Câu 1: Từ những hiểu biết về tác phẩm Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi, hãy nêu các yếu tố cơ bản làm nên sức thuyết phục của một văn bản chính luận.
Qua Bình Ngô đại cáo, có thể rút ra các yếu tố cơ bản làm nên sức thuyết phục của một văn bản chính luận:
a) Nền tảng tư tưởng vững chắc:
- Văn bản chính luận phải xây dựng được luận đề chính nghĩa dựa trên những giá trị tư tưởng, đạo đức được mọi người công nhận.
- Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi đã dựa trên tư tưởng nhân nghĩa và chân lí về chủ quyền dân tộc để tạo nền tảng cho toàn bộ lập luận.
b) Lập luận chặt chẽ, logic:
- Bố cục rõ ràng, mạch lạc: sắp xếp các phần theo trình tự nhân – quả (nêu tư tưởng → tố cáo tội ác kẻ thù → quá trình kháng chiến → tuyên bố thắng lợi).
- Lí lẽ sắc bén kết hợp với dẫn chứng xác đáng (tên người, địa danh, ngày tháng cụ thể).
- Sử dụng các từ chuyển đoạn (“Từng nghe”, “Vừa rồi”, “Ta đây”, “Trọn hay”, “Bởi thế”) để tạo sự khúc chiết.
c) Ngôn ngữ giàu sức thuyết phục:
- Hàm súc, cô đọng, mỗi câu chữ đều có sức nặng.
- Kết hợp nhiều thủ pháp tu từ (so sánh, phóng đại, đối lập, điệp ngữ) để tăng tính hình tượng.
d) Yếu tố biểu cảm:
- Văn chính luận không chỉ thuyết phục bằng lí trí mà còn lay động tình cảm người đọc.
- Trong Bình Ngô đại cáo, ta thấy cảm xúc đau xót trước nỗi khổ của dân, căm phẫn trước tội ác giặc, tự hào trước chiến thắng — tất cả tạo nên giọng điệu hào hùng, đầy thuyết phục.
e) Bám sát đối tượng và hoàn cảnh:
- Văn bản chính luận hiệu quả là văn bản phù hợp với đối tượng tiếp nhận và bối cảnh thời sự, lịch sử cụ thể.
Câu 2: Các văn bản đọc đã giúp bạn có thêm hiểu biết gì về đóng góp của Nguyễn Trãi cho nền văn học, văn hoá dân tộc?
Qua các văn bản Tác gia Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo, Bảo kính cảnh giới – bài 43, Dục Thuý sơn, em hiểu thêm về những đóng góp lớn lao của Nguyễn Trãi cho nền văn học, văn hoá dân tộc:
a) Đóng góp về tư tưởng:
- Phát triển sâu sắc tư tưởng nhân nghĩa — lấy dân làm gốc, lấy chính nghĩa làm sức mạnh.
- Khẳng định chủ quyền, độc lập của dân tộc Đại Việt qua nhiều phương diện (văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử, hào kiệt).
- Tư tưởng “ưu dân ái quốc” xuyên suốt toàn bộ sáng tác — từ áng thiên cổ hùng văn đến những bài thơ thiên nhiên bình dị.
b) Đóng góp về văn học:
- Là bậc thầy của văn chính luận trung đại Việt Nam (Bình Ngô đại cáo — bản tuyên ngôn độc lập, áng “thiên cổ hùng văn”).
- Để lại nhiều bài thơ chữ Hán đặc sắc trong Ức Trai thi tập (như Dục Thuý sơn), kết hợp tinh tế giữa tả cảnh và tả tình.
- Quốc âm thi tập được đánh giá là đỉnh cao của dòng thơ Nôm thời trung đại, đánh dấu bước khởi đầu đẹp đẽ của nền thơ tiếng Việt.
c) Đóng góp về văn hoá:
- Khẳng định bản sắc văn hoá dân tộc sau thời kì giặc Minh huỷ diệt văn hoá.
- Việt hoá nhiều đề tài, thi liệu mượn từ văn học Trung Quốc; sáng tạo thể thơ riêng (xen câu lục ngôn vào bài thất ngôn) trong thơ Nôm Đường luật.
- Sử dụng ngôn ngữ giản dị, đậm đà tính dân tộc; đưa từ láy, thành ngữ, lời ăn tiếng nói dân gian vào thơ ca.
- Năm 1980, được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hoá của nhân loại — niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.
→ Nguyễn Trãi xứng đáng là tác gia có đóng góp đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng và phát triển nền văn học, văn hoá Đại Việt.
Câu 3: Tìm đọc một số tác phẩm của Nguyễn Trãi thuộc các mảng sáng tác khác nhau: văn chính luận, thơ chữ Hán và thơ chữ Nôm. Chỉ ra đặc điểm cơ bản về thể loại của một tác phẩm tự chọn.
a) Một số tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Trãi:
| Mảng sáng tác | Tác phẩm tiêu biểu |
|---|---|
| Văn chính luận | Bình Ngô đại cáo, Quân trung từ mệnh tập |
| Thơ chữ Hán | Ức Trai thi tập (gồm các bài Côn Sơn ca, Dục Thuý sơn, Vân Đồn, Bạch Đằng hải khẩu, Mộ xuân tức sự…) |
| Thơ chữ Nôm | Quốc âm thi tập (gồm các chùm Ngôn chí, Mạn thuật, Trần tình, Bảo kính cảnh giới, Tự thán, Tự thuật…) |
b) Chỉ ra đặc điểm cơ bản về thể loại của một tác phẩm tự chọn:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 — Bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 43) — chữ Nôm:
- Thể loại: thơ Nôm Đường luật, vận dụng sáng tạo thể thất ngôn bát cú với việc xen 2 câu lục ngôn (6 tiếng) ở câu mở đầu và câu kết.
- Bố cục: 2 phần (6 câu đầu tả cảnh, 2 câu cuối tả tình).
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, đậm đà tính dân tộc; sử dụng nhiều động từ mạnh và từ láy gợi tả.
- Đặc trưng: kết hợp tả cảnh ngụ tình — qua cảnh ngày hè để bộc lộ tấm lòng “ưu dân ái quốc” của tác giả.
- Cách 2 — Bài thơ Dục Thuý sơn — chữ Hán:
- Thể loại: thơ ngũ ngôn luật thi (ngũ luật) — một thể của thơ Đường luật, gồm 8 câu, mỗi câu 5 chữ.
- Bố cục: 2 phần (6 câu đầu tả cảnh núi Dục Thuý, 2 câu cuối bộc lộ tâm sự hoài niệm).
- Đặc trưng: ngôn ngữ cô đúc, tinh xác; sử dụng nhiều hình ảnh so sánh, ẩn dụ độc đáo (núi như đoá sen, bóng tháp như trâm ngọc xanh, sóng nước như mái tóc biếc).
- Phong cách: trang nhã, hàm súc “ý tại ngôn ngoại” — tiêu biểu cho thơ chữ Hán Nguyễn Trãi.
- Cách 3 — Bình Ngô đại cáo — văn chính luận:
- Thể loại: cáo — thể văn hành chính cổ, do vua hoặc chủ tướng ban bố mệnh lệnh, chủ trương cho toàn dân.
- Hình thức: viết theo biền văn, kiểu văn tứ lục biền cách (dùng các câu 4 chữ và 6 chữ đối nhau).
- Bố cục: chặt chẽ 4 đoạn — nêu luận đề chính nghĩa, tố cáo tội ác giặc, quá trình kháng chiến, tuyên bố thắng lợi.
- Đặc trưng: lập luận chặt chẽ, ý tứ hùng hồn, giọng văn trang trọng — xứng đáng là “thiên cổ hùng văn”.
Câu 4: Học thuộc lòng một số đoạn trong bản dịch Bình Ngô đại cáo và các bài thơ của Nguyễn Trãi có trong bài học này (Bảo kính cảnh giới – bài 43, Dục Thuý sơn)
Gợi ý các đoạn nên học thuộc:
a) Trong Bình Ngô đại cáo — nên học thuộc các đoạn tiêu biểu:
- Đoạn 1 (luận đề chính nghĩa):
“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân, Quân điếu phạt trước lo trừ bạo. Như nước Đại Việt ta từ trước, Vốn xưng nền văn hiến đã lâu. Núi sông bờ cõi đã chia, Phong tục Bắc Nam cũng khác. Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần bao đời gây nền độc lập, Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương. Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau, Song hào kiệt đời nào cũng có.”
- Đoạn cuối (tuyên bố độc lập):
“Xã tắc từ đây vững bền, Giang sơn từ đây đổi mới. … Muôn thuở nền thái bình vững chắc, Ngàn thu vết nhục nhã sạch làu.”
b) Bài Bảo kính cảnh giới — bài 43: học thuộc cả bài (8 câu).
c) Bài Dục Thuý sơn: học thuộc bản dịch thơ của Khương Hữu Dụng (8 câu).
Lưu ý khi học thuộc: nên đọc nhiều lần để cảm nhận âm điệu, hiểu nội dung từng câu; có thể chép tay vài lần để nhớ lâu hơn.
Câu 5: Hãy chọn viết về một đề tài xã hội mà bạn quan tâm. Dựa vào bài viết này để lập dàn ý cho một bài thuyết trình và tập thuyết trình trên cơ sở dàn ý đó.
Đây là bài tập thực hành kết nối với phần Viết và Nói – Nghe của Bài 6. Em có thể chọn một trong các đề tài xã hội đang được quan tâm.
a) Một số đề tài xã hội gợi ý:
- Ý nghĩa của lòng yêu nước trong thời đại ngày nay.
- Trách nhiệm của người trẻ với cộng đồng và đất nước.
- Bảo vệ môi trường — vấn đề cấp thiết của thời đại.
- Văn hoá ứng xử trên mạng xã hội.
- Tác hại của lối sống ảo, sống thử.
- Giá trị của tinh thần “lá lành đùm lá rách” trong xã hội hiện đại.
- Tầm quan trọng của việc gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc.
b) Dàn ý gợi ý cho một bài thuyết trình về đề tài xã hội:
Ví dụ minh hoạ: Đề tài “Trách nhiệm của người trẻ với đất nước trong thời đại ngày nay”.
Mở đầu:
- Giới thiệu đề tài và lí do chọn đề tài.
- Nêu vấn đề trọng tâm cần thuyết trình.
Phần thân:
- Luận điểm 1: Khái niệm “trách nhiệm với đất nước” trong thời đại ngày nay là gì? (Liên hệ với tư tưởng “ưu dân ái quốc” của Nguyễn Trãi).
- Luận điểm 2: Vì sao người trẻ cần có trách nhiệm với đất nước? (Vai trò của thế hệ trẻ; bối cảnh hội nhập; thách thức của thời đại…).
- Luận điểm 3: Người trẻ có thể thể hiện trách nhiệm với đất nước qua những hành động cụ thể nào? (Học tập, lao động, gìn giữ văn hoá, bảo vệ môi trường, đóng góp cho cộng đồng…).
- Liên hệ: từ tấm gương Nguyễn Trãi và các bậc tiền nhân, rút ra bài học cho bản thân.
Kết thúc:
- Khẳng định lại tầm quan trọng của vấn đề.
- Lời kêu gọi/thông điệp đến người nghe.
c) Một số lưu ý khi thuyết trình:
- Nói rõ ràng, rành mạch, có cảm xúc.
- Có sự giao lưu bằng ánh mắt với người nghe.
- Có thể sử dụng dẫn chứng từ các tác phẩm đã học (đặc biệt là Bình Ngô đại cáo) để tăng tính thuyết phục.
- Kết hợp lí lẽ với cảm xúc — như cách Nguyễn Trãi đã làm trong văn chính luận.
Bài thuyết trình mẫu
Đề tài: Trách nhiệm của người trẻ với đất nước trong thời đại ngày nay
Kính chào thầy/cô cùng tất cả các bạn!
Hôm nay, em xin được trình bày trước lớp về một đề tài mà em rất tâm đắc: “Trách nhiệm của người trẻ với đất nước trong thời đại ngày nay”.
Khi học xong bài về Nguyễn Trãi, em đã rất xúc động trước câu thơ của ông: “Bui một tấc lòng ưu ái cũ / Đêm ngày cuồn cuộn nước triều đông”. Một bậc đại nhân, đến cuối đời vẫn không thôi đau đáu vì dân, vì nước. Từ đó, em tự hỏi: thế hệ trẻ chúng ta hôm nay sẽ làm gì để xứng đáng với những gì cha ông đã để lại?
Thưa thầy/cô và các bạn,
Trách nhiệm với đất nước không phải là một khái niệm xa vời. Đó đơn giản là ý thức và hành động của mỗi người trong việc đóng góp cho sự phát triển, gìn giữ và bảo vệ Tổ quốc mình. Với Nguyễn Trãi, trách nhiệm ấy được gói gọn trong tư tưởng “việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” — lo cho dân, vì dân mà hành động. Còn với chúng ta hôm nay, trách nhiệm ấy có thể được thể hiện theo những cách rất khác — phù hợp với thời đại của chính mình.
Vậy vì sao người trẻ cần có trách nhiệm với đất nước?
Có một câu nói rất hay rằng: “Đâu cần thanh niên có, đâu khó có thanh niên”. Trong bất kỳ giai đoạn nào của lịch sử, người trẻ luôn là lực lượng nòng cốt — là những người sẽ tiếp nối, kế thừa và làm nên tương lai của đất nước. Ngày nay, khi Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với thế giới, khi công nghệ phát triển từng ngày, khi những thách thức về môi trường, văn hoá, kinh tế đang đặt ra trước mắt — vai trò của người trẻ càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Nguyễn Trãi từng viết: “Tuấn kiệt như sao buổi sớm / Nhân tài như lá mùa thu”. Đất nước nào cũng cần nhân tài, và chính các bạn — những học sinh đang ngồi đây — sẽ là những “tuấn kiệt”, những “nhân tài” của tương lai. Nếu mỗi người trẻ đều thờ ơ, vô cảm với quê hương, thì ai sẽ là người gánh vác đất nước này?
Vậy người trẻ có thể thể hiện trách nhiệm với đất nước qua những hành động nào?
Trước hết, đó là học tập thật tốt. Học không chỉ vì điểm số hay vì cha mẹ, mà học để trang bị tri thức, để sau này có thể đóng góp cho xã hội. Một người trẻ có học thức, có kỹ năng chính là một viên gạch xây nên đất nước.
Thứ hai, đó là gìn giữ và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc. Trong thời đại toàn cầu hoá, chúng ta dễ bị cuốn theo những trào lưu nước ngoài mà quên đi giá trị của chính mình. Nguyễn Trãi cách đây sáu thế kỉ đã khẳng định: “Như nước Đại Việt ta từ trước / Vốn xưng nền văn hiến đã lâu”. Vậy thì hôm nay, mỗi chúng ta – từ việc nói chuẩn tiếng Việt, đọc một cuốn sách văn học Việt Nam, mặc áo dài trong những ngày lễ, đến việc tự hào giới thiệu với bạn bè quốc tế về văn hoá quê hương — đều là cách thể hiện trách nhiệm.
Thứ ba, đó là quan tâm và đóng góp cho cộng đồng. Tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ những người khó khăn xung quanh mình, bảo vệ môi trường – những việc tưởng nhỏ bé ấy lại chính là cách thiết thực nhất để yêu đất nước. Bởi vì đất nước không phải là điều gì xa xôi, đất nước chính là ở những con người cụ thể, những con đường, ngôi làng, mái trường quanh ta.
Cuối cùng, đó là sống có lý tưởng, có khát vọng vươn lên. Người trẻ phải biết ước mơ, biết đặt mục tiêu lớn và kiên trì theo đuổi. Khi mỗi cá nhân vươn lên, đất nước cũng vươn lên theo.
Thưa thầy/cô và các bạn,
Có thể chúng ta không phải là Nguyễn Trãi, không thể viết một áng Bình Ngô đại cáo lay động đất trời. Nhưng chúng ta hoàn toàn có thể học từ ông tinh thần “ưu dân ái quốc” – biết yêu thương đồng bào, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, biết sống có trách nhiệm với nơi mình sinh ra và lớn lên.
Em xin mượn ước nguyện của Nguyễn Trãi trong bài Bảo kính cảnh giới: “Dân giàu đủ khắp đòi phương” để khép lại bài thuyết trình của mình. Mong rằng mỗi chúng ta – thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay – sẽ cùng nhau góp một phần nhỏ bé nhưng kiên trì vào ước nguyện ấy của cha ông, để đất nước mình ngày một giàu đẹp, văn minh hơn.
Em xin chân thành cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe!

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
