Câu 1: Lập bảng tổng hợp những đặc trưng của sử thi được thể hiện trong hai đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác và Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời trên các phương diện: nhân vật, cốt truyện, không gian, thời gian, người kể chuyện.
| Phương diện | Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác | Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời |
|---|---|---|
| Nhân vật | Héc-to — hoàng tử, chủ soái thành Tơ-roa; sức mạnh phi thường, dũng cảm, coi trọng danh dự, ý thức bổn phận với cộng đồng, đồng thời giàu tình cảm gia đình. Đại diện cho lí tưởng của người Hy Lạp cổ đại. | Đăm Săn — tù trưởng hùng mạnh của người Ê-đê; vóc dáng kì vĩ, sức mạnh phi thường, khát vọng lớn lao, kiên quyết, kiêu hãnh, mang ý chí tự do mãnh liệt. Đại diện cho khát vọng chinh phục thiên nhiên của cộng đồng Ê-đê. |
| Cốt truyện | Xoay quanh biến cố cuộc chiến vây hãm thành Tơ-roa: Héc-to về thăm vợ con trước khi ra trận → Ăng-đrô-mác cầu xin chàng ở lại → Héc-to vẫn quyết tâm ra trận vì danh dự và bổn phận → từ biệt vợ con đầy xúc động. | Xoay quanh hành trình đi cầu hôn Nữ Thần Mặt Trời: Đăm Săn đến nhà Đăm Par Kvây → bị can ngăn nhưng vẫn lên đường → vượt qua rừng rậm đến nhà Nữ Thần → bị từ chối nhưng kiên quyết ra về → cả người và ngựa chìm trong Rừng Đen. |
| Không gian | Không gian sử thi kì vĩ, mang tính cộng đồng: ngôi nhà êm ấm, dãy phố thành Tơ-roa rộng lớn, tháp canh, cổng X-kê — đều là những không gian gắn với vận mệnh của cả cộng đồng. | Không gian sử thi kì vĩ, có tính vũ trụ: nhà dài, làng Đăm Par Kvây, rừng rậm, núi xanh, nhà Nữ Thần Mặt Trời (vàng son lộng lẫy), Rừng Đen — kết hợp giữa không gian con người và thế giới thần linh. |
| Thời gian | Quá khứ thiêng liêng, thuộc về thời đại xa xưa — năm thứ mười của cuộc chiến tranh thành Tơ-roa (khoảng thế kỉ XII TCN) — được cộng đồng ngưỡng vọng. | Thời gian phiếm chỉ, mang tính quá khứ thiêng liêng — “Mười ngày họ ngủ lại, sáu đêm họ nằm lại dọc đường”, “Họ đi suốt tháng suốt năm” — thuộc về thời đại anh hùng của cộng đồng Ê-đê. |
| Người kể chuyện | Ngôi thứ ba, kể từ điểm nhìn bên ngoài; giọng điệu trang trọng, hào hùng; sử dụng tính ngữ cố định (Ăng-đrô-mác cánh tay trắng ngần, Héc-to mũ trụ sáng loáng…). | Ngôi thứ ba, hoà mình vào cộng đồng để kể chuyện; giọng điệu ngợi ca; sử dụng so sánh, phóng đại, trùng điệp và tính ngữ cố định (tù trưởng giàu mạnh, đầu đội khăn nhiễu, vai mang nải hoa…); diễn xướng theo lối kể khan. |
→ Cả hai đoạn trích đều thể hiện đầy đủ các đặc trưng của thể loại sử thi: nhân vật anh hùng đại diện cho cộng đồng, cốt truyện xoay quanh biến cố trọng đại, không gian kì vĩ, thời gian quá khứ thiêng liêng, lời kể trang trọng với nhiều thủ pháp đặc trưng.
Câu 2: Tìm đọc thêm các tài liệu viết về Hy Lạp và Ấn Độ thời cổ đại. Tóm tắt nội dung chính và trích dẫn những thông tin quan trọng trong các tài liệu, có sử dụng cước chú.
Đây là câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các hướng sau. Khi viết, em cần áp dụng đúng các quy tắc về trích dẫn (trực tiếp/gián tiếp), cước chú và tỉnh lược đã học.
Hướng 1 — Tóm tắt về Hy Lạp cổ đại:
Hy Lạp cổ đại được xem là cái nôi của nền văn minh phương Tây. Đây là vùng đất sinh ra nhiều thành tựu rực rỡ về triết học, văn học, nghệ thuật và khoa học. Theo các nhà nghiên cứu, *”sử thi Hô-me-rơ là một trong những đỉnh cao đầu tiên của văn học Hy Lạp cổ đại”*¹. Hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê được sáng tác vào khoảng thế kỉ VIII TCN, đã trở thành mẫu mực cho văn chương nhiều thời đại sau. Bên cạnh đó, người Hy Lạp cổ đại còn để lại di sản về thần thoại với các vị thần trên đỉnh Ô-lim-pi-a, cùng các công trình kiến trúc đền đài kì vĩ. […]
Cước chú: ¹ Trích dẫn từ tài liệu tham khảo (em ghi rõ tên tác giả, tên sách, năm xuất bản, trang).
Hướng 2 — Tóm tắt về Ấn Độ cổ đại:
Ấn Độ là một quốc gia có bề dày lịch sử và nền văn hoá liên tục, được xem là một trong những cái nôi của văn minh phương Đông. Văn học Ấn Độ cổ đại nổi tiếng với hai bộ sử thi vĩ đại là Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-na. Nhà nghiên cứu Phan Ngọc đã khẳng định: “Có thể nói không quá đáng rằng chỉ đến lúc Sếch-xpia¹ xuất hiện, Van-mi-ki² mới có đối thủ.” […] Văn hoá Ấn Độ còn ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam (văn hoá Óc Eo, văn hoá Chăm-pa).
Cước chú: ¹ Sếch-xpia (Shakespeare, 1564 – 1616): đại văn hào người Anh thời Phục hưng. ² Van-mi-ki: nhà thơ Ấn Độ cổ đại, được coi là tác giả của sử thi Ra-ma-ya-na.
Lưu ý khi thực hiện:
- Khi trích dẫn trực tiếp, phải đặt trong dấu ngoặc kép và ghi rõ xuất xứ.
- Khi trích dẫn gián tiếp, diễn đạt lại theo cách viết của mình và vẫn ghi rõ nguồn.
- Khi cần lược bớt câu trích, dùng dấu […] để đánh dấu phần tỉnh lược.
- Đặt cước chú ở chân trang để giải nghĩa từ ngữ hoặc bổ sung thông tin.
Câu 3: Tập thuyết trình về một vấn đề văn hoá, lịch sử Tây Nguyên và lắng nghe phản hồi của bạn về bài thuyết trình của mình.
Đây là bài tập thực hành. Em có thể chọn một trong các đề tài sau và xây dựng dàn ý.
Một số đề tài gợi ý:
- Không gian văn hoá cồng chiêng Tây Nguyên — Di sản văn hoá phi vật thể được UNESCO công nhận.
- Nhà dài của người Ê-đê — đặc trưng kiến trúc của xã hội mẫu hệ.
- Lễ hội đâm trâu hoặc Lễ bỏ mả của các dân tộc Tây Nguyên.
- Lối kể khan và truyền thống diễn xướng sử thi của người Ê-đê.
- Chế độ mẫu hệ trong văn hoá Tây Nguyên.
- Trang phục, ẩm thực truyền thống của người Tây Nguyên (rượu cần, cơm lam…).
Gợi ý dàn ý cho bài thuyết trình:
Mở đầu:
- Chào hỏi, giới thiệu bản thân.
- Giới thiệu đề tài thuyết trình, lí do chọn đề tài.
Nội dung chính:
- Trình bày những thông tin cốt lõi về đề tài (lịch sử, đặc điểm, ý nghĩa…).
- Đưa ra dẫn chứng cụ thể, có thể kèm hình ảnh, video minh hoạ.
- Phân tích giá trị, ý nghĩa của vấn đề đối với cộng đồng và với di sản văn hoá Việt Nam.
Kết thúc:
- Khái quát lại nội dung chính.
- Liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá Tây Nguyên.
- Cảm ơn người nghe, mời nhận xét, phản hồi.
Lưu ý khi lắng nghe phản hồi:
- Ghi chép lại các góp ý của thầy cô và bạn bè.
- Phân biệt ý nào là khen, ý nào cần cải thiện (về nội dung, cách trình bày, giọng nói, ngôn ngữ cơ thể…).
- Cảm ơn người góp ý và rút kinh nghiệm cho lần thuyết trình sau.
Câu 4: Đọc thêm các tác phẩm văn học hiện đại mang âm hưởng sử thi hoặc lấy cảm hứng từ các nhân vật, sự kiện, địa điểm trong sử thi (Ví dụ: Bài ca chim Chơ-rao của Thu Bồn, Ta đi tới của Tố Hữu, Đất nước của Nguyễn Đình Thi, Mặt đường khát vọng của Nguyễn Khoa Điềm,…) và nhận xét về ảnh hưởng của thể loại sử thi trong văn học Việt Nam hiện đại.
Đây là câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách trả lời sau.
Cách 1 — Nhận xét chung về ảnh hưởng của sử thi trong văn học Việt Nam hiện đại:
Sử thi đã để lại dấu ấn sâu đậm trong văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (1945 – 1975). Nhiều tác phẩm trong thời kì này mang âm hưởng sử thi rõ nét, biểu hiện qua:
- Cảm hứng anh hùng ca: ngợi ca những con người tiêu biểu cho lí tưởng và khát vọng của cả cộng đồng, dân tộc (ví dụ: hình tượng người chiến sĩ trong Đất nước của Nguyễn Đình Thi, hình tượng Tnú trong Rừng xà nu của Nguyễn Trung Thành).
- Không gian rộng lớn, mang tính cộng đồng: không gian đất nước, núi rừng, làng quê được khắc hoạ kì vĩ, gắn với vận mệnh dân tộc.
- Giọng điệu trang trọng, hào hùng: sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, phóng đại, trùng điệp — giống như sử thi cổ.
- Nhân vật mang tầm vóc lí tưởng: đại diện cho sức mạnh và phẩm chất của cả dân tộc.
Cách 2 — Phân tích cụ thể một tác phẩm:
Trong số các tác phẩm văn học Việt Nam hiện đại mang âm hưởng sử thi, em đặc biệt ấn tượng với bài thơ Đất nước của Nguyễn Đình Thi. Tác phẩm mang đậm chất sử thi qua:
- Cảm hứng anh hùng ca về dân tộc trong hai cuộc kháng chiến.
- Hình tượng đất nước kì vĩ, thiêng liêng — không chỉ là không gian địa lí mà còn là biểu tượng của vận mệnh chung, được tạo dựng và bảo vệ qua nhiều thế hệ.
- Giọng điệu trang trọng, hào hùng, kết hợp giữa chất trữ tình và chất sử thi.
- Nhân vật “ta” không phải cá nhân đơn lẻ mà mang tầm vóc cộng đồng, đại diện cho cả dân tộc Việt Nam.
Cách 3 — Kết luận về sức sống của sử thi:
Sự xuất hiện của âm hưởng sử thi trong văn học Việt Nam hiện đại cho thấy: sử thi không phải là một thể loại đã chết mà vẫn tiếp tục sống và phát huy giá trị trong những hoàn cảnh lịch sử đặc biệt của dân tộc. Khi đất nước cần những tiếng nói lớn lao về lí tưởng, về sức mạnh cộng đồng, các nhà văn, nhà thơ Việt Nam đã tìm về với cảm hứng sử thi để bày tỏ tình yêu nước, tinh thần dân tộc và niềm tin vào tương lai. Đây cũng chính là sức sống bền bỉ của thể loại sử thi trong dòng chảy văn học dân tộc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
