú 1 (về Y Đu và Hơ Kung): thuộc loại giải thích điển cố, nhân vật văn học dân gian.
    • Cước chú 2 (về cánh núi Đrai Hling trên sông Xê-rê-pốc): thuộc loại bổ sung thông tin về địa danh thực tế, kết nối yếu tố trong tác phẩm với hiện thực địa lí.

Bài tập 3: Tìm ở các bài đã học những ví dụ về trích dẫn (trực tiếp hoặc gián tiếp), cước chú và tỉnh lược trong văn bản

Đây là câu hỏi mở, em có thể tham khảo các ví dụ sau hoặc tự tìm thêm trong các văn bản đã học.

a) Ví dụ về trích dẫn trực tiếp:

  • Trong phần giới thiệu đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác:“Nhà nghiên cứu văn hoá Hy Lạp cổ đại M. Ga-xpa-rốp khẳng định: ‘[…] sự tương phản bi thảm của bầu không khí chiến tranh hung hiểm với cuộc sống gia đình êm ấm’ trong tình tiết này đã tạo nên ấn tượng sâu sắc trong lòng nhiều thế hệ độc giả.”

→ Phần đặt trong dấu ngoặc kép là trích dẫn nguyên văn nhận định của M. Ga-xpa-rốp.

b) Ví dụ về trích dẫn gián tiếp:

  • Trong phần giới thiệu về tác giả Hô-me-rơ: thông tin về tiểu sử, sự nghiệp của ông được tác giả viết lại theo cách diễn đạt riêng, không dùng nguyên văn nguồn tham khảo và không đặt trong dấu ngoặc kép.

c) Ví dụ về cước chú:

  • Cước chú giải nghĩa từ ngữ (trong Thần Trụ Trời): “Hỗn độn: lộn xộn, lẫn lộn, không có trật tự, ở đây chỉ trạng thái tồn tại của vũ trụ thuở sơ khai…”
  • Cước chú giải thích nhân vật, điển cố (trong Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên): “Cố Thiệu, người thời Tam Quốc, làm quan Thú ở quận Dư Chương, phá bỏ tất cả đền thờ thần bất chính…”
  • Cước chú bổ sung thông tin địa danh (trong Chữ người tử tù): “Đốc bộ đường: dinh quan Tổng đốc.”
  • Cước chú giải thích điển cố văn học dân gian (trong Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời): chú thích về ông Đu, ông Điê — hai vị thần cao nhất trong hệ thống thần của người Ê-đê.

d) Ví dụ về tỉnh lược […]:

  • Trong phần giới thiệu đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác:“[…] sự tương phản bi thảm của bầu không khí chiến tranh hung hiểm với cuộc sống gia đình êm ấm”

→ Phần “[…]” cho biết người viết đã lược bỏ một phần đầu của câu trích nguyên gốc, giúp thông tin cô đọng hơn.

  • Trong đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời:“[…] Sau đó là cảnh người đi đi lại lại như trong sương mù.”

→ Phần “[…]” đầu đoạn cho biết người biên soạn đã lược bỏ một phần văn bản gốc của sử thi.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện