Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Thân Nhân Trung (1418 – 1499), là một danh sĩ thời Hậu Lê, quê ở tỉnh Bắc Ninh.
- Đỗ tiến sĩ năm 1469, được triều đình trọng dụng, góp nhiều công sức trong việc tuyển chọn và đào tạo nhân tài.
- Từng là thành viên chủ chốt của Hội Tao đàn do vua Lê Thánh Tông sáng lập.
2. Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác: Năm 1484, Thân Nhân Trung vâng mệnh vua Lê Thánh Tông soạn Bài kí đề danh tiến sĩ khoa Nhâm Tuất niên hiệu Đại Bảo thứ ba để khắc trên bia đặt tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội) — khởi đầu cho truyền thống dựng bia ghi danh tiến sĩ về sau.
- Xuất xứ đoạn trích: Hiền tài là nguyên khí của quốc gia là một đoạn trích trong bài văn bia nói trên.
- Thể loại: văn bia — loại văn khắc trên bia đá, thường ghi chép những sự kiện quan trọng hoặc tên tuổi, sự nghiệp của những người có công đức lớn để lưu truyền hậu thế. Nhiều bài văn bia là những áng văn nghị luận độc đáo.
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận (kết hợp biểu cảm).
- Bố cục đoạn trích (4 đoạn theo SGK):
- Đoạn 1: Lời mở đầu khiêm tốn của tác giả.
- Đoạn 2: Khẳng định tầm quan trọng của hiền tài và thái độ trọng dụng hiền tài của các đấng thánh đế minh vương.
- Đoạn 3: Lí do và mục đích của việc dựng bia tiến sĩ.
- Đoạn 4 – 5: Trách nhiệm của kẻ sĩ và ý nghĩa to lớn của việc dựng bia.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Bạn nghĩ gì khi nhìn thấy (trực tiếp hoặc qua phim ảnh) những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội)?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Khi nhìn thấy những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, em cảm thấy xúc động và tự hào về truyền thống hiếu học, trọng người tài của dân tộc Việt Nam. Mỗi tấm bia là một minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng của các bậc tiền nhân và sự coi trọng nhân tài của cha ông ta.
- Cách 2: Em cảm thấy kính phục, ngưỡng mộ trước những bậc tiến sĩ được lưu danh. Đồng thời, em cũng cảm nhận được sự trang nghiêm, cổ kính của một di tích lịch sử – văn hoá lâu đời, là biểu tượng của nền giáo dục Việt Nam thời phong kiến.
- Cách 3: Em thấy biết ơn thế hệ đi trước đã giữ gìn di sản quý báu này. Những hàng bia tiến sĩ nhắc nhở thế hệ trẻ chúng em phải cố gắng học tập để trở thành người có ích cho đất nước, tiếp nối truyền thống cha ông.
Câu 2: Bạn đã thấy, đã nghe câu “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em đã nghe câu nói này được khắc trên bia đá ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, được trích dẫn nhiều trong sách giáo khoa và các bài học lịch sử.
- Cách 2: Em từng thấy câu này được nhắc đến trong các bài phát biểu, diễn văn của lãnh đạo khi nói về chính sách giáo dục, đào tạo nhân tài; trong các chương trình truyền hình về văn hoá – giáo dục Việt Nam.
- Cách 3: Em được nghe các thầy cô giáo nhắc đến câu nói này trong những dịp vinh danh học sinh giỏi, trao thưởng cho người tài, để khuyến khích tinh thần hiếu học của học sinh.
III. Trong khi đọc
1. Lưu ý câu “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” được nhắc ở ngay đầu mạch lập luận
- Câu nói được đặt ở vị trí mở đầu của đoạn 2 — đoạn quan trọng nhất của văn bản.
- Đây là luận đề trung tâm của bài văn bia, làm điểm xuất phát cho toàn bộ mạch lập luận về sau.
→ Cách mở đầu trực tiếp, dứt khoát, khẳng định ngay tư tưởng cốt lõi, tạo ấn tượng mạnh và làm nền cho các luận điểm tiếp theo.
2. Các vị vua anh minh đã ban ân gì cho kẻ sĩ?
Các đấng thánh đế minh vương đã ban cho kẻ sĩ nhiều ân huệ:
- Yêu mến cho khoa danh (danh tiếng người thi đỗ).
- Đề cao bằng tước trật (chức tước và cấp bậc).
- Nêu tên ở tháp Nhạn (lưu danh người đỗ đại khoa).
- Ban danh hiệu Long hổ (danh hiệu tiến sĩ).
- Bày tiệc Văn hỉ (tiệc mừng người mới thi đỗ tiến sĩ).
→ Triều đình mừng được người tài “không có việc gì không làm đến mức cao nhất” — thể hiện sự quý trọng hiền tài đến tột cùng.
3. Lí do chính của việc dựng bia là gì?
Lí do chính là vì “chuyện hay việc tốt tuy có một thời lừng lẫy, nhưng lời khen tiếng thơm chưa đủ lưu vẻ sáng lâu dài”. Vì thế nhà vua cho dựng đá đề danh đặt ở cửa Hiền Quan, nhằm:
- Khiến cho kẻ sĩ trông vào mà phấn chấn hâm mộ.
- Rèn luyện danh tiết, gắng sức giúp vua.
→ Việc dựng bia không phải để “chuộng văn suông, ham tiếng hão” mà có ý nghĩa giáo dục, cổ vũ kẻ sĩ lâu dài.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tìm trong đoạn 2 của văn bản những từ ngữ thể hiện thái độ trọng dụng hiền tài của “các đấng thánh đế minh vương”.
Những từ ngữ thể hiện thái độ trọng dụng hiền tài:
- “bồi dưỡng nhân tài”, “kén chọn kẻ sĩ”, “vun trồng nguyên khí” — coi đây là việc làm đầu tiên.
- “quý chuộng kẻ sĩ không biết thế nào là cùng”.
- “yêu mến cho khoa danh”, “đề cao bằng tước trật”.
- “ban ân rất lớn mà vẫn cho là chưa đủ”.
- “nêu tên ở tháp Nhạn, ban danh hiệu Long hổ, bày tiệc Văn hỉ”.
- “không có việc gì không làm đến mức cao nhất”.
→ Hàng loạt từ ngữ trên cho thấy thái độ trọng dụng, quý chuộng hiền tài đến tột bậc của các bậc minh quân thời xưa.
Câu 2: Trong văn bản có một câu trực tiếp nói về mục đích của việc dựng bia ghi danh những người đỗ tiến sĩ. Bạn hãy cho biết đó là câu nào.
Đó là câu nằm ở đoạn 3:
“Nay thánh minh lại cho rằng, chuyện hay việc tốt tuy có một thời lừng lẫy, nhưng lời khen tiếng thơm chưa đủ lưu vẻ sáng lâu dài, cho nên lại dựng đá đề danh đặt ở cửa Hiền Quan, khiến cho kẻ sĩ trông vào mà phấn chấn hâm mộ, rèn luyện danh tiết, gắng sức giúp vua.”
Câu 3: Xác định luận đề của văn bản và cho biết vì sao bạn xác định như vậy.
a) Luận đề của văn bản: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”.
b) Lí do xác định:
- Đây chính là nhan đề của văn bản và cũng là câu mở đầu đoạn 2 — vị trí then chốt của bài.
- Tất cả các luận điểm trong văn bản đều được triển khai và bố trí xoay quanh tư tưởng này:
- Vì sao hiền tài được xem là nguyên khí của quốc gia?
- Các đấng thánh đế minh vương đã làm gì để trọng dụng hiền tài?
- Việc dựng bia ghi danh tiến sĩ có ý nghĩa gì?
- Người hiền tài phải có trách nhiệm gì với đất nước?
- Câu nói này đã ngầm chứa tư tưởng, quan điểm của tác giả: khẳng định vai trò quan trọng tột bậc của hiền tài đối với vận mệnh quốc gia.
Câu 4: Xét về nội dung, đoạn 3 có mối quan hệ như thế nào với đoạn 2?
- Đoạn 2 trình bày nguyên lí chung: hiền tài là nguyên khí quốc gia và các bậc minh quân xưa nay đều trọng dụng hiền tài bằng nhiều cách (khoa danh, tước trật, tháp Nhạn, Long hổ, tiệc Văn hỉ…).
- Đoạn 3 tiếp nối, triển khai và bổ sung ý của đoạn 2: nêu thêm một việc làm cụ thể, mới của triều đình đương thời — dựng đá đề danh tiến sĩ ở cửa Hiền Quan.
→ Mối quan hệ giữa hai đoạn là bổ sung, triển khai: từ chỗ bàn về nguyên lí chung (đoạn 2), tác giả chuyển sang bàn về chuyện cụ thể là việc dựng bia (đoạn 3) — sự việc trực tiếp dẫn đến sự ra đời của bài kí này.
Câu 5: Bạn hãy khái quát về nội dung của đoạn 4 và cho biết đoạn này đảm nhận chức năng gì trong mạch lập luận.
a) Nội dung đoạn 4:
Đoạn 4 là lời tự vấn đầy xúc động: “Ôi, kẻ sĩ chốn trường ốc lều tranh, phận thật nhỏ mọn mà được triều đình đề cao rất mực như thế, thì họ phải làm thế nào để tự trọng tấm thân mà ra sức báo đáp?”
→ Đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của kẻ sĩ trước sự tôn vinh, kì vọng của triều đình và đất nước.
b) Chức năng trong mạch lập luận:
- Tạo bước chuyển của mạch lập luận: từ chỗ nói về sự trọng dụng của triều đình (đoạn 2, 3) sang nói về bổn phận của kẻ sĩ (đoạn 5).
- Thể hiện thái độ tự trọng của kẻ sĩ, đồng thời mang ý nghĩa “khích tướng” — cổ vũ, động viên các bậc hiền tài phải sống xứng đáng.
- Khiến đoạn tiếp theo đi thẳng vào nội dung khuyến cáo một cách tự nhiên, hợp lí.
Câu 6: Khi viết bài văn bia, tác giả đã thể hiện ít nhất hai tư cách: một là của người truyền đạt “thánh ý”; hai là của kẻ sĩ được trọng dụng, thường suy nghĩ về việc báo đáp. Việc thống nhất hai tư cách đó đã chi phối như thế nào đến cách triển khai luận điểm của tác giả?
- Tư cách người truyền đạt “thánh ý”: khiến lời văn mang tính trang trọng, xác quyết, rắn rỏi, dứt khoát, đầy sức nặng của lời nói nhân danh triều đình.
- Tư cách kẻ sĩ được trọng dụng: khiến lời văn trở nên thiết tha, giàu cảm xúc, có sự suy tư về trách nhiệm bản thân và đồng nghiệp (“Ôi, kẻ sĩ chốn trường ốc lều tranh…”).
→ Sự thống nhất giữa hai tư cách này khiến cách triển khai luận điểm trở nên uyển chuyển, linh hoạt:
- Vừa xác quyết, rắn rỏi khi khẳng định nguyên lí.
- Vừa thiết tha, giàu cảm xúc khi nói về bổn phận kẻ sĩ.
- Tạo nên sức thuyết phục cao, vừa thuyết phục bằng lí lẽ, vừa lay động bằng tình cảm.
Câu 7: Tìm một vài dẫn chứng lịch sử để làm sáng tỏ nhận định: “Vì vậy các đấng thánh đế minh vương chẳng ai không lấy việc bồi dưỡng nhân tài, kén chọn kẻ sĩ, vun trồng nguyên khí làm việc đầu tiên.”
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 — Các triều đại Việt Nam:
- Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền — đặt nền móng cho việc trọng dụng hiền tài.
- Năm 1075, vua Lý Nhân Tông mở khoa thi đầu tiên ở nước ta để chọn nhân tài.
- Năm 1076, Quốc Tử Giám được thành lập — trường đại học đầu tiên của nước ta.
- Vua Lê Thánh Tông (1442 – 1497) đã có nhiều chính sách trọng dụng hiền tài: tổ chức thi cử nghiêm túc, dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu, lập Hội Tao đàn để tập hợp những người tài văn chương.
- Cách 2 — Một vài tấm gương lịch sử:
- Trần Hưng Đạo được vua Trần trọng dụng giao trọng trách thống lĩnh quân đội chống quân Nguyên – Mông; ông đã viết Hịch tướng sĩ để khích lệ tướng sĩ học hỏi, rèn luyện tài năng.
- Nguyễn Trãi được vua Lê Lợi tin dùng, là người thảo Bình Ngô đại cáo, có công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Minh và xây dựng đất nước thời Hậu Lê.
- Chu Văn An, Nguyễn Bỉnh Khiêm — những bậc đại nho được nhiều triều vua mời ra làm quan, được tôn kính như những tấm gương về đức và tài.
Câu 8: Qua việc đọc văn bản ở trên, bạn hiểu gì về tầm quan trọng của việc xác định mục đích viết và bày tỏ quan điểm của người viết trong văn nghị luận?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Qua văn bản, em hiểu rằng việc xác định rõ mục đích viết và quan điểm của người viết là yếu tố cốt lõi trong văn nghị luận. Khi mục đích rõ ràng (như Thân Nhân Trung viết để khẳng định vai trò của hiền tài và cổ vũ kẻ sĩ), bài viết sẽ có mạch lập luận chặt chẽ, hướng đến đích. Quan điểm rõ ràng của người viết giúp bài văn có sức thuyết phục mạnh mẽ, dẫn dắt người đọc đồng tình với tư tưởng được trình bày.
- Cách 2: Em nhận thấy mục đích viết quyết định cách triển khai luận điểm, lí lẽ, bằng chứng của bài nghị luận. Thân Nhân Trung muốn cổ vũ tinh thần hiếu học và trách nhiệm của kẻ sĩ, nên ông triển khai luận điểm theo trình tự: khẳng định vai trò hiền tài → nêu việc trọng dụng → đặt câu hỏi về trách nhiệm → nêu ý nghĩa của việc dựng bia. Quan điểm rõ ràng của tác giả còn tạo nên giọng điệu đặc trưng cho bài viết, vừa trang trọng vừa thiết tha, khiến người đọc cảm nhận được tâm huyết của người cầm bút.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về sự cần thiết của việc trọng dụng hiền tài.
Đoạn văn tham khảo 1:
Trọng dụng hiền tài luôn là việc làm cần thiết của mỗi quốc gia ở mọi thời đại. Như Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” — người tài giỏi chính là nguồn sức mạnh làm nên sự thịnh suy của đất nước. Một dân tộc muốn phát triển bền vững phải biết phát hiện, đào tạo và sử dụng nhân tài đúng chỗ. Ngày nay, Đảng và Nhà nước ta luôn coi “giáo dục là quốc sách hàng đầu”, có nhiều chính sách ưu tiên đào tạo và thu hút người tài về phục vụ đất nước. Tuy nhiên, ở một số nơi vẫn còn hiện tượng “chảy máu chất xám”, người tài chưa được tạo điều kiện làm việc và đãi ngộ xứng đáng. Là học sinh, em hiểu rằng để góp phần xây dựng đất nước, mỗi người trẻ cần không ngừng học tập, rèn luyện và trau dồi tài năng để mai sau trở thành những hiền tài cống hiến cho quê hương, dân tộc.
Đoạn văn tham khảo 2:
Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn coi việc trọng dụng hiền tài là quốc sách hàng đầu. Lời khẳng định “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” của Thân Nhân Trung đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Hiền tài là những người có đức, có tài, là nguồn lực vô giá của đất nước — họ có thể đem trí tuệ, tài năng để giúp dân, dựng nước, đưa quốc gia phát triển. Một đất nước biết quý trọng người tài thì “thế nước mạnh, rồi lên cao”; ngược lại, nếu xem nhẹ hiền tài thì “thế nước yếu, rồi xuống thấp”. Trong thời đại hội nhập hôm nay, khi tri thức và khoa học công nghệ trở thành sức mạnh cạnh tranh giữa các quốc gia, việc trọng dụng hiền tài càng cấp thiết hơn bao giờ hết. Mỗi học sinh chúng em cần ý thức được điều đó để chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, sẵn sàng trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao, góp sức xây dựng đất nước giàu mạnh.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
